Piccolissima — Page 9
Một trong những con ruồi - đó là con ruồi lớn hơn - đã đặt một trong nghìn khuôn mặt của đôi mắt nâu long lanh, được bao quanh bởi những lông mi vàng, vào chú bé thần đồng nhỏ bé, rồi đặt từng cái chân đen nhỏ xíu lên thanh kẹo đường, vươn vòi ra và bắt đầu hút một cách háo hức.
One of the flies--it was the elder--having fixed upon the little prodigy one of the thousand faces of his brown, sparkling eyes, surrounded with golden eyelashes, he then placed, one by one, his little black feet upon the stick of sugar candy, stretched forth his trunk, and began to suck with eagerness.
Lúc này Piccolissima đã có đủ thời gian để chiêm ngưỡng một sinh vật mà cô bé cho rằng các cơ quan của nó cũng yếu ớt giống như của mình.
Piccolissima had now time enough to contemplate a being whose organs she thought were like her own in their weakness.
Cô bé thấy thích thú khi quan sát hình dạng kỳ lạ của cơ thể gần như hình trụ của con ruồi, được chia thành ba phần, cùng với cái đầu rộng hơn chiều dài, một khối cầu không đều được đội lên bởi hai chiếc sừng, hay còn gọi là râu.
She found pleasure in examining the extraordinary form of its almost cylindrical body, divided into three parts, and a head wider than it was long, an irregular globe surmounted by two horns, or antennae, as they are called.
Đôi mắt kích thích sự tò mò của cô bé nhiều nhất.
The eyes most excited her curiosity.
Cô bé cố gắng đếm vô số khuôn mặt nhỏ bé của chúng, đều đặn đến thế, được cắt gọt tinh xảo thành hình lục giác, bóng hơn, lấp lánh hơn cả kim cương.
She attempted to count their numerous little faces, so regular, so finely cut into hexagons, more polished, more brilliant than diamonds.
Khi Piccolissima đã đếm được một trăm, cô bé lấy ra từ một hộp rất nhỏ - vốn là một báu vật của gia đình - vài chiếc ghim nhỏ xíu, và cắm một chiếc vào cái đệm mà cô đang ngồi, với ý định đánh dấu mỗi trăm cái đã đếm được.
When Piccolissima had counted one hundred, she drew from a very small box, which was a family treasure, some minikin pins, and stuck one of them into the cushion on which she was seated, intending thus to mark every hundred that she counted.
Nhưng cô bé chưa đếm được đến nửa nghìn thì đã thấy hơi thở và hiểu biết của mình đều kiệt sức; thực ra, cô bé không biết đủ về số học để đếm mắt của một con ruồi.
but she had not counted thus half a thousand, before she found that breath and knowledge failed her; in truth, she did not know enough of arithmetic to count the eyes of a fly.
Ngay trong nhóm đầu tiên mà cô bé bắt đầu đếm, đó là nhóm ở phía bên phải của con ruồi, cô bé chưa đếm được một phần mười sáu.
In the very first group which she undertook to count, that on the right side of the fly, she had not counted a sixteenth part.
Vocabulary
- flies
- Con ruồi, côn trùng nhỏ có cánh
- elder
- Lớn tuổi hơn, có thứ bậc hoặc tuổi cao hơn
- fixed
- Cố định, nhìn chằm chằm không rời mắt
- prodigy
- Thần đồng, người có tài năng phi thường bẩm sinh
- sparkling
- Lấp lánh, sáng rực và lung linh như ánh sao
- surrounded
- Bao quanh, bao bọc xung quanh từ nhiều phía
- golden
- Màu vàng óng, có màu sắc hoặc giá trị như vàng
- eyelashes
- Lông mi, những sợi lông nhỏ mọc ở mí mắt
- placed
- Đặt, để vật gì vào một vị trí cụ thể
- stick
- Que, cây gậy nhỏ dài và thẳng
- stretched
- Duỗi ra, vươn dài hoặc kéo căng một bộ phận cơ thể
- forth
- Về phía trước, hướng ra ngoài hoặc tiến lên
- trunk
- Vòi voi, bộ phận dài linh hoạt trên mặt voi
- suck
- Hút, kéo chất lỏng hoặc vật vào miệng bằng áp suất
- eagerness
- Sự háo hức, trạng thái nhiệt tình và mong muốn mạnh mẽ
- contemplate
- Suy ngẫm, quan sát và suy nghĩ sâu về điều gì đó
- being
- Sinh vật, thực thể có sự sống hoặc tồn tại
- organs
- Cơ quan, các bộ phận trong cơ thể có chức năng riêng
- weakness
- Sự yếu đuối, trạng thái thiếu sức mạnh hoặc năng lực
- pleasure
- Niềm vui, cảm giác dễ chịu và thích thú
- examining
- Xem xét kỹ, quan sát và kiểm tra chi tiết
- extraordinary
- Phi thường, vượt trội hoặc khác biệt so với bình thường
- form
- Hình dạng, cấu trúc bên ngoài của một vật hoặc sinh vật
- cylindrical
- Hình trụ, có dạng ống tròn dài như chiếc cốc
- divided
- Chia thành, được tách ra thành các phần riêng biệt
- wider
- Rộng hơn, có chiều ngang lớn hơn vật khác
- irregular
- Không đều, không có hình dạng hoặc quy luật nhất định
- globe
- Quả cầu, vật thể hình tròn hoặc gần tròn
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →