Meditations — Page 1
SUY TƯỞNG
MEDITATIONS
Tác giả: Marcus Aurelius
By Marcus Aurelius
MỤC LỤC
CONTENTS
GHI CHÚ
NOTES
LỜI GIỚI THIỆU
INTRODUCTION
QUYỂN THỨ NHẤT
FIRST BOOK
QUYỂN THỨ HAI
SECOND BOOK
QUYỂN THỨ BA
THIRD BOOK
QUYỂN THỨ TƯ
FOURTH BOOK
QUYỂN THỨ NĂM
FIFTH BOOK
QUYỂN THỨ SÁU
SIXTH BOOK
QUYỂN THỨ BẢY
SEVENTH BOOK
QUYỂN THỨ TÁM
EIGHTH BOOK
QUYỂN THỨ CHÍN
NINTH BOOK
QUYỂN THỨ MƯỜI
TENTH BOOK
QUYỂN THỨ MƯỜI MỘT
ELEVENTH BOOK
QUYỂN THỨ MƯỜI HAI
TWELFTH BOOK
PHỤ LỤC
APPENDIX
BẢNG CHÚ GIẢI THUẬT NGỮ
GLOSSARY
LỜI GIỚI THIỆU
INTRODUCTION
MARCUS AURELIUS ANTONINUS sinh ngày 26 tháng 4, năm 121 sau Công nguyên.
MARCUS AURELIUS ANTONINUS was born on April 26, A.D. 121.
Tên thật của ông là M. Annius Verus, và ông xuất thân từ một gia đình quý tộc có nguồn gốc được cho là bắt nguồn từ Numa, vị vua thứ hai của Rome.
His real name was M. Annius Verus, and he was sprung of a noble family which claimed descent from Numa, second King of Rome.
Như vậy, vị hoàng đế sùng đạo nhất lại mang dòng máu của vị vua thuở đầu đạo đức nhất.
Thus the most religious of emperors came of the blood of the most pious of early kings.
Cha ông, Annius Verus, từng giữ chức vụ cao tại Rome, và ông nội ông, cùng tên, đã ba lần giữ chức Chấp chính quan.
His father, Annius Verus, had held high office in Rome, and his grandfather, of the same name, had been thrice Consul.
Cả cha lẫn mẹ ông đều mất khi còn trẻ, nhưng Marcus luôn trân trọng nhớ về họ với tình yêu thương.
Both his parents died young, but Marcus held them in loving remembrance.
Sau khi cha mất, Marcus được ông nội nhận làm con nuôi, đó là vị Chấp chính quan Annius Verus, và tình cảm giữa hai ông cháu rất sâu sắc.
On his father's death Marcus was adopted by his grandfather, the consular Annius Verus, and there was deep love between these two.
Ngay ở trang đầu tiên của cuốn sách, Marcus đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc khi kể rằng ông đã học được từ ông nội mình đức tính ôn hòa, khiêm nhường, và biết kiềm chế mọi cơn giận và đam mê.
On the very first page of his book Marcus gratefully declares how of his grandfather he had learned to be gentle and meek, and to refrain from all anger and passion.
Hoàng đế Hadrian đã nhận ra tính cách cao quý của cậu bé, và ông thường gọi cậu không phải là Verus mà là Verissimus, nghĩa là người Trung Thực hơn cả chính cái tên của cậu.
The Emperor Hadrian divined the fine character of the lad, whom he used to call not Verus but Verissimus, more Truthful than his own name.
Ông đã nâng Marcus lên hàng kỵ sĩ khi cậu mới sáu tuổi, và đến năm tám tuổi, ông cho cậu trở thành thành viên của hội tư tế cổ đại Salian.
He advanced Marcus to equestrian rank when six years of age, and at the age of eight made him a member of the ancient Salian priesthood.
Người cô của cậu bé, Annia Galeria Faustina, đã kết hôn với Antoninus Pius, người sau này trở thành hoàng đế.
The boy's aunt, Annia Galeria Faustina, was married to Antoninus Pius, afterwards emperor.
Vocabulary
- MEDITATIONS
- Tập suy ngẫm triết học về cuộc sống và đạo đức
- By
- Được viết hoặc tạo ra bởi ai đó
- CONTENTS
- Danh sách các chương hoặc phần trong sách
- NOTES
- Ghi chú giải thích thêm thông tin trong sách
- INTRODUCTION
- Phần mở đầu giới thiệu nội dung cuốn sách
- FIRST
- Đứng ở vị trí số một trong thứ tự
- BOOK
- Cuốn sách hoặc một phần của tác phẩm
- SECOND
- Đứng ở vị trí thứ hai trong thứ tự
- THIRD
- Đứng ở vị trí thứ ba trong thứ tự
- FOURTH
- Đứng ở vị trí thứ tư trong thứ tự
- FIFTH
- Đứng ở vị trí thứ năm trong thứ tự
- SIXTH
- Đứng ở vị trí thứ sáu trong thứ tự
- SEVENTH
- Đứng ở vị trí thứ bảy trong thứ tự
- EIGHTH
- Đứng ở vị trí thứ tám trong thứ tự
- NINTH
- Đứng ở vị trí thứ chín trong thứ tự
- TENTH
- Đứng ở vị trí thứ mười trong thứ tự
- ELEVENTH
- Đứng ở vị trí thứ mười một trong thứ tự
- TWELFTH
- Đứng ở vị trí thứ mười hai trong thứ tự
- APPENDIX
- Phần bổ sung thông tin ở cuối sách
- GLOSSARY
- Danh sách từ ngữ kèm định nghĩa trong sách
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'là' hoặc 'có'
- born
- Được sinh ra, bắt đầu cuộc sống
- on
- Giới từ chỉ thời gian hoặc vị trí cụ thể
- April
- Tháng tư trong năm dương lịch
- A.D.
- Viết tắt chỉ năm theo Công nguyên
- His
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít nam
- real
- Thực sự, không giả tạo hay hư cấu
- name
- Từ hoặc cụm từ dùng để gọi ai đó
- and
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam
- sprung
- Xuất thân hoặc có nguồn gốc từ nơi nào đó
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc xuất xứ
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ
- noble
- Thuộc tầng lớp quý tộc, có địa vị cao quý
- family
- Nhóm người có quan hệ huyết thống cùng nhau
- which
- Đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ
- claimed
- Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là sự thật
- descent
- Dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên của một người
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát
- second
- Đứng ở vị trí thứ hai trong một thứ tự
- King
- Người đứng đầu một vương quốc, vua chúa
- Rome
- Thủ đô của đế chế La Mã cổ đại
- Thus
- Vì vậy, do đó, kết quả là như vậy
- the
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ đã biết
- most
- Nhất, nhiều nhất, ở mức độ cao nhất
- religious
- Có đức tin tôn giáo sâu sắc, sùng đạo
- emperors
- Những người đứng đầu đế chế, hoàng đế
- came
- Đến, xuất hiện hoặc có nguồn gốc từ đâu đó
- blood
- Máu; cũng chỉ dòng dõi hoặc huyết thống
- pious
- Thành tâm tôn giáo, sùng đạo và đạo đức
- early
- Sớm, xảy ra vào thời gian đầu hoặc ban đầu
- kings
- Những vị vua cai trị một đất nước hay vương quốc
- father
- Người cha, nam giới có con trong gia đình
- had
- Dạng quá khứ của 'have', đã có hoặc đã làm
- held
- Dạng quá khứ của 'hold', đã nắm giữ chức vụ
- high
- Cao, ở mức độ hoặc vị trí quan trọng
- office
- Chức vụ, vị trí công quyền hoặc văn phòng
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian
- his
- Của anh ấy, sở hữu cách ngôi thứ ba nam
- grandfather
- Ông nội hoặc ông ngoại của một người
- same
- Giống nhau, không khác biệt với điều đã nêu
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'
- thrice
- Ba lần, xảy ra hoặc được thực hiện ba lần
- Consul
- Chức quan cao nhất trong chính quyền La Mã cổ
- Both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật cùng lúc
- parents
- Cha mẹ, những người sinh ra và nuôi dưỡng con
- died
- Đã mất, không còn sống nữa
- young
- Trẻ tuổi, ở giai đoạn đầu của cuộc đời
- but
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ
- them
- Họ, những người đó, đại từ tân ngữ số nhiều
- loving
- Đầy tình yêu thương, trìu mến và quan tâm
- remembrance
- Sự tưởng nhớ, ký ức về người đã khuất
- On
- Giới từ chỉ thời điểm cụ thể hoặc vị trí
- 's
- Hậu tố sở hữu cách trong tiếng Anh
- death
- Cái chết, sự kết thúc của sự sống
- adopted
- Được nhận nuôi, trở thành con nuôi của ai đó
- by
- Bởi, giới từ chỉ tác nhân thực hiện hành động
- there
- Ở đó, tại nơi đó hoặc dùng để giới thiệu
- deep
- Sâu sắc, mạnh mẽ và có chiều sâu cảm xúc
- love
- Tình yêu, tình cảm sâu sắc dành cho ai đó
- between
- Giữa, ở vị trí hoặc mối quan hệ trung gian
- these
- Những cái này, đại từ chỉ vật hoặc người gần
- two
- Số hai, chỉ hai người hoặc hai vật
- very
- Rất, ở mức độ cao hơn bình thường
- first
- Đầu tiên, đứng ở vị trí số một trong thứ tự
- page
- Trang sách hoặc tài liệu
- book
- Cuốn sách, tác phẩm được in hoặc viết tay
- gratefully
- Một cách biết ơn, thể hiện lòng cảm ơn sâu sắc
- declares
- Tuyên bố hoặc nói rõ điều gì một cách chính thức
- how
- Như thế nào, cách thức thực hiện điều gì đó
- learned
- Đã học được, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng
- to
- Giới từ hoặc dấu hiệu của động từ nguyên mẫu
- be
- Là, tồn tại, động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh
- gentle
- Nhẹ nhàng, hiền lành và không thô bạo
- meek
- Khiêm nhường, nhu mì và không kiêu ngạo
- refrain
- Kiềm chế, tự ngăn mình không làm điều gì đó
- all
- Tất cả, toàn bộ không trừ một thứ gì
- anger
- Sự tức giận, cảm xúc mạnh khi bực bội
- passion
- Đam mê, cảm xúc mạnh mẽ hoặc nhiệt huyết
- The
- Mạo từ xác định đứng trước danh từ đã biết
- Emperor
- Hoàng đế, người cai trị đế chế quyền lực lớn
- divined
- Nhận ra hoặc đoán biết điều gì bằng trực giác
- fine
- Tốt đẹp, xuất sắc hoặc có chất lượng cao
- character
- Tính cách, phẩm chất đạo đức của một người
- lad
- Chàng trai trẻ, cậu bé hoặc thanh niên
- whom
- Đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ trong mệnh đề
- used
- Đã từng làm thói quen hoặc đã sử dụng
- call
- Gọi, đặt tên hoặc kêu ai đó bằng tên gì đó
- not
- Không, từ phủ định trong tiếng Anh
- more
- Nhiều hơn, ở mức độ cao hơn điều đã đề cập
- Truthful
- Trung thực, nói sự thật và không dối trá
- than
- Hơn, dùng trong so sánh để đối chiếu hai thứ
- own
- Của chính mình, thuộc sở hữu riêng của ai đó
- He
- Anh ấy, đại từ nhân xưng ngôi thứ ba nam
- advanced
- Nâng cao, thăng tiến lên vị trí hoặc cấp cao hơn
- rank
- Cấp bậc, vị trí trong hệ thống phân cấp xã hội
- when
- Khi nào, từ chỉ thời điểm xảy ra sự việc
- six
- Số sáu trong hệ thống số đếm
- years
- Những năm, đơn vị thời gian bằng mười hai tháng
- age
- Tuổi, số năm một người đã sống
- at
- Tại, giới từ chỉ thời điểm hoặc nơi chốn
- eight
- Số tám trong hệ thống số đếm
- made
- Đã làm, tạo ra hoặc bổ nhiệm ai đó vào vị trí
- him
- Anh ấy, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít nam
- member
- Thành viên, người thuộc về một nhóm hay tổ chức
- ancient
- Cổ xưa, tồn tại từ rất lâu trong lịch sử
- priesthood
- Chức tư tế, tập thể những người phục vụ tôn giáo
- boy
- Cậu bé, trẻ em hoặc thanh thiếu niên nam
- aunt
- Cô hoặc dì, chị hay em gái của cha mẹ mình
- married
- Đã kết hôn, trở thành vợ chồng với ai đó
- afterwards
- Sau đó, vào thời điểm tiếp theo sau một sự kiện
- emperor
- Hoàng đế, người cai trị tối cao của một đế chế
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →