Moby Dick; Or, The Whale — Page 9
— _Thư của Uno Von Troil về Chuyến Hành Trình của Banks và Solander tới Iceland năm_ 1772.
— _Uno Von Troil's Letters on Banks's and Solander's Voyage to Iceland in_ 1772.
"Con Cá Voi Đầu Thùng được những người Nantucket tìm thấy là một loài động vật hung hãn, năng động, và đòi hỏi sự khéo léo và dũng cảm phi thường từ những người thợ săn cá voi."
"The Spermacetti Whale found by the Nantuckois, is an active, fierce animal, and requires vast address and boldness in the fishermen."
— _Bản Kiến Nghị về Cá Voi của Thomas Jefferson gửi Bộ trưởng Pháp năm_ 1778.
— _Thomas Jefferson's Whale Memorial to the French minister in_ 1778.
"Và thưa ngài, trên thế gian này có điều gì sánh được với nó không?"
"And pray, sir, what in the world is equal to it?"
— _Lời đề cập của Edmund Burke trước Nghị viện về Nghề Săn Cá Voi ở Nantucket_.
— _Edmund Burke's reference in Parliament to the Nantucket Whale-Fishery_.
"Tây Ban Nha — một con cá voi khổng lồ mắc cạn trên bờ biển châu Âu."
"Spain — a great whale stranded on the shores of Europe."
— _Edmund Burke_. (_ở đâu đó_.)
— _Edmund Burke_. (_somewhere_.)
"Một nhánh thứ mười trong nguồn thu thường xuyên của nhà vua, được cho là dựa trên cơ sở nhà vua bảo vệ và che chở các vùng biển khỏi hải tặc và cướp bóc, đó là quyền đối với cá _hoàng gia_, tức là cá voi và cá tầm."
"A tenth branch of the king's ordinary revenue, said to be grounded on the consideration of his guarding and protecting the seas from pirates and robbers, is the right to _royal_ fish, which are whale and sturgeon."
"Và những loài cá này, dù bị dạt vào bờ hay bị bắt gần bờ biển, đều là tài sản của nhà vua."
"And these, when either thrown ashore or caught near the coast, are the property of the king."
— _Blackstone_.
— _Blackstone_.
"Chẳng bao lâu, các thủy thủ lao vào cuộc săn đuổi tử thần: Rodmond thoăn thoắt giơ cao trên đầu Mũi thép sắc bén, canh chừng từng bước ngoặt."
"Soon to the sport of death the crews repair: Rodmond unerring o'er his head suspends The barbed steel, and every turn attends."
— _Vụ Đắm Tàu của Falconer_.
— _Falconer's Shipwreck_.
"Sáng rực những mái nhà, những vòm mái, những ngọn tháp, Và những tên lửa tự bay vút lên, Để treo những ngọn lửa chớp thoáng Quanh vòm trời cao rộng."
"Bright shone the roofs, the domes, the spires, And rockets blew self driven, To hang their momentary fire Around the vault of heaven."
"Cũng như lửa đem so với nước, Biển cả phục vụ trên cao, Được một con cá voi phun lên không trung, Để bày tỏ niềm vui phóng khoáng."
"So fire with water to compare, The ocean serves on high, Up-spouted by a whale in air, To express unwieldy joy."
— _Cowper, về Chuyến Thăm của Nữ hoàng tới London_.
— _Cowper, on the Queen's Visit to London_.
"Mười hay mười lăm gallon máu được tim bơm ra trong mỗi nhịp đập, với vận tốc khổng lồ."
"Ten or fifteen gallons of blood are thrown out of the heart at a stroke, with immense velocity."
— _Mô tả của John Hunter về việc giải phẫu một con cá voi_. (_Một con cỡ nhỏ_.)
— _John Hunter's account of the dissection of a whale_. (_A small sized one_.)
Vocabulary
- Letters
- Những bức thư hoặc tác phẩm viết được công bố.
- on
- Giới từ chỉ chủ đề hoặc vị trí liên quan.
- and
- Liên từ nối hai từ hoặc mệnh đề lại.
- Voyage
- Chuyến hành trình dài trên biển hoặc đường xa.
- to
- Giới từ chỉ hướng đến hoặc mục tiêu.
- Iceland
- Quốc đảo ở Bắc Đại Tây Dương, gần Bắc Cực.
- in_
- Giới từ chỉ thời gian hoặc địa điểm xảy ra.
- The
- Mạo từ xác định chỉ một danh từ cụ thể.
- Whale
- Cá voi, động vật có vú lớn sống dưới biển.
- found
- Được tìm thấy hoặc phát hiện ở nơi nào đó.
- by
- Giới từ chỉ tác nhân thực hiện hành động.
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ đã biết.
- is
- Động từ 'to be' ngôi thứ ba số ít, hiện tại.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- active
- Năng động, luôn hoạt động và đầy sức sống.
- fierce
- Hung dữ, mạnh mẽ và nguy hiểm, khó kiểm soát.
- animal
- Động vật, sinh vật sống có khả năng di chuyển.
- requires
- Đòi hỏi, cần có điều gì đó để thực hiện.
- vast
- Rất lớn, rộng lớn hoặc nhiều một cách đáng kể.
- address
- Sự khéo léo, kỹ năng xử lý tình huống thành thạo.
- boldness
- Sự táo bạo, dũng cảm không sợ nguy hiểm.
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thuộc về.
- fishermen
- Những người đàn ông làm nghề đánh cá trên biển.
- Memorial
- Bản kiến nghị hoặc tài liệu tưởng niệm chính thức.
- French
- Thuộc về nước Pháp hoặc người Pháp.
- minister
- Bộ trưởng hoặc đại diện ngoại giao cấp cao.
- And
- Liên từ nối hai ý hoặc hành động lại với nhau.
- pray
- Cầu nguyện; cũng dùng như 'xin hãy' trong văn cổ.
- sir
- Thưa ông, cách xưng hô lịch sự với đàn ông.
- what
- Từ để hỏi về sự vật hoặc thông tin chưa biết.
- world
- Thế giới, toàn bộ trái đất và mọi thứ trên đó.
- equal
- Bằng nhau, ngang bằng về giá trị hoặc mức độ.
- it
- Đại từ ngôi thứ ba chỉ vật hoặc sự việc.
- reference
- Sự đề cập hoặc tài liệu tham khảo được trích dẫn.
- Parliament
- Quốc hội, cơ quan lập pháp cao nhất của nước Anh.
- Spain
- Tây Ban Nha, quốc gia ở bán đảo Iberia châu Âu.
- a
- Mạo từ không xác định dùng trước danh từ.
- great
- Vĩ đại, lớn lao hoặc quan trọng hơn mức bình thường.
- whale
- Cá voi, loài động vật biển khổng lồ có vú.
- stranded
- Bị mắc cạn, không thể di chuyển vì thiếu nước.
- shores
- Những bờ biển, vùng đất tiếp giáp với nước biển.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan giữa hai thứ.
- Europe
- Châu Âu, lục địa phía tây của đại lục Á-Âu.
- _somewhere_
- Ở đâu đó, không xác định rõ vị trí cụ thể.
- A
- Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ số ít.
- tenth
- Thứ mười, phần thứ mười trong một chuỗi.
- branch
- Nhánh, một bộ phận hay lĩnh vực của tổ chức lớn.
- king's
- Thuộc về nhà vua, sở hữu cách của 'king'.
- ordinary
- Thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt.
- revenue
- Doanh thu, nguồn thu nhập của nhà nước hay cá nhân.
- said
- Được cho là, được nói đến trong văn bản hay lời nói.
- be
- Động từ 'là', 'tồn tại' ở dạng nguyên thể.
- grounded
- Dựa trên, được căn cứ vào lý do hoặc cơ sở nào đó.
- consideration
- Sự xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng một vấn đề.
- his
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực.
- guarding
- Bảo vệ, canh giữ để ngăn ngừa nguy hiểm xâm phạm.
- protecting
- Bảo vệ, giữ an toàn cho ai hoặc vật gì đó.
- seas
- Các vùng biển rộng lớn trên thế giới.
- from
- Giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
- pirates
- Những tên cướp biển tấn công tàu thuyền trên biển.
- robbers
- Những tên cướp, kẻ lấy tài sản của người khác bằng vũ lực.
- right
- Quyền lợi hợp pháp hoặc điều đúng đắn, chính đáng.
- _royal_
- Thuộc về hoàng gia, liên quan đến nhà vua.
- fish
- Cá, động vật sống dưới nước có vây và đuôi.
- which
- Đại từ quan hệ dùng để chỉ định hoặc hỏi về vật.
- are
- Dạng chia của động từ 'to be' số nhiều.
- sturgeon
- Cá tầm, loài cá lớn quý hiếm sống ở biển và sông.
- these
- Những cái này, đại từ chỉ những vật ở gần.
- when
- Khi nào, liên từ chỉ thời gian xảy ra sự việc.
- either
- Một trong hai, bất kỳ cái nào trong số hai thứ.
- thrown
- Bị ném hoặc bị đẩy lên bờ bởi sóng biển.
- ashore
- Lên bờ, hướng về phía bờ biển hoặc đất liền.
- or
- Liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng.
- caught
- Bị bắt, bị giữ lại bởi ai đó hoặc bẫy nào đó.
- near
- Gần, ở vị trí không xa so với một điểm nào đó.
- coast
- Bờ biển, vùng đất chạy dọc theo mép nước biển.
- property
- Tài sản, vật sở hữu thuộc về ai hoặc tổ chức nào.
- king
- Nhà vua, người cai trị tối cao của một vương quốc.
- Soon
- Sớm, trong thời gian không lâu nữa.
- sport
- Trò chơi, hoạt động thể thao hoặc săn bắn giải trí.
- death
- Cái chết, sự chấm dứt sự sống của sinh vật.
- crews
- Các thủy thủ đoàn, những người làm việc trên tàu.
- repair
- Đến nơi, tiến về phía trong văn thơ cổ điển.
- unerring
- Không bao giờ sai, luôn chính xác và đúng mục tiêu.
- head
- Đầu, phần trên của cơ thể hoặc vật thể.
- suspends
- Treo lơ lửng, giữ ở trạng thái chờ trong không khí.
- barbed
- Có ngạnh, móc nhọn ngược để giữ chặt khi đâm vào.
- steel
- Thép, kim loại cứng và bền dùng làm công cụ vũ khí.
- every
- Mỗi, tất cả từng cái một trong một nhóm.
- turn
- Lần, lượt hoặc sự xoay chuyển của tình huống.
- attends
- Chú ý theo dõi hoặc phục vụ ai đó cẩn thận.
- Shipwreck_
- Vụ đắm tàu, tên bài thơ nổi tiếng của Falconer.
- Bright
- Sáng chói, phát ra ánh sáng mạnh và rực rỡ.
- shone
- Đã tỏa sáng, quá khứ của động từ 'shine'.
- roofs
- Những mái nhà, phần che phủ trên cùng của tòa nhà.
- domes
- Những mái vòm tròn của các tòa nhà lớn.
- spires
- Những ngọn tháp nhọn cao của nhà thờ hay công trình.
- rockets
- Tên lửa pháo hoa bay vút lên trời rồi nổ sáng.
- blew
- Đã thổi, quá khứ của 'blow', gió hoặc hơi thổi mạnh.
- self
- Bản thân, chính mình không cần sự tác động bên ngoài.
- driven
- Bị thúc đẩy hoặc dẫn động bởi lực nào đó.
- To
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích của hành động.
- hang
- Treo lơ lửng, giữ nguyên trạng trong không gian.
- their
- Đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, 'của họ'.
- momentary
- Thoáng qua, chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc ngắn.
- fire
- Lửa, ánh sáng và nhiệt phát ra từ vật đang cháy.
- Around
- Xung quanh, bao quanh theo mọi hướng.
- vault
- Vòm, khoảng không gian cong hình vòm bên trên.
- heaven
- Thiên đường hoặc bầu trời cao trong thơ ca cổ điển.
- So
- Vậy nên, liên từ chỉ kết quả hoặc so sánh.
- with
- Với, giới từ chỉ sự đi kèm hoặc phương tiện.
- water
- Nước, chất lỏng trong suốt cần thiết cho sự sống.
- compare
- So sánh, xem xét sự giống và khác nhau giữa hai vật.
- ocean
- Đại dương, vùng nước biển rộng lớn trên trái đất.
- serves
- Phục vụ, đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
- high
- Cao, ở vị trí xa so với mặt đất hoặc mức chuẩn.
- air
- Không khí, hỗn hợp khí bao quanh trái đất.
- express
- Thể hiện, bày tỏ cảm xúc hoặc ý nghĩa ra bên ngoài.
- unwieldy
- Khó điều khiển, cồng kềnh và nặng nề khó kiểm soát.
- joy
- Niềm vui, cảm giác hạnh phúc và phấn khởi mạnh mẽ.
- Queen's
- Thuộc về Nữ hoàng, sở hữu cách của 'Queen'.
- Visit
- Chuyến thăm, hành động đến gặp ai hoặc đến nơi nào.
- London_
- Thủ đô nước Anh, thành phố lớn nhất Vương quốc Anh.
- Ten
- Số mười, con số giữa chín và mười một.
- fifteen
- Mười lăm, con số giữa mười bốn và mười sáu.
- gallons
- Gallon, đơn vị đo thể tích chất lỏng ở Mỹ và Anh.
- blood
- Máu, chất lỏng đỏ tuần hoàn trong cơ thể sinh vật.
- out
- Ra ngoài, hướng từ bên trong ra phía bên ngoài.
- heart
- Tim, cơ quan bơm máu tuần hoàn trong cơ thể.
- at
- Giới từ chỉ thời điểm, địa điểm hoặc tốc độ.
- stroke
- Nhịp đập, cú đập hoặc chuyển động liên tiếp đơn lẻ.
- immense
- Khổng lồ, vô cùng lớn vượt xa mức thông thường.
- velocity
- Vận tốc, tốc độ di chuyển của vật theo hướng nhất định.
- account
- Bản tường thuật, mô tả chi tiết về một sự kiện.
- dissection
- Sự mổ xẻ, phân tích cơ thể sinh vật để nghiên cứu.
- whale_
- Cá voi, động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
- small
- Nhỏ, có kích thước ít hơn mức bình thường.
- sized
- Có kích cỡ nhất định, thường kết hợp với tính từ khác.
- one_
- Một cái, đại từ chỉ một đối tượng đã đề cập.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →