Sense and Sensibility — Page 2
Người con trai, một chàng trai đứng đắn đáng kính, đã được chu cấp đầy đủ nhờ vào tài sản của mẹ anh, vốn rất lớn, và một nửa số đó được chuyển giao cho anh khi anh đến tuổi trưởng thành.
The son, a steady respectable young man, was amply provided for by the fortune of his mother, which had been large, and half of which devolved on him on his coming of age.
Thông qua cuộc hôn nhân của chính mình, cũng xảy ra không lâu sau đó, anh càng tăng thêm tài sản của mình.
By his own marriage, likewise, which happened soon afterwards, he added to his wealth.
Do đó, đối với anh, việc thừa kế điền trang Norland không thực sự quan trọng như đối với các chị em của anh; vì tài sản của họ, bất kể những gì có thể đến với họ từ việc cha họ thừa kế tài sản đó, chỉ có thể là nhỏ bé.
To him therefore the succession to the Norland estate was not so really important as to his sisters; for their fortune, independent of what might arise to them from their father's inheriting that property, could be but small.
Mẹ họ không có gì, và cha họ chỉ có bảy nghìn bảng trong quyền định đoạt của riêng ông; vì phần còn lại của tài sản người vợ đầu tiên của ông cũng được đảm bảo cho đứa con của bà, và ông chỉ có quyền hưởng lợi suốt đời từ đó.
Their mother had nothing, and their father only seven thousand pounds in his own disposal; for the remaining moiety of his first wife's fortune was also secured to her child, and he had only a life-interest in it.
Người ông già qua đời: di chúc của ông được đọc lên, và giống như hầu hết mọi di chúc khác, gây ra nhiều thất vọng cũng như niềm vui.
The old gentleman died: his will was read, and like almost every other will, gave as much disappointment as pleasure.
Ông không đến mức bất công, cũng không đến mức vô ơn đến nỗi để lại điền trang của mình cho người ngoài thay vì cháu trai ông; nhưng ông đã để lại cho cháu theo những điều khoản đã phá hủy một nửa giá trị của di sản đó.
He was neither so unjust, nor so ungrateful, as to leave his estate from his nephew;—but he left it to him on such terms as destroyed half the value of the bequest.
Vocabulary
- son
- Con trai của một người.
- steady
- Ổn định, đáng tin cậy, không thay đổi thất thường.
- respectable
- Đáng kính trọng, có phẩm chất tốt trong xã hội.
- young
- Trẻ tuổi, còn ở giai đoạn đầu của cuộc đời.
- man
- Người đàn ông trưởng thành.
- amply
- Một cách đầy đủ, dư dả, không thiếu thốn.
- provided
- Được cung cấp, được đảm bảo đầy đủ về tài chính.
- fortune
- Tài sản lớn, của cải hoặc vận may.
- mother
- Người mẹ, người phụ nữ sinh ra mình.
- large
- Lớn, nhiều, đáng kể về quy mô hay số lượng.
- half
- Một nửa, bằng 50% của tổng thể.
- devolved
- Được chuyển giao quyền sở hữu hoặc trách nhiệm cho người khác.
- coming
- Sắp đến, đang tiến đến; dùng trong cụm 'coming of age'.
- age
- Tuổi tác; 'coming of age' nghĩa là đến tuổi trưởng thành.
- own
- Của chính mình, thuộc về bản thân.
- marriage
- Hôn nhân, việc kết hôn giữa hai người.
- likewise
- Tương tự, cũng vậy, theo cách giống nhau.
- happened
- Đã xảy ra, đã diễn ra một cách tình cờ.
- soon
- Sớm, không lâu sau đó.
- afterwards
- Sau đó, vào thời điểm tiếp theo.
- added
- Đã thêm vào, bổ sung thêm vào.
- wealth
- Sự giàu có, tổng tài sản và của cải tích lũy.
- therefore
- Do đó, vì vậy, kết quả là.
- succession
- Quyền thừa kế tài sản hoặc chức vị theo thứ tự.
- estate
- Điền trang, tài sản lớn bao gồm đất đai và nhà ở.
- really
- Thực sự, thật ra, dùng để nhấn mạnh.
- important
- Quan trọng, có ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lớn.
- sisters
- Những người chị em gái trong cùng gia đình.
- independent
- Độc lập, không phụ thuộc vào người khác về tài chính.
- might
- Có thể, có khả năng xảy ra; động từ khuyết thiếu.
- arise
- Phát sinh, xuất hiện từ một nguồn gốc nào đó.
- father
- Người cha, người đàn ông sinh ra mình.
- inheriting
- Thừa kế, nhận tài sản từ người thân đã mất.
- property
- Tài sản, đặc biệt là bất động sản hoặc của cải.
- could
- Có thể; dạng quá khứ của 'can'.
- small
- Nhỏ, ít, không đáng kể về kích thước hay số lượng.
- nothing
- Không có gì, không tồn tại điều gì cả.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì hơn ngoài ra.
- thousand
- Nghìn, đơn vị số bằng 1.000.
- pounds
- Đồng bảng Anh, đơn vị tiền tệ của nước Anh.
- disposal
- Quyền sử dụng hoặc định đoạt tài sản theo ý muốn.
- remaining
- Còn lại, phần chưa được dùng hoặc phân chia.
- moiety
- Một nửa phần tài sản hoặc quyền lợi chia đôi.
- first
- Đầu tiên, thứ nhất trong một chuỗi.
- wife
- Vợ, người phụ nữ trong quan hệ hôn nhân.
- also
- Cũng, thêm vào đó, ngoài ra.
- secured
- Đảm bảo, bảo đảm quyền lợi cho ai đó một cách chắc chắn.
- child
- Đứa trẻ, con cái của một người.
- life-interest
- Quyền hưởng lợi từ tài sản trong suốt cuộc đời.
- old
- Già, lớn tuổi, đã trải qua nhiều năm tháng.
- gentleman
- Quý ông, người đàn ông lịch sự và có địa vị xã hội.
- died
- Đã qua đời, đã chết.
- will
- Di chúc, văn bản ghi lại ý nguyện phân chia tài sản.
- read
- Được đọc, được xem xét nội dung văn bản.
- almost
- Gần như, hầu như, không hoàn toàn nhưng gần đến.
- every
- Mỗi, tất cả từng cái một trong một nhóm.
- gave
- Đã mang lại, đã cho; quá khứ của 'give'.
- much
- Nhiều, một lượng lớn của điều gì đó.
- disappointment
- Sự thất vọng, cảm giác buồn khi kỳ vọng không được đáp ứng.
- pleasure
- Niềm vui, sự thích thú, cảm giác hài lòng.
- neither
- Không cái nào trong hai; dùng để phủ định cả hai.
- unjust
- Bất công, không công bằng, không theo lẽ phải.
- nor
- Cũng không; liên từ dùng sau 'neither' hoặc câu phủ định.
- ungrateful
- Vô ơn, không biết ơn người đã giúp đỡ mình.
- leave
- Để lại, trao lại tài sản cho ai qua di chúc.
- nephew
- Cháu trai, con trai của anh chị em ruột.
- left
- Đã để lại, đã trao lại; quá khứ của 'leave'.
- such
- Như vậy, loại đó, dùng để nhấn mạnh tính chất.
- terms
- Các điều kiện, điều khoản được quy định trong thỏa thuận.
- destroyed
- Đã phá hủy, làm mất đi giá trị hoàn toàn.
- value
- Giá trị, tầm quan trọng hoặc lợi ích của điều gì đó.
- bequest
- Di sản, tài sản được trao lại qua di chúc sau khi mất.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →