Notre-Dame de Paris — Page 9
Xung quanh đại sảnh, dọc theo bức tường cao vút, giữa các cửa ra vào, giữa các cửa sổ, giữa các cột trụ, là hàng dài bất tận chân dung tất cả các vị vua nước Pháp, từ Pharamond trở về sau: những vị vua lười biếng với đôi tay buông thõng và ánh mắt cúi xuống; những vị vua dũng cảm và hiếu chiến với đầu và tay giơ lên trời một cách hiên ngang.
Around the hall, along the lofty wall, between the doors, between the windows, between the pillars, the interminable row of all the kings of France, from Pharamond down: the lazy kings, with pendent arms and downcast eyes; the valiant and combative kings, with heads and arms raised boldly heavenward.
Rồi trong những ô cửa sổ dài và nhọn đầu là những tấm kính với ngàn sắc màu rực rỡ; ở những lối vào rộng rãi của đại sảnh là những cánh cửa sang trọng được chạm khắc tinh xảo; và tất cả mọi thứ — vòm cuốn, cột trụ, tường, khung cửa, ván lát, cửa ra vào, tượng điêu khắc — đều được phủ từ trên xuống dưới bằng một lớp trang trí lộng lẫy màu xanh và vàng.
Then in the long, pointed windows, glass of a thousand hues; at the wide entrances to the hall, rich doors, finely sculptured; and all, the vaults, pillars, walls, jambs, panelling, doors, statues, covered from top to bottom with a splendid blue and gold illumination.
Lớp trang trí ấy, vào thời điểm chúng ta chiêm ngưỡng nó, đã bị xỉn màu đôi chút, và gần như đã biến mất hoàn toàn dưới lớp bụi và mạng nhện vào năm 1549, khi du Breul vẫn còn ngưỡng mộ nó qua lời kể của người đời trước.
which, a trifle tarnished at the epoch when we behold it, had almost entirely disappeared beneath dust and spiders in the year of grace, 1549, when du Breul still admired it from tradition.
Bây giờ, hãy để độc giả hình dung căn phòng hình chữ nhật khổng lồ này, được chiếu sáng bởi ánh sáng nhợt nhạt của một ngày tháng Giêng, bị xâm chiếm bởi một đám đông ồn ào và hỗn tạp đang trôi dạt dọc theo các bức tường, và xoáy vòng quanh bảy cột trụ.
Let the reader picture to himself now, this immense, oblong hall, illuminated by the pallid light of a January day, invaded by a motley and noisy throng which drifts along the walls, and eddies round the seven pillars.
Và như vậy, người đọc sẽ có được một ý niệm mơ hồ về toàn bộ hiệu ứng của bức tranh này, mà những chi tiết thú vị của nó chúng tôi sẽ cố gắng trình bày rõ ràng hơn.
and he will have a confused idea of the whole effect of the picture, whose curious details we shall make an effort to indicate with more precision.
Có một điều chắc chắn, đó là nếu Ravaillac đã không ám sát Henri IV.
It is certain, that if Ravaillac had not assassinated Henri IV.
Vocabulary
- Around
- Xung quanh, bao quanh một khu vực hoặc vật thể
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã biết
- hall
- Hành lang hoặc phòng lớn trong tòa nhà
- along
- Dọc theo, đi theo chiều dài của thứ gì đó
- lofty
- Rất cao, vươn lên tầm cao đáng kể
- wall
- Bức tường, vách ngăn hoặc bao quanh không gian
- between
- Ở giữa hai vật hoặc hai điểm
- doors
- Các cánh cửa dùng để ra vào phòng
- windows
- Các cửa sổ trên tường để lấy ánh sáng
- pillars
- Các cột trụ đứng nâng đỡ công trình kiến trúc
- interminable
- Kéo dài vô tận, không có vẻ kết thúc
- row
- Hàng, dãy các vật xếp thẳng liên tiếp
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu thứ gì
- kings
- Các vị vua, người cai trị tối cao của vương quốc
- France
- Nước Pháp, quốc gia ở Tây Âu
- from
- Từ, chỉ điểm xuất phát trong không gian hay thời gian
- down
- Xuống, theo hướng thấp hơn hoặc tiếp tục đến
- lazy
- Lười biếng, không muốn hoạt động hay làm việc
- with
- Với, cùng với, có kèm theo điều gì đó
- pendent
- Rũ xuống, treo lơ lửng không có sức sống
- arms
- Cánh tay, bộ phận cơ thể từ vai đến bàn tay
- downcast
- Cúi xuống, buồn bã hoặc thiếu tinh thần
- eyes
- Đôi mắt, cơ quan nhìn của con người
- valiant
- Dũng cảm, anh hùng, can đảm trong chiến đấu
- combative
- Hiếu chiến, sẵn sàng chiến đấu mạnh mẽ
- heads
- Những cái đầu, phần trên cùng của cơ thể
- raised
- Ngẩng lên, được nâng cao lên trên
- boldly
- Một cách táo bạo, dũng cảm không sợ hãi
- heavenward
- Hướng lên trời, ngẩng lên phía bầu trời
- Then
- Sau đó, tiếp theo trong trình tự thời gian
- long
- Dài, có chiều dài lớn hoặc kéo dài lâu
- pointed
- Nhọn, có đầu nhọn hoặc hình dạng thuôn dài
- glass
- Kính, vật liệu trong suốt dùng làm cửa sổ
- thousand
- Một nghìn, con số 1000, rất nhiều
- hues
- Các sắc màu, tông màu khác nhau trong quang phổ
- wide
- Rộng, có chiều ngang lớn hoặc mở ra nhiều
- entrances
- Các lối vào, chỗ đi vào tòa nhà hay phòng
- rich
- Giàu có, sang trọng, tinh xảo và đắt giá
- finely
- Một cách tinh tế, khéo léo và tỉ mỉ
- sculptured
- Được chạm khắc, điêu khắc thành hình dạng nghệ thuật
- vaults
- Vòm cuốn, mái vòm trong kiến trúc nhà thờ hay lâu đài
- walls
- Các bức tường, vách bao quanh công trình kiến trúc
- jambs
- Khung cửa, hai bên cạnh dọc của khung cửa
- panelling
- Ốp tường bằng các tấm gỗ hoặc vật liệu trang trí
- statues
- Các bức tượng điêu khắc hình người hay con vật
- covered
- Được bao phủ, che kín toàn bộ bề mặt
- top
- Đỉnh, phần trên cùng của một vật
- bottom
- Đáy, phần dưới cùng của một vật
- splendid
- Tráng lệ, rực rỡ, đẹp đẽ một cách ấn tượng
- blue
- Màu xanh lam, một trong các màu cơ bản
- gold
- Vàng, kim loại quý màu vàng hoặc màu vàng óng
- illumination
- Sự chiếu sáng hoặc trang trí bằng ánh sáng màu sắc
- which
- Mà, cái mà, đại từ quan hệ chỉ sự vật
- trifle
- Một chút, đôi chút, ở mức độ nhỏ không đáng kể
- tarnished
- Bị xỉn màu, mất đi vẻ sáng bóng theo thời gian
- epoch
- Thời đại, giai đoạn lịch sử quan trọng
- when
- Khi, vào lúc một sự kiện xảy ra
- behold
- Nhìn ngắm, quan sát với sự chú ý và ngưỡng mộ
- almost
- Gần như, hầu như nhưng chưa hoàn toàn
- entirely
- Hoàn toàn, trọn vẹn không còn phần nào sót lại
- disappeared
- Đã biến mất, không còn nhìn thấy hay tồn tại
- beneath
- Bên dưới, ở phía dưới của thứ gì đó
- dust
- Bụi, lớp bột mịn tích tụ trên bề mặt
- spiders
- Những con nhện, loài vật tám chân giăng tơ
- year
- Năm, đơn vị thời gian gồm mười hai tháng
- grace
- Ân sủng, năm của Chúa trong cách ghi năm cổ
- still
- Vẫn còn, tiếp tục xảy ra đến thời điểm nói
- admired
- Đã ngưỡng mộ, cảm thấy ấn tượng và trân trọng
- tradition
- Truyền thống, phong tục được truyền qua nhiều thế hệ
- Let
- Hãy để, cho phép điều gì đó xảy ra
- reader
- Người đọc, người đang đọc một văn bản
- picture
- Hình dung, tưởng tượng ra cảnh vật trong đầu
- himself
- Chính anh ta, đại từ phản thân ngôi thứ ba nam
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại này
- immense
- Khổng lồ, rộng lớn vô cùng không thể đo đếm
- oblong
- Hình chữ nhật dài, có chiều dài lớn hơn chiều rộng
- illuminated
- Được chiếu sáng, tràn ngập ánh sáng từ bên ngoài
- pallid
- Nhợt nhạt, mờ nhạt thiếu sức sống hay màu sắc
- light
- Ánh sáng, nguồn chiếu sáng tự nhiên hay nhân tạo
- January
- Tháng Giêng, tháng đầu tiên trong năm dương lịch
- day
- Ngày, khoảng thời gian 24 giờ hoặc ban ngày
- invaded
- Bị xâm chiếm, tràn vào đầy một không gian
- motley
- Hỗn tạp, đa dạng lộn xộn gồm nhiều loại khác nhau
- noisy
- Ồn ào, tạo ra nhiều tiếng động gây khó chịu
- throng
- Đám đông, tập hợp đông người chen chúc nhau
- drifts
- Trôi dạt, di chuyển chậm không có định hướng rõ
- eddies
- Xoáy nước hay xoáy dòng người chuyển động vòng tròn
- round
- Xung quanh, di chuyển vòng quanh một điểm trung tâm
- seven
- Số bảy, con số 7
- will
- Sẽ, trợ động từ chỉ tương lai hoặc ý định
- have
- Có, sở hữu hoặc trải nghiệm điều gì đó
- confused
- Lộn xộn, không rõ ràng, khó hiểu hoặc mơ hồ
- idea
- Ý tưởng, khái niệm hay hình ảnh trong tâm trí
- whole
- Toàn bộ, tất cả các phần hợp lại thành một
- effect
- Hiệu ứng, tác động hoặc ấn tượng tạo ra
- whose
- Mà của nó, đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu
- curious
- Kỳ lạ thú vị, gây tò mò và muốn khám phá
- details
- Chi tiết, những đặc điểm nhỏ của sự vật
- shall
- Sẽ, trợ động từ diễn đạt ý định hay tương lai
- make
- Thực hiện, tạo ra hoặc cố gắng làm điều gì
- effort
- Nỗ lực, sự cố gắng hết sức để đạt mục tiêu
- indicate
- Chỉ ra, cho thấy hoặc làm rõ điều gì đó
- more
- Nhiều hơn, ở mức độ cao hơn hoặc thêm vào
- precision
- Độ chính xác, sự tỉ mỉ không có sai sót
- certain
- Chắc chắn, không có nghi ngờ gì về điều đó
- if
- Nếu, điều kiện giả định có thể xảy ra hay không
- assassinated
- Đã ám sát, giết chết người quan trọng có chủ mưu
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →