The Ballad of the White Horse — Page 1
Trước khi các vị thần tạo ra các vị thần
Before the gods that made the gods
Đã nhìn thấy bình minh của họ qua đi,
Had seen their sunrise pass,
Con Ngựa Trắng của Thung Lũng Ngựa Trắng
The White Horse of the White Horse Vale
Đã được khắc vào trong lòng đất cỏ.
Was cut out of the grass.
Trước khi các vị thần tạo ra các vị thần
Before the gods that made the gods
Đã uống thỏa thê lúc bình minh,
Had drunk at dawn their fill,
Con Ngựa Trắng của Thung Lũng Ngựa Trắng
The White Horse of the White Horse Vale
Đã phủ đầy sương trắng trên đồi.
Was hoary on the hill.
Tuổi đời chồng tuổi đời trên đất Anh,
Age beyond age on British land,
Vô số kỷ nguyên đã trôi qua,
Aeons on aeons gone,
Là hòa bình và chiến tranh ở những vùng đồi phía tây,
Was peace and war in western hills,
Và Con Ngựa Trắng vẫn dõi nhìn.
And the White Horse looked on.
Vì Con Ngựa Trắng đã biết nước Anh
For the White Horse knew England
Khi chưa có ai để mà biết;
When there was none to know;
Nó thấy mái chèo đầu tiên vỡ tan hay cong gãy,
He saw the first oar break or bend,
Nó thấy trời sụp đổ và thế giới tàn lụi,
He saw heaven fall and the world end,
Ôi Chúa ơi, đã từ lâu lắm rồi.
O God, how long ago.
Vì sự tận thế đã xảy ra từ rất lâu rồi,
For the end of the world was long ago,
Và tất cả chúng ta sống hôm nay
And all we dwell to-day
Như những đứa con của một cuộc tái sinh,
As children of some second birth,
Như một dân tộc kỳ lạ còn sót lại trên trái đất
Like a strange people left on earth
Sau một ngày phán xét cuối cùng.
After a judgment day.
Vì sự tận thế đã xảy ra từ rất lâu rồi,
For the end of the world was long ago,
Khi những tận cùng của thế giới trở nên tự do,
When the ends of the world waxed free,
Khi La Mã chìm sâu trong biển nô lệ,
When Rome was sunk in a waste of slaves,
Và mặt trời chìm xuống đáy biển.
And the sun drowned in the sea.
Khi mặt trời của Caesar rơi khỏi bầu trời
When Caesar's sun fell out of the sky
Và những ai lắng nghe cho đúng
And whoso hearkened right
Chỉ có thể nghe thấy tiếng lao xuống
Could only hear the plunging
Của các dân tộc trong màn đêm.
Of the nations in the night.
Khi những tận cùng của trái đất tiến vào
When the ends of the earth came marching in
Dưới ánh đuốc và ánh đèn lồng bập bùng.
To torch and cresset gleam.
Và những con đường của thế giới dẫn về La Mã
And the roads of the world that lead to Rome
Tràn ngập những khuôn mặt trôi dạt như bọt sóng,
Were filled with faces that moved like foam,
Như những khuôn mặt trong một giấc mơ.
Like faces in a dream.
Vocabulary
- Before
- Trước khi, sớm hơn một thời điểm nào đó
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật/người cụ thể
- gods
- Các vị thần, đấng tối cao trong thần thoại
- that
- Đó, cái đó; dùng để chỉ điều đã nêu
- made
- Đã tạo ra, đã làm nên thứ gì đó
- Had
- Đã có, đã sở hữu hoặc trải qua điều gì
- seen
- Đã nhìn thấy, đã quan sát được điều gì
- their
- Của họ, thuộc về những người/vật đó
- sunrise
- Bình minh, thời điểm mặt trời mọc
- pass
- Qua đi, trôi qua theo thời gian
- White
- Màu trắng, có màu sắc của tuyết
- Horse
- Con ngựa, động vật cưỡi quen thuộc
- of
- Của, thuộc về hoặc liên quan đến
- Vale
- Thung lũng, vùng đất thấp giữa các đồi
- Was
- Đã là, thì quá khứ của động từ 'be'
- cut
- Cắt, khắc vào một bề mặt nào đó
- out
- Ra ngoài, phía bên ngoài một vật hoặc nơi
- grass
- Cỏ, thực vật xanh mọc trên mặt đất
- drunk
- Say rượu, trạng thái mất tỉnh táo vì uống nhiều
- at
- Tại, ở một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể
- dawn
- Bình minh, lúc trời vừa sáng sớm
- fill
- Lấp đầy, điền vào cho đủ chỗ trống
- on
- Trên, ở phía trên hoặc bề mặt của vật
- hill
- Ngọn đồi, vùng đất cao hơn xung quanh
- Age
- Thời đại, kỷ nguyên hoặc tuổi tác
- beyond
- Vượt ra ngoài, xa hơn giới hạn nào đó
- age
- Thời đại, kỷ nguyên hoặc tuổi của ai đó
- British
- Thuộc về nước Anh hoặc người Anh
- land
- Đất đai, vùng lãnh thổ hoặc mặt đất
- gone
- Đã qua đi, đã biến mất hoặc kết thúc
- peace
- Hòa bình, trạng thái không có chiến tranh
- and
- Và, nối kết hai vế hoặc hai từ lại
- war
- Chiến tranh, xung đột vũ trang giữa các bên
- in
- Trong, ở bên trong một không gian hoặc thời gian
- western
- Thuộc phía tây, hướng mặt trời lặn
- hills
- Các ngọn đồi, những vùng đất cao nhỏ
- looked
- Đã nhìn, đã quan sát bằng mắt
- For
- Vì, bởi vì; dùng để giải thích lý do
- knew
- Đã biết, đã có hiểu biết về điều gì
- England
- Nước Anh, quốc gia ở Tây Bắc Châu Âu
- When
- Khi nào, vào lúc nào đó trong thời gian
- there
- Ở đó, tại nơi đó hoặc tồn tại điều gì
- was
- Đã là, thì quá khứ của động từ 'be'
- none
- Không ai, không có gì hoặc không một ai
- to
- Đến, hướng tới hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu
- know
- Biết, có hiểu biết hoặc nhận thức về điều gì
- He
- Ông ấy, anh ấy; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít
- saw
- Đã thấy, đã quan sát được điều gì bằng mắt
- first
- Đầu tiên, xảy ra trước tất cả những cái khác
- break
- Vỡ, gãy hoặc phá vỡ thứ gì đó
- or
- Hoặc, lựa chọn giữa hai khả năng khác nhau
- bend
- Uốn cong, làm cho thứ gì đó cong lại
- heaven
- Thiên đàng, nơi ở của thần thánh trên cao
- fall
- Rơi xuống, sụp đổ hoặc ngã xuống
- world
- Thế giới, trái đất hoặc toàn nhân loại
- end
- Kết thúc, điểm cuối cùng của điều gì đó
- God
- Thượng Đế, đấng tối cao trong tôn giáo
- how
- Như thế nào, bằng cách nào hoặc mức độ ra sao
- long
- Lâu dài, có độ dài lớn về thời gian hoặc không gian
- ago
- Trước đây, trong quá khứ cách đây một khoảng thời gian
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu một ai hay thứ gì
- we
- Chúng ta, chúng tôi; đại từ ngôi thứ nhất số nhiều
- dwell
- Cư trú, sinh sống tại một nơi nào đó
- to-day
- Hôm nay, ngày hiện tại đang sống
- As
- Như là, đóng vai trò hoặc theo cách nào đó
- children
- Trẻ em, những đứa trẻ còn nhỏ tuổi
- some
- Một vài, một số lượng không xác định cụ thể
- second
- Thứ hai, đứng ngay sau cái đầu tiên
- birth
- Sự ra đời, thời điểm sinh ra của ai đó
- Like
- Giống như, tương tự với điều gì đó khác
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chung chung
- strange
- Lạ lẫm, kỳ lạ không quen thuộc với ai đó
- people
- Người dân, con người hoặc một dân tộc
- left
- Còn lại, bị bỏ lại hoặc đã rời đi
- earth
- Trái đất, hành tinh chúng ta đang sống
- After
- Sau khi, tiếp theo sau một sự kiện nào đó
- judgment
- Phán xét, sự đánh giá hoặc quyết định cuối cùng
- day
- Ngày, khoảng thời gian 24 giờ hoặc ban ngày
- ends
- Kết thúc, chấm dứt hoặc đi đến hồi kết
- free
- Tự do, không bị ràng buộc hoặc kiểm soát
- Rome
- La Mã, đế quốc hùng mạnh thời cổ đại
- sunk
- Đã chìm xuống, đã sụp đổ hoặc đắm chìm
- waste
- Hoang tàn, bị phá hủy hoặc trở nên vô dụng
- slaves
- Nô lệ, người bị ép buộc làm việc không công
- sun
- Mặt trời, ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời
- drowned
- Chết đuối, bị nhấn chìm hoàn toàn trong nước
- sea
- Biển, vùng nước mặn rộng lớn trên trái đất
- fell
- Đã ngã, đã sụp đổ hoặc rơi xuống
- sky
- Bầu trời, khoảng không gian phía trên đầu
- right
- Đúng, chính xác hoặc phía bên phải
- Could
- Có thể, diễn đạt khả năng hoặc điều kiện
- only
- Chỉ, duy nhất không có gì hoặc ai khác
- hear
- Nghe thấy, cảm nhận âm thanh bằng tai
- Of
- Của, thuộc về hoặc liên quan đến điều gì
- nations
- Các quốc gia, những đất nước với dân tộc riêng
- night
- Đêm tối, khoảng thời gian không có ánh mặt trời
- came
- Đã đến, di chuyển tới một nơi hoặc thời điểm
- marching
- Đang hành quân, đi bộ theo nhịp điệu quân sự
- To
- Đến, hướng về phía hoặc dùng với động từ nguyên mẫu
- torch
- Đuốc, vật dùng để tạo ra ánh sáng bằng lửa
- roads
- Những con đường, lối đi để di chuyển giữa nơi
- lead
- Dẫn đến, chỉ hướng tới một nơi hoặc mục tiêu
- Were
- Đã là, thì quá khứ của 'be' dùng với số nhiều
- filled
- Đầy ắp, được lấp đầy bởi người hoặc vật
- with
- Với, cùng với hoặc bằng phương tiện nào đó
- faces
- Những khuôn mặt, phần trước của đầu con người
- moved
- Đã di chuyển, đã chuyển động từ nơi này sang nơi khác
- like
- Giống như, tương tự với điều hoặc người khác
- foam
- Bọt, lớp bong bóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng
- dream
- Giấc mơ, hình ảnh xuất hiện trong khi ngủ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →