Simple Sabotage Field Manual — Page 1
Mục đích của tờ giấy này là để mô tả hành động phá hoại đơn giản, phác thảo các tác động có thể xảy ra, và đưa ra các gợi ý để kích động và thực hiện nó.
The purpose of this paper is to characterize simple sabotage, to outline its possible effects, and to present suggestions for inciting and executing it.
Phá hoại có nhiều dạng, từ những hành động tấn công bất ngờ có kỹ thuật cao đòi hỏi phải lập kế hoạch chi tiết và sử dụng các điệp viên được đào tạo đặc biệt, cho đến vô số hành động đơn giản mà một công dân phá hoại bình thường có thể thực hiện.
Sabotage varies from highly technical coup de main acts that require detailed planning and the use of specially-trained operatives, to innumerable simple acts which the ordinary individual citizen-saboteur can perform.
Tờ giấy này chủ yếu liên quan đến loại hành động sau.
This paper is primarily concerned with the latter type.
Tài liệu Hướng dẫn Thực địa về Phá hoại Đơn giản (Tạm thời) của Cơ quan Chiến lược này được xuất bản để cung cấp thông tin và hướng dẫn cho tất cả những ai liên quan và sẽ được sử dụng làm học thuyết cơ bản cho việc đào tạo Dịch vụ Chiến lược về chủ đề này.
This Simple Sabotage Field Manual Strategic Services (Provisional) is published for the information and guidance of all concerned and will be used as the basic doctrine for Strategic Services training for this subject.
Nội dung của Tài liệu này cần được kiểm soát cẩn thận và không được để rơi vào tay những người không có thẩm quyền.
The contents of this Manual should be carefully controlled and should not be allowed to come into unauthorized hands.
Các hướng dẫn có thể được đặt trong các tập sách nhỏ hoặc tờ rơi riêng biệt theo các loại hoạt động nhưng cần được phân phối cẩn thận và không phổ biến rộng rãi.
The instructions may be placed in separate pamphlets or leaflets according to categories of operations but should be distributed with care and not broadly.
Chúng chỉ nên được sử dụng làm cơ sở cho các chương trình phát thanh cho các trường hợp địa phương và đặc biệt và theo chỉ đạo của chỉ huy chiến trường.
They should be used as a basis of radio broadcasts only for local and special cases and as directed by the theater commander.
AR 380-5, liên quan đến việc xử lý các tài liệu mật, sẽ được tuân thủ trong việc xử lý Tài liệu này.
AR 380-5, pertaining to handling of secret documents, will be complied with in the handling of this Manual.
Vocabulary
- purpose
- Mục đích, lý do tại sao làm điều gì đó.
- paper
- Bài viết học thuật hoặc tài liệu nghiên cứu chính thức.
- characterize
- Mô tả đặc điểm nổi bật của ai hoặc cái gì.
- simple
- Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
- sabotage
- Hành động phá hoại cố ý thiết bị hoặc hoạt động.
- outline
- Trình bày tóm tắt các điểm chính của chủ đề.
- possible
- Có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.
- effects
- Những kết quả hoặc tác động do hành động gây ra.
- present
- Trình bày hoặc giới thiệu thông tin cho người khác.
- suggestions
- Những đề xuất hoặc ý kiến để xem xét thực hiện.
- inciting
- Kích động hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì.
- executing
- Thực hiện hoặc tiến hành một kế hoạch cụ thể.
- Sabotage
- Hành vi phá hoại có chủ ý nhằm gây thiệt hại.
- varies
- Thay đổi hoặc khác nhau tùy theo từng trường hợp.
- highly
- Ở mức độ cao, rất hoặc cực kỳ đáng kể.
- technical
- Liên quan đến kỹ thuật chuyên môn phức tạp cụ thể.
- coup
- Hành động táo bạo và thành công trong thời gian ngắn.
- main
- Chính, quan trọng nhất hoặc có quy mô lớn nhất.
- acts
- Các hành động hoặc việc làm cụ thể được thực hiện.
- require
- Cần có hoặc đòi hỏi điều kiện nhất định nào đó.
- detailed
- Chi tiết, bao gồm nhiều thông tin cụ thể và tỉ mỉ.
- planning
- Quá trình lên kế hoạch trước cho hành động tương lai.
- use
- Sử dụng hoặc áp dụng thứ gì đó cho mục đích.
- specially
- Đặc biệt, được thiết kế riêng cho mục đích cụ thể.
- trained
- Đã được huấn luyện hoặc đào tạo kỹ năng chuyên biệt.
- operatives
- Những nhân viên hoạt động bí mật trong các nhiệm vụ đặc biệt.
- innumerable
- Vô số, quá nhiều để có thể đếm được hết.
- ordinary
- Bình thường, không có gì đặc biệt hay khác thường.
- individual
- Một người riêng lẻ, cá nhân trong xã hội.
- citizen
- Công dân, người thuộc về một quốc gia nhất định.
- saboteur
- Người thực hiện hành vi phá hoại có chủ đích.
- perform
- Thực hiện hoặc hoàn thành một hành động hoặc nhiệm vụ.
- primarily
- Chủ yếu, trước hết, về cơ bản nhất trong mọi thứ.
- concerned
- Liên quan đến hoặc quan tâm đến chủ đề cụ thể.
- latter
- Cái sau, đề cập đến thứ được nhắc đến sau cùng.
- type
- Loại hoặc kiểu, phân loại thứ gì đó theo nhóm.
- Simple
- Đơn giản, không phức tạp, dễ thực hiện hoặc hiểu.
- Field
- Thực địa, môi trường thực tế ngoài văn phòng hay lớp học.
- Manual
- Sổ tay hướng dẫn chứa thông tin và quy trình thực hiện.
- Strategic
- Mang tính chiến lược, quan trọng cho kế hoạch dài hạn.
- Services
- Các dịch vụ hoặc cơ quan cung cấp hỗ trợ chuyên biệt.
- Provisional
- Tạm thời, được thiết lập cho đến khi có sắp xếp chính thức.
- published
- Đã được xuất bản, phát hành chính thức cho công chúng.
- information
- Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về chủ đề cụ thể.
- guidance
- Hướng dẫn, lời khuyên giúp ai đó đưa ra quyết định.
- basic
- Cơ bản, nền tảng quan trọng nhất cần biết trước tiên.
- doctrine
- Học thuyết, tập hợp các nguyên tắc được chấp nhận chính thức.
- training
- Quá trình huấn luyện để nâng cao kỹ năng cụ thể.
- subject
- Chủ đề hoặc môn học được nghiên cứu và thảo luận.
- contents
- Nội dung, những gì có bên trong tài liệu hoặc vật chứa.
- carefully
- Một cách cẩn thận, chú ý để tránh sai sót hay nguy hiểm.
- controlled
- Được kiểm soát, quản lý chặt chẽ theo quy định nhất định.
- allowed
- Được phép, có quyền thực hiện hành động nào đó.
- unauthorized
- Không được phép, thực hiện mà không có sự chấp thuận chính thức.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →