Le Morte d'Arthur: Volume 1 — Page 8
Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Marhaus, Kỵ sĩ Gawaine và Kỵ sĩ Uwaine gặp ba người thiếu nữ, và mỗi người trong số họ chọn một người.
How Sir Marhaus, Sir Gawaine, and Sir Uwaine met three damosels, and each of them took one.
CHƯƠNG XX. Câu chuyện về một kỵ sĩ và một người lùn tranh giành một người phụ nữ.
CHAPTER XX. How a knight and a dwarf strove for a lady.
CHƯƠNG XXI. Câu chuyện về việc Vua Pelleas chịu để bản thân bị bắt làm tù nhân vì muốn được nhìn thấy người mình yêu, và về việc Kỵ sĩ Gawaine hứa sẽ giúp ông chiếm được tình yêu của người phụ nữ đó.
CHAPTER XXI. How King Pelleas suffered himself to be taken prisoner because he would have a sight of his lady, and how Sir Gawaine promised him to get to him the love of his lady.
CHƯƠNG XXII. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Gawaine đến gặp Nữ quý tộc Ettard, và về việc Kỵ sĩ Pelleas phát hiện họ đang ngủ.
CHAPTER XXII. How Sir Gawaine came to the Lady Ettard, and how Sir Pelleas found them sleeping.
CHƯƠNG XXIII. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Pelleas không còn yêu Ettard nữa nhờ vào Thiếu nữ Hồ, người mà ông yêu mãi về sau.
CHAPTER XXIII. How Sir Pelleas loved no more Ettard by means of the Damosel of the Lake, whom he loved ever after.
CHƯƠNG XXIV. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Marhaus cùng người thiếu nữ lên đường, và về việc ông đến gặp Công tước xứ Nam Marches.
CHAPTER XXIV. How Sir Marhaus rode with the damosel, and how he came to the Duke of the South Marches.
CHƯƠNG XXV. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Marhaus giao chiến với vị công tước và bốn người con trai của ông ta, buộc họ phải đầu hàng.
CHAPTER XXV. How Sir Marhaus fought with the duke and his four sons and made them to yield them.
CHƯƠNG XXVI. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Uwaine cùng người thiếu nữ sáu mươi tuổi lên đường, và về việc ông giành được giải thưởng trong cuộc thi đấu.
CHAPTER XXVI. How Sir Uwaine rode with the damosel of sixty year of age, and how he gat the prize at tourneying.
CHƯƠNG XXVII. Câu chuyện về việc Kỵ sĩ Uwaine giao chiến với hai kỵ sĩ và đánh bại họ.
CHAPTER XXVII. How Sir Uwaine fought with two knights and overcame them.
CHƯƠNG XXVIII. Câu chuyện về việc đến cuối năm, cả ba kỵ sĩ cùng ba người thiếu nữ của họ gặp nhau tại ngọn suối.
CHAPTER XXVIII. How at the year's end all three knights with their three damosels met at the fountain.
QUYỂN V.
BOOK V.
CHƯƠNG I. Câu chuyện về việc mười hai vị đại sứ lớn tuổi của La Mã đến gặp Vua Arthur để yêu cầu nộp cống nạp cho nước Anh.
CHAPTER I. How twelve aged ambassadors of Rome came to King Arthur to demand truage for Britain.
CHƯƠNG II. Câu chuyện về việc các vị vua và lãnh chúa hứa sẽ hỗ trợ và giúp đỡ Vua Arthur chống lại người La Mã.
CHAPTER II. How the kings and lords promised to King Arthur aid and help against the Romans.
CHƯƠNG III.
CHAPTER III.
Vocabulary
- How
- Từ dùng để hỏi cách thức hoặc phương pháp
- Sir
- Danh hiệu lịch sự dành cho hiệp sĩ hoặc quý ông
- and
- Từ nối dùng để liên kết hai hay nhiều thứ
- met
- Động từ quá khứ của meet, nghĩa là gặp gỡ
- three
- Số đếm chỉ số lượng ba đơn vị
- damosels
- Các thiếu nữ quý tộc thời trung cổ chưa kết hôn
- each
- Mỗi người hoặc mỗi vật trong một nhóm
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến
- them
- Đại từ chỉ những người hoặc vật đã được nhắc đến
- took
- Động từ quá khứ của take, nghĩa là lấy hoặc chọn
- one
- Số đếm chỉ một đơn vị duy nhất
- CHAPTER
- Chương, phần chia nhỏ trong một cuốn sách
- XX
- Số La Mã chỉ số hai mươi
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ số ít
- knight
- Hiệp sĩ, chiến binh quý tộc thời trung cổ
- dwarf
- Người lùn, nhân vật thấp bé trong truyện cổ
- strove
- Động từ quá khứ của strive, nghĩa là cố gắng tranh đấu
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến
- lady
- Quý bà, người phụ nữ có địa vị cao quý
- XXI
- Số La Mã chỉ số hai mươi mốt
- King
- Vua, người đứng đầu một vương quốc
- suffered
- Chịu đựng, chấp nhận đau khổ hoặc thiệt thòi
- himself
- Đại từ phản thân chỉ chính bản thân người đó
- to
- Giới từ hoặc từ chỉ hướng đến một mục tiêu
- be
- Động từ tồn tại, chỉ trạng thái hay bản chất của sự vật
- taken
- Bị bắt giữ hoặc bị lấy đi bởi người khác
- prisoner
- Tù nhân, người bị bắt và giam giữ
- because
- Bởi vì, từ chỉ nguyên nhân của một hành động
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giống đực
- would
- Trợ động từ chỉ ý muốn hoặc điều kiện trong quá khứ
- have
- Có, sở hữu hoặc trải nghiệm điều gì đó
- sight
- Sự nhìn thấy, tầm nhìn hoặc cảnh tượng trước mắt
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực
- how
- Từ hỏi cách thức hoặc mức độ của sự việc
- promised
- Đã hứa, cam kết sẽ thực hiện điều gì đó
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực
- get
- Lấy được, đạt được hoặc có được điều gì đó
- the
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ đã biết
- love
- Tình yêu, cảm xúc yêu thương sâu sắc dành cho ai
- XXII
- Số La Mã chỉ số hai mươi hai
- came
- Động từ quá khứ của come, nghĩa là đến nơi nào đó
- Lady
- Quý bà, danh hiệu dành cho phụ nữ có địa vị cao
- found
- Tìm thấy, phát hiện ra ai hoặc điều gì đó
- sleeping
- Đang ngủ, ở trạng thái nghỉ ngơi không tỉnh thức
- XXIII
- Số La Mã chỉ số hai mươi ba
- loved
- Đã yêu, cảm thấy tình yêu sâu đậm với ai đó
- no
- Không, từ phủ định dùng để từ chối hoặc phủ nhận
- more
- Nhiều hơn, thêm nữa hoặc không còn nữa khi phủ định
- by
- Bởi, bằng cách nào đó hoặc do ai thực hiện
- means
- Phương tiện, cách thức để đạt được mục đích
- Damosel
- Thiếu nữ quý tộc thời trung cổ chưa kết hôn
- Lake
- Hồ nước, vùng nước lớn được bao quanh bởi đất
- whom
- Đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ chỉ người
- ever
- Bao giờ, mãi mãi hoặc trong bất kỳ thời điểm nào
- after
- Sau đó, tiếp theo về mặt thời gian hoặc thứ tự
- XXIV
- Số La Mã chỉ số hai mươi bốn
- rode
- Động từ quá khứ của ride, nghĩa là cưỡi ngựa
- with
- Cùng với, đi kèm hoặc sử dụng cái gì đó
- damosel
- Thiếu nữ quý tộc thời trung cổ chưa kết hôn
- Duke
- Công tước, tước hiệu quý tộc cao cấp dưới vua
- South
- Hướng nam, một trong bốn hướng chính của la bàn
- Marches
- Vùng biên giới giữa hai lãnh thổ hoặc vương quốc
- XXV
- Số La Mã chỉ số hai mươi lăm
- fought
- Động từ quá khứ của fight, nghĩa là chiến đấu
- duke
- Công tước, tước hiệu quý tộc cao cấp dưới vua
- four
- Số đếm chỉ số lượng bốn đơn vị
- sons
- Các con trai, người con nam của một gia đình
- made
- Khiến cho, buộc ai đó phải làm điều gì đó
- yield
- Đầu hàng, chịu thua hoặc nhượng bộ trước đối thủ
- XXVI
- Số La Mã chỉ số hai mươi sáu
- sixty
- Số đếm chỉ sáu mươi đơn vị
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng
- age
- Tuổi tác hoặc thời đại, giai đoạn trong cuộc sống
- prize
- Giải thưởng, phần thưởng dành cho người chiến thắng
- at
- Giới từ chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể
- XXVII
- Số La Mã chỉ số hai mươi bảy
- two
- Số đếm chỉ số lượng hai đơn vị
- knights
- Các hiệp sĩ, chiến binh quý tộc thời trung cổ
- overcame
- Đã vượt qua, chiến thắng hoặc đánh bại đối thủ
- XXVIII
- Số La Mã chỉ số hai mươi tám
- 's
- Hậu tố sở hữu cách chỉ sự thuộc về của ai đó
- end
- Kết thúc, phần cuối cùng của sự vật hoặc sự việc
- all
- Tất cả, toàn bộ các thành phần trong một nhóm
- their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều
- fountain
- Đài phun nước hoặc nguồn suối trong thiên nhiên
- BOOK
- Cuốn sách hoặc phần lớn chia trong tác phẩm văn học
- V
- Số La Mã chỉ số năm
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít hoặc số La Mã một
- twelve
- Số đếm chỉ số lượng mười hai đơn vị
- aged
- Già lão, có tuổi tác cao hoặc đã lớn tuổi
- ambassadors
- Các đại sứ, người đại diện ngoại giao của một quốc gia
- Rome
- La Mã, thành phố và đế chế nổi tiếng trong lịch sử
- demand
- Đòi hỏi, yêu cầu một cách mạnh mẽ và dứt khoát
- Britain
- Nước Anh, quốc đảo ở Tây Bắc châu Âu
- II
- Số La Mã chỉ số hai
- kings
- Các vua, những người đứng đầu các vương quốc
- lords
- Các lãnh chúa, quý tộc có quyền lực và đất đai
- aid
- Sự giúp đỡ, hỗ trợ dành cho ai đó khi cần thiết
- help
- Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó vượt qua khó khăn
- against
- Chống lại, đối lập với ai hoặc điều gì đó
- Romans
- Người La Mã, công dân của đế chế La Mã cổ đại
- III
- Số La Mã chỉ số ba
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →