The Ballad of the White Horse — Page 3
Ông đã đánh bại chúng bằng một thanh kiếm gãy
He broke them with a broken sword
Hướng về phía biển một chút,
A little towards the sea,
Và trong một giờ bình yên hổn hển,
And for one hour of panting peace,
Bao quanh bởi tiếng gầm không ngớt,
Ringed with a roar that would not cease,
Với vương miện vàng và tấm lông cừu thắt lưng
With golden crown and girded fleece
Ban hành luật pháp dưới một gốc cây.
Made laws under a tree.
Người Phương Bắc kéo đến vùng đất của chúng ta
The Northmen came about our land
Một đoàn kỵ sĩ không có Chúa:
A Christless chivalry:
Những kẻ không biết đến vòm cung hay ngòi bút,
Who knew not of the arch or pen,
Những người đàn ông to lớn, đẹp đẽ nhưng ngu ngốc
Great, beautiful half-witted men
Từ nơi mặt trời mọc và từ biển cả.
From the sunrise and the sea.
Những con tàu kỳ dị đứng sừng sững trên đại dương
Misshapen ships stood on the deep
Đầy ắp vàng bạc và lửa kỳ lạ,
Full of strange gold and fire,
Và những người đàn ông đầy lông lá, to lớn như tội lỗi
And hairy men, as huge as sin
Với những chiếc đầu có sừng, họ lội vào bờ
With horned heads, came wading in
Qua vùng đầm lầy biển dài và thấp.
Through the long, low sea-mire.
Những thị trấn của chúng ta bị rung chuyển bởi các vị vua cao lớn
Our towns were shaken of tall kings
Với những bộ râu đỏ tươi như máu:
With scarlet beards like blood:
Thế giới trở nên trống rỗng nơi họ bước qua,
The world turned empty where they trod,
Họ lấy cây thánh giá nhân từ của Chúa
They took the kindly cross of God
Và chặt nó ra làm củi.
And cut it up for wood.
Tâm hồn họ trôi dạt như biển cả,
Their souls were drifting as the sea,
Và mọi thị trấn, vùng đất tốt đẹp
And all good towns and lands
Họ chỉ nhìn bằng đôi mắt nặng nề,
They only saw with heavy eyes,
Và phá vỡ bằng đôi bàn tay nặng nề,
And broke with heavy hands,
Những vị thần của họ còn u sầu hơn cả biển cả,
Their gods were sadder than the sea,
Những vị thần của ý chí lang bạt,
Gods of a wandering will,
Những kẻ cầu xin máu như thú hoang trong đêm,
Who cried for blood like beasts at night,
Buồn bã, từ ngọn đồi này sang ngọn đồi khác.
Sadly, from hill to hill.
Họ trông như những cây cối đang bước đi trên mặt đất,
They seemed as trees walking the earth,
Vô tri và cao lớn như vậy,
As witless and as tall,
Thế mà họ lại vươn tay lên tận trời
Yet they took hold upon the heavens
Và chẳng có sự trợ giúp nào đến cả.
And no help came at all.
Họ sinh sôi như chim trong rừng nước Anh,
They bred like birds in English woods,
Họ bám rễ như hoa hồng,
They rooted like the rose,
Khi Alfred đến Athelney
When Alfred came to Athelney
Để ẩn náu tránh những cung tên của họ
To hide him from their bows
Không còn một bộ giáp nào của người Anh nữa,
There was not English armour left,
Cũng chẳng còn thứ gì của người Anh,
Nor any English thing,
Khi Alfred đến Athelney
When Alfred came to Athelney
Để trở thành một vị vua của nước Anh.
To be an English king.
Vocabulary
- broke
- Quá khứ của 'break', có nghĩa là đập vỡ, phá tan.
- broken
- Tính từ hoặc quá khứ phân từ, có nghĩa là bị vỡ, gãy.
- sword
- Danh từ, vũ khí có lưỡi dài dùng để chiến đấu.
- towards
- Giới từ chỉ hướng di chuyển đến gần một nơi nào đó.
- panting
- Tính từ hoặc động từ, chỉ trạng thái thở dốc, hổn hển.
- peace
- Danh từ chỉ trạng thái yên bình, không có chiến tranh hay xung đột.
- Ringed
- Tính từ hoặc động từ, được bao quanh hoặc vây quanh bởi vòng tròn.
- roar
- Danh từ hoặc động từ chỉ tiếng gầm vang, ầm ầm to lớn.
- would
- Động từ khiếm khuyết diễn tả hành động có điều kiện hoặc quá khứ lặp lại.
- cease
- Động từ có nghĩa là ngừng lại, chấm dứt hoàn toàn.
- golden
- Tính từ có màu vàng óng hoặc làm bằng vàng.
- crown
- Danh từ chỉ vương miện đội trên đầu của vua hoặc hoàng hậu.
- girded
- Động từ quá khứ, có nghĩa là thắt lại, bao quanh bằng dây đai.
- fleece
- Danh từ chỉ bộ lông cừu hoặc vải làm từ lông cừu.
- laws
- Các quy tắc do nhà nước ban hành để điều chỉnh xã hội.
- under
- Ở bên dưới hoặc chịu sự kiểm soát của cái gì đó.
- tree
- Cây lớn có thân gỗ và cành lá.
- came
- Đã đến, quá khứ của động từ 'come'.
- about
- Về, liên quan đến hoặc xung quanh một chủ đề nào đó.
- our
- Của chúng tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
- land
- Vùng đất, lãnh thổ hoặc mảnh đất cụ thể.
- chivalry
- Tinh thần hiệp sĩ, lịch sự và dũng cảm bảo vệ kẻ yếu.
- Who
- Ai, đại từ hỏi hoặc quan hệ chỉ người.
- knew
- Đã biết, quá khứ của động từ 'know'.
- arch
- Vòm cong hình bán nguyệt trong kiến trúc hoặc xây dựng.
- or
- Hoặc, liên từ chỉ sự lựa chọn giữa các khả năng.
- pen
- Bút viết, dụng cụ dùng để viết hoặc vẽ.
- Great
- Vĩ đại, to lớn, có tầm quan trọng hoặc kích thước đáng kể.
- beautiful
- Đẹp, có vẻ ngoài hoặc phẩm chất hấp dẫn, dễ chịu.
- men
- Những người đàn ông, số nhiều của 'man'.
- From
- Từ, giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát.
- sunrise
- Bình minh, thời điểm mặt trời mọc vào buổi sáng.
- ships
- Những con tàu lớn dùng để đi lại trên biển.
- stood
- Đã đứng, quá khứ của động từ 'stand'.
- on
- Trên, giới từ chỉ vị trí tiếp xúc bề mặt.
- deep
- Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống phía dưới.
- Full
- Đầy, chứa nhiều thứ đến mức không còn chỗ trống.
- strange
- Kỳ lạ, khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
- gold
- Vàng, kim loại quý có màu vàng sáng, rất có giá trị.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →