The Ballad of the White Horse — Page 5
Thưa phu nhân, chỉ bằng một ánh sáng duy nhất
Lady, by one light only
Chúng ta nhìn qua đôi mắt của Alfred,
We look from Alfred's eyes,
Chúng ta biết ông đã nhìn xuyên qua đống đổ nát
We know he saw athwart the wreck
Dấu hiệu treo quanh cổ bà,
The sign that hangs about your neck,
Nơi Đấng vượt trội hơn cả Melchizedek
Where One more than Melchizedek
Đã chết mà không bao giờ chết.
Is dead and never dies.
Vì vậy tôi mang những vần thơ này đến cho bà
Therefore I bring these rhymes to you
Người đã mang cây thập tự đến với tôi,
Who brought the cross to me,
Vì trên bà, rực sáng không tì vết,
Since on you flaming without flaw
Tôi đã thấy dấu hiệu mà Guthrum đã thấy
I saw the sign that Guthrum saw
Khi ông để những con thuyền uy nghi vỡ tan,
When he let break his ships of awe,
Và trải hòa bình xuống biển cả.
And laid peace on the sea.
Bà có còn nhớ khi chúng ta đi
Do you remember when we went
Dưới ánh trăng hình rồng,
Under a dragon moon,
Và giữa những màu sắc núi lửa của đêm tối
And 'mid volcanic tints of night
Đi bộ nơi họ đã chiến đấu trận chiến vô danh
Walked where they fought the unknown fight
Và thấy những cây đen trên đỉnh chiến trường,
And saw black trees on the battle-height,
Gai đen trên Ethandune?
Black thorn on Ethandune?
Và tôi nghĩ, "Tôi sẽ đi cùng bà,
And I thought, "I will go with you,
Như con người đã đi cùng Thiên Chúa,
As man with God has gone,
Và lang thang cùng một ngôi sao lạc lối,
And wander with a wandering star,
Trái tim lang thang của vạn vật,
The wandering heart of things that are,
Cây thập tự lửa của tình yêu và chiến tranh
The fiery cross of love and war
Vẫn tiến về phía trước như chính bà vậy."
That like yourself, goes on."
Ồ hãy tiến bước; nơi bà đến
O go you onward; where you are
Sẽ có danh dự và tiếng cười,
Shall honour and laughter be,
Qua rừng tím thẫm và bọt sóng ngọc trai,
Past purpled forest and pearled foam,
Chiếc lều bay của Thiên Chúa tự do rong ruổi,
God's winged pavilion free to roam,
Khuôn mặt bà, một ngôi nhà phiêu bạt,
Your face, that is a wandering home,
Một ngôi nhà bay bổng cho tôi.
A flying home for me.
Hãy phi ngựa qua những vùng đất địa chấn im lặng,
Ride through the silent earthquake lands,
Rộng lớn như sa mạc hoang vu,
Wide as a waste is wide,
Vượt qua những ngày như sa mạc này, khi
Across these days like deserts, when
Sự kiêu ngạo và ngòi bút nhỏ bé
Pride and a little scratching pen
Đã làm khô héo và nứt vỡ trái tim con người,
Have dried and split the hearts of men,
Trái tim của những anh hùng, hãy phi ngựa.
Heart of the heroes, ride.
Vocabulary
- Lady
- Người phụ nữ có địa vị cao hoặc quý phái
- by
- Giới từ chỉ vị trí, phương tiện hoặc tác nhân
- one
- Số một hoặc người không xác định
- light
- Ánh sáng hoặc có trọng lượng nhẹ
- only
- Chỉ có, duy nhất, không có cái khác
- We
- Đại từ số nhiều chỉ người nói cùng người khác
- look
- Nhìn, quan sát bằng mắt
- from
- Giới từ chỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc
- eyes
- Bộ phận trên khuôn mặt dùng để nhìn
- know
- Hiểu biết, có kiến thức về điều gì
- he
- Đại từ số ít chỉ người nam
- saw
- Quá khứ của see, nhìn thấy
- the
- Mạo từ xác định chỉ vật cụ thể
- wreck
- Xác tàu bị đắm hoặc tàn tích
- The
- Mạo từ xác định chỉ vật cụ thể
- sign
- Biển báo, tín hiệu hoặc dấu hiệu
- that
- Đại từ hoặc liên từ chỉ vật hoặc sự việc
- hangs
- Treo lủng lẳng từ trên xuống
- about
- Khoảng, quanh quẩn hoặc liên quan tới
- your
- Đại từ sở hữu chỉ của bạn
- neck
- Phần cơ thể nối đầu với thân
- Where
- Nơi nào, địa điểm nào
- One
- Số một hoặc người không xác định
- more
- Nhiều hơn, thêm một lượng khác
- than
- Liên từ so sánh chỉ sự khác biệt
- Is
- Động từ to be ở hiện tại thể ba ngôi
- dead
- Đã chết, không còn sống
- and
- Liên từ nối các yếu tố lại với nhau
- never
- Không bao giờ, chẳng hề lần nào
- dies
- Chết, hết sống hoặc mất đi
- Therefore
- Vì vậy, do đó, dẫn đến kết quả
- bring
- Mang, đem theo từ nơi này sang nơi khác
- these
- Đại từ chỉ những vật gần phía người nói
- rhymes
- Lời thơ có vần điệu giống nhau
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích
- you
- Đại từ số ít hoặc số nhiều chỉ đối phương
- Who
- Đại từ hỏi hoặc tương đối chỉ người
- brought
- Quá khứ của bring, mang, đem theo
- cross
- Chéo qua, vượt qua hoặc hình chữ thập
- me
- Đại từ tân ngữ chỉ người nói
- Since
- Từ khi, bởi vì hoặc kể từ lúc
- on
- Trên, ở trên bề mặt của vật gì
- flaming
- Cháy rực rỡ, sáng đỏ như lửa
- without
- Không có, không kèm theo điều gì
- flaw
- Khuyết điểm, sai sót hoặc vết nứt
- When
- Khi nào, thời điểm nào
- let
- Để cho, cho phép hoặc để xảy ra
- break
- Gãy, vỡ hoặc phá vỡ vật gì
- his
- Đại từ sở hữu chỉ của anh ta
- ships
- Tàu thuyền, phương tiện đi biển
- of
- Giới từ chỉ sở hữu hoặc liên quan
- awe
- Sợ hãi, kinh ngạc hoặc tôn kính
- And
- Liên từ nối các yếu tố lại với nhau
- laid
- Quá khứ của lay, để, đặt xuống
- peace
- Hòa bình, yên tĩnh hoặc an toàn
- sea
- Biển cả, vùng nước mặn rộng lớn
- Do
- Động từ chỉ hành động hoặc làm việc
- remember
- Nhớ lại, tưởng tượng lại sự việc quá khứ
- when
- Khi nào, thời điểm nào trong quá khứ
- we
- Đại từ số nhiều chỉ người nói cùng khác
- went
- Quá khứ của go, đi hoặc rời đi
- Under
- Dưới, ở phía dưới hoặc bên dưới
- dragon
- Rồng, sinh vật huyền thoại có cánh
- moon
- Mặt trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
- mid
- Giữa, ở chính giữa của vật gì
- volcanic
- Liên quan đến núi lửa hoặc những hiện tượng
- tints
- Sắc thái, màu sắc nhạt hoặc sắc độ
- night
- Đêm tối, thời gian từ khi mặt trời lặn
- Walked
- Quá khứ của walk, đi bộ hoặc lang thang
- where
- Nơi nào, địa điểm nào hoặc vị trí nào
- they
- Đại từ số nhiều chỉ người hoặc vật
- fought
- Quá khứ của fight, chiến đấu hoặc đánh nhau
- unknown
- Không biết, chưa được biết hoặc bí ẩn
- fight
- Chiến đấu, đánh nhau hoặc đối kháng
- black
- Màu đen, tối nhất hoặc đen như mực
- trees
- Cây cối, thực vật có thân gỗ cao
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →