← Peter Pan

Peter Pan — Page 1

Vi → English Preface Level 6/10

Peter Pan

Peter Pan

[PETER VÀ WENDY]

[PETER AND WENDY]

bởi J. M. Barrie [James Matthew Barrie]

by J. M. Barrie [James Matthew Barrie]

Một ấn bản Millennium Fulcrum được sản xuất năm 1991 bởi Duncan Research.

A Millennium Fulcrum Edition produced in 1991 by Duncan Research.

Lưu ý rằng mặc dù ban đầu có yêu cầu bản quyền cho công sức liên quan đến việc số hóa, yêu cầu bản quyền đó không phù hợp với các yêu cầu bản quyền hiện hành.

Note that while a copyright was initially claimed for the labor involved in digitization, that copyright claim is not consistent with current copyright requirements.

Văn bản này, khớp với ấn bản gốc năm 1911, thuộc phạm vi công cộng tại Hoa Kỳ.

This text, which matches the 1911 original publication, is in the public domain in the US.

Mục lục

Contents

Chương I. PETER PHÁ VỠ RANH GIỚI

Chapter I. PETER BREAKS THROUGH

Chương II. CÁI BÓNG

Chapter II. THE SHADOW

Chương III. HÃY ĐI THÔI, HÃY ĐI THÔI!

Chapter III. COME AWAY, COME AWAY!

Chương IV. CHUYẾN BAY

Chapter IV. THE FLIGHT

Chương V. HÒN ĐẢO TRỞ THÀNH HIỆN THỰC

Chapter V. THE ISLAND COME TRUE

Chương VI. NGÔI NHÀ NHỎ

Chapter VI. THE LITTLE HOUSE

Chương VII. NGÔI NHÀ DƯỚI LÒNG ĐẤT

Chapter VII. THE HOME UNDER THE GROUND

Chương VIII. ĐẦM PHÁ CỦA NHỮNG NÀNG TIÊN CÁ

Chapter VIII. THE MERMAIDS' LAGOON

Chương IX. CON CHIM NEVER

Chapter IX. THE NEVER BIRD

Chương X. MÁI ẤM HẠNH PHÚC

Chapter X. THE HAPPY HOME

Chương XI. CÂU CHUYỆN CỦA WENDY

Chapter XI. WENDY'S STORY

Chương XII. LŨ TRẺ BỊ BẮT CÓC

Chapter XII. THE CHILDREN ARE CARRIED OFF

Chương XIII. BẠN CÓ TIN VÀO NHỮNG NÀNG TIÊN KHÔNG?

Chapter XIII. DO YOU BELIEVE IN FAIRIES?

Chương XIV. CON TÀU CƯỚP BIỂN

Chapter XIV. THE PIRATE SHIP

Chương XV. "HOOK HOẶC TÔI LẦN NÀY"

Chapter XV. "HOOK OR ME THIS TIME"

Chương XVI. TRỞ VỀ NHÀ

Chapter XVI. THE RETURN HOME

Chương XVII.

Chapter XVII.

Vocabulary

AND
Từ nối, có nghĩa là 'và'.
by
Giới từ chỉ tác giả hoặc người thực hiện.
A
Mạo từ không xác định, dùng trước danh từ.
Millennium
Thiên niên kỷ, khoảng thời gian một nghìn năm.
Fulcrum
Điểm tựa, trục xoay hoặc điểm hỗ trợ quan trọng.
Edition
Ấn bản, phiên bản của một cuốn sách xuất bản.
produced
Được sản xuất hoặc tạo ra bởi ai đó.
in
Giới từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc phạm vi.
Research
Nghiên cứu, quá trình tìm kiếm thông tin khoa học.
Note
Ghi chú, lời nhắc hoặc chú thích quan trọng.
that
Từ chỉ định hoặc liên từ nối mệnh đề phụ.
while
Trong khi, liên từ chỉ sự tương phản hoặc đồng thời.
a
Mạo từ không xác định dùng trước danh từ số ít.
copyright
Bản quyền, quyền sở hữu trí tuệ của tác phẩm.
was
Động từ 'be' ở thì quá khứ, nghĩa là 'đã là'.
initially
Ban đầu, lúc đầu tiên khi bắt đầu.
claimed
Được tuyên bố hoặc yêu cầu quyền sở hữu.
for
Giới từ chỉ mục đích, lý do hoặc đối tượng.
the
Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
labor
Lao động, công sức bỏ ra để hoàn thành việc.
involved
Liên quan đến, tham gia vào một hoạt động nào đó.
digitization
Quá trình chuyển đổi tài liệu sang định dạng số.
claim
Yêu cầu, tuyên bố quyền sở hữu hoặc quyền lợi.
is
Động từ 'be' ngôi thứ ba số ít, nghĩa là 'là'.
not
Phủ định, dùng để phủ nhận một điều gì đó.
consistent
Nhất quán, phù hợp và không mâu thuẫn với nhau.
with
Giới từ chỉ sự đi kèm, liên quan hoặc phương tiện.
current
Hiện tại, đang xảy ra hoặc có hiệu lực bây giờ.
requirements
Các yêu cầu, điều kiện cần phải đáp ứng.
This
Từ chỉ định, chỉ vào đối tượng gần người nói.
text
Văn bản, nội dung viết của một tài liệu.
which
Đại từ quan hệ, dùng để bổ sung thông tin cho danh từ.
matches
Khớp với, giống hoặc tương ứng với cái khác.
original
Bản gốc, phiên bản đầu tiên chưa bị chỉnh sửa.
publication
Ấn phẩm, tác phẩm được xuất bản chính thức.
public
Công cộng, thuộc về mọi người hoặc cộng đồng.
domain
Lĩnh vực, phạm vi hoặc quyền sở hữu công cộng.
Contents
Mục lục, danh sách nội dung của một cuốn sách.
Chapter
Chương, phần phân chia chính trong một cuốn sách.
I
Số La Mã một, hoặc đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất.
BREAKS
Phá vỡ, đột nhập hoặc vượt qua một ranh giới.
THROUGH
Xuyên qua, đi qua từ đầu đến cuối.
THE
Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
SHADOW
Cái bóng, vùng tối do vật cản ánh sáng tạo ra.
COME
Đến, di chuyển về phía người nói hoặc nơi nào đó.
AWAY
Đi xa, rời khỏi nơi hiện tại đến nơi khác.
FLIGHT
Chuyến bay, hành động bay hoặc trốn thoát.
ISLAND
Hòn đảo, vùng đất bao quanh hoàn toàn bởi nước.
TRUE
Thật, đúng với thực tế hoặc sự thật.
LITTLE
Nhỏ bé, có kích thước nhỏ hoặc ít về số lượng.
HOUSE
Ngôi nhà, nơi ở của con người.
HOME
Nhà, nơi sinh sống và trở về của một người.
UNDER
Bên dưới, ở phía dưới một vật hoặc mặt đất.
GROUND
Mặt đất, bề mặt của trái đất chúng ta sống.
MERMAIDS
Những nàng tiên cá, sinh vật huyền thoại nửa người nửa cá.
LAGOON
Đầm phá, vùng nước nông gần biển hoặc đại dương.
NEVER
Không bao giờ, chưa từng xảy ra ở bất kỳ lúc nào.
BIRD
Con chim, động vật có lông vũ và có thể bay.
HAPPY
Hạnh phúc, cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn.
STORY
Câu chuyện, bài tường thuật về sự kiện hoặc nhân vật.
CHILDREN
Những đứa trẻ, người ở độ tuổi nhỏ chưa trưởng thành.
ARE
Động từ 'be' dạng số nhiều, nghĩa là 'là' hay 'đang'.
CARRIED
Được mang đi, bị đưa từ nơi này sang nơi khác.
OFF
Ra đi, rời xa hoặc bị đưa khỏi nơi hiện tại.
DO
Động từ trợ giúp tạo câu hỏi hoặc phủ định.
YOU
Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, nghĩa là 'bạn'.
BELIEVE
Tin tưởng, chấp nhận điều gì đó là sự thật.
IN
Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc niềm tin vào.
FAIRIES
Những nàng tiên, sinh vật huyền thoại nhỏ có cánh.
PIRATE
Cướp biển, người cướp bóc trên biển.
SHIP
Con tàu, phương tiện lớn di chuyển trên biển.
HOOK
Móc câu, hoặc tên nhân vật phản diện thuyền trưởng Hook.
OR
Liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng.
ME
Đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất, nghĩa là 'tôi'.
THIS
Từ chỉ định gần, nghĩa là 'cái này' hoặc 'điều này'.
TIME
Thời gian, khoảng thời điểm xảy ra sự việc.
RETURN
Trở về, quay lại nơi xuất phát ban đầu.
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →