Romeo and Juliet — Page 1
Nhân vật Chorus bước ra.
Enter Chorus.
HAI GIA ĐÌNH, đều ngang nhau về danh giá,
Two households, both alike in dignity,
Tại Verona xinh đẹp, nơi chúng ta đặt bối cảnh câu chuyện,
In fair Verona, where we lay our scene,
Từ mối thù cũ bùng lên thành bạo loạn mới,
From ancient grudge break to new mutiny,
Nơi máu của người dân làm vấy bẩn bàn tay người dân.
Where civil blood makes civil hands unclean.
Từ lòng oan nghiệt của hai kẻ thù này
From forth the fatal loins of these two foes
Một cặp tình nhân bạc mệnh lấy đi sinh mạng của họ;
A pair of star-cross'd lovers take their life;
Những thảm họa đau thương và đáng thương của họ
Whose misadventur'd piteous overthrows
Cùng với cái chết của họ chôn vùi mối bất hòa của cha mẹ.
Doth with their death bury their parents' strife.
Hành trình đáng sợ của tình yêu được đánh dấu bằng cái chết,
The fearful passage of their death-mark'd love,
Và sự tiếp diễn của cơn thịnh nộ cha mẹ họ,
And the continuance of their parents' rage,
Mà chỉ có cái chết của những đứa con mới có thể xóa bỏ,
Which, but their children's end, nought could remove,
Nay là chủ đề hai giờ diễn trên sân khấu của chúng tôi;
Is now the two hours' traffic of our stage;
Điều đó, nếu quý vị lắng nghe với đôi tai kiên nhẫn,
The which, if you with patient ears attend,
Những gì còn thiếu sót ở đây, sự nỗ lực của chúng tôi sẽ cố gắng bù đắp.
What here shall miss, our toil shall strive to mend.
[Thoái lui.]
[Exit.
Vocabulary
- Enter
- Chỉ dẫn sân khấu: diễn viên bước ra sân khấu.
- Chorus
- Người dẫn chuyện hoặc nhóm hát trong vở kịch.
- households
- Các gia đình hoặc dòng họ sống cùng nhau.
- both
- Cả hai, chỉ đồng thời hai đối tượng.
- alike
- Giống nhau, tương tự về tính chất hoặc đặc điểm.
- dignity
- Phẩm giá, sự tôn trọng và danh dự của con người.
- fair
- Đẹp đẽ, xinh xắn hoặc công bằng.
- Verona
- Tên thành phố ở Ý, bối cảnh vở Romeo và Juliet.
- lay
- Đặt, trình bày câu chuyện hoặc bối cảnh ở đây.
- scene
- Bối cảnh, địa điểm diễn ra câu chuyện hoặc vở kịch.
- ancient
- Cổ xưa, có từ rất lâu đời trong quá khứ.
- grudge
- Mối thù hận, sự oán giận kéo dài lâu ngày.
- break
- Bùng phát, nổ ra thành xung đột hoặc bạo lực mới.
- mutiny
- Cuộc nổi loạn, bạo động chống lại trật tự hoặc quyền lực.
- civil
- Thuộc về công dân, liên quan đến xung đột nội bộ xã hội.
- blood
- Máu, cũng chỉ dòng dõi hoặc bạo lực đổ máu.
- unclean
- Ô uế, bẩn thỉu về nghĩa đen hoặc đạo đức.
- forth
- Ra ngoài, xuất hiện hoặc tiến về phía trước.
- fatal
- Chết người, gây ra cái chết hoặc hậu quả bi thảm.
- loins
- Hông, chỉ nơi sinh ra con cái theo nghĩa văn học cổ.
- foes
- Kẻ thù, những người thù địch hoặc đối lập nhau.
- pair
- Một cặp, hai người hoặc vật đi cùng với nhau.
- star-cross'd
- Bị số phận ngăn cản, tình yêu trắc trở do định mệnh.
- lovers
- Những người yêu nhau, đôi tình nhân say đắm.
- Whose
- Của ai, đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
- misadventur'd
- Xui xẻo, gặp tai ương hoặc kết cục bi thảm đáng tiếc.
- piteous
- Đáng thương, gây ra sự thương cảm sâu sắc trong lòng người.
- overthrows
- Sự sụp đổ, thất bại hoàn toàn hoặc cái chết bi thảm.
- Doth
- Dạng cổ của 'does', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'làm'.
- death
- Cái chết, sự kết thúc của cuộc sống.
- bury
- Chôn vùi, lấp đi hoặc kết thúc sự thù hận.
- strife
- Sự xung đột, tranh chấp gay gắt giữa các bên thù địch.
- fearful
- Đáng sợ, gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng lớn.
- passage
- Hành trình, quá trình diễn ra của một sự việc.
- death-mark'd
- Bị định sẵn phải chết, mang dấu ấn của cái chết.
- continuance
- Sự tiếp diễn, kéo dài không ngừng của một trạng thái.
- rage
- Cơn thịnh nộ, sự tức giận dữ dội và mãnh liệt.
- nought
- Không có gì, từ cổ nghĩa là 'nothing' – hoàn toàn trống rỗng.
- remove
- Xóa bỏ, loại trừ hoàn toàn một điều gì đó.
- traffic
- Nội dung trình diễn, hoạt động diễn ra trên sân khấu.
- stage
- Sân khấu, nơi diễn viên biểu diễn vở kịch.
- patient
- Kiên nhẫn, sẵn lòng chú ý lắng nghe một cách bình tĩnh.
- attend
- Lắng nghe chú ý, tập trung vào điều đang được trình bày.
- shall
- Sẽ, trợ động từ chỉ tương lai hoặc ý định chắc chắn.
- miss
- Bỏ sót, thiếu hụt điều gì đó trong nội dung trình bày.
- toil
- Công sức, sự nỗ lực làm việc vất vả để hoàn thành.
- strive
- Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu nào đó.
- mend
- Sửa chữa, khắc phục những thiếu sót trong vở diễn.
- Exit
- Chỉ dẫn sân khấu: diễn viên rời khỏi sân khấu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →