The Adventures of Tom Sawyer, Complete — Page 9
Sau khi vật lộn cho đến khi cả hai đều nóng bừng và đỏ mặt, mỗi đứa buông sức ra với vẻ thận trọng dè chừng, và Tom nói:
After struggling till both were hot and flushed, each relaxed his strain with watchful caution, and Tom said:
"Mày là đứa hèn nhát và đồ chó con. Tao sẽ mách anh trai tao, và anh ấy có thể đánh mày bằng một ngón tay út thôi, và tao sẽ bắt anh ấy làm vậy cho mà xem."
"You're a coward and a pup. I'll tell my big brother on you, and he can thrash you with his little finger, and I'll make him do it, too."
"Tao cần gì anh trai mày? Tao có anh trai còn to hơn nó—và hơn thế nữa, anh tao có thể quăng nó qua cái hàng rào đó luôn."
"What do I care for your big brother? I've got a brother that's bigger than he is—and what's more, he can throw him over that fence, too."
[Cả hai người anh đều là bịa đặt.]
[Both brothers were imaginary.]
"Đó là lời nói dối."
"That's a lie."
"Mày nói vậy không có nghĩa là vậy."
"_Your_ saying so don't make it so."
Tom vẽ một đường trên bụi đất bằng ngón chân cái, rồi nói:
Tom drew a line in the dust with his big toe, and said:
"Tao thách mày bước qua đó, và tao sẽ đánh mày cho đến khi mày không đứng được nữa. Đứa nào dám nhận thách đố thì sẽ đi ăn trộm cừu."
"I dare you to step over that, and I'll lick you till you can't stand up. Anybody that'll take a dare will steal sheep."
Đứa trẻ mới bước qua ngay lập tức, và nói:
The new boy stepped over promptly, and said:
"Vừa rồi mày nói mày sẽ làm, bây giờ để tao xem mày làm đi."
"Now you said you'd do it, now let's see you do it."
"Đừng có dồn tao; mày liệu hồn đó."
"Don't you crowd me now; you better look out."
"Ừ thì mày _đã_ nói mày sẽ làm—sao mày không làm đi?"
"Well, you _said_ you'd do it—why don't you do it?"
"Trời ơi! Chỉ cần hai xu là tao _sẽ_ làm liền."
"By jingo! for two cents I _will_ do it."
Đứa trẻ mới lấy ra hai đồng xu lớn từ túi và giơ ra với vẻ chế nhạo. Tom đập chúng xuống đất.
The new boy took two broad coppers out of his pocket and held them out with derision. Tom struck them to the ground.
Vocabulary
- After
- Sau khi, theo sau một sự kiện nào đó
- struggling
- Đang cố gắng vất vả để làm điều gì
- till
- Cho đến khi, mãi đến lúc nào đó
- both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật
- were
- Dạng quá khứ của động từ 'be' (là/ở)
- hot
- Nóng, có nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng
- flushed
- Mặt đỏ bừng vì xúc động hoặc vận động mạnh
- each
- Mỗi, từng người hoặc từng vật riêng lẻ
- relaxed
- Thả lỏng, không còn căng thẳng hay gắng sức
- strain
- Sự căng thẳng, áp lực hoặc cố gắng quá mức
- watchful
- Cảnh giác, chú ý quan sát mọi thứ xung quanh
- caution
- Sự thận trọng, cẩn thận để tránh nguy hiểm
- coward
- Kẻ hèn nhát, người không dám đối mặt nguy hiểm
- pup
- Chó con; cũng dùng chỉ người trẻ ranh mãnh
- tell
- Nói, kể lại hoặc thông báo cho ai biết điều gì
- brother
- Anh hoặc em trai trong gia đình
- thrash
- Đánh đòn, đánh mạnh và liên tục ai đó
- finger
- Ngón tay, một trong năm ngón trên bàn tay
- care
- Quan tâm, lo lắng, để ý đến ai hoặc điều gì
- bigger
- To hơn, lớn hơn so với vật hoặc người khác
- throw
- Ném, tung một vật về phía nào đó
- fence
- Hàng rào, vật ngăn cách hai khu vực với nhau
- Both
- Cả hai, đề cập đến hai người hoặc vật cùng lúc
- brothers
- Những người anh em trai trong gia đình
- imaginary
- Tưởng tượng, không có thật trong thực tế
- lie
- Lời nói dối, điều không đúng sự thật
- drew
- Đã vẽ hoặc kéo, dạng quá khứ của 'draw'
- line
- Đường thẳng, vạch kẻ trên mặt đất hoặc giấy
- dust
- Bụi, đất bụi khô trên mặt đất
- toe
- Ngón chân, một trong các ngón ở bàn chân
- dare
- Dám, can đảm làm điều nguy hiểm hoặc thách thức
- step
- Bước chân, di chuyển bàn chân về phía trước
- lick
- Đánh bại hoặc liếm; ở đây nghĩa là đánh thắng
- stand
- Đứng, ở tư thế thẳng người trên hai chân
- Anybody
- Bất kỳ ai, dùng để hỏi hoặc nói chung chung
- steal
- Ăn cắp, lấy đồ của người khác mà không hỏi
- sheep
- Con cừu, động vật có lông trắng nuôi lấy len
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →