Moby Dick; Or, The Whale — Page 1
Lời kết
Epilogue
Ghi chú gốc của người chép lại:
Original Transcriber's Notes:
Văn bản này là sự kết hợp của các văn bản điện tử, một từ dự án ERIS nay đã giải thể tại Đại học Virginia Tech và một từ kho lưu trữ của Project Gutenberg.
This text is a combination of etexts, one from the now-defunct ERIS project at Virginia Tech and one from Project Gutenberg's archives.
Những người hiệu đính phiên bản này mang ơn Thư viện Đại học Adelaide vì đã lưu giữ phiên bản Virginia Tech.
The proofreaders of this version are indebted to The University of Adelaide Library for preserving the Virginia Tech version.
Văn bản điện tử kết quả đã được so sánh với một bản in thuộc phạm vi công cộng của tác phẩm.
The resulting etext was compared with a public domain hard copy version of the text.
NGUỒN GỐC TỪ.
ETYMOLOGY.
(Cung cấp bởi một Thầy phụ giảng mắc bệnh lao đã khuất tại một trường trung học.)
(Supplied by a Late Consumptive Usher to a Grammar School.)
Người thầy phụ giảng xanh xao ấy — mòn cũ cả áo khoác, trái tim, thân xác lẫn tâm trí; tôi vẫn thấy ông trước mắt mình.
The pale Usher—threadbare in coat, heart, body, and brain; I see him now.
Ông luôn luôn phủi bụi những cuốn từ điển và ngữ pháp cũ kỹ của mình bằng một chiếc khăn tay kỳ lạ, được trang trí một cách mỉa mai với tất cả những lá cờ sặc sỡ của mọi quốc gia đã biết trên thế giới.
He was ever dusting his old lexicons and grammars, with a queer handkerchief, mockingly embellished with all the gay flags of all the known nations of the world.
Ông thích phủi bụi những cuốn ngữ pháp cũ của mình; điều đó theo một cách nào đó nhẹ nhàng nhắc nhở ông về sự hữu hạn của đời người.
He loved to dust his old grammars; it somehow mildly reminded him of his mortality.
"Trong khi bạn ra tay dạy dỗ người khác, và chỉ cho họ tên gọi của cá voi trong ngôn ngữ của chúng ta, lại bỏ qua, vì thiếu hiểu biết, chữ cái H, vốn gần như một mình tạo nên ý nghĩa của từ đó, thì bạn đang truyền đạt điều không đúng sự thật."
"While you take in hand to school others, and to teach them by what name a whale-fish is to be called in our tongue, leaving out, through ignorance, the letter H, which almost alone maketh up the signification of the word, you deliver that which is not true."
—Hackluyt.
—Hackluyt.
"CÁ VOI. * * * Tiếng Thụy Điển và Đan Mạch: hval. Con vật này được đặt tên theo sự tròn trịa hoặc lăn tròn; vì trong tiếng Đan Mạch, hvalt có nghĩa là vòm cong hoặc cuốn vòm."
"WHALE. * * * Sw. and Dan. hval. This animal is named from roundness or rolling; for in Dan. hvalt is arched or vaulted."
—Từ điển Webster.
—Webster's Dictionary.
"CÁ VOI. * * * Từ này có nguồn gốc trực tiếp hơn từ tiếng Hà Lan và tiếng Đức Wallen; tiếng Anh cổ Walw-ian, có nghĩa là lăn, vùng vẫy."
"WHALE. * * * It is more immediately from the Dut. and Ger. Wallen; A.S. Walw-ian, to roll, to wallow."
—Từ điển Richardson.
—Richardson's Dictionary.
חו — tiếng Hebrew.
חו — Hebrew.
ϰητος — tiếng Hy Lạp.
ϰητος — Greek.
CETUS — tiếng Latin.
CETUS — Latin.
WHŒL — tiếng Anglo-Saxon.
WHŒL — Anglo-Saxon.
HVALT — tiếng Đan Mạch.
HVALT — Danish.
WAL — tiếng Hà Lan.
WAL — Dutch.
HWAL — tiếng Thụy Điển.
HWAL — Swedish.
HVALUR — tiếng Iceland.
HVALUR — Icelandic.
WHALE — tiếng Anh.
WHALE — English.
Vocabulary
- Epilogue
- Phần kết thúc ở cuối một cuốn sách hoặc vở kịch.
- Original
- Bản gốc, đầu tiên, không phải bản sao.
- Transcriber
- Người chép lại hoặc chuyển đổi văn bản sang dạng khác.
- 's
- Hậu tố chỉ sở hữu hoặc viết tắt của 'is/has'.
- Notes
- Ghi chú ngắn để giải thích hoặc bổ sung thông tin.
- This
- Từ chỉ định, ám chỉ vật hoặc người gần đây.
- text
- Văn bản, nội dung được viết hoặc in ra.
- is
- Động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít.
- a
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít.
- combination
- Sự kết hợp của nhiều thứ lại với nhau thành một.
- of
- Giới từ chỉ sự thuộc về hoặc liên quan.
- one
- Số một; cũng dùng để chỉ một trong số nhiều thứ.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc xuất phát điểm.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- project
- Dự án, kế hoạch hoặc công trình được thực hiện có mục tiêu.
- at
- Giới từ chỉ vị trí hoặc địa điểm cụ thể.
- Tech
- Viết tắt của 'Technology', liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
- and
- Liên từ dùng để nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- Project
- Dự án hoặc công trình có kế hoạch và mục tiêu rõ ràng.
- archives
- Kho lưu trữ tài liệu, hồ sơ hoặc dữ liệu lịch sử.
- The
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã được đề cập.
- proofreaders
- Người đọc soát lỗi văn bản trước khi xuất bản.
- this
- Từ chỉ định, ám chỉ vật hoặc điều vừa nêu.
- version
- Phiên bản, dạng khác nhau của cùng một thứ.
- are
- Dạng số nhiều của động từ 'to be'.
- indebted
- Mang ơn, có nghĩa vụ cảm ơn ai đó vì sự giúp đỡ.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc đối tượng của hành động.
- University
- Trường đại học, cơ sở giáo dục bậc cao.
- Library
- Thư viện, nơi lưu trữ và cho mượn sách tài liệu.
- for
- Giới từ chỉ mục đích hoặc lý do của hành động.
- preserving
- Bảo tồn, giữ gìn để không bị mất hoặc hỏng.
- resulting
- Là kết quả của một hành động hoặc quá trình nào đó.
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be' ở ngôi thứ nhất và ba.
- compared
- So sánh hai hoặc nhiều thứ để tìm điểm giống và khác.
- with
- Giới từ chỉ sự đi kèm hoặc liên quan cùng với.
- public
- Thuộc về cộng đồng, mở cho tất cả mọi người sử dụng.
- domain
- Lĩnh vực; 'public domain' là tài sản không còn bản quyền.
- hard
- Cứng; 'hard copy' là bản in ra giấy.
- copy
- Bản sao hoặc bản in của một tài liệu.
- ETYMOLOGY
- Từ nguyên học, nghiên cứu nguồn gốc và lịch sử của từ.
- Supplied
- Được cung cấp hoặc đưa ra bởi ai đó.
- by
- Giới từ chỉ tác nhân thực hiện hoặc phương tiện.
- Late
- Đã mất, đã qua đời; hoặc muộn, trễ giờ.
- Usher
- Người hướng dẫn hoặc trợ giảng tại trường học.
- Grammar
- Ngữ pháp, hệ thống quy tắc cấu trúc ngôn ngữ.
- School
- Trường học, nơi học sinh đến học tập.
- pale
- Nhợt nhạt, xanh xao, thiếu màu sắc hoặc sức sống.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc trạng thái.
- coat
- Áo khoác, áo ngoài mặc khi ra ngoài trời.
- heart
- Trái tim; cũng chỉ cảm xúc và tâm hồn con người.
- body
- Cơ thể, thân xác của con người hoặc động vật.
- brain
- Não bộ; cũng chỉ trí tuệ và khả năng suy nghĩ.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, tức 'tôi'.
- see
- Nhìn thấy, quan sát bằng mắt hoặc hiểu được điều gì.
- him
- Đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực, tức 'anh ấy'.
- now
- Bây giờ, vào lúc này, thời điểm hiện tại.
- He
- Đại từ chủ ngữ ngôi thứ ba số ít giống đực.
- ever
- Luôn luôn; hoặc từng, bất kỳ lúc nào.
- dusting
- Lau bụi, phủi bụi khỏi bề mặt đồ vật.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực, tức 'của anh ấy'.
- old
- Cũ, lâu năm, có tuổi đời hoặc lịch sử lâu dài.
- lexicons
- Từ điển hoặc từ vựng của một ngôn ngữ cụ thể.
- grammars
- Sách ngữ pháp, tài liệu về quy tắc ngôn ngữ.
- queer
- Kỳ lạ, khác thường, không bình thường so với đa số.
- handkerchief
- Khăn tay nhỏ dùng để lau mặt hoặc mũi.
- mockingly
- Một cách chế giễu, nhại lại hoặc cười cợt ai đó.
- embellished
- Được trang trí thêm cho đẹp hoặc sinh động hơn.
- all
- Tất cả, toàn bộ, không bỏ sót thứ nào.
- gay
- Vui vẻ, rực rỡ; hoặc chỉ người đồng tính luyến ái.
- flags
- Lá cờ, biểu tượng đại diện cho quốc gia hoặc tổ chức.
- known
- Được biết đến, đã được nhận ra hoặc hiểu rõ.
- nations
- Các quốc gia, đất nước có chính phủ và lãnh thổ riêng.
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và con người trên đó.
- loved
- Đã yêu thích, trân trọng hoặc có tình cảm sâu sắc với.
- dust
- Bụi, các hạt nhỏ li ti bám trên bề mặt đồ vật.
- it
- Đại từ thay thế cho vật hoặc ý niệm không có giới tính.
- somehow
- Bằng cách nào đó, theo một cách không rõ ràng.
- mildly
- Một cách nhẹ nhàng, ôn hòa, không quá mạnh mẽ.
- reminded
- Nhắc nhở, làm ai đó nhớ lại điều gì đó.
- mortality
- Sự tử vong, thực tế rằng con người đều phải chết.
- While
- Trong khi, đồng thời với một hành động khác đang xảy ra.
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người được nói đến.
- take
- Cầm lấy, nắm lấy; hoặc đảm nhận trách nhiệm gì đó.
- hand
- Bàn tay; hoặc sự giúp đỡ, hỗ trợ ai đó.
- school
- Trường học nơi học sinh học tập và phát triển.
- others
- Những người hoặc vật khác, không phải bản thân mình.
- teach
- Dạy học, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác.
- them
- Đại từ tân ngữ số nhiều, ám chỉ những người hoặc vật đó.
- what
- Từ để hỏi về bản chất hoặc danh tính của sự vật.
- name
- Tên gọi, danh xưng dùng để nhận biết người hoặc vật.
- be
- Dạng nguyên thể của động từ 'to be', có nghĩa là 'là/được'.
- called
- Được gọi là, mang tên hoặc danh hiệu nào đó.
- our
- Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều, tức 'của chúng ta'.
- tongue
- Lưỡi; cũng chỉ ngôn ngữ hoặc tiếng nói của một dân tộc.
- leaving
- Bỏ lại, không bao gồm hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
- out
- Bên ngoài; hoặc loại trừ, không bao gồm vào.
- through
- Qua, xuyên qua; hoặc do nguyên nhân, vì lý do gì đó.
- ignorance
- Sự thiếu hiểu biết, không biết về điều gì đó.
- letter
- Chữ cái trong bảng chữ cái; hoặc lá thư viết tay.
- which
- Từ quan hệ hoặc từ để hỏi chỉ vật cụ thể nào đó.
- almost
- Gần như, hầu như, chỉ còn một chút nữa là hoàn toàn.
- alone
- Một mình, không có ai khác cùng; chỉ riêng mình.
- up
- Lên, hướng lên trên; hoặc hoàn thành, tạo thành toàn bộ.
- word
- Từ, đơn vị ngôn ngữ cơ bản mang ý nghĩa cụ thể.
- deliver
- Chuyển giao, giao hàng; hoặc trình bày, phát biểu điều gì.
- that
- Từ chỉ định ám chỉ vật hoặc điều đã được đề cập.
- not
- Từ phủ định, dùng để phủ nhận hoặc bác bỏ.
- true
- Đúng, chính xác, phù hợp với thực tế.
- WHALE
- Cá voi, loài động vật có vú lớn nhất sống dưới biển.
- animal
- Động vật, sinh vật sống có thể di chuyển và cảm nhận.
- named
- Được đặt tên, mang tên gọi cụ thể nào đó.
- or
- Liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.
- rolling
- Lăn, cuộn hoặc di chuyển theo vòng tròn liên tục.
- Dictionary
- Từ điển, sách tra cứu nghĩa và cách dùng của từ.
- It
- Đại từ thay thế cho vật hoặc ý niệm đã đề cập trước đó.
- more
- Nhiều hơn, ở mức độ cao hơn so với trước đó.
- immediately
- Ngay lập tức, không chậm trễ, ngay sau đó.
- roll
- Lăn tròn; hoặc cuộn giấy, danh sách tên người.
- wallow
- Lăn lộn trong bùn hoặc nước; đắm chìm trong điều gì đó.
- Hebrew
- Tiếng Do Thái, ngôn ngữ của người Do Thái cổ và hiện đại.
- Greek
- Tiếng Hy Lạp, ngôn ngữ của người Hy Lạp cổ và hiện đại.
- Latin
- Tiếng Latin, ngôn ngữ cổ của đế chế La Mã.
- Danish
- Thuộc về Đan Mạch hoặc ngôn ngữ tiếng Đan Mạch.
- Dutch
- Thuộc về Hà Lan hoặc ngôn ngữ tiếng Hà Lan.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →