Notre-Dame de Paris — Page 1
bìa sách
cover
NHÀ THỜ ĐỨC BÀ PARIS
NOTRE-DAME DE PARIS
Còn được biết đến với tên:
Also known as:
_THẰNG GÙ NHÀ THỜ ĐỨC BÀ_
_THE HUNCHBACK OF NOTRE DAME_
Tác giả: Victor Hugo
By Victor Hugo
Dịch bởi Isabel F. Hapgood
Translated by Isabel F. Hapgood
LỜI TỰA.
PREFACE.
Vài năm trước, trong khi thăm quan, hay đúng hơn là lục lọ khắp nơi trong nhà thờ Đức Bà, tác giả của cuốn sách này đã tìm thấy, trong một góc khuất của một trong những tháp chuông, từ sau đây, được khắc bằng tay lên tường:
A few years ago, while visiting or, rather, rummaging about Notre-Dame, the author of this book found, in an obscure nook of one of the towers, the following word, engraved by hand upon the wall:
ἈΝÁΓΚΗ.
ἈΝÁΓΚΗ.
Những chữ cái Hy Lạp này, đen sẫm vì năm tháng, và được khắc khá sâu vào đá, với những nét chữ đặc trưng của lối viết thư pháp Gothic in trên hình dạng và tư thế của chúng, như thể nhằm tiết lộ rằng đó là bàn tay của thời Trung Cổ đã khắc chúng lên đó, và đặc biệt là ý nghĩa định mệnh và u sầu chứa đựng trong chúng, đã khiến tác giả xúc động sâu sắc.
These Greek capitals, black with age, and quite deeply graven in the stone, with I know not what signs peculiar to Gothic caligraphy imprinted upon their forms and upon their attitudes, as though with the purpose of revealing that it had been a hand of the Middle Ages which had inscribed them there, and especially the fatal and melancholy meaning contained in them, struck the author deeply.
Ông tự đặt câu hỏi cho mình; ông cố đoán xem ai có thể là linh hồn đau khổ kia, người đã không muốn rời khỏi thế gian này mà không để lại dấu ấn tội lỗi hay bất hạnh này trên vầng trán của ngôi giáo đường cổ kính.
He questioned himself; he sought to divine who could have been that soul in torment which had not been willing to quit this world without leaving this stigma of crime or unhappiness upon the brow of the ancient church.
Về sau, bức tường đã được quét vôi trắng hoặc cạo đi, tôi không rõ là cách nào, và dòng chữ khắc đã biến mất.
Afterwards, the wall was whitewashed or scraped down, I know not which, and the inscription disappeared.
Bởi vì đó chính là cách mà người ta đã quen đối xử với những ngôi giáo đường kỳ diệu của thời Trung Cổ trong suốt hai trăm năm qua.
For it is thus that people have been in the habit of proceeding with the marvellous churches of the Middle Ages for the last two hundred years.
Những sự phá hoại đổ xuống chúng từ khắp nơi, từ bên trong cũng như từ bên ngoài.
Mutilations come to them from every quarter, from within as well as from without.
Vị linh mục thì quét vôi trắng chúng, vị phó tổng giám mục thì cạo chúng đi; rồi đám dân chúng kéo đến và phá hủy chúng.
The priest whitewashes them, the archdeacon scrapes them down; then the populace arrives and demolishes them.
Vocabulary
- cover
- Trang bìa của một cuốn sách hoặc tạp chí.
- Also
- Ngoài ra; thêm vào đó; cũng vậy.
- known
- Được biết đến; được nhiều người nhận biết.
- as
- Với tư cách là; theo cách; như là.
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ một người hoặc vật cụ thể.
- HUNCHBACK
- Người có lưng gù, bị dị tật cột sống.
- OF
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về.
- By
- Được viết bởi; tác giả là.
- Translated
- Được dịch sang ngôn ngữ khác từ bản gốc.
- by
- Bởi; do ai đó thực hiện hành động.
- PREFACE
- Lời tựa đề; phần mở đầu của một cuốn sách.
- A
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung chung.
- few
- Một vài; số lượng nhỏ, không nhiều.
- years
- Số nhiều của năm; đơn vị đo thời gian.
- ago
- Trước đây; cách đây một khoảng thời gian.
- while
- Trong khi; cùng lúc xảy ra một việc khác.
- visiting
- Đang thăm viếng một nơi hoặc một người.
- or
- Hoặc; dùng để liệt kê các lựa chọn khác nhau.
- rather
- Đúng hơn là; chính xác hơn; hoặc thay vào đó.
- rummaging
- Lục lọa, tìm kiếm bằng cách lật đảo mọi thứ.
- about
- Xung quanh; khắp nơi trong một khu vực.
- the
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ cụ thể.
- author
- Tác giả; người viết sách hoặc bài báo.
- of
- Của; thuộc về; liên quan đến một điều gì.
- this
- Này; chỉ vào vật hoặc người gần người nói.
- book
- Cuốn sách; tác phẩm được in thành tập.
- found
- Đã tìm thấy; phát hiện ra điều gì đó.
- in
- Trong; ở bên trong một nơi hay vật gì.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- obscure
- Tối tăm, khuất kín, ít ai biết đến.
- nook
- Góc khuất nhỏ, chỗ ẩn trong một căn phòng.
- one
- Một; số đếm chỉ đơn vị duy nhất.
- towers
- Những tòa tháp cao của một tòa nhà lớn.
- following
- Sau đây; tiếp theo; những gì đến kế tiếp.
- word
- Từ ngữ; đơn vị ngôn ngữ mang ý nghĩa.
- engraved
- Được khắc sâu vào bề mặt đá hoặc kim loại.
- hand
- Bàn tay; hoặc chỉ tác phẩm làm bằng tay.
- upon
- Trên; ở phía trên bề mặt của vật gì đó.
- wall
- Bức tường; mặt phẳng xây bằng đá hoặc gạch.
- These
- Những cái này; chỉ nhiều vật gần người nói.
- Greek
- Thuộc về Hy Lạp; ngôn ngữ hoặc người Hy Lạp.
- capitals
- Chữ in hoa; chữ cái viết ở dạng lớn hơn.
- black
- Màu đen; tối hoàn toàn không có ánh sáng.
- with
- Với; cùng với; mang theo một đặc điểm gì đó.
- age
- Tuổi tác; thời gian đã trôi qua; sự cũ kỹ.
- and
- Và; dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề.
- quite
- Khá; tương đối; ở mức độ đáng kể.
- deeply
- Một cách sâu sắc; sâu vào bên trong.
- graven
- Được khắc sâu vào; dạng cổ của 'engraved'.
- stone
- Đá; vật liệu cứng dùng để xây dựng.
- I
- Tôi; đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- know
- Biết; có kiến thức hoặc thông tin về điều gì.
- not
- Không; từ phủ định trong tiếng Anh.
- what
- Gì; từ dùng để hỏi hoặc chỉ điều gì đó.
- signs
- Dấu hiệu; biểu tượng mang thông tin hoặc ý nghĩa.
- peculiar
- Kỳ lạ; đặc biệt; không bình thường theo cách riêng.
- to
- Đến; dùng để chỉ hướng hoặc mục đích hành động.
- Gothic
- Thuộc về kiến trúc hoặc nghệ thuật Gothic trung cổ.
- caligraphy
- Nghệ thuật viết chữ đẹp; thư pháp thủ công.
- imprinted
- Được in hoặc khắc lên bề mặt để lại dấu.
- their
- Của họ; thuộc về những người hoặc vật đó.
- forms
- Hình dạng; cấu trúc bên ngoài của vật thể.
- attitudes
- Thái độ; cách biểu hiện cảm xúc hoặc quan điểm.
- though
- Mặc dù; dù vậy; dùng để đối lập ý kiến.
- purpose
- Mục đích; lý do hay ý định đằng sau hành động.
- revealing
- Tiết lộ; hé lộ thông tin ẩn giấu trước đây.
- that
- Rằng; điều đó; dùng để giới thiệu mệnh đề phụ.
- it
- Nó; đại từ nhân xưng chỉ vật hoặc khái niệm.
- had
- Đã có; dạng quá khứ hoàn thành của 'have'.
- been
- Đã là; quá khứ phân từ của động từ 'be'.
- a
- Một; mạo từ không xác định trước danh từ số ít.
- Middle
- Ở giữa; trung gian giữa hai thái cực hay thời kỳ.
- Ages
- Thời đại; 'Middle Ages' chỉ thời Trung Cổ châu Âu.
- which
- Mà; cái mà; dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ.
- inscribed
- Đã khắc ghi hoặc viết lên bề mặt vật cứng.
- them
- Chúng; họ; đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều.
- there
- Ở đó; tại nơi đó; chỉ một vị trí xác định.
- especially
- Đặc biệt là; hơn hết; nhấn mạnh điều quan trọng hơn.
- fatal
- Chết người; có hậu quả nghiêm trọng không thể tránh.
- melancholy
- Nỗi buồn sâu sắc, u sầu kéo dài không rõ nguyên nhân.
- meaning
- Ý nghĩa; nội dung muốn truyền đạt của một từ.
- contained
- Được chứa đựng bên trong; bao gồm ý nghĩa nào đó.
- struck
- Đánh trúng; gây ấn tượng mạnh mẽ với ai đó.
- He
- Anh ấy; ông ấy; đại từ ngôi thứ ba số ít nam.
- questioned
- Đã đặt câu hỏi; suy nghĩ băn khoăn về điều gì.
- himself
- Chính anh ta; đại từ phản thân ngôi thứ ba nam.
- he
- Anh ấy; đại từ chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nam.
- sought
- Đã tìm kiếm; cố gắng tìm hiểu điều gì đó.
- divine
- Đoán ra; tìm hiểu bí ẩn; hoặc thuộc về thần thánh.
- who
- Ai; đại từ hỏi hoặc quan hệ chỉ người.
- could
- Có thể; dạng quá khứ của 'can', chỉ khả năng.
- have
- Có; sở hữu; hoặc trợ động từ trong thì hoàn thành.
- soul
- Linh hồn; phần tinh thần bên trong con người.
- torment
- Sự đau khổ dữ dội; đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
- willing
- Sẵn lòng; tự nguyện làm điều gì đó không bị ép buộc.
- quit
- Rời bỏ; từ bỏ; chấm dứt một việc gì đó.
- world
- Thế giới; trái đất; cuộc sống xung quanh con người.
- without
- Không có; thiếu; không kèm theo điều gì đó.
- leaving
- Để lại; rời đi mà để lại thứ gì đằng sau.
- stigma
- Vết nhơ; điều làm mất danh dự, bị xã hội chê bai.
- crime
- Tội ác; hành động vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
- unhappiness
- Nỗi bất hạnh; trạng thái buồn bã, không hạnh phúc.
- brow
- Trán; phần mặt phía trên mắt; hoặc sườn dốc.
- ancient
- Cổ xưa; rất cũ, thuộc về thời đại xa xưa.
- church
- Nhà thờ; nơi tín đồ Kitô giáo thực hành đức tin.
- Afterwards
- Sau đó; về sau; vào thời điểm tiếp theo đó.
- was
- Đã là; dạng quá khứ của 'be' với chủ ngữ số ít.
- whitewashed
- Được quét vôi trắng phủ lên bề mặt tường cũ.
- scraped
- Bị cạo đi; làm sạch bề mặt bằng cách gạt bỏ.
- down
- Xuống; hướng từ trên xuống dưới; hoàn toàn.
- inscription
- Chữ khắc; văn bản được viết hoặc khắc trên vật.
- disappeared
- Đã biến mất; không còn nhìn thấy được nữa.
- For
- Vì; bởi vì; dùng để giải thích lý do.
- is
- Là; dạng hiện tại của 'be' với chủ ngữ số ít.
- thus
- Vì vậy; do đó; theo cách này; kết quả là.
- people
- Người ta; con người; nhiều người trong xã hội.
- habit
- Thói quen; hành động lặp lại đều đặn theo thời gian.
- proceeding
- Tiến hành; tiếp tục thực hiện một hành động nào đó.
- marvellous
- Tuyệt vời; kỳ diệu; gây kinh ngạc và thán phục.
- churches
- Những nhà thờ; số nhiều của church.
- for
- Cho; trong suốt; dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian.
- last
- Cuối cùng; gần đây nhất; kéo dài trong thời gian.
- two
- Hai; số đếm chỉ số lượng bằng 2.
- hundred
- Một trăm; số đếm bằng 100 đơn vị.
- Mutilations
- Sự phá hoại, tàn phá gây hư hại nặng nề cho vật gì.
- come
- Đến; xuất phát từ; di chuyển về phía một nơi nào đó.
- from
- Từ; xuất phát điểm; nguồn gốc của điều gì đó.
- every
- Mỗi; tất cả mọi; không bỏ sót cái nào.
- quarter
- Phía; góc; một phần tư hoặc khu vực nào đó.
- within
- Bên trong; ở phạm vi bên trong của điều gì đó.
- well
- Cũng vậy; tốt; ngoài ra; dùng để bổ sung ý kiến.
- The
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ cụ thể đã biết.
- priest
- Linh mục; người phục vụ tôn giáo trong nhà thờ Kitô.
- whitewashes
- Quét vôi trắng lên tường để che phủ bề mặt cũ.
- archdeacon
- Phó tế trưởng; chức vụ cao trong giáo hội Thiên Chúa.
- scrapes
- Cạo; gạt bỏ lớp bề mặt bằng dụng cụ sắc bén.
- then
- Sau đó; tiếp theo; vào thời điểm hoặc thứ tự tiếp theo.
- populace
- Dân chúng; người dân bình thường trong xã hội.
- arrives
- Đến nơi; xuất hiện tại một địa điểm nào đó.
- demolishes
- Phá hủy hoàn toàn; đập bỏ một công trình hay vật gì.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →