Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave — Page 1
Tự truyện về cuộc đời của FREDERICK DOUGLASS - MỘT NGƯỜI NÔ LỆ MỸ. DO CHÍNH ÔNG VIẾT.
Narrative of the Life of FREDERICK DOUGLASS AN AMERICAN SLAVE. WRITTEN BY HIMSELF.
BOSTON - XUẤT BẢN TẠI VĂN PHÒNG CHỐNG CHẾ ĐỘ NÔ LỆ, SỐ 25 CORNHILL, NĂM 1845
BOSTON PUBLISHED AT THE ANTI-SLAVERY OFFICE, NO. 25 CORNHILL 1845
ĐÃ ĐĂNG KÝ, THEO ĐẠO LUẬT CỦA QUỐC HỘI, VÀO NĂM 1845 BỞI FREDERICK DOUGLASS, TẠI VĂN PHÒNG THƯ KÝ CỦA TÒA ÁN KHU VỰC TIỂU BANG MASSACHUSETTS.
ENTERED, ACCORDING TO ACT OF CONGRESS, IN THE YEAR 1845 BY FREDERICK DOUGLASS, IN THE CLERK'S OFFICE OF THE DISTRICT COURT OF MASSACHUSETTS.
Ghi chú từ tập tin gốc: Cuốn sách điện tử này được phát hành vào thời điểm này để tôn vinh ngày sinh của Martin Luther King Jr. [Sinh ngày 15 tháng 1 năm 1929] [Chính thức kỷ niệm ngày 20 tháng 1 năm 1992]
Note from the original file: This electronic book is being released at this time to honor the birthday of Martin Luther King Jr. [Born January 15, 1929] [Officially celebrated January 20, 1992]
Mục lục: LỜI TỰA - THƯ CỦA WENDELL PHILLIPS, ESQ. - FREDERICK DOUGLASS - CHƯƠNG I đến CHƯƠNG XI - PHỤ LỤC - MỘT BÀI NHẠI
Contents: PREFACE - LETTER FROM WENDELL PHILLIPS, ESQ. - FREDERICK DOUGLASS - CHAPTER I through CHAPTER XI - APPENDIX - A PARODY
Vào tháng Tám năm 1841, tôi đã tham dự một hội nghị chống chế độ nô lệ tại Nantucket, nơi tôi có niềm vui được làm quen với Frederick Douglass, tác giả của cuốn Tự truyện sau đây.
In the month of August, 1841, I attended an anti-slavery convention in Nantucket, at which it was my happiness to become acquainted with Frederick Douglass, the writer of the following Narrative.
Ông là người xa lạ với hầu hết mọi thành viên của hội nghị đó; nhưng, vừa mới thoát khỏi nhà tù nô lệ ở miền Nam, và cảm thấy tò mò muốn tìm hiểu các nguyên tắc và biện pháp của những người vận động xóa bỏ chế độ nô lệ — mà ông chỉ nghe nói một cách mơ hồ khi còn là nô lệ — ông đã được thuyết phục tham dự buổi họp được nhắc đến, dù lúc đó ông đang cư trú tại New Bedford.
He was a stranger to nearly every member of that body; but, having recently made his escape from the southern prison-house of bondage, and feeling his curiosity excited to ascertain the principles and measures of the abolitionists,—of whom he had heard a somewhat vague description while he was a slave,—he was induced to give his attendance, on the occasion alluded to, though at that time a resident in New Bedford.
Thật may mắn, vô cùng may mắn thay! — may mắn cho hàng triệu anh em đang bị xiềng xích của ông, vẫn đang khao khát được giải thoát khỏi ách nô lệ khủng khiếp! — may mắn cho sự nghiệp giải phóng người da đen và tự do phổ quát!
Fortunate, most fortunate occurrence!—fortunate for the millions of his manacled brethren, yet panting for deliverance from their awful thraldom!—fortunate for the cause of negro emancipation, and of universal liberty!
Vocabulary
- Narrative
- Câu chuyện kể lại sự kiện theo trình tự thời gian.
- Life
- Cuộc đời, sự sống của một người.
- AMERICAN
- Thuộc về hoặc liên quan đến nước Mỹ.
- SLAVE
- Người bị bắt làm việc không công, không tự do.
- WRITTEN
- Được viết ra bởi ai đó.
- HIMSELF
- Đại từ phản thân, chính bản thân người đó.
- PUBLISHED
- Được in ấn và phát hành rộng rãi cho công chúng.
- ANTI-SLAVERY
- Phản đối chế độ nô lệ, đấu tranh xóa bỏ nô lệ.
- OFFICE
- Văn phòng, nơi làm việc hoặc tổ chức.
- ENTERED
- Được đăng ký hoặc ghi nhận chính thức theo luật.
- ACCORDING
- Theo, phù hợp với quy định hoặc nguồn nào đó.
- ACT
- Đạo luật, văn bản pháp lý được thông qua chính thức.
- CONGRESS
- Quốc hội Hoa Kỳ, cơ quan lập pháp tối cao.
- CLERK
- Thư ký, người giữ hồ sơ tại tòa án.
- DISTRICT
- Quận, khu vực hành chính hoặc tư pháp cụ thể.
- COURT
- Tòa án, nơi xét xử các vụ kiện pháp lý.
- Note
- Ghi chú, lời giải thích ngắn thêm vào văn bản.
- original
- Gốc, bản đầu tiên chưa bị chỉnh sửa hay thay đổi.
- file
- Tệp, hồ sơ lưu trữ dữ liệu hoặc tài liệu.
- electronic
- Thuộc về điện tử, được lưu trữ hoặc truyền qua máy tính.
- released
- Được phát hành, công bố hoặc tung ra công chúng.
- honor
- Tôn vinh, bày tỏ sự tôn trọng với ai đó.
- birthday
- Ngày sinh nhật, ngày kỷ niệm ngày ra đời.
- Jr
- Viết tắt của Junior, chỉ con trai mang tên cha.
- Born
- Được sinh ra, đến với cuộc đời vào thời điểm nào.
- January
- Tháng Giêng, tháng đầu tiên của năm dương lịch.
- Officially
- Một cách chính thức, được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền.
- celebrated
- Được tổ chức kỷ niệm hoặc vinh danh một cách long trọng.
- Contents
- Mục lục, danh sách nội dung của một cuốn sách.
- PREFACE
- Lời tựa, phần giới thiệu ở đầu cuốn sách.
- LETTER
- Bức thư, văn bản viết gửi cho người khác.
- ESQ
- Viết tắt của Esquire, danh hiệu lịch sự cho luật sư.
- CHAPTER
- Chương, phần phân chia nội dung trong sách.
- through
- Từ đến, chỉ khoảng từ điểm đầu đến điểm cuối.
- APPENDIX
- Phụ lục, phần bổ sung thêm ở cuối sách.
- PARODY
- Bài nhại, tác phẩm bắt chước hài hước tác phẩm khác.
- August
- Tháng Tám, tháng thứ tám trong năm dương lịch.
- attended
- Đã tham dự, có mặt tại một sự kiện hoặc buổi họp.
- anti-slavery
- Phản đối chế độ nô lệ, ủng hộ tự do cho nô lệ.
- convention
- Hội nghị, cuộc họp lớn của nhiều người cùng chủ đề.
- happiness
- Hạnh phúc, cảm giác vui vẻ và mãn nguyện.
- become
- Trở thành, bắt đầu ở trong trạng thái hoặc vị trí nào.
- acquainted
- Quen biết, có sự hiểu biết cơ bản về người hoặc vật.
- writer
- Nhà văn, người viết các tác phẩm văn học hoặc bài viết.
- following
- Tiếp theo, những gì được đề cập sau đây.
- stranger
- Người lạ, người chưa quen biết với người khác.
- nearly
- Gần như, hầu hết nhưng không hoàn toàn đủ.
- member
- Thành viên, người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.
- body
- Tổ chức, nhóm người hoạt động cùng một mục đích.
- recently
- Gần đây, trong khoảng thời gian ngắn vừa qua.
- escape
- Sự trốn thoát, hành động thoát khỏi nơi giam cầm.
- southern
- Thuộc về miền nam, liên quan đến phía nam.
- prison-house
- Nhà tù, nơi giam giữ người bị tước đoạt tự do.
- bondage
- Tình trạng nô lệ, bị giam cầm và mất tự do hoàn toàn.
- feeling
- Cảm giác, trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm nhận nào đó.
- curiosity
- Sự tò mò, mong muốn tìm hiểu điều chưa biết.
- excited
- Bị kích thích, cảm thấy hứng thú hoặc phấn khích.
- ascertain
- Xác định, tìm hiểu để biết chắc chắn điều gì đó.
- principles
- Nguyên tắc, quy tắc cơ bản định hướng hành động.
- measures
- Biện pháp, hành động được thực hiện để đạt mục tiêu.
- abolitionists
- Những người đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ hoàn toàn.
- whom
- Đại từ quan hệ dùng cho người, làm tân ngữ.
- heard
- Đã nghe, nhận được thông tin qua tai hoặc lời kể.
- somewhat
- Đôi chút, ở một mức độ nhất định nhưng không nhiều.
- vague
- Mơ hồ, không rõ ràng hoặc không cụ thể chính xác.
- description
- Sự mô tả, lời giải thích về đặc điểm của vật gì.
- while
- Trong khi, khoảng thời gian khi điều gì đó xảy ra.
- slave
- Nô lệ, người bị ép làm việc không có tự do.
- induced
- Thuyết phục, khiến ai đó làm điều gì bằng lý do.
- attendance
- Sự có mặt, việc tham dự tại một sự kiện nào đó.
- occasion
- Dịp, thời điểm hoặc cơ hội xảy ra sự việc nào đó.
- alluded
- Đã ám chỉ, đề cập gián tiếp đến điều gì đó.
- though
- Mặc dù, từ chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ.
- resident
- Cư dân, người sinh sống tại một địa điểm cụ thể.
- Fortunate
- May mắn, gặp được điều tốt đẹp hoặc thuận lợi.
- fortunate
- May mắn, có điều kiện thuận lợi hoặc kết quả tốt.
- occurrence
- Sự kiện, điều xảy ra trong một thời điểm cụ thể.
- millions
- Hàng triệu, số lượng rất lớn người hoặc vật.
- manacled
- Bị xiềng xích, bị trói buộc tay bằng còng sắt.
- brethren
- Anh em, những người được coi là cùng nhóm.
- yet
- Vẫn còn, cho đến lúc này chưa có sự thay đổi.
- panting
- Khao khát mạnh mẽ, thở hổn hển vì mong muốn.
- deliverance
- Sự giải thoát, được cứu khỏi nguy hiểm hoặc áp bức.
- awful
- Khủng khiếp, rất tệ hoặc gây cảm giác kinh hoàng.
- thraldom
- Tình trạng nô lệ, bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác.
- cause
- Nguyên nhân, lý do; hoặc sự nghiệp đáng đấu tranh.
- negro
- Từ cũ chỉ người gốc Phi, hiện nay ít được dùng.
- emancipation
- Sự giải phóng khỏi nô lệ hoặc áp bức, trao tự do.
- universal
- Phổ quát, áp dụng cho tất cả mọi người ở mọi nơi.
- liberty
- Tự do, quyền sống và hành động không bị ràng buộc.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →