The Angel in the House — Page 5
Phong lữ, lychnis, hoa hồng trang điểm
Geranium, lychnis, rose array'd
Những ô cửa sổ, mở toang hết thảy;
The windows, all wide open thrown;
Và ai đó trong Thư phòng đang chơi
And some one in the Study play'd
Bản Hành khúc Đám cưới của Mendelssohn.
The Wedding-March of Mendelssohn.
Và chính nơi đó tôi đã chia tay lần cuối:
And there it was I last took leave:
Hôm ấy là Giáng sinh: tôi chợt nhớ lại
'Twas Christmas: I remember'd now
Những cô gái tàn nhẫn kia, giả vờ đau buồn,
The cruel girls, who feign'd to grieve,
Đã tháo dỡ vòng lá xanh xuống; và rồi
Took down the evergreens; and how
Cành nhựa ruồi bùng lên thành ngọn lửa
The holly into blazes woke
Bếp lửa, soi sáng căn phòng rộng, thấp,
The fire, lighting the large, low room,
Một ánh sáng mờ, phong phú của gỗ sồi cũ
A dim, rich lustre of old oak
Và bóng tối đỏ thắm của nhung đang rực cháy.
And crimson velvet's glowing gloom.
Không gì thay đổi đã chạm đến Dean Churchill: hiền hòa,
No change had touch'd Dean Churchill: kind,
Bị góa bụa bẻ cong hơn cả năm tháng,
By widowhood more than winters bent,
Và an trú trong một tâm trí vui vẻ,
And settled in a cheerful mind,
Như vẫn đang dự đoán trước niềm an lạc của thiên đường.
As still forecasting heaven's content.
Suy nghĩ của ông hướng lên cao cũng phải thôi,
Well might his thoughts be fix'd on high,
Nay bà đã ở đó rồi! Trên gương mặt bà
Now she was there! Within her face
Sự khiêm nhường và phẩm giá
Humility and dignity
Gặp nhau trong một vòng ôm thật ngọt ngào.
Were met in a most sweet embrace.
Bà dường như được gửi xuống trần gian đặc biệt
She seem'd expressly sent below
Để dạy những tâm trí lầm lạc của chúng ta nhận ra
To teach our erring minds to see
Sự thay đổi nhịp nhàng của dòng chảy nhanh chóng của thời gian
The rhythmic change of time's swift flow
Như một phần của cõi vĩnh hằng bất động.
As part of still eternity.
Cuộc đời bà, toàn danh dự, quan sát với kính sợ
Her life, all honour, observed, with awe
Mà những trải nghiệm cay đắng không thể làm vấy bẩn,
Which cross experience could not mar,
Điều hư cấu của luật Kitô giáo
The fiction of the Christian law
Rằng mọi người đều đáng được tôn trọng;
That all men honourable are;
Và vì thế nụ cười của bà lập tức ban tặng
And so her smile at once conferr'd
Lời tán dương cao sang và lời khiển trách nhân từ;
High flattery and benign reproof;
Và tôi, một cậu bé thô lỗ, bị khuấy động lạ thường,
And I, a rude boy, strangely stirr'd,
Đã trở nên lịch thiệp vì lợi ích của chính mình.
Grew courtly in my own behoof.
Những năm tháng, thay vì làm hại bà,
The years, so far from doing her wrong,
Đã xức dầu thơm ân sủng lên bà,
Anointed her with gracious balm,
Và làm cho vầng trán bà ngày càng trẻ hơn
And made her brows more and more young
Với vòng hoa bất tử và cành lá cọ.
With wreaths of amaranth and palm.
Đây có phải là người con gái cả của bà, Honor; người chuẩn mực khắt khe,
Was this her eldest, Honor; prude,
Người không cho tôi kéo đu;
Who would not let me pull the swing;
Người, được hôn vào Giáng sinh, gọi tôi là thô lỗ,
Who, kiss'd at Christmas, call'd me rude,
Và, nức nở khe khẽ, từ chối hát?
And, sobbing low, refused to sing?
Thật đã thay đổi biết bao!
How changed!
Vocabulary
- rose
- Hoa hồng, loài hoa đẹp và thơm phổ biến
- array
- Một tập hợp hoặc dãy nhiều thứ được sắp xếp
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- windows
- Các cửa sổ của ngôi nhà hoặc tòa nhà
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi thứ hoặc mọi người
- wide
- Rộng, mở ra hoàn toàn hoặc có khoảng cách lớn
- open
- Mở ra, không đóng hoặc không bị chặn
- thrown
- Được ném hoặc mở ra một cách mạnh mẽ, đột ngột
- And
- Và, từ nối dùng để liên kết các ý
- some
- Một vài, một số lượng không xác định
- one
- Một người hoặc một vật, số đếm cơ bản
- in
- Trong, ở bên trong một nơi hoặc không gian
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ đã biết
- Study
- Phòng đọc sách hoặc làm việc riêng trong nhà
- play
- Chơi hoặc biểu diễn âm nhạc, chơi nhạc cụ
- of
- Của, giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- there
- Ở đó, chỉ một vị trí hoặc nơi chốn
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc đã đề cập
- was
- Là, động từ 'to be' chia ở thì quá khứ
- last
- Cuối cùng hoặc lần trước gần nhất đã xảy ra
- took
- Đã lấy hoặc đã thực hiện hành động trong quá khứ
- leave
- Rời đi, tạm biệt hoặc lời chào từ biệt
- Christmas
- Lễ Giáng Sinh, ngày lễ lớn vào tháng 12
- remember
- Nhớ lại, giữ lại thông tin hoặc ký ức trong đầu
- now
- Bây giờ, tại thời điểm hiện tại này
- cruel
- Tàn nhẫn, gây đau khổ cho người khác một cách cố ý.
- girls
- Những cô gái, trẻ em hoặc phụ nữ trẻ.
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người, dùng để hỏi hoặc giới thiệu.
- feign
- Giả vờ, tỏ ra có cảm xúc hoặc tình trạng không thật.
- grieve
- Đau buồn, cảm thấy đau khổ sâu sắc vì mất mát.
- Took
- Quá khứ của 'take'; đã lấy hoặc mang đi.
- down
- Xuống dưới; tháo xuống hoặc hạ thấp một vật.
- evergreens
- Cây xanh quanh năm, không rụng lá vào mùa đông.
- how
- Cách thức, phương pháp; dùng để hỏi về cách làm.
- holly
- Cây nhựa ruồi, lá xanh gai, quả đỏ, biểu tượng Giáng sinh.
- into
- Vào bên trong; chỉ sự di chuyển hướng vào một nơi.
- blazes
- Ngọn lửa bùng cháy mạnh mẽ và sáng rực.
- woke
- Quá khứ của 'wake'; đã thức dậy hoặc đánh thức.
- fire
- Lửa; ngọn lửa cháy tạo ra nhiệt và ánh sáng.
- lighting
- Chiếu sáng; ánh sáng trong một không gian hoặc hành động thắp sáng.
- large
- Lớn, có kích thước hoặc diện tích rộng rãi.
- low
- Thấp; gần mặt đất hoặc có độ cao nhỏ.
- room
- Căn phòng; không gian khép kín trong một tòa nhà.
- dim
- Mờ tối, thiếu ánh sáng, không sáng rõ ràng.
- rich
- Giàu có; hoặc sang trọng, có chất lượng cao.
- lustre
- Ánh sáng bóng mượt, vẻ rực rỡ của bề mặt vật thể.
- old
- Cũ, già; có tuổi đời hoặc thời gian tồn tại lâu.
- oak
- Cây sồi; loại gỗ cứng phổ biến ở châu Âu.
- crimson
- Màu đỏ thẫm sâu, đậm hơn màu đỏ thông thường.
- velvet
- Vải nhung mềm mại, bề mặt mịn và sang trọng.
- glowing
- Phát sáng ấm áp, tỏa ra ánh sáng hoặc màu sắc rực rỡ.
- gloom
- Bóng tối u ám hoặc cảm giác buồn bã, ảm đạm.
- change
- sự thay đổi, chuyển từ trạng thái này sang khác
- had
- dạng quá khứ của động từ 'have', đã có
- touch
- chạm vào, tiếp xúc nhẹ nhàng với vật gì
- Dean
- trưởng khoa hoặc tên riêng của người
- kind
- tốt bụng, nhân từ; hoặc loại, kiểu
- By
- giới từ chỉ tác nhân, phương tiện hoặc thời hạn
- more
- nhiều hơn, số lượng hoặc mức độ lớn hơn
- than
- hơn, dùng để so sánh hai sự vật hoặc người
- winters
- những mùa đông, khoảng thời gian lạnh giá trong năm
- bent
- cong, không thẳng; hoặc khuynh hướng thiên về điều gì
- settled
- ổn định, định cư hoặc đã được giải quyết xong
- cheerful
- vui vẻ, tươi tắn, luôn thể hiện sự hạnh phúc
- mind
- tâm trí, suy nghĩ; hoặc để ý, quan tâm đến
- As
- như, khi, bởi vì; dùng để so sánh hoặc giải thích
- still
- vẫn còn, yên tĩnh hoặc không chuyển động
- forecasting
- dự báo, tiên đoán sự kiện hoặc thời tiết tương lai
- heaven
- thiên đàng, nơi hạnh phúc tuyệt đối theo tín ngưỡng
- content
- hài lòng, thỏa mãn; hoặc nội dung của một văn bản
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →