Peter Pan — Page 8
Sẽ là một tấm bản đồ đơn giản nếu chỉ có vậy thôi, nhưng còn có cả ngày đầu tiên đi học, tôn giáo, những người cha, cái ao tròn, thêu thùa, những vụ giết người, những vụ treo cổ, các động từ chia theo cách tặng cách, ngày ăn bánh pudding sô-cô-la, mặc quần có dây đeo, nói chín mươi chín, ba xu để tự nhổ răng mình, và vân vân, và tất cả những thứ đó hoặc là một phần của hòn đảo, hoặc là một tấm bản đồ khác hiện lên phía sau, và tất cả thật rối rắm, nhất là khi không có gì chịu đứng yên một chỗ.
It would be an easy map if that were all, but there is also first day at school, religion, fathers, the round pond, needle-work, murders, hangings, verbs that take the dative, chocolate pudding day, getting into braces, say ninety-nine, three-pence for pulling out your tooth yourself, and so on, and either these are part of the island or they are another map showing through, and it is all rather confusing, especially as nothing will stand still.
Tất nhiên là các xứ Neverland khác nhau khá nhiều. Xứ của John, chẳng hạn, có một đầm phá với những con hồng hạc bay trên đó mà John đang bắn, trong khi Michael, cậu bé rất nhỏ, lại có một con hồng hạc với những đầm phá bay bên trên.
Of course the Neverlands vary a good deal. John's, for instance, had a lagoon with flamingoes flying over it at which John was shooting, while Michael, who was very small, had a flamingo with lagoons flying over it.
John sống trong một chiếc thuyền úp ngược trên bãi cát, Michael sống trong một lều da, Wendy sống trong một ngôi nhà bằng lá được khéo léo khâu lại với nhau.
John lived in a boat turned upside down on the sands, Michael in a wigwam, Wendy in a house of leaves deftly sewn together.
John không có bạn bè, Michael có bạn bè vào ban đêm, Wendy có một con sói cưng bị cha mẹ bỏ rơi, nhưng nhìn chung các xứ Neverland đều có nét giống nhau như trong một gia đình, và nếu chúng đứng yên thành một hàng bạn có thể nhận ra rằng chúng có cùng chiếc mũi của nhau, và vân vân.
John had no friends, Michael had friends at night, Wendy had a pet wolf forsaken by its parents, but on the whole the Neverlands have a family resemblance, and if they stood still in a row you could say of them that they have each other's nose, and so forth.
Trên những bờ biển kỳ diệu này, những đứa trẻ đang chơi đùa mãi mãi chèo thuyền con của chúng vào bờ. Chúng ta cũng đã từng ở đó; ta vẫn còn nghe được tiếng sóng vỗ, dù ta sẽ không còn đặt chân lên bờ nữa.
On these magic shores children at play are for ever beaching their coracles. We too have been there; we can still hear the sound of the surf, though we shall land no more.
Trong tất cả những hòn đảo đáng yêu, Neverland là hòn đảo ấm cúng và gọn ghẽ nhất, không rộng lớn và trải dài, bạn biết đấy, với những khoảng cách tẻ nhạt giữa cuộc phiêu lưu này và cuộc phiêu lưu khác, mà được dồn chặt lại thật vừa vặn.
Of all delectable islands the Neverland is the snuggest and most compact, not large and sprawly, you know, with tedious distances between one adventure and another, but nicely crammed.
Vocabulary
- would
- Diễn đạt điều có thể xảy ra trong quá khứ hoặc giả định.
- religion
- Tôn giáo, hệ thống niềm tin và thực hành tâm linh.
- pond
- Ao nhỏ, vùng nước đứng nhỏ hơn hồ trong tự nhiên.
- needle-work
- Thêu thùa, công việc khâu vá hoặc thêu bằng kim chỉ.
- murders
- Các vụ giết người, hành vi cố ý lấy mạng người khác.
- hangings
- Hành hình bằng cách treo cổ, hình phạt tử hình cổ xưa.
- verbs
- Động từ, từ loại chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu.
- dative
- Cách tặng cách trong ngữ pháp, chỉ người nhận hành động.
- pudding
- Bánh pudding, món tráng miệng mềm ngọt phổ biến ở Anh.
- braces
- Niềng răng hoặc dây đeo quần, dụng cụ giữ hoặc chỉnh hình.
- three-pence
- Ba xu, đơn vị tiền cũ của Anh bằng ba đồng xu.
- either
- Hoặc là, một trong hai; dùng khi có hai lựa chọn.
- rather
- Khá, hơi; dùng để nhấn mạnh mức độ của tính chất.
- confusing
- Gây nhầm lẫn, khó hiểu; làm người ta bối rối không rõ.
- especially
- Đặc biệt, nhất là; nhấn mạnh một trường hợp quan trọng hơn.
- Neverlands
- Đất Không Bao Giờ, xứ sở tưởng tượng trong truyện Peter Pan.
- vary
- Khác nhau, thay đổi; không đồng nhất giữa các trường hợp.
- deal
- Mức độ lớn khi dùng với 'a good deal'; thỏa thuận giao dịch.
- instance
- Ví dụ, trường hợp cụ thể để minh họa điều đang nói.
- lagoon
- Đầm phá, vùng nước nông được bao quanh hoặc ngăn cách bờ biển.
- flamingoes
- Những con hồng hạc, loài chim màu hồng chân dài sống gần nước.
- shooting
- Đang bắn, nhắm bắn; hành động dùng súng hoặc cung bắn.
- flamingo
- Hồng hạc, loài chim lông màu hồng chân dài sống ở đầm lầy.
- lagoons
- Các đầm phá, vùng nước nông gần bờ biển hoặc trong đảo.
- upside
- Phần trên; 'upside down' nghĩa là lộn ngược, đầu xuống dưới.
- sands
- Những bãi cát, vùng đất cát ven biển hoặc sa mạc rộng.
- wigwam
- Lều wigwam, nhà truyền thống hình vòm của người da đỏ Bắc Mỹ.
- deftly
- Khéo léo, thành thạo; thực hiện hành động nhanh và cẩn thận.
- sewn
- Đã khâu, được may lại bằng kim và chỉ cẩn thận.
- wolf
- Con sói, động vật hoang dã họ chó sống theo bầy đàn.
- forsaken
- Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ hoàn toàn không ai quan tâm.
- resemblance
- Sự giống nhau, điểm tương đồng về ngoại hình hoặc tính cách.
- row
- Hàng, dãy; các vật hoặc người xếp thành đường thẳng.
- forth
- Ra phía trước, tiến lên; 'and so forth' nghĩa là vân vân.
- shores
- Những bờ biển, bờ hồ; vùng đất tiếp giáp với mặt nước.
- beaching
- Đang kéo thuyền lên bờ, cho thuyền cập vào bãi cát.
- coracles
- Thuyền nhỏ hình tròn làm bằng liễu gai phủ da truyền thống.
- surf
- Sóng biển vỡ vào bờ, tiếng sóng xô bờ cát ầm ào.
- though
- Mặc dù, tuy nhiên; dùng để đối lập hai ý trong câu.
- shall
- Sẽ, dùng để diễn đạt tương lai hoặc quyết định chắc chắn.
- delectable
- Hấp dẫn vô cùng, tuyệt vời thơm ngon hoặc thú vị đến mê hoặc.
- Neverland
- Xứ Không Bao Giờ, vùng đất tưởng tượng nơi trẻ không lớn.
- snuggest
- Ấm cúng nhất, thoải mái và dễ chịu nhất trong tất cả.
- compact
- Gọn gàng, nhỏ gọn; được tổ chức chặt chẽ trong không gian nhỏ.
- sprawly
- Trải rộng lộn xộn, mở rộng không gọn gàng theo nhiều hướng.
- tedious
- Nhàm chán, tẻ nhạt; kéo dài và gây ra sự mệt mỏi chán ngán.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →