The Angel in the House — Page 4
Tôi sẽ không lắng nghe lời chê hay lời khen;
I will not hearken blame or praise;
Vì như vậy tôi sẽ làm hổ danh
For so should I dishonour do
Quyền năng dịu dàng mà nhờ đó những vần thơ này
To that sweet Power by which these Lays
Mới trở nên đáng yêu, tốt đẹp và chân thật;
Alone are lovely, good, and true;
Tôi cũng không tin vào những tiếng kêu của thế gian,
Nor credence to the world's cries give,
Những tiếng luôn rao giảng mà vẫn ngăn cản
Which ever preach and still prevent
Đặc quyền cao quý của đam mê thuần khiết
Pure passion's high prerogative
Là tạo lập, chứ không phải đi theo tiền lệ.
To make, not follow, precedent.
Từ tầng ether sâu thẳm hiếm có của tình yêu
From love's abysmal ether rare
Nếu tôi đã mang đến cho con người những điều mới mẻ,
If I to men have here made known
Những chân lý mới ấy, như những ngôi sao mới, đã ở đó
New truths, they, like new stars, were there
Từ trước, dù chưa được ghi chép lại.
Before, though not yet written down.
Di chuyển theo đúng nhịp cảm xúc,
Moving but as the feelings move,
Tôi chạy, hoặc thong thả dạo bước trong niềm vui,
I run, or loiter with delight,
Hoặc dừng lại để nhận ra nơi tình yêu dịu dàng
Or pause to mark where gentle Love
Thuyết phục tâm hồn từ tầng cao này đến tầng cao khác.
Persuades the soul from height to height.
Tuy nhiên, hãy biết rằng, dù lời tôi có vui tươi
Yet, know ye, though my words are gay
Như điệu nhảy của David, mà Michal đã khinh thường.
As David's dance, which Michal scorn'd.
Nếu bạn vui lòng đón nhận bài thơ này,
If kindly you receive the Lay,
Bạn sẽ được giúp đỡ và nhắc nhở một cách dịu dàng.
You shall be sweetly help'd and warn'd.
NHÀ THỜ LỚN CLOSE.
THE CATHEDRAL CLOSE.
Một lần nữa tôi đến Sarum Close,
Once more I came to Sarum Close,
Với niềm vui nửa là ký ức, nửa là khao khát,
With joy half memory, half desire,
Và hít thở làn gió nắng ấm đang thổi lên
And breathed the sunny wind that rose
Và thổi những bóng mây qua đỉnh tháp,
And blew the shadows o'er the Spire,
Và lay động những chùm hoa tử đinh hương thơm ngát,
And toss'd the lilac's scented plumes,
Và đung đưa ngàn quả cây dẻ,
And sway'd the chestnut's thousand cones,
Và lấp đầy lỗ mũi tôi với những hương thơm,
And fill'd my nostrils with perfumes,
Và tạo hình những đám mây thành những dải và vùng,
And shaped the clouds in waifs and zones,
Và mang theo xuống tiếng nhạc trang nghiêm
And wafted down the serious strain
Của những tiếng chuông Sarum, khi, đúng giờ,
Of Sarum bells, when, true to time,
Tôi đến nhà Trưởng giáo, với trái tim và tâm trí
I reach'd the Dean's, with heart and brain
Rung động cùng tiếng chuông ngân rung.
That trembled to the trembling chime.
Đó từng là nửa ngôi nhà của tôi, sáu năm về trước.
'Twas half my home, six years ago.
Sáu năm không thay đổi nơi ấy:
The six years had not alter'd it:
Gạch đỏ và đá ashlar, dài và thấp,
Red-brick and ashlar, long and low,
Với những cửa sổ mái và cửa sổ vươn ra được chiếu sáng.
With dormers and with oriels lit.
Vocabulary
- will
- Diễn đạt ý định hoặc hành động trong tương lai.
- hearken
- Lắng nghe cẩn thận, chú ý đến điều gì đó.
- blame
- Quy trách nhiệm, chê trách ai đó về lỗi lầm.
- praise
- Khen ngợi, ca tụng ai đó hoặc điều gì đó.
- should
- Nên; diễn đạt nghĩa vụ hoặc khả năng xảy ra.
- dishonour
- Sự ô nhục, mất danh dự hoặc làm hổ thẹn.
- sweet
- Ngọt ngào, dễ chịu, mang lại cảm giác dịu dàng.
- Power
- Sức mạnh, quyền năng hoặc khả năng chi phối.
- Lays
- Những bài thơ ca hoặc bài hát trữ tình ngắn.
- Alone
- Chỉ một mình, duy nhất không có gì khác.
- lovely
- Đáng yêu, xinh đẹp, mang lại cảm giác thích thú.
- Nor
- Cũng không; dùng trong câu phủ định kép.
- credence
- Sự tin tưởng, niềm tin vào điều gì đó.
- cries
- Tiếng la hét, lời kêu gọi hoặc tuyên bố ồn ào.
- preach
- Giảng đạo, thuyết phục người khác theo quan điểm mình.
- prevent
- Ngăn chặn, cản trở điều gì đó xảy ra.
- Pure
- Thuần khiết, trong sạch, không bị pha tạp bởi gì.
- passion
- Đam mê, cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc về điều gì.
- prerogative
- Đặc quyền, quyền riêng biệt dành cho một người hoặc nhóm.
- follow
- Theo sau, đi theo hoặc tuân theo ai đó.
- precedent
- Tiền lệ, sự kiện trước làm cơ sở cho sau.
- abysmal
- Thuộc vực thẳm sâu thẳm; cực kỳ sâu hoặc tệ hại.
- ether
- Bầu khí quyển cao nhất, không gian trong và nhẹ.
- rare
- Hiếm có, ít gặp, không phổ biến trong cuộc sống.
- truths
- Những sự thật, điều đúng đắn và xác thực trong thực tế.
- though
- Mặc dù, dù cho; biểu thị sự tương phản trong câu.
- yet
- Vẫn chưa, hoặc tuy nhiên; biểu thị sự tương phản.
- Moving
- Di chuyển, hoặc gây xúc động sâu sắc về mặt cảm xúc.
- feelings
- Những cảm xúc, cảm giác bên trong của một người.
- loiter
- Đứng lảng vảng, chần chừ không có mục đích rõ ràng.
- delight
- Niềm vui sướng, sự thích thú và hạnh phúc mãnh liệt.
- pause
- Dừng lại tạm thời trước khi tiếp tục hành động.
- mark
- Ghi chú, chú ý hoặc đánh dấu điều gì đó.
- gentle
- Nhẹ nhàng, dịu dàng, không thô bạo hay mạnh mẽ.
- Persuades
- Thuyết phục, khiến ai đó thay đổi ý kiến hay hành động.
- soul
- Linh hồn, phần tinh thần bên trong của con người.
- height
- Chiều cao, độ cao hoặc tầm mức vượt trội.
- ye
- Các ngươi, các bạn; đại từ ngôi hai số nhiều cổ.
- gay
- Vui vẻ, hớn hở, tràn đầy niềm vui và hân hoan.
- scorn'd
- Đã khinh thường, coi thường một người hoặc hành động nào đó.
- kindly
- Một cách tử tế, thân thiện và rộng lượng với người khác.
- receive
- Nhận, tiếp nhận điều gì đó được trao cho mình.
- Lay
- Bài thơ ca trữ tình ngắn hoặc hành động đặt xuống.
- shall
- Sẽ; diễn đạt ý định hoặc lời hứa chắc chắn.
- sweetly
- Một cách ngọt ngào, dịu dàng và dễ chịu với ai.
- help'd
- Đã giúp đỡ; dạng cổ của 'helped' trong thơ ca.
- warn'd
- Đã cảnh báo; dạng cổ của 'warned' trong thơ ca.
- CATHEDRAL
- Nhà thờ lớn, trung tâm của một giáo phận Cơ Đốc giáo.
- CLOSE
- Khu đất quanh nhà thờ lớn hoặc đóng lại gần nhau.
- Close
- Khu đất quanh nhà thờ lớn, không gian kín và yên tĩnh.
- joy
- Niềm vui, hạnh phúc sâu sắc và tràn đầy cảm xúc.
- memory
- Ký ức, khả năng nhớ lại những sự việc đã qua.
- desire
- Sự khao khát, mong muốn mạnh mẽ điều gì đó.
- breathed
- Đã thở, hít vào không khí hoặc thoảng nhẹ qua.
- sunny
- Đầy nắng, sáng sủa và ấm áp như ánh mặt trời.
- rose
- Hoa hồng hoặc đã mọc lên, đã dâng cao lên.
- blew
- Đã thổi; quá khứ của 'blow', gió thổi qua.
- shadows
- Những bóng tối, vùng tối do ánh sáng bị che khuất.
- o'er
- Qua, bên trên; dạng cổ rút gọn của 'over'.
- Spire
- Tháp nhọn của nhà thờ vươn cao lên bầu trời.
- toss'd
- Đã tung, đã lắc lư; dạng cổ của 'tossed'.
- lilac
- Cây hoa tử đinh hương màu tím nhạt thơm dịu dàng.
- scented
- Có mùi thơm, tỏa ra hương thơm dễ chịu trong không khí.
- plumes
- Những chùm lông vũ hoặc khói cuộn lên như lông.
- sway'd
- Đã đung đưa, lắc lư; dạng cổ của 'swayed'.
- chestnut
- Cây hạt dẻ hoặc hạt dẻ ngựa có hoa đẹp mắt.
- cones
- Những hình nón hoặc quả hình nón của cây lá kim.
- fill'd
- Đã lấp đầy; dạng cổ của 'filled' trong thơ.
- nostrils
- Hai lỗ mũi, phần hít thở không khí vào cơ thể.
- perfumes
- Những mùi hương thơm ngát, nước hoa hoặc hương thơm tự nhiên.
- shaped
- Được tạo hình, có hình dạng cụ thể nào đó.
- waifs
- Những mảnh vật vô chủ trôi dạt hoặc trẻ em lang thang.
- zones
- Những vùng, khu vực có đặc điểm riêng biệt phân chia.
- wafted
- Đã lan tỏa nhẹ nhàng, thoảng qua trong không khí.
- serious
- Nghiêm túc, trang trọng, không mang tính vui đùa.
- strain
- Âm điệu, giai điệu hoặc căng thẳng, sức căng.
- bells
- Những chiếc chuông, phát ra âm thanh khi bị rung.
- reach'd
- Đã đến, đã chạm tới; dạng cổ của 'reached'.
- Dean
- Vị trưởng giáo của nhà thờ lớn hoặc trưởng khoa.
- brain
- Bộ não, cơ quan tư duy và điều khiển cơ thể.
- trembled
- Đã run rẩy, rung động vì xúc động hoặc sợ hãi.
- trembling
- Đang run rẩy, rung lên vì cảm xúc mạnh mẽ.
- chime
- Tiếng chuông ngân nga, âm thanh nhạc điệu của chuông.
- 'Twas
- Đó là; dạng cổ rút gọn của 'It was' trong thơ.
- ago
- Trước đây, cách đây một khoảng thời gian nhất định.
- alter'd
- Đã thay đổi; dạng cổ của 'altered' trong thơ ca.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →