Le Morte d'Arthur: Volume 1 — Page 9
Vua Arthur đã triệu tập một cuộc họp nghị viện tại York như thế nào, và cách ông sắp xếp để vương quốc được cai trị trong thời gian ông vắng mặt.
How King Arthur held a parliament at York, and how he ordained the realm should be governed in his absence.
CHƯƠNG IV. Vua Arthur đang ở trên tàu và nằm trong cabin của mình đã có một giấc mơ kỳ diệu như thế nào và cách giải thích giấc mơ đó.
CHAPTER IV. How King Arthur being shipped and lying in his cabin had a marvellous dream and of the exposition thereof.
CHƯƠNG V. Một người dân trong vùng đã kể cho ông nghe về một người khổng lồ kỳ diệu như thế nào, và ông đã chiến đấu và đánh bại người khổng lồ đó ra sao.
CHAPTER V. How a man of the country told to him of a marvellous giant, and how he fought and conquered him.
CHƯƠNG VI. Vua Arthur đã phái Ngài Gawaine và những người khác đến gặp Lucius như thế nào, và cách họ bị tấn công nhưng thoát ra với danh dự.
CHAPTER VI. How King Arthur sent Sir Gawaine and other to Lucius, and how they were assailed and escaped with worship.
CHƯƠNG VII. Lucius đã phái một số thám tử mai phục để bắt những hiệp sĩ đang bị giam cầm như thế nào, và cách họ bị ngăn chặn.
CHAPTER VII. How Lucius sent certain spies in a bushment for to have taken his knights being prisoners, and how they were letted.
CHƯƠNG VIII. Một thượng nghị sĩ đã kể cho Lucius nghe về thất bại của họ như thế nào, và cũng nói về trận đại chiến giữa Arthur và Lucius.
CHAPTER VIII. How a senator told to Lucius of their discomfiture, and also of the great battle between Arthur and Lucius.
CHƯƠNG IX. Arthur đã tiến vào Almaine và sau đó vào Italy như thế nào sau khi ông đã giành chiến thắng trong trận chiến chống lại người La Mã.
CHAPTER IX How Arthur, after he had achieved the battle against the Romans, entered into Almaine, and so into Italy.
CHƯƠNG X. Về một trận chiến mà Ngài Gawaine đã thực hiện chống lại một người Saracen, người sau đó đã quy hàng và trở thành người Thiên Chúa giáo.
CHAPTER X. Of a battle done by Sir Gawaine against a Saracen, which after was yielden and became Christian.
CHƯƠNG XI. Người Saracen đã từ trong rừng tiến ra để giải cứu gia súc của họ như thế nào, và về một trận chiến lớn.
CHAPTER XI. How the Saracens came out of a wood for to rescue their beasts, and of a great battle.
CHƯƠNG XII. Ngài Gawaine đã trở về với Vua Arthur cùng với các tù nhân của mình như thế nào, và cách Nhà vua chinh phục một thành phố, và cách ông được phong làm Hoàng đế.
CHAPTER XII. How Sir Gawaine returned to King Arthur with his prisoners, and how the King won a city, and how he was crowned Emperor.
QUYỂN VI.
BOOK VI.
CHƯƠNG I. Ngài Launcelot và Ngài Lionel đã rời khỏi triều đình như thế nào, và cách Ngài Lionel để ông ngủ lại và bị bắt.
CHAPTER I. How Sir Launcelot and Sir Lionel departed from the court, and how Sir Lionel left him sleeping and was taken.
CHƯƠNG II.
CHAPTER II.
Vocabulary
- King
- Người đứng đầu một vương quốc
- held
- Đã tổ chức hoặc tiến hành một sự kiện
- parliament
- Cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia
- ordained
- Đã ra lệnh hoặc quy định chính thức điều gì
- realm
- Vương quốc hoặc lĩnh vực quản lý của vua
- should
- Trợ động từ chỉ sự bắt buộc hoặc khuyên nhủ
- governed
- Được quản lý hoặc điều hành bởi chính quyền
- absence
- Trạng thái vắng mặt hoặc không có mặt
- CHAPTER
- Chương trong một cuốn sách hoặc văn bản
- being
- Đang tồn tại hoặc đang ở trong trạng thái nào đó
- shipped
- Đã được vận chuyển bằng tàu thuyền
- lying
- Đang nằm xuống hoặc đang nghỉ ngơi
- cabin
- Phòng nhỏ trên tàu hoặc trong rừng
- marvellous
- Tuyệt vời, kỳ diệu hoặc đáng kinh ngạc
- dream
- Giấc mơ xuất hiện khi đang ngủ
- exposition
- Sự giải thích chi tiết về ý nghĩa điều gì đó
- thereof
- Của điều đó, liên quan đến điều đã nhắc trước
- country
- Quốc gia hoặc vùng đất rộng lớn
- told
- Đã kể hoặc thông báo điều gì cho ai
- giant
- Sinh vật hoặc người có kích thước khổng lồ
- fought
- Đã chiến đấu hoặc giao tranh với kẻ thù
- conquered
- Đã chinh phục hoặc đánh bại hoàn toàn đối thủ
- sent
- Đã phái hoặc gửi ai đó đi thực hiện nhiệm vụ
- Sir
- Danh hiệu tôn kính dành cho hiệp sĩ hoặc quý tộc
- assailed
- Đã bị tấn công dữ dội bởi kẻ thù
- escaped
- Đã thoát khỏi nguy hiểm hoặc sự giam cầm
- worship
- Danh dự, vinh quang hoặc sự tôn kính lớn lao
- certain
- Một số nhất định hoặc chắc chắn về điều gì
- spies
- Những người bí mật thu thập thông tin về kẻ thù
- bushment
- Phục kích hoặc ẩn náu trong bụi rậm để tấn công
- taken
- Đã bắt giữ hoặc chiếm lấy ai hay vật gì
- knights
- Các hiệp sĩ phục vụ nhà vua trong thời trung cổ
- prisoners
- Những người bị bắt giam giữ làm tù nhân
- letted
- Đã ngăn cản hoặc cản trở điều gì xảy ra
- senator
- Thành viên của cơ quan lập pháp cấp cao
- discomfiture
- Thất bại hoàn toàn và sự bối rối đau khổ
- great
- Lớn lao, vĩ đại hoặc quan trọng đặc biệt
- battle
- Trận chiến lớn giữa hai lực lượng đối địch
- between
- Giới từ chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng
- after
- Sau khi một sự kiện hoặc thời điểm nào đó
- achieved
- Đã đạt được mục tiêu sau nhiều nỗ lực
- against
- Chống lại hoặc đối đầu với ai hay điều gì
- Romans
- Người La Mã thuộc đế chế La Mã cổ đại
- entered
- Đã đi vào hoặc tiến vào một nơi nào đó
- Italy
- Quốc gia nằm ở bán đảo hình chiếc ủng châu Âu
- done
- Đã hoàn thành hoặc thực hiện xong việc gì
- yielden
- Đã đầu hàng hoặc chấp nhận bị khuất phục
- became
- Đã trở thành hoặc chuyển biến sang trạng thái mới
- Christian
- Người theo đạo Thiên Chúa hoặc Cơ Đốc giáo
- came
- Đã đến hoặc xuất hiện tại một nơi nào đó
- wood
- Khu rừng hoặc vật liệu gỗ từ cây
- rescue
- Hành động giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm
- beasts
- Các con thú hoặc động vật hoang dã lớn
- returned
- Đã trở về nơi xuất phát sau chuyến đi
- won
- Đã giành chiến thắng hoặc giành được phần thưởng
- city
- Thành phố lớn có nhiều dân cư sinh sống
- crowned
- Được đội vương miện và phong làm người cai trị
- Emperor
- Hoàng đế cai trị một đế chế rộng lớn
- BOOK
- Quyển sách hoặc phần lớn trong một tác phẩm
- departed
- Đã rời đi hoặc khởi hành từ một nơi nào đó
- court
- Triều đình nơi nhà vua và quần thần sinh hoạt
- left
- Đã để lại hoặc rời khỏi một nơi nào đó
- sleeping
- Đang trong trạng thái ngủ, không thức giấc
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →