The Adventures of Sherlock Holmes — Page 9
"Nhưng thân chủ của ông—"
"But your client—"
"Đừng bận tâm đến ông ta. Tôi có thể cần sự giúp đỡ của anh, và ông ta cũng vậy. Ông ta đến rồi đây. Hãy ngồi xuống chiếc ghế bành đó, Bác sĩ, và chú ý lắng nghe chúng tôi."
"Never mind him. I may want your help, and so may he. Here he comes. Sit down in that armchair, Doctor, and give us your best attention."
Một bước chân chậm rãi và nặng nề, đã vang lên trên cầu thang và trong hành lang, dừng lại ngay bên ngoài cánh cửa.
A slow and heavy step, which had been heard upon the stairs and in the passage, paused immediately outside the door.
Rồi có một tiếng gõ cửa to và đầy quyền uy.
Then there was a loud and authoritative tap.
"Mời vào!" Holmes nói.
"Come in!" said Holmes.
Một người đàn ông bước vào, chiều cao hẳn không dưới sáu feet sáu inch, với lồng ngực và tứ chi của một Hercules.
A man entered who could hardly have been less than six feet six inches in height, with the chest and limbs of a Hercules.
Trang phục của ông ta sang trọng với một vẻ xa hoa mà ở Anh sẽ bị xem là gần giống như thiếu thẩm mỹ.
His dress was rich with a richness which would, in England, be looked upon as akin to bad taste.
Những dải astrakhan dày nặng được ghép chéo qua tay áo và mặt trước của chiếc áo khoác hai hàng khuy của ông ta, trong khi chiếc áo choàng màu xanh đậm phủ trên vai được lót bằng lụa màu đỏ lửa và cài ở cổ bằng một cái trâm gồm một viên beryl đỏ rực.
Heavy bands of astrakhan were slashed across the sleeves and fronts of his double-breasted coat, while the deep blue cloak which was thrown over his shoulders was lined with flame-coloured silk and secured at the neck with a brooch which consisted of a single flaming beryl.
Đôi ủng kéo cao đến giữa bắp chân, được viền ở phần trên bằng lông thú màu nâu sang trọng, hoàn chỉnh ấn tượng về sự xa hoa man rợ được gợi lên bởi toàn bộ vẻ ngoài của ông ta.
Boots which extended halfway up his calves, and which were trimmed at the tops with rich brown fur, completed the impression of barbaric opulence which was suggested by his whole appearance.
Ông ta cầm trên tay một chiếc mũ vành rộng, trong khi đeo trên phần trên khuôn mặt, kéo dài xuống qua xương gò má, một chiếc mặt nạ che mắt màu đen, mà ông ta dường như vừa mới đeo xong ngay lúc đó, vì tay ông ta vẫn còn đưa lên chỉnh lại khi bước vào.
He carried a broad-brimmed hat in his hand, while he wore across the upper part of his face, extending down past the cheekbones, a black vizard mask, which he had apparently adjusted that very moment, for his hand was still raised to it as he entered.
Vocabulary
- But
- Nhưng, tuy nhiên, dùng để đối lập ý.
- your
- Của bạn, thuộc về người được nói đến.
- client
- Khách hàng, người sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp.
- Never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra.
- mind
- Bận tâm, chú ý đến điều gì đó.
- may
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép.
- want
- Muốn, mong muốn có hoặc làm gì đó.
- help
- Giúp đỡ, hỗ trợ người khác làm việc gì.
- Here
- Ở đây, tại vị trí này.
- comes
- Đến, di chuyển về phía người nói.
- Sit
- Ngồi xuống, đặt mình vào tư thế ngồi.
- down
- Xuống, theo hướng thấp hơn.
- armchair
- Ghế bành, ghế có tay vịn hai bên.
- Doctor
- Bác sĩ, người có bằng y khoa chữa bệnh.
- give
- Đưa, trao tặng hoặc cung cấp cho ai đó.
- best
- Tốt nhất, có chất lượng cao nhất.
- attention
- Sự chú ý, tập trung vào ai hoặc điều gì.
- slow
- Chậm, không nhanh, mất nhiều thời gian.
- heavy
- Nặng nề, có trọng lượng hoặc âm thanh lớn.
- step
- Bước chân, âm thanh hoặc động tác di chuyển.
- heard
- Nghe thấy, đã cảm nhận âm thanh qua tai.
- upon
- Trên, ở phía trên hoặc ngay sau.
- stairs
- Cầu thang, bậc thang dùng để lên xuống.
- passage
- Hành lang, lối đi hẹp trong tòa nhà.
- paused
- Dừng lại tạm thời trước khi tiếp tục.
- immediately
- Ngay lập tức, không chậm trễ chút nào.
- outside
- Bên ngoài, ở phía ngoài cửa hoặc tường.
- door
- Cửa, lối vào ra của một căn phòng.
- loud
- To, có âm lượng lớn dễ nghe thấy.
- authoritative
- Mang tính quyền uy, thể hiện sự tự tin mạnh mẽ.
- tap
- Tiếng gõ nhẹ, âm thanh gõ vào bề mặt.
- Come
- Vào đây, lệnh mời người khác bước vào.
- man
- Người đàn ông, con người trưởng thành giới nam.
- entered
- Bước vào, đi vào trong một không gian.
- hardly
- Hầu như không, gần như không thể.
- less
- Ít hơn, nhỏ hơn về số lượng hoặc mức độ.
- six
- Sáu, con số 6.
- feet
- Feet, đơn vị đo chiều dài Anh, khoảng 30cm.
- inches
- Inch, đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn feet.
- height
- Chiều cao, khoảng cách từ chân đến đỉnh đầu.
- chest
- Ngực, phần thân trước giữa cổ và bụng.
- limbs
- Chi, tay và chân của cơ thể người.
- dress
- Trang phục, quần áo đang mặc trên người.
- rich
- Giàu có, xa xỉ, có giá trị cao.
- richness
- Sự xa hoa, chất lượng sang trọng đắt tiền.
- looked
- Trông có vẻ, mang bề ngoài nhất định.
- akin
- Tương tự, giống hoặc có liên quan đến.
- bad
- Xấu, không tốt hoặc không phù hợp.
- taste
- Thị hiếu, cảm nhận về cái đẹp hoặc phong cách.
- Heavy
- Dày nặng, to lớn và có trọng lượng.
- bands
- Dải, băng vải trang trí trên trang phục.
- slashed
- Kẻ ngang, trang trí theo đường chéo hoặc ngang.
- across
- Ngang qua, từ bên này sang bên kia.
- sleeves
- Tay áo, phần áo che cánh tay người mặc.
- fronts
- Phần trước áo, mặt ngoài phía trước trang phục.
- double-breasted
- Áo chéo cài, áo có hai hàng khuy phía trước.
- coat
- Áo khoác, áo ngoài mặc bên trên quần áo khác.
- deep
- Đậm, sâu, có màu sắc hoặc âm lượng mạnh.
- blue
- Màu xanh lam, màu của bầu trời.
- cloak
- Áo choàng, áo khoác rộng không có tay áo.
- thrown
- Khoác lên, đặt hoặc choàng một cách không cẩn thận.
- over
- Trên, phủ lên hoặc che lên bề mặt gì.
- shoulders
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân.
- lined
- Lót bên trong, có vải lót phủ mặt trong.
- flame-coloured
- Màu ngọn lửa, màu đỏ cam rực rỡ sáng.
- silk
- Lụa, vải mềm mịn và sang trọng từ tằm.
- secured
- Được cài chặt, giữ cố định bằng vật gì.
- neck
- Cổ, phần cơ thể nối đầu với thân người.
- brooch
- Trâm cài, đồ trang sức cài trên áo.
- consisted
- Bao gồm, được tạo thành từ các thành phần.
- single
- Đơn chiếc, chỉ một cái duy nhất.
- flaming
- Rực lửa, sáng chói như ngọn lửa bừng cháy.
- Boots
- Giày bốt, giày cao cổ che đến mắt cá.
- extended
- Kéo dài, kéo lên đến phần cao hơn cơ thể.
- halfway
- Đến giữa chừng, nửa đường đến điểm cuối.
- calves
- Bắp chân, phần sau của cẳng chân dưới gối.
- trimmed
- Được viền trang trí, có đường viền làm đẹp.
- tops
- Phần trên, phần đỉnh hoặc miệng của vật.
- brown
- Màu nâu, màu của đất hoặc gỗ.
- fur
- Lông thú, lông mềm của động vật dùng làm trang trí.
- completed
- Hoàn chỉnh, làm cho trọn vẹn hoàn toàn.
- impression
- Ấn tượng, cảm giác hoặc hình ảnh tổng thể nhận được.
- barbaric
- Hoang dã, mang tính man rợ không văn minh.
- opulence
- Sự xa hoa giàu sang, vô cùng sang trọng.
- suggested
- Gợi lên, để lộ hoặc ám chỉ điều gì.
- whole
- Toàn bộ, tất cả mọi phần không thiếu sót.
- appearance
- Ngoại hình, cách trông bề ngoài của người.
- carried
- Cầm, mang vật gì trên tay khi đi.
- broad-brimmed
- Vành rộng, mũ có phần vành che rộng.
- hat
- Mũ, vật đội trên đầu để che hoặc trang trí.
- hand
- Tay, bộ phận cuối cánh tay dùng để cầm nắm.
- wore
- Đã mặc hoặc đeo, mang trang phục trên người.
- upper
- Phần trên, nằm ở vị trí cao hơn.
- part
- Phần, một mảng nhỏ của tổng thể lớn hơn.
- face
- Khuôn mặt, phần trước đầu người gồm mắt mũi miệng.
- extending
- Kéo dài ra, trải rộng đến một vùng khác.
- past
- Qua, vượt ra ngoài một điểm hoặc vùng nhất định.
- cheekbones
- Xương gò má, phần xương nhô trên má mặt.
- black
- Màu đen, màu tối nhất không phản chiếu ánh sáng.
- mask
- Mặt nạ, vật che mặt giấu danh tính người đeo.
- apparently
- Có vẻ như, trông như thể dựa trên bề ngoài.
- adjusted
- Chỉnh lại, sắp xếp hoặc đặt vào đúng vị trí.
- very
- Rất, nhấn mạnh mức độ cao của tính chất.
- moment
- Khoảnh khắc, một thời điểm rất ngắn.
- still
- Vẫn còn, tiếp tục ở trạng thái đó.
- raised
- Nâng lên, giơ lên cao hơn vị trí ban đầu.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →