The Ballad of the White Horse — Page 4
Trong đám mây đất sét được ném lên trời
In cloud of clay so cast to heaven
Con người sẽ nhận ra hình dạng nào?
What shape shall man discern?
Những lãnh chúa này có thể soi sáng bí ẩn
These lords may light the mystery
Của sự thống trị hay chiến thắng,
Of mastery or victory,
Và những kẻ này bay cao trong lịch sử,
And these ride high in history,
Nhưng những kẻ này sẽ không trở về.
But these shall not return.
Bị húc trên ngọn cờ Norman
Gored on the Norman gonfalon
Con Rồng Vàng đã chết:
The Golden Dragon died:
Chúng ta sẽ không thức dậy với tiếng đàn ballad
We shall not wake with ballad strings
Thời kỳ tốt đẹp của những điều nhỏ bé,
The good time of the smaller things,
Chúng ta sẽ không thấy những vị vua thánh thiện
We shall not see the holy kings
Cưỡi ngựa xuống bên bờ sông Severn.
Ride down by Severn side.
Cứng đờ, kỳ lạ và màu sắc khác thường
Stiff, strange, and quaintly coloured
Như thêu thùa của Bayeux
As the broidery of Bayeux
Nước Anh của buổi bình minh đó vẫn còn đó,
The England of that dawn remains,
Và câu chuyện về Alfred và người Đan Mạch
And this of Alfred and the Danes
Trông giống như những câu chuyện mà cả một bộ tộc bịa ra
Seems like the tales a whole tribe feigns
Quá Anh để mà tin được.
Too English to be true.
Về một vị vua tốt bụng trên một hòn đảo
Of a good king on an island
Từng cai trị một thời;
That ruled once on a time;
Và khi ông đi dạo bên cây táo
And as he walked by an apple tree
Những con quỷ xanh từ biển hiện ra
There came green devils out of the sea
Với rong biển kéo lê nặng nề
With sea-plants trailing heavily
Và những vệt nhớt óng ánh màu đá quý.
And tracks of opal slime.
Nhưng Alfred không phải là câu chuyện cổ tích;
Yet Alfred is no fairy tale;
Những ngày của ông cũng trôi qua như ngày của chúng ta,
His days as our days ran,
Ông cũng từng ngước nhìn trong chốc lát
He also looked forth for an hour
Trên những đồng bằng đông người và bầu trời u ám,
On peopled plains and skies that lower,
Từ những cửa sổ ít ỏi trên tháp cao
From those few windows in the tower
Chính là đầu của một con người.
That is the head of a man.
Nhưng ai sẽ nhìn từ chiếc mũ của Alfred
But who shall look from Alfred's hood
Hay thở hơi thở của ông mà còn sống?
Or breathe his breath alive?
Thế kỷ của ông như một đám mây nhỏ tối tăm
His century like a small dark cloud
Trôi dạt xa; đó là một đám đông không mắt,
Drifts far; it is an eyeless crowd,
Nơi những tiếng kèn bị tra tấn thét vang
Where the tortured trumpets scream aloud
Và những mũi tên dày đặc bay tới tấp.
And the dense arrows drive.
Vocabulary
- in
- Ở bên trong, nằm trong không gian hoặc thời gian nào đó
- cloud
- Đám mây trôi trên trời, biểu tượng của sự mơ hồ
- of
- Của, dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- clay
- Đất sét, vật liệu để làm gốm hoặc tượng
- so
- Vậy, như vậy, được sử dụng để kết luận hoặc nhấn mạnh
- cast
- Ném, tung, hoặc để rơi xuống dưới lực tác động
- to
- Tới, hướng tới, hoặc dùng với động từ nguyên mẫu
- heaven
- Thiên đường, nơi của các vị thần hoặc linh hồn tốt
- what
- Cái gì, dùng để hỏi về vật hoặc sự việc
- shape
- Hình dáng, hình thái, hoặc để định hình thứ gì đó
- shall
- Sẽ, dùng để chỉ tương lai hoặc sự nhất định
- man
- Con người, đàn ông, hoặc nhân loại nói chung
- discern
- Nhận ra, phân biệt, hoặc hiểu rõ điều gì khó
- these
- Những cái này, chỉ những vật hoặc người gần người nói
- lords
- Những vị chúa, những người có quyền lực cao
- may
- Có thể, được phép, hoặc để chỉ khả năng
- light
- Ánh sáng, sự chiếu sáng, hoặc không nặng
- the
- Mạo từ xác định, dùng trước danh từ cụ thể
- mystery
- Bí ẩn, điều khó hiểu hoặc không rõ ràng
- mastery
- Sự thành thạo, kỹ năng cao trong lĩnh vực nào đó
- or
- Hoặc, dùng để liệt kê các lựa chọn khác nhau
- victory
- Chiến thắng, sự thắng lợi trong cuộc chiến hoặc cạnh tranh
- and
- Và, dùng để nối các từ hoặc câu với nhau
- these
- Những cái này, chỉ những vật hoặc người gần người nói
- ride
- Cưỡi, đi trên lưng ngựa hoặc phương tiện giao thông
- high
- Cao, ở vị trí trên cao hoặc có mức độ cao
- history
- Lịch sử, những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
- but
- Nhưng, dùng để chỉ sự đối lập hoặc ngoại lệ
- not
- Không, từ phủ định để từ chối hoặc phủ nhận
- return
- Quay lại, trở về, hoặc gửi lại vật đã lấy
- on
- Trên, ở phía trên bề mặt hoặc vật nào đó
- golden
- Màu vàng, được làm bằng vàng hoặc quý giá
- dragon
- Rồng, sinh vật huyền thoại với cơ thể dài và sức mạnh
- died
- Chết, kết thúc cuộc sống hoặc ngừng hoạt động
- we
- Chúng ta, đề cập đến người nói và các người khác
- wake
- Thức dậy, tỉnh từ giấc ngủ hoặc nhận thức
- with
- Với, có cùng nhau hoặc sử dụng vật nào đó
- ballad
- Bài hát kể chuyện, một dạng thơ ca hay âm nhạc
- strings
- Sợi dây, những dây trong nhạc cụ hoặc liên hệ
- good
- Tốt, có chất lượng hoặc tính chất tích cực
- time
- Thời gian, khoảng thời gian hoặc lúc ghi giờ
- smaller
- Nhỏ hơn, có kích thước hoặc số lượng ít hơn
- things
- Những vật, sự vật hoặc sự việc không xác định
- see
- Nhìn thấy, sử dụng mắt hoặc hiểu rõ điều gì
- holy
- Thánh, liên quan đến tôn giáo hoặc trang nghiêm
- kings
- Những vị vua, những người cầm quyền trong vương quốc
- down
- Xuống, hướng về phía dưới hoặc sụp đổ
- by
- Bởi, cạnh, hoặc dùng để chỉ người thực hiện hành động
- side
- Bên, mặt bên hoặc phía của vật hoặc người
- stiff
- Cứng nhắc, không linh hoạt hoặc khó uốn cong
- strange
- Lạ, không quen thuộc hoặc có tính chất bất thường
- coloured
- Có màu, được tô màu hoặc sơn (Anh-Anh)
- as
- Như, được dùng để so sánh hoặc chỉ thời điểm
- england
- Anh, một quốc gia là bộ phận của Vương quốc Anh
- that
- Cái đó, chỉ vật hoặc người cách xa hoặc đã nói
- dawn
- Bình minh, khoảng thời gian ánh sáng bắt đầu vào sáng
- remains
- Vẫn còn, tồn tại hoặc những tàn tích của cái gì
- this
- Cái này, chỉ vật hoặc người gần người nói
- seems
- Dường như, có vẻ như hoặc xuất hiện như thế nào
- like
- Giống, thích, hoặc có khuynh hướng yêu thích
- tales
- Những câu chuyện, những lời kể về sự kiện hay tưởng tượng
- whole
- Toàn bộ, không bị chia cắt hoặc hoàn chỉnh
- tribe
- Bộ lạc, nhóm người có cùng nguồn gốc và văn hóa
- feigns
- Giả vờ, giả dối hoặc thủ dâm cảm xúc giả tạo
- too
- Cũng, thêm nữa hoặc quá mức cần thiết
- english
- Tiếng Anh, ngôn ngữ hoặc dân tộc từ Anh
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →