Notre-Dame de Paris — Page 7
Những làn sóng của đám đông này, không ngừng gia tăng, đập vào các góc của những ngôi nhà nhô ra đây đó, như những mũi đất nhô ra biển, vào cái bồn không đều đặn của quảng trường.
The waves of this crowd, augmented incessantly, dashed against the angles of the houses which projected here and there, like so many promontories, into the irregular basin of the place.
Ở trung tâm mặt tiền Gothic cao vút của cung điện, cầu thang lớn, không ngừng được leo lên và đi xuống bởi hai dòng người, sau khi chia ra ở chiếu nghỉ giữa, chảy thành những làn sóng rộng dọc theo các sườn dốc hai bên,—cầu thang lớn đó, tôi nói, không ngừng nhỏ giọt xuống quảng trường như một thác nước đổ vào hồ.
In the centre of the lofty Gothic façade of the palace, the grand staircase, incessantly ascended and descended by a double current, which, after parting on the intermediate landing-place, flowed in broad waves along its lateral slopes,—the grand staircase, I say, trickled incessantly into the place, like a cascade into a lake.
Tiếng la hét, tiếng cười, tiếng bước chân của hàng nghìn người tạo ra một tiếng ồn lớn và một tiếng huyên náo lớn.
The cries, the laughter, the trampling of those thousands of feet, produced a great noise and a great clamor.
Thỉnh thoảng, tiếng ồn và tiếng huyên náo đó lại tăng gấp đôi; dòng chảy đẩy đám đông về phía cầu thang lớn chảy ngược lại, trở nên xáo động, tạo thành những xoáy nước.
From time to time, this noise and clamor redoubled; the current which drove the crowd towards the grand staircase flowed backwards, became troubled, formed whirlpools.
Điều này được tạo ra bởi cú đánh của một tên lính cung thủ, hoặc con ngựa của một trong những trung sĩ của viên quan tổng trấn đá lung tung để lập lại trật tự; một truyền thống đáng ngưỡng mộ mà chức vụ tổng trấn đã truyền lại cho lực lượng hiến binh, lực lượng hiến binh truyền lại cho đội kỵ binh tuần tra, đội kỵ binh tuần tra truyền lại cho lực lượng hiến binh Paris của chúng ta.
This was produced by the buffet of an archer, or the horse of one of the provost's sergeants, which kicked to restore order; an admirable tradition which the provostship has bequeathed to the constablery, the constablery to the maréchaussée, the maréchaussée to our gendarmeri of Paris.
Hàng nghìn khuôn mặt tư sản hiền lành, bình thản chen chúc ở các cửa sổ, cửa ra vào, cửa sổ mái, mái nhà, nhìn ngắm cung điện, nhìn ngắm đám dân chúng, và không đòi hỏi gì hơn.
Thousands of good, calm, bourgeois faces thronged the windows, the doors, the dormer windows, the roofs, gazing at the palace, gazing at the populace, and asking nothing more.
Bởi vì nhiều người Paris tự thỏa mãn với cảnh tượng của những khán giả khác, và một bức tường đằng sau đó có điều gì đó đang diễn ra lập tức trở thành, đối với chúng ta, một điều thực sự rất kỳ lạ.
for many Parisians content themselves with the spectacle of the spectators, and a wall behind which something is going on becomes at once, for us, a very curious thing indeed.
Vocabulary
- waves
- Những đợt sóng người hoặc chuyển động lên xuống.
- crowd
- Đám đông người tụ tập ở một nơi.
- augmented
- Được tăng thêm, mở rộng hoặc làm lớn hơn.
- incessantly
- Liên tục không ngừng nghỉ, không dứt.
- dashed
- Lao nhanh, đập mạnh vào một vật gì đó.
- against
- Chống lại hoặc tiếp xúc trực tiếp với vật khác.
- angles
- Các góc cạnh, chỗ nhô ra của công trình kiến trúc.
- projected
- Nhô ra ngoài hoặc vượt ra khỏi bề mặt chính.
- promontories
- Những mũi đất nhô ra biển hoặc vùng thấp hơn.
- irregular
- Không đều đặn, không theo quy tắc hay hình dạng cố định.
- basin
- Khu vực lõm hoặc bồn chứa nước, không gian rỗng.
- centre
- Trung tâm, điểm giữa của một khu vực hoặc vật thể.
- lofty
- Cao lớn, vươn lên cao một cách ấn tượng.
- Gothic
- Thuộc phong cách kiến trúc thời trung cổ châu Âu.
- façade
- Mặt tiền của một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc.
- palace
- Cung điện, tòa nhà lớn và tráng lệ của vua chúa.
- grand
- To lớn, nguy nga, hoành tráng và ấn tượng.
- staircase
- Cầu thang, công trình dùng để đi lên hoặc xuống.
- ascended
- Đã leo lên, đi lên phía trên cầu thang hoặc dốc.
- descended
- Đã đi xuống, bước xuống từ nơi cao hơn.
- double
- Đôi, gấp đôi hoặc có hai phần song song nhau.
- current
- Dòng chảy hoặc luồng người di chuyển liên tục.
- parting
- Sự chia tách, tách ra thành hai phần riêng biệt.
- intermediate
- Ở mức trung gian, nằm giữa hai điểm hoặc hai cấp độ.
- landing-place
- Bến đỗ hoặc chiếu nghỉ cầu thang giữa các tầng.
- flowed
- Chảy, di chuyển liên tục như dòng nước hoặc đám đông.
- broad
- Rộng, có chiều ngang lớn hoặc trải dài.
- along
- Dọc theo, di chuyển song song với chiều dài của vật.
- lateral
- Thuộc về phía bên, liên quan đến cạnh bên.
- slopes
- Những mặt nghiêng hoặc sườn dốc của một bề mặt.
- trickled
- Chảy nhỏ giọt, di chuyển chậm chạp từng chút một.
- cascade
- Thác nước hoặc dòng chảy mạnh xuống theo tầng.
- lake
- Hồ nước, vùng nước rộng được bao quanh bởi đất.
- cries
- Tiếng kêu, tiếng la hét của nhiều người cùng lúc.
- laughter
- Tiếng cười, âm thanh vui vẻ phát ra khi buồn cười.
- trampling
- Tiếng giẫm đạp, bước chân nặng nề của đám đông.
- thousands
- Hàng nghìn, số lượng rất lớn khoảng một nghìn trở lên.
- produced
- Tạo ra, sinh ra hoặc gây nên một kết quả.
- noise
- Tiếng ồn, âm thanh lớn và hỗn độn khó chịu.
- clamor
- Tiếng ồn ào náo nhiệt của đám đông huyên náo.
- redoubled
- Tăng gấp đôi, mạnh hơn hoặc nhiều hơn so với trước.
- drove
- Đẩy mạnh, lái hoặc thúc đẩy về một hướng nào đó.
- towards
- Về phía, di chuyển theo hướng của một vật hay người.
- backwards
- Về phía sau, ngược chiều với hướng đang di chuyển.
- troubled
- Xáo trộn, không yên hoặc bị quấy rối bất ổn.
- formed
- Hình thành, tạo nên hoặc phát triển thành hình dạng.
- whirlpools
- Những xoáy nước hoặc chuyển động xoáy tròn của đám đông.
- buffet
- Đánh mạnh liên tiếp hoặc bàn ăn tự phục vụ.
- archer
- Người bắn cung, lính sử dụng cung tên làm vũ khí.
- provost
- Quan chức cai quản địa phương hoặc người giữ trật tự.
- sergeants
- Các trung sĩ hoặc sĩ quan cấp dưới trong lực lượng an ninh.
- kicked
- Đã đá, dùng chân tác động mạnh vào người hoặc vật.
- restore
- Khôi phục, đưa về trạng thái ban đầu hoặc ổn định.
- order
- Trật tự, sự sắp xếp ngăn nắp hoặc mệnh lệnh.
- admirable
- Đáng ngưỡng mộ, xuất sắc và đáng được khen ngợi.
- tradition
- Truyền thống, tập tục được duy trì qua nhiều thế hệ.
- provostship
- Chức vụ hoặc cơ quan của quan cai quản địa phương.
- bequeathed
- Để lại thừa kế, trao truyền cho thế hệ hoặc tổ chức sau.
- constablery
- Lực lượng cảnh sát hoặc đơn vị duy trì trật tự xã hội.
- maréchaussée
- Lực lượng hiến binh cưỡi ngựa của nước Pháp thời xưa.
- gendarmeri
- Lực lượng hiến binh hoặc cảnh sát vũ trang của Pháp.
- Thousands
- Hàng nghìn người hoặc vật với số lượng rất lớn.
- calm
- Bình tĩnh, yên lặng không bị kích động hay xáo trộn.
- bourgeois
- Thuộc tầng lớp trung lưu thị dân trong xã hội Pháp.
- thronged
- Đông nghịt, chen chúc tập trung đông đảo ở một nơi.
- dormer
- Cửa sổ nhô ra từ mái nhà dốc của tòa nhà.
- roofs
- Những mái nhà che phủ bên trên của công trình kiến trúc.
- gazing
- Nhìn chằm chằm, ngắm nhìn một cách chăm chú lâu dài.
- populace
- Dân chúng, quần chúng bình dân sống trong một địa phương.
- Parisians
- Người Paris, cư dân sinh sống tại thành phố Paris.
- content
- Hài lòng, thỏa mãn với điều đang có hoặc xảy ra.
- spectacle
- Cảnh tượng ấn tượng, màn trình diễn thu hút sự chú ý.
- spectators
- Những khán giả, người quan sát một sự kiện hoặc cảnh tượng.
- once
- Một lần hoặc ngay khi một điều kiện xảy ra.
- curious
- Tò mò muốn tìm hiểu hoặc điều kỳ lạ đáng chú ý.
- indeed
- Thực sự, dùng để nhấn mạnh sự thật của điều vừa nói.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →