The Angel in the House — Page 3
Mục đích của ông đã được hoàn thành viên mãn,
His purpose with performance crown'd,
Ông kể lại cho người vợ hài lòng của mình nghe,
He to his well-pleased Wife rehears'd,
Khi ngày kỷ niệm đám cưới tiếp theo của họ đến,
When next their Wedding-Day came round,
Công trình nhàn rỗi của ông, 'Quyển Thứ Nhất.'
His leisure's labour, 'Book the First.'
KHÚC CA I
CANTO I
Khu Nhà Thờ Lớn.
The Cathedral Close.
KHÚC DẠO ĐẦU.
PRELUDES.
I. Sự Bất Khả Thi.
I. The Impossibility.
Kìa, tình yêu được tất cả tuân theo. Đó là điều đúng đắn
Lo, love's obey'd by all. 'Tis right
Rằng tất cả nên biết điều họ tuân theo,
That all should know what they obey,
Kẻo lương tâm sai lầm dập tắt niềm vui,
Lest erring conscience damp delight,
Và sự ngu ngốc cười nhạo niềm hạnh phúc của chúng ta.
And folly laugh our joys away.
Hỡi Tình Yêu Nguyên Thủy, Đấng ban cho đôi cánh
Thou Primal Love, who grantest wings
Và tiếng hót cho những chú chim trong rừng,
And voices to the woodland birds,
Hãy ban cho tôi sức mạnh để nói lên những điều
Grant me the power of saying things
Quá đơn giản và quá ngọt ngào để có thể diễn đạt bằng lời!
Too simple and too sweet for words!
II. Thực Tại Của Tình Yêu.
II. Love's Really.
Tôi bước đi, tôi tin tưởng, với đôi mắt mở rộng;
I walk, I trust, with open eyes;
Tôi đã đi được nửa chặng đường trần thế của mình;
I've travell'd half my worldly course;
Và trên con đường đã qua phía sau tôi
And in the way behind me lies
Có nhiều phù phiếm và đôi chút hối hận;
Much vanity and some remorse;
Tôi đã sống để cảm nhận cách kiêu ngạo có thể chia rẽ
I've lived to feel how pride may part
Những tâm hồn, dù gắn bó như bàn tay và chiếc găng;
Spirits, tho' match'd like hand and glove;
Tôi đã đỏ mặt vì nơi trú ngụ của tình yêu, trái tim;
I've blush'd for love's abode, the heart;
Nhưng tôi chưa từng ngừng tin vào tình yêu;
But have not disbelieved in love;
Cũng không đối với tình yêu, thứ trần thế duy nhất
Nor unto love, sole mortal thing
Có giá trị bất tử, làm điều sai trái
Of worth immortal, done the wrong
Khi xem nó, cùng với những thứ khác cất tiếng hát,
To count it, with the rest that sing,
Không xứng đáng với một bài ca nghiêm túc;
Unworthy of a serious song;
Và tình yêu là phần thưởng của tôi; vì bây giờ,
And love is my reward; for now,
Khi hầu hết mọi người than thở về thời gian tê liệt,
When most of dead'ning time complain,
Cây sim nở hoa trên vầng trán tôi,
The myrtle blooms upon my brow,
Hương thơm của nó làm sống dậy toàn bộ tâm trí tôi.
Its odour quickens all my brain.
III. Niềm Tin Của Nhà Thơ.
III. The Poet's Confidence.
Vương quốc giàu có nhất trên toàn cõi đất
The richest realm of all the earth
Vẫn bị coi là vùng đất ngoại đạo:
Is counted still a heathen land:
Kìa, tôi, như Joshua, nay ra đi
Lo, I, like Joshua, now go forth
Để trao nó vào tay Israel.
To give it into Israel's hand.
Vocabulary
- purpose
- Mục đích, ý định muốn đạt được điều gì
- performance
- Sự thực hiện, biểu diễn hoặc hoàn thành nhiệm vụ
- crown'd
- Được đội vương miện; được hoàn thành vinh quang
- well-pleased
- Rất hài lòng, cảm thấy thỏa mãn hoàn toàn
- rehears'd
- Đã kể lại hoặc lặp lại câu chuyện cho ai nghe
- Wedding-Day
- Ngày cưới, ngày tổ chức hôn lễ của đôi uyên ương
- leisure's
- Thuộc về thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi
- labour
- Lao động, công việc vất vả cần nỗ lực
- CANTO
- Phần hoặc chương trong bài thơ dài
- Cathedral
- Nhà thờ lớn, công trình tôn giáo quan trọng
- Close
- Khu đất hoặc sân xung quanh nhà thờ lớn
- PRELUDES
- Những bài mở đầu, phần dạo trước tác phẩm chính
- Impossibility
- Điều không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện
- Lo
- Thán từ cổ dùng để gây chú ý, có nghĩa 'hãy nhìn'
- obey'd
- Đã vâng lời, tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc
- Tis
- Dạng cổ của 'it is' (nó là)
- obey
- Vâng lời, tuân theo mệnh lệnh của ai đó
- Lest
- Liên từ cổ có nghĩa 'kẻo', 'để tránh việc'
- erring
- Đang mắc lỗi, đi sai đường hoặc phán đoán sai
- conscience
- Lương tâm, ý thức về điều đúng và sai
- damp
- Làm giảm bớt, kìm hãm hoặc dập tắt cảm xúc
- delight
- Niềm vui sướng, sự thích thú mạnh mẽ
- folly
- Sự ngu ngốc, hành động thiếu khôn ngoan
- joys
- Những niềm vui, cảm giác hạnh phúc sâu sắc
- Thou
- Đại từ ngôi thứ hai số ít cổ, có nghĩa 'bạn/ngươi'
- Primal
- Nguyên thủy, đầu tiên và quan trọng nhất
- grantest
- Dạng cổ 'grant' ngôi thứ hai, có nghĩa 'ban cho'
- wings
- Đôi cánh dùng để bay, biểu tượng của tự do
- voices
- Những giọng nói hoặc tiếng hót của sinh vật
- woodland
- Vùng đất có nhiều cây cối, rừng nhỏ
- Grant
- Ban cho, trao tặng điều gì đó cho ai
- power
- Sức mạnh, khả năng làm hoặc kiểm soát điều gì
- sweet
- Ngọt ngào, dễ chịu về âm thanh hoặc cảm xúc
- trust
- Niềm tin, sự tín nhiệm dành cho ai đó
- travell'd
- Đã du hành, đã đi qua nhiều nơi khác nhau
- worldly
- Thuộc về cuộc đời trần thế, thực tế cuộc sống
- course
- Hành trình, con đường hoặc quá trình cuộc sống
- lies
- Nằm ở đó; hoặc nói dối (tùy ngữ cảnh)
- vanity
- Sự phù phiếm, tự phụ quá mức về bản thân
- remorse
- Sự hối hận sâu sắc về lỗi lầm đã gây ra
- pride
- Lòng tự hào hoặc kiêu ngạo về bản thân
- part
- Chia cắt, tách rời; hoặc một phần của toàn thể
- Spirits
- Tâm hồn, tinh thần hoặc linh hồn của con người
- tho'
- Dạng rút gọn của 'though' (mặc dù)
- match'd
- Được ghép đôi, phù hợp hoặc tương xứng với nhau
- glove
- Găng tay, vật dùng để che bảo vệ bàn tay
- blush'd
- Đã đỏ mặt vì xấu hổ hoặc ngượng ngùng
- abode
- Nơi ở, chỗ cư trú của một người
- disbelieved
- Đã không tin, từ chối chấp nhận điều gì là thật
- Nor
- Cũng không, liên từ phủ định thêm một ý khác
- unto
- Dạng cổ của 'to', chỉ hướng đến ai hoặc điều gì
- sole
- Duy nhất, chỉ một mình không có ai khác
- mortal
- Có thể chết, thuộc về con người trần thế
- worth
- Giá trị, xứng đáng được đánh giá cao
- immortal
- Bất tử, không bao giờ chết hoặc mất đi
- count
- Đếm; coi là, xem là điều gì đó quan trọng
- rest
- Phần còn lại; sự nghỉ ngơi sau khi làm việc
- Unworthy
- Không xứng đáng, không đủ giá trị để nhận
- serious
- Nghiêm túc, quan trọng và đáng được chú ý
- reward
- Phần thưởng, điều nhận được sau nỗ lực đạt thành quả
- dead'ning
- Làm tê liệt, làm mất đi cảm giác hoặc sinh lực
- complain
- Phàn nàn, bày tỏ sự không hài lòng về điều gì
- myrtle
- Cây sim, loài cây thường tượng trưng cho tình yêu
- blooms
- Nở hoa, phát triển rực rỡ theo mùa
- brow
- Vầng trán, phần trên khuôn mặt phía trên mắt
- odour
- Mùi hương, mùi tỏa ra từ vật hoặc hoa
- quickens
- Làm sống động, kích thích hoặc tăng tốc hoạt động
- brain
- Não bộ, cơ quan tư duy và kiểm soát cơ thể
- Poet's
- Thuộc về nhà thơ, của người sáng tác thơ ca
- Confidence
- Sự tự tin, niềm tin vào bản thân và khả năng mình
- richest
- Giàu nhất, phong phú nhất về tài sản hoặc giá trị
- realm
- Vương quốc, lĩnh vực hoặc phạm vi cai trị
- counted
- Được coi là, được xem như điều gì đó
- heathen
- Ngoại đạo, người không theo tôn giáo chính thống
- forth
- Tiến về phía trước, ra đi bắt đầu hành trình
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →