← The Brothers Karamazov

The Brothers Karamazov — Page 1

Vi → English Preface Level 8/10

Anh Em Nhà Karamazov

The Brothers Karamazov

Dịch từ tiếng Nga của Fyodor Dostoyevsky bởi Constance Garnett

Translated from the Russian of Fyodor Dostoyevsky by Constance Garnett

Nhà xuất bản Lowell, New York

The Lowell Press New York

Mục lục

Contents

Phần I

Part I

Quyển I. Lịch Sử Một Gia Đình

Book I. The History Of A Family

Chương I. Fyodor Pavlovitch Karamazov

Chapter I. Fyodor Pavlovitch Karamazov

Chương II. Ông Ta Tống Khứ Đứa Con Trai Cả

Chapter II. He Gets Rid Of His Eldest Son

Chương III. Cuộc Hôn Nhân Thứ Hai Và Gia Đình Thứ Hai

Chapter III. The Second Marriage And The Second Family

Chương IV. Người Con Trai Thứ Ba, Alyosha

Chapter IV. The Third Son, Alyosha

Chương V. Các Trưởng Lão

Chapter V. Elders

Quyển II. Một Cuộc Hội Ngộ Bất Hạnh

Book II. An Unfortunate Gathering

Chương I. Họ Đến Tu Viện

Chapter I. They Arrive At The Monastery

Chương II. Tên Hề Già

Chapter II. The Old Buffoon

Chương III. Những Người Phụ Nữ Nông Dân Có Đức Tin

Chapter III. Peasant Women Who Have Faith

Chương IV. Một Quý Bà Thiếu Đức Tin

Chapter IV. A Lady Of Little Faith

Chương V. Hãy Cứ Vậy! Hãy Cứ Vậy!

Chapter V. So Be It! So Be It!

Chương VI. Tại Sao Một Kẻ Như Vậy Còn Sống?

Chapter VI. Why Is Such A Man Alive?

Chương VII. Một Chàng Trai Quyết Tâm Lập Nghiệp

Chapter VII. A Young Man Bent On A Career

Chương VIII. Cảnh Tượng Tai Tiếng

Chapter VIII. The Scandalous Scene

Quyển III. Những Kẻ Truỵ Lạc

Book III. The Sensualists

Chương I. Trong Khu Nhà Ở Của Gia Nhân

Chapter I. In The Servants' Quarters

Chương II. Lizaveta

Chapter II. Lizaveta

Chương III. Lời Thú Nhận Của Một Trái Tim Đam Mê — Bằng Thơ

Chapter III. The Confession Of A Passionate Heart—In Verse

Chương IV. Lời Thú Nhận Của Một Trái Tim Đam Mê — Bằng Giai Thoại

Chapter IV. The Confession Of A Passionate Heart—In Anecdote

Chương V. Lời Thú Nhận Của Một Trái Tim Đam Mê — "Chổng Gót Lên"

Chapter V. The Confession Of A Passionate Heart—"Heels Up"

Chương VI. Smerdyakov

Chapter VI. Smerdyakov

Chương VII. Cuộc Tranh Luận

Chapter VII. The Controversy

Chương VIII. Bên Chén Rượu Brandy

Chapter VIII. Over The Brandy

Chương IX. Những Kẻ Truỵ Lạc

Chapter IX. The Sensualists

Chương X. Cả Hai Cùng Nhau

Chapter X. Both Together

Chương XI. Thêm Một Danh Tiếng Bị Huỷ Hoại

Chapter XI. Another Reputation Ruined

Phần II

Part II

Quyển IV. Những Vết Thương Lòng

Book IV. Lacerations

Chương I. Cha Ferapont

Chapter I. Father Ferapont

Chương II. Tại Nhà Cha

Chapter II. At His Father's

Chương III. Một Cuộc Gặp Gỡ Với Các Cậu Học Trò

Chapter III. A Meeting With The Schoolboys

Chương IV. Tại Nhà Gia Đình Hohlakov

Chapter IV. At The Hohlakovs'

Chương V. Vết Thương Lòng Trong Phòng Khách

Chapter V. A Laceration In The Drawing-Room

Chương VI. Vết Thương Lòng Trong Căn Nhà Nhỏ

Chapter VI. A Laceration In The Cottage

Chương VII. Và Ngoài Trời

Chapter VII. And In The Open Air

Quyển V. Thuận Và Chống

Book V. Pro And Contra

Chương I. Lễ Đính Hôn

Chapter I. The Engagement

Chương II. Smerdyakov Với Cây Đàn Guitar

Chapter II. Smerdyakov With A Guitar

Chương III.

Chapter III.

Vocabulary

Brothers
Những người anh em trai trong một gia đình.
Translated
Đã được dịch sang ngôn ngữ khác.
Russian
Thuộc về nước Nga hoặc ngôn ngữ Nga.
Press
Nhà xuất bản hoặc cơ quan báo chí.
Contents
Mục lục, danh sách các phần trong sách.
Part
Phần, một đoạn lớn trong tác phẩm.
Book
Quyển sách hoặc một phần lớn trong tác phẩm.
History
Lịch sử, câu chuyện về quá khứ của ai đó.
Family
Gia đình, những người thân ruột thịt cùng nhau.
Chapter
Chương, một phần nhỏ trong cuốn sách.
Rid
Loại bỏ, thoát khỏi điều gì không muốn.
Eldest
Lớn tuổi nhất, con cả trong gia đình.
Son
Con trai, người con nam của cha mẹ.
Second
Thứ hai, đứng sau cái đầu tiên.
Marriage
Hôn nhân, việc hai người kết hôn với nhau.
Third
Thứ ba, đứng sau cái thứ hai.
Elders
Những người lớn tuổi hoặc tu sĩ có uy tín.
Unfortunate
Không may mắn, đáng tiếc hoặc gây ra rắc rối.
Gathering
Cuộc tụ họp, nhiều người cùng nhau ở một chỗ.
Arrive
Đến nơi, tới điểm đích sau hành trình.
Monastery
Tu viện, nơi các tu sĩ sống và tu hành.
Buffoon
Người hay làm trò hề, gây cười một cách lố bịch.
Peasant
Nông dân, người làm ruộng ở vùng nông thôn.
Women
Những người phụ nữ, số nhiều của woman.
Faith
Đức tin, lòng tin tưởng vào tôn giáo hoặc ai đó.
Lady
Quý bà, người phụ nữ thuộc tầng lớp cao.
Why
Tại sao, câu hỏi về lý do hoặc nguyên nhân.
Such
Như vậy, loại đó; dùng để nhấn mạnh tính chất.
Alive
Còn sống, đang tồn tại và có sự sống.
Bent
Quyết tâm làm điều gì hoặc bị bẻ cong.
Career
Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp của một người.
Scandalous
Gây tai tiếng, gây sốc hoặc vi phạm đạo đức.
Scene
Cảnh, tình huống xảy ra tại một địa điểm cụ thể.
Sensualists
Những người chạy theo khoái lạc xác thịt.
Servants
Những người hầu, kẻ phục vụ trong nhà người khác.
Quarters
Khu ở, buồng hoặc phòng dành cho ai đó.
Confession
Lời thú nhận tội lỗi hoặc bí mật của ai đó.
Passionate
Đam mê, có cảm xúc mãnh liệt về điều gì đó.
Heart
Trái tim, trung tâm của cảm xúc và tình cảm.
Verse
Thơ, câu thơ hoặc một đoạn trong bài thơ.
Anecdote
Giai thoại, câu chuyện ngắn thú vị về người thật.
Heels
Gót chân hoặc gót giày của con người.
Controversy
Tranh cãi, cuộc bàn luận gây mâu thuẫn ý kiến.
Brandy
Rượu brandy, loại rượu mạnh chưng cất từ nho.
Both
Cả hai, dùng để chỉ hai đối tượng cùng lúc.
Together
Cùng nhau, ở cùng một chỗ hoặc hành động chung.
Another
Một cái khác, thêm một đối tượng nữa cùng loại.
Reputation
Danh tiếng, sự đánh giá của người khác về ai đó.
Ruined
Bị phá hủy, mất đi hoàn toàn giá trị hoặc uy tín.
Lacerations
Những vết rách, tổn thương sâu về thể xác hoặc tâm hồn.
Meeting
Cuộc gặp gỡ, buổi họp mặt giữa nhiều người.
Schoolboys
Những cậu học sinh nam đang đi học ở trường.
Laceration
Vết rách, nỗi đau sâu sắc về tâm lý hoặc thể xác.
Drawing
Phòng khách sang trọng hoặc hành động vẽ tranh.
Room
Căn phòng, không gian trong một tòa nhà.
Cottage
Ngôi nhà nhỏ ở nông thôn, thường đơn giản mộc mạc.
Open
Mở, không có gì che chắn; lộ thiên ngoài trời.
Air
Không khí, bầu không khí xung quanh chúng ta.
Pro
Ủng hộ, đứng về phía tán thành một vấn đề.
Contra
Chống lại, phản đối; đối lập với pro.
Engagement
Lễ đính hôn hoặc sự cam kết tham gia điều gì đó.
Guitar
Đàn guitar, nhạc cụ dây phổ biến trên thế giới.
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →