Meditations — Page 9
Síp từ xa xưa đã là nơi giao thoa giữa Đông và Tây, và mặc dù chúng ta không thể coi trọng khả năng ông có dòng máu Phoenicia (vì người Phoenicia không phải là những nhà triết học), nhưng rất có thể thông qua Tiểu Á ông đã có cơ hội tiếp xúc với Viễn Đông.
Cyprus has been from time immemorial a meeting-place of the East and West, and although we cannot grant any importance to a possible strain of Phoenician blood in him (for the Phœnicians were no philosophers), yet it is quite likely that through Asia Minor he may have come in touch with the Far East.
Ông theo học nhà triết học khắc kỷ Crates, nhưng ông không bỏ qua các hệ thống triết học khác.
He studied under the cynic Crates, but he did not neglect other philosophical systems.
Sau nhiều năm học hỏi, ông mở trường của riêng mình tại một hành lang ở Athens được gọi là Mái Hiên Tranh, hay Stoa, tên gọi đã đặt ra danh hiệu cho những người Khắc Kỷ.
After many years' study he opened his own school in a colonnade in Athens called the Painted Porch, or Stoa, which gave the Stoics their name.
Sau Zeno, trường phái Mái Hiên mang ơn nhiều nhất đối với Chrysippus (280--207 tr.CN), người đã hệ thống hóa Chủ nghĩa Khắc Kỷ thành một học thuyết.
Next to Zeno, the School of the Porch owes most to Chrysippus (280--207 b.c.), who organised Stoicism into a system.
Về ông, người ta đã nói rằng,
Of him it was said,
'Nếu không có Chrysippus, đã chẳng có Mái Hiên.'
'But for Chrysippus, there had been no Porch.'
Những người Khắc Kỷ coi sự suy tư như một phương tiện nhằm đạt đến một mục đích, và mục đích đó, theo lời Zeno, là sống nhất quán (ὁμολογουμένος ζῆν), hay như được giải thích về sau, là sống phù hợp với tự nhiên (ὁμολογουμένος τῇ φύσει ζῆν).
The Stoics regarded speculation as a means to an end and that end was, as Zeno put it, to live consistently (ὁμολογουμένος ζῆν), or as it was later explained, to live in conformity with nature (ὁμολογουμένος τῇ φύσει ζῆν).
Sự tuân theo cuộc sống theo tự nhiên này chính là quan niệm về Đức Hạnh của người Khắc Kỷ.
This conforming of the life to nature was the Stoic idea of Virtue.
Câu châm ngôn này có thể dễ dàng bị hiểu là đức hạnh bao gồm việc chiều theo mỗi xung động tự nhiên; nhưng điều đó hoàn toàn xa lạ với ý nghĩa của người Khắc Kỷ.
This dictum might easily be taken to mean that virtue consists in yielding to each natural impulse; but that was very far from the Stoic meaning.
Vocabulary
- has
- Dạng chia của động từ 'have' (có, đã).
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
- time
- Thời gian; khoảng thời gian cụ thể.
- immemorial
- Từ xa xưa, lâu đến mức không ai nhớ được.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung chung.
- meeting
- Cuộc gặp gỡ; nơi hoặc sự kiện giao nhau.
- place
- Địa điểm, nơi chốn cụ thể.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật đã biết.
- East
- Phương Đông; các quốc gia hoặc văn hóa châu Á.
- and
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- West
- Phương Tây; các quốc gia hoặc văn hóa châu Âu.
- although
- Mặc dù; dù rằng, dùng để đối lập ý.
- we
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
- cannot
- Không thể; phủ định của 'can'.
- grant
- Cho phép, thừa nhận hoặc cấp một điều gì đó.
- any
- Bất kỳ; dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
- importance
- Tầm quan trọng, sự có ý nghĩa lớn.
- to
- Giới từ hoặc dấu hiệu động từ nguyên mẫu.
- possible
- Có thể xảy ra; không chắc chắn nhưng khả thi.
- strain
- Dòng máu, yếu tố di truyền hoặc chủng tộc.
- blood
- Máu; dòng dõi, nguồn gốc gia đình hoặc chủng tộc.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về.
- him
- Đại từ ngôi thứ ba số ít giới tính nam (anh ấy).
- for
- Bởi vì; dùng để giải thích lý do.
- were
- Dạng quá khứ của 'be' (là, ở) số nhiều.
- no
- Phủ định hoàn toàn; không có gì cả.
- philosophers
- Các nhà triết học, người nghiên cứu triết học.
- yet
- Tuy nhiên; nhưng, dùng để đối lập ý kiến.
- it
- Đại từ ngôi thứ ba trung tính, chỉ sự vật.
- is
- Dạng hiện tại của 'be' ngôi thứ ba số ít.
- quite
- Khá, tương đối; ở mức độ đáng kể.
- likely
- Có khả năng xảy ra; gần như chắc chắn.
- that
- Liên từ giới thiệu mệnh đề phụ hoặc đại từ chỉ định.
- through
- Qua, xuyên qua; bằng phương tiện nào đó.
- Asia
- Châu Á, lục địa lớn nhất thế giới.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít giới tính nam.
- may
- Động từ khiếm khuyết chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
- have
- Có; dạng nguyên mẫu của động từ sở hữu.
- come
- Đến, đi tới; di chuyển về phía người nói.
- touch
- Tiếp xúc; liên lạc hoặc chạm vào.
- with
- Với; cùng với, sử dụng giới từ chỉ mối liên hệ.
- Far
- Xa; dùng trong 'Far East' chỉ vùng Viễn Đông.
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam tính.
- studied
- Đã học tập, nghiên cứu trong quá khứ.
- under
- Dưới sự hướng dẫn của; học từ ai đó.
- cynic
- Thuộc trường phái Khuyển Nho; người hoài nghi xã hội.
- but
- Nhưng; liên từ chỉ sự đối lập hoặc ngoại lệ.
- did
- Dạng quá khứ của 'do', trợ động từ phủ định quá khứ.
- not
- Không; từ phủ định trong tiếng Anh.
- neglect
- Bỏ bê, không chú ý đến điều gì đó.
- other
- Khác; những cái còn lại ngoài cái đã đề cập.
- philosophical
- Thuộc về triết học; liên quan đến tư tưởng triết học.
- systems
- Các hệ thống; tập hợp có tổ chức các ý tưởng.
- After
- Sau; theo thứ tự thời gian hoặc vị trí.
- many
- Nhiều; số lượng lớn không xác định cụ thể.
- years
- Năm; đơn vị thời gian gồm mười hai tháng.
- study
- Việc học tập, nghiên cứu chuyên sâu một vấn đề.
- opened
- Đã mở; bắt đầu hoạt động một cơ sở hay tổ chức.
- his
- Của anh ấy; đại từ sở hữu ngôi thứ ba nam tính.
- own
- Của riêng mình; thuộc sở hữu cá nhân.
- school
- Trường học; tổ chức giáo dục hoặc trường phái tư tưởng.
- colonnade
- Hành lang có mái che với các cột đỡ hai bên.
- called
- Được gọi là; có tên là.
- Painted
- Được vẽ tranh; có trang trí bằng tranh vẽ.
- Porch
- Hiên, hành lang có mái che ở lối vào.
- or
- Hoặc; liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai thứ.
- which
- Đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề phụ.
- gave
- Đã cho, đã cung cấp; dạng quá khứ của 'give'.
- Stoics
- Các nhà Khắc kỷ, người theo triết học Stoicism.
- their
- Của họ; đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
- name
- Tên gọi; danh hiệu của người hoặc vật.
- Next
- Tiếp theo; đứng ngay sau trong thứ tự.
- School
- Trường phái tư tưởng; nhóm người có cùng triết lý.
- owes
- Nợ; chịu ơn, phải biết ơn ai đó vì điều gì.
- most
- Nhiều nhất; ở mức độ cao nhất.
- who
- Ai; đại từ quan hệ chỉ người.
- organised
- Đã tổ chức, sắp xếp thành hệ thống có trật tự.
- Stoicism
- Chủ nghĩa Khắc kỷ, trường phái triết học đề cao đức hạnh và lý trí.
- into
- Vào trong; chỉ sự chuyển đổi hoặc đi vào.
- system
- Hệ thống; tập hợp các yếu tố liên kết có tổ chức.
- Of
- Của; giới từ chỉ sở hữu hoặc nguồn gốc.
- was
- Dạng quá khứ của 'be' ngôi thứ nhất và ba số ít.
- said
- Đã nói; dạng quá khứ của động từ 'say'.
- But
- Nhưng; liên từ chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ.
- there
- Ở đó; chỉ vị trí hoặc dùng trong 'there is/are'.
- had
- Đã có; dạng quá khứ của động từ 'have'.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết.
- regarded
- Coi, xem xét; đánh giá một điều theo cách nhất định.
- speculation
- Sự suy đoán, nghiên cứu lý thuyết không dựa trên thực tế.
- as
- Như là; giới từ hoặc liên từ so sánh.
- means
- Phương tiện; cách thức để đạt đến mục tiêu.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- end
- Mục đích cuối cùng; kết thúc hoặc mục tiêu hướng tới.
- put
- Đặt, để; diễn đạt ý tưởng theo cách nào đó.
- live
- Sống; tồn tại và sinh hoạt hàng ngày.
- consistently
- Một cách nhất quán; luôn luôn theo cùng một nguyên tắc.
- later
- Sau đó; ở thời điểm tiếp theo trong tương lai hoặc quá khứ.
- explained
- Đã giải thích; làm rõ ý nghĩa của điều gì đó.
- conformity
- Sự tuân theo, phù hợp với quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
- nature
- Tự nhiên; bản chất cơ bản của sự vật hoặc thế giới.
- This
- Này; đại từ chỉ định vật hoặc ý gần người nói.
- conforming
- Tuân theo, phù hợp với; hành động thích nghi với quy tắc.
- life
- Cuộc sống; sự tồn tại và trải nghiệm của con người.
- Stoic
- Thuộc trường phái Khắc kỷ; người bình tĩnh trước khó khăn.
- idea
- Ý tưởng; khái niệm hoặc suy nghĩ trong tâm trí.
- Virtue
- Đức hạnh; phẩm chất đạo đức tốt đẹp của con người.
- dictum
- Châm ngôn, lời tuyên bố chính thức hay nguyên tắc quan trọng.
- might
- Có thể; động từ khiếm khuyết chỉ khả năng không chắc chắn.
- easily
- Dễ dàng; không gặp khó khăn khi thực hiện.
- be
- Là, ở; động từ nguyên mẫu chỉ trạng thái tồn tại.
- taken
- Được hiểu, được nhận; dạng quá khứ phân từ của 'take'.
- mean
- Có nghĩa là; diễn đạt ý nghĩa của điều gì.
- virtue
- Đức hạnh; phẩm chất tốt đẹp về mặt đạo đức.
- consists
- Bao gồm, được tạo thành từ các yếu tố cụ thể.
- yielding
- Nhường theo, tuân theo; không cưỡng lại điều gì đó.
- each
- Mỗi; từng cá thể riêng lẻ trong một nhóm.
- natural
- Tự nhiên; thuộc về bản năng hoặc thiên nhiên.
- impulse
- Xung động, bản năng thúc đẩy hành động ngay lập tức.
- very
- Rất; từ nhấn mạnh mức độ cao của tính chất.
- far
- Xa; cách biệt lớn về khoảng cách hoặc ý nghĩa.
- meaning
- Ý nghĩa; điều mà từ hoặc hành động muốn truyền đạt.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →