Notre-Dame de Paris — Page 8
Nếu được ban cho chúng ta, những con người của năm 1830, cái đặc ân được hòa mình trong tư tưởng với những người Paris của thế kỷ mười lăm, và cùng bước vào với họ, bị xô đẩy, bị húc khuỷu tay, bị kéo lôi, vào căn phòng rộng lớn của cung điện, vốn đã chật chội đến ngột ngạt vào ngày mùng sáu tháng Giêng năm 1482, thì cảnh tượng đó hẳn sẽ không thiếu cả sự thú vị lẫn vẻ hấp dẫn, và xung quanh chúng ta sẽ chỉ toàn những thứ xưa cũ đến mức trông chúng có vẻ mới mẻ.
If it could be granted to us, the men of 1830, to mingle in thought with those Parisians of the fifteenth century, and to enter with them, jostled, elbowed, pulled about, into that immense hall of the palace, which was so cramped on that sixth of January, 1482, the spectacle would not be devoid of either interest or charm, and we should have about us only things that were so old that they would seem new.
Với sự đồng ý của bạn đọc, chúng tôi sẽ cố gắng tái hiện trong tư tưởng cái ấn tượng mà bạn đọc hẳn đã cảm nhận khi cùng chúng tôi bước qua ngưỡng cửa của căn phòng rộng lớn đó, giữa đám đông huyên náo trong những chiếc áo khoác dài, áo ngắn không tay, và áo doublet.
With the reader's consent, we will endeavor to retrace in thought, the impression which he would have experienced in company with us on crossing the threshold of that grand hall, in the midst of that tumultuous crowd in surcoats, short, sleeveless jackets, and doublets.
Và, trước hết, có một tiếng vo ve trong tai, một sự chói lòa trước mắt. Phía trên đầu chúng ta là một vòm mái đôi hình mũi nhọn, được ốp gỗ chạm khắc, sơn màu xanh lam, và rải rác những bông hoa huệ bằng vàng; dưới chân chúng ta là nền lát đá cẩm thạch đen trắng xen kẽ nhau.
And, first of all, there is a buzzing in the ears, a dazzlement in the eyes. Above our heads is a double ogive vault, panelled with wood carving, painted azure, and sown with golden fleurs-de-lis; beneath our feet a pavement of black and white marble, alternating.
Cách vài bước, một cây cột khổng lồ, rồi đến một cây nữa, rồi lại một cây nữa; tất cả là bảy cây cột, chạy dọc theo chiều dài của căn phòng, đỡ lấy điểm xuất phát của các vòm cuốn thuộc vòm mái đôi, ngay chính giữa chiều rộng của nó.
A few paces distant, an enormous pillar, then another, then another; seven pillars in all, down the length of the hall, sustaining the spring of the arches of the double vault, in the centre of its width.
Xung quanh bốn cây cột đầu là những quầy hàng của các lái buôn, lấp lánh toàn gương và kim tuyến; xung quanh ba cây cột cuối là những chiếc ghế dài bằng gỗ sồi, mòn nhẵn và bóng loáng vì những chiếc quần phồng của các đương sự và những tà áo của các luật sư.
Around four of the pillars, stalls of merchants, all sparkling with glass and tinsel; around the last three, benches of oak, worn and polished by the trunk hose of the litigants, and the robes of the attorneys.
Vocabulary
- granted
- Được cho phép hoặc ban tặng một điều gì đó.
- mingle
- Hòa lẫn, trộn lẫn hoặc giao lưu với người khác.
- Parisians
- Người dân sống tại Paris, thủ đô của nước Pháp.
- century
- Thế kỷ, khoảng thời gian kéo dài một trăm năm.
- jostled
- Bị xô đẩy, chen lấn trong đám đông hỗn loạn.
- elbowed
- Dùng khuỷu tay để xô, đẩy người khác sang bên.
- immense
- Cực kỳ rộng lớn, khổng lồ, vượt quá sức tưởng tượng.
- hall
- Sảnh lớn, phòng rộng dùng để tụ họp đông người.
- palace
- Cung điện, tòa nhà lộng lẫy dành cho vua chúa.
- cramped
- Chật hẹp, không gian bị giới hạn, không đủ chỗ.
- spectacle
- Cảnh tượng ngoạn mục, ấn tượng và thu hút sự chú ý.
- devoid
- Hoàn toàn thiếu, không có chút gì của điều đó.
- charm
- Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ làm người khác thích thú.
- consent
- Sự đồng ý, chấp thuận của ai đó cho phép điều gì.
- endeavor
- Nỗ lực, cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu.
- retrace
- Quay lại, tái hiện lại quá trình hoặc con đường cũ.
- impression
- Ấn tượng, cảm nhận ban đầu khi tiếp xúc với điều gì.
- threshold
- Ngưỡng cửa, bậc cửa hoặc điểm khởi đầu của điều gì.
- grand
- Vĩ đại, hoành tráng, có quy mô và vẻ đẹp ấn tượng.
- midst
- Ở giữa, trong lòng của một đám đông hoặc sự kiện.
- tumultuous
- Hỗn loạn, ồn ào, náo động với nhiều tiếng ồn và chuyển động.
- surcoats
- Áo khoác ngoài dài mặc trên áo giáp thời trung cổ.
- sleeveless
- Không có tay áo, loại áo không che phần cánh tay.
- doublets
- Áo cánh ôm sát, trang phục nam giới phổ biến thế kỷ 15.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →