Sense and Sensibility — Page 1
Gia đình Dashwood đã định cư lâu đời ở Sussex.
The family of Dashwood had long been settled in Sussex.
Điền trang của họ rất rộng lớn, và nơi ở của họ là Norland Park, nằm ở trung tâm khu đất của họ.
Their estate was large, and their residence was at Norland Park, in the centre of their property,
Tại đó, qua nhiều thế hệ, họ đã sống một cách đáng kính đến mức được sự quý mến chung của những người quen xung quanh.
where, for many generations, they had lived in so respectable a manner as to engage the general good opinion of their surrounding acquaintance.
Chủ nhân cuối cùng của điền trang này là một người đàn ông độc thân, sống đến tuổi rất cao.
The late owner of this estate was a single man, who lived to a very advanced age,
Trong nhiều năm của cuộc đời mình, ông có người bạn đồng hành thường xuyên và người quản gia chính là người chị gái của ông.
and who for many years of his life, had a constant companion and housekeeper in his sister.
Nhưng cái chết của bà, xảy ra mười năm trước khi ông qua đời, đã tạo ra một sự thay đổi lớn trong ngôi nhà của ông.
But her death, which happened ten years before his own, produced a great alteration in his home;
Để bù đắp cho sự mất mát của bà, ông đã mời và đón nhận vào nhà mình gia đình của cháu trai ông là ông Henry Dashwood.
for to supply her loss, he invited and received into his house the family of his nephew Mr. Henry Dashwood,
Ông Henry Dashwood là người thừa kế hợp pháp của điền trang Norland, và là người mà ông có ý định để lại tài sản đó.
the legal inheritor of the Norland estate, and the person to whom he intended to bequeath it.
Trong sự bầu bạn của cháu trai, cháu dâu và những đứa trẻ của họ, những ngày cuối đời của vị quý ông lớn tuổi trôi qua một cách thoải mái.
In the society of his nephew and niece, and their children, the old Gentleman's days were comfortably spent.
Sự gắn bó của ông với tất cả họ ngày càng tăng thêm.
His attachment to them all increased.
Sự quan tâm thường xuyên của ông bà Henry Dashwood đối với những mong muốn của ông, xuất phát không chỉ từ lợi ích mà còn từ tấm lòng tốt bụng, đã mang lại cho ông mọi mức độ an ủi thực sự mà tuổi tác của ông có thể nhận được.
The constant attention of Mr. and Mrs. Henry Dashwood to his wishes, which proceeded not merely from interest, but from goodness of heart, gave him every degree of solid comfort which his age could receive;
Và sự vui tươi của những đứa trẻ đã thêm vào hương vị cho cuộc sống của ông.
and the cheerfulness of the children added a relish to his existence.
Từ cuộc hôn nhân trước, ông Henry Dashwood có một người con trai; với người vợ hiện tại, ông có ba người con gái.
By a former marriage, Mr. Henry Dashwood had one son: by his present lady, three daughters.
Vocabulary
- family
- Gia đình, nhóm người có quan hệ huyết thống.
- long
- Lâu dài, trong một khoảng thời gian dài.
- settled
- Định cư, sinh sống ổn định tại một nơi.
- estate
- Điền trang, tài sản đất đai rộng lớn.
- large
- Lớn, rộng lớn về kích thước hoặc diện tích.
- residence
- Nơi cư trú, nhà ở chính thức của ai đó.
- Park
- Công viên hoặc khu đất rộng thuộc trang viên.
- centre
- Trung tâm, phần chính giữa của một khu vực.
- property
- Tài sản, bất động sản thuộc sở hữu cá nhân.
- generations
- Các thế hệ, nhiều đời kế tiếp nhau trong gia đình.
- respectable
- Đáng kính trọng, được xã hội coi trọng và ngưỡng mộ.
- manner
- Cách thức, lối sống hoặc phong cách ứng xử.
- engage
- Thu hút, tạo được sự chú ý hay thiện cảm từ người khác.
- general
- Chung, phổ biến, thuộc về đa số mọi người.
- opinion
- Ý kiến, quan điểm của mọi người về ai đó.
- surrounding
- Xung quanh, thuộc về khu vực lân cận.
- acquaintance
- Người quen biết, không thân thiết nhưng biết nhau.
- late
- Quá cố, đã qua đời; hoặc nghĩa là muộn.
- owner
- Chủ sở hữu, người sở hữu tài sản hoặc trang viên.
- single
- Độc thân, chưa lập gia đình; hoặc duy nhất.
- advanced
- Cao (tuổi), đã ở giai đoạn muộn của cuộc đời.
- age
- Tuổi tác, giai đoạn trong cuộc đời của một người.
- constant
- Thường xuyên, liên tục, không thay đổi theo thời gian.
- companion
- Người bạn đồng hành, người luôn ở bên cạnh ai.
- housekeeper
- Người quản gia, người trông coi và quản lý việc nhà.
- death
- Cái chết, sự kết thúc của cuộc sống.
- produced
- Tạo ra, gây nên một kết quả hoặc thay đổi nào đó.
- alteration
- Sự thay đổi, biến đổi đáng kể trong tình trạng nào đó.
- supply
- Bù đắp, thay thế hoặc cung cấp cái còn thiếu.
- loss
- Sự mất mát, thiệt hại khi không còn ai hoặc gì.
- invited
- Đã mời, gửi lời mời đến ai đó đến nhà.
- received
- Đã tiếp nhận, chào đón ai đó vào nhà mình.
- nephew
- Cháu trai, con trai của anh chị em ruột.
- legal
- Hợp pháp, được công nhận theo quy định pháp luật.
- inheritor
- Người thừa kế, người được nhận tài sản sau khi chủ mất.
- whom
- Đại từ quan hệ tân ngữ chỉ người.
- intended
- Dự định, có kế hoạch làm điều gì đó.
- bequeath
- Di tặng, để lại tài sản cho người khác sau khi mất.
- society
- Xã hội, cộng đồng người cùng sống với nhau.
- niece
- Cháu gái, con gái của anh chị em ruột.
- Gentleman
- Quý ông, người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu.
- comfortably
- Một cách thoải mái, dễ chịu và không thiếu thốn.
- spent
- Đã trải qua, đã sử dụng hết thời gian hay tiền bạc.
- attachment
- Sự gắn bó, tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì.
- increased
- Đã tăng lên, trở nên nhiều hơn theo thời gian.
- attention
- Sự chú ý, quan tâm dành cho ai đó.
- wishes
- Những mong muốn, nguyện vọng của một người.
- proceeded
- Xuất phát từ, bắt nguồn từ một nguyên nhân nào đó.
- merely
- Chỉ đơn thuần, không hơn không kém.
- interest
- Lợi ích cá nhân hoặc sự quan tâm đến điều gì.
- goodness
- Lòng tốt, phẩm chất tốt đẹp của tâm hồn.
- heart
- Trái tim, cảm xúc và lòng nhân ái của con người.
- degree
- Mức độ, cấp độ của một trạng thái hoặc phẩm chất.
- solid
- Vững chắc, thực sự có giá trị và đáng tin cậy.
- comfort
- Sự thoải mái, tiện nghi trong cuộc sống hàng ngày.
- receive
- Nhận được, tiếp nhận điều gì từ người khác.
- cheerfulness
- Sự vui vẻ, tinh thần lạc quan và hân hoan.
- added
- Đã thêm vào, bổ sung thêm điều gì đó.
- relish
- Niềm vui thích, sự thưởng thức điều gì một cách sâu sắc.
- existence
- Sự tồn tại, cuộc sống của một người hay vật.
- former
- Trước đây, thuộc về thời gian hoặc trường hợp trước.
- marriage
- Hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng được công nhận.
- present
- Hiện tại, hiện nay; hoặc hiện diện tại một nơi.
- lady
- Quý bà, người phụ nữ thuộc tầng lớp thượng lưu.
- daughters
- Những người con gái, con nữ trong gia đình.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →