The Ballad of the White Horse — Page 2
Và những người đàn ông cưỡi ngựa ra từ vùng đất phía đông,
And men rode out of the eastern lands,
Sông rộng và đồng bằng rực lửa;
Broad river and burning plain;
Những cây trông như những bông hoa của người khổng lồ,
Trees that are Titan flowers to see,
Và bầu trời màu hổ, vằn vện kinh khủng,
And tiger skies, striped horribly,
Với những sắc màu của cơn mưa nhiệt đới.
With tints of tropic rain.
Nơi những đỉnh núi tráng lệ của xứ Ấn Độ vươn lên
Where Ind's enamelled peaks arise
Xung quanh đỉnh núi tận cùng ấy,
Around that inmost one,
Nơi những con đại bàng cổ xưa trên bờ vực của nó,
Where ancient eagles on its brink,
To lớn như các tổng lãnh thiên thần, tụ tập và uống
Vast as archangels, gather and drink
Bí tích của mặt trời.
The sacrament of the sun.
Và những người đàn ông bứt ra từ vùng đất phương bắc,
And men brake out of the northern lands,
Những vùng đất khổng lồ cô quạnh,
Enormous lands alone,
Nơi một lời nguyền đặt xuống trên sự sống và dục vọng
Where a spell is laid upon life and lust
Và mưa biến thành bụi bạc
And the rain is changed to a silver dust
Và biển thành một tảng đá xanh lớn.
And the sea to a great green stone.
Và một Hình Bóng cử động âm u
And a Shape that moveth murkily
Trong những gương của băng và đêm tối,
In mirrors of ice and night,
Đã làm trắng bệch vì sợ hãi tất cả thú và chim,
Hath blanched with fear all beasts and birds,
Như cái chết và một cú sốc của những lời độc ác
As death and a shock of evil words
Làm tóc một người đàn ông trắng xóa.
Blast a man's hair with white.
Và tiếng kêu của những cây cọ và những vầng trăng tím,
And the cry of the palms and the purple moons,
Hay tiếng kêu của sương giá và bọt sóng,
Or the cry of the frost and foam,
Cứ cuộn quanh một nơi tận cùng,
Swept ever around an inmost place,
Và tiếng ồn ào của những dân tộc xa xôi kế tiếp nhau
And the din of distant race on race
Vang lên và vọng lại quanh thành Rome.
Cried and replied round Rome.
Và cái chết đã đến với Hoàng đế
And there was death on the Emperor
Và bóng tối bao phủ Giáo hoàng:
And night upon the Pope:
Và Alfred, ẩn mình trong cỏ rậm,
And Alfred, hiding in deep grass,
Đã cứng rắn trái tim mình bằng niềm hy vọng.
Hardened his heart with hope.
Một dân tộc biển mù quáng hơn cả biển cả
A sea-folk blinder than the sea
Tràn ngập khắp vùng đất của ông,
Broke all about his land,
Nhưng Alfred tiến lên chống lại họ
But Alfred up against them bare
Và bám chặt mặt đất và nắm lấy không khí,
And gripped the ground and grasped the air,
Loạng choạng, và cố gắng đứng vững.
Staggered, and strove to stand.
Ông đẩy lui chúng bằng giáo và xẻng,
He bent them back with spear and spade,
Với những con đê và bức tường tuyệt vọng,
With desperate dyke and wall,
Với quân thù đang tựa vào khiên của ông
With foemen leaning on his shield
Và gầm thét vào ông khi ông loạng choạng;
And roaring on him when he reeled;
Và không có sự giúp đỡ nào đến cả.
And no help came at all.
Vocabulary
- men
- Những người đàn ông, số nhiều của man.
- rode
- Quá khứ của ride, nghĩa là đã cưỡi hoặc đi.
- eastern
- Thuộc về phía đông, hướng đông.
- lands
- Những vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ rộng lớn.
- Broad
- Rộng lớn, có chiều rộng đáng kể.
- river
- Dòng sông, luồng nước lớn chảy tự nhiên.
- burning
- Đang cháy, rất nóng hoặc nóng bức dữ dội.
- plain
- Vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng không có cây cối.
- Titan
- Khổng lồ, vĩ đại như những vị thần Titan trong thần thoại.
- flowers
- Những bông hoa, phần có màu sắc đẹp của cây.
- tiger
- Con hổ, loài động vật lớn có sọc đen vàng.
- skies
- Bầu trời, không gian phía trên chúng ta, số nhiều.
- striped
- Có sọc, được trang trí bằng các đường kẻ dài.
- horribly
- Một cách kinh khủng, đáng sợ đến mức ghê tởm.
- tints
- Những sắc màu nhẹ, màu pha trộn tinh tế.
- tropic
- Thuộc về vùng nhiệt đới, khí hậu nóng ẩm.
- Ind
- Tên cổ xưa của Ấn Độ, vùng đất phương Đông huyền bí.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →