Simple Sabotage Field Manual — Page 2
Phá hoại đơn giản không đòi hỏi các công cụ hay thiết bị được chuẩn bị đặc biệt;
Simple sabotage does not require specially prepared tools or equipment;
nó được thực hiện bởi một công dân bình thường, người có thể hành động một mình hoặc không, và không cần phải có mối liên hệ tích cực với một nhóm có tổ chức;
it is executed by an ordinary citizen who may or may not act individually and without the necessity for active connection with an organized group;
và nó được thực hiện theo cách nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ bị thương, bị phát hiện và bị trả thù.
and it is carried out in such a way as to involve a minimum danger of injury, detection, and reprisal.
Khi có liên quan đến việc phá hủy, vũ khí của người công dân-kẻ phá hoại là muối, đinh, nến, sỏi, chỉ, hoặc bất kỳ vật liệu nào khác mà anh ta thường được kỳ vọng có trong tay với tư cách là chủ hộ hoặc là người lao động trong nghề nghiệp cụ thể của mình.
Where destruction is involved, the weapons of the citizen-saboteur are salt, nails, candles, pebbles, thread, or any other materials he might normally be expected to possess as a householder or as a worker in his particular occupation.
Kho vũ khí của anh ta là kệ bếp, đống rác, bộ dụng cụ và vật tư thường dùng của chính mình.
His arsenal is the kitchen shelf, the trash pile, his own usual kit of tools and supplies.
Mục tiêu phá hoại của anh ta thường là những vật mà anh ta có thể tiếp cận một cách bình thường và không gây chú ý trong cuộc sống hàng ngày.
The targets of his sabotage are usually objects to which he has normal and inconspicuous access in everyday life.
Loại phá hoại đơn giản thứ hai không đòi hỏi bất kỳ công cụ phá hủy nào và gây ra thiệt hại vật chất, nếu có, bằng những cách thức gián tiếp cao độ.
A second type of simple sabotage requires no destructive tools whatsoever and produces physical damage, if any, by highly indirect means.
Nó dựa trên những cơ hội phổ biến để đưa ra các quyết định sai lầm, áp dụng thái độ bất hợp tác, và lôi kéo người khác làm theo.
It is based on universal opportunities to make faulty decisions, to adopt a noncooperative attitude, and to induce others to follow suit.
Việc đưa ra một quyết định sai lầm có thể chỉ đơn giản là đặt các công cụ ở chỗ này thay vì chỗ khác.
Making a faulty decision may be simply a matter of placing tools in one spot instead of another.
Thái độ bất hợp tác có thể không gì khác hơn là tạo ra một bầu không khí khó chịu giữa các đồng nghiệp, gây ra những cuộc cãi vã, hoặc thể hiện sự cáu kỉnh và ngu ngốc.
A non-cooperative attitude may involve nothing more than creating an unpleasant situation among one's fellow workers, engaging in bickerings, or displaying surliness and stupidity.
Loại hoạt động này, đôi khi được gọi là 'yếu tố con người,' thường là nguyên nhân gây ra các tai nạn, sự chậm trễ và cản trở chung ngay cả trong điều kiện bình thường.
This type of activity, sometimes referred to as the "human element," is frequently responsible for accidents, delays, and general obstruction even under normal conditions.
Vocabulary
- might
- có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép
- normally
- thông thường, trong điều kiện bình thường hàng ngày
- be
- động từ tồn tại, dùng để diễn đạt trạng thái
- expected
- được mong đợi, dự đoán sẽ xảy ra hoặc có
- possess
- sở hữu, có hoặc giữ một vật gì đó
- householder
- chủ hộ, người sở hữu hoặc thuê ngôi nhà
- worker
- người lao động, làm việc để kiếm thu nhập
- his
- của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba nam
- particular
- cụ thể, đặc biệt, khác biệt so với cái khác
- occupation
- nghề nghiệp, công việc chính mà người làm hàng ngày
- arsenal
- kho dụng cụ, bộ sưu tập lớn các công cụ thiết bị
- kitchen
- nhà bếp, nơi nấu ăn và chuẩn bị thức ăn
- shelf
- kệ, tấm ván nằm ngang để đặt đồ vật
- trash
- rác, đồ bỏ đi không còn giá trị sử dụng
- pile
- đống, nhiều vật xếp chồng lên nhau lộn xộn
- own
- của riêng, thuộc về bản thân mình sở hữu
- usual
- thông thường, xảy ra hoặc được dùng thường xuyên
- kit
- bộ dụng cụ, tập hợp đồ dùng cho mục đích cụ thể
- supplies
- vật tư, đồ dùng cần thiết cho công việc hoặc sinh hoạt
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →