The Count of Monte Cristo — Page 9
"Tôi tin rằng, ngoài gói hàng ra, thuyền trưởng Leclere còn giao cho anh ta một bức thư."
"I believe that, besides the packet, Captain Leclere confided a letter to his care."
"Anh đang nói đến gói hàng nào vậy, Danglars?"
"Of what packet are you speaking, Danglars?"
"Thì cái gói mà Dantès để lại ở Porto-Ferrajo ấy."
"Why, that which Dantès left at Porto-Ferrajo."
"Làm sao anh biết anh ta có gói hàng để lại ở Porto-Ferrajo?"
"How do you know he had a packet to leave at Porto-Ferrajo?"
Danglars đỏ mặt tía tai.
Danglars turned very red.
"Tôi đang đi ngang qua cửa phòng thuyền trưởng, cửa mở hé, và tôi thấy ông ấy đưa gói hàng và bức thư cho Dantès."
"I was passing close to the door of the captain's cabin, which was half open, and I saw him give the packet and letter to Dantès."
"Anh ta không nói với tôi về chuyện đó," chủ tàu đáp, "nhưng nếu có thư thì anh ta sẽ đưa cho tôi."
"He did not speak to me of it," replied the shipowner; "but if there be any letter he will give it to me."
Danglars suy nghĩ một lúc. "Vậy thì, thưa ông Morrel, tôi xin ông," anh ta nói, "đừng đả động gì đến chuyện này với Dantès. Có thể tôi đã nhầm."
Danglars reflected for a moment. "Then, M. Morrel, I beg of you," said he, "not to say a word to Dantès on the subject. I may have been mistaken."
Đúng lúc đó chàng trai trở về; Danglars lui ra.
At this moment the young man returned; Danglars withdrew.
"Thế nào, Dantès thân mến, anh đã xong việc chưa?" chủ tàu hỏi.
"Well, my dear Dantès, are you now free?" inquired the owner.
"Thưa ông, xong rồi ạ."
"Yes, sir."
"Anh không bị giữ lâu đấy nhỉ."
"You have not been long detained."
"Không ạ. Tôi đã đưa cho các viên chức hải quan một bản sao vận đơn của chúng tôi; còn các giấy tờ khác, họ cử người đi cùng hoa tiêu, và tôi đã giao cho người đó."
"No. I gave the custom-house officers a copy of our bill of lading; and as to the other papers, they sent a man off with the pilot, to whom I gave them."
"Vậy anh không còn việc gì ở đây nữa chứ?"
"Then you have nothing more to do here?"
"Không ạ — mọi thứ đều ổn cả rồi."
"No—everything is all right now."
"Vậy anh có thể đến dùng bữa tối với tôi không?"
"Then you can come and dine with me?"
"Tôi thực sự phải xin ông thứ lỗi cho, thưa ông Morrel. Chuyến thăm đầu tiên của tôi phải dành cho cha tôi, dù tôi không vì thế mà bớt biết ơn ông về vinh dự này ông đã dành cho tôi."
"I really must ask you to excuse me, M. Morrel. My first visit is due to my father, though I am not the less grateful for the honor you have done me.
Vocabulary
- believe
- Tin tưởng rằng điều gì đó là đúng.
- besides
- Ngoài ra, thêm vào đó, bên cạnh điều đó.
- packet
- Gói nhỏ chứa thư hoặc hàng hóa.
- Captain
- Thuyền trưởng, người chỉ huy tàu thuyền.
- confided
- Giao phó bí mật hoặc vật quan trọng cho ai.
- care
- Sự chăm sóc, trông coi hoặc trách nhiệm bảo quản.
- leave
- Sự cho phép hoặc nghỉ phép chính thức.
- turned
- Chuyển sang màu khác, thường do xúc động mạnh.
- passing
- Đi ngang qua một nơi nào đó.
- cabin
- Cabin, phòng nhỏ trên tàu thuyền hoặc máy bay.
- replied
- Đã trả lời, phản hồi lại lời nói của người khác.
- shipowner
- Chủ tàu, người sở hữu tàu thuyền buôn bán.
- reflected
- Suy nghĩ kỹ, cân nhắc kỹ lưỡng về điều gì.
- moment
- Khoảnh khắc, một khoảng thời gian rất ngắn.
- beg
- Khẩn cầu, van xin ai đó điều gì đó.
- subject
- Chủ đề, vấn đề đang được đề cập hoặc thảo luận.
- mistaken
- Nhầm lẫn, hiểu sai về điều gì đó.
- withdrew
- Rút lui, rời khỏi một nơi hoặc tình huống.
- inquired
- Hỏi thăm, đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin.
- owner
- Chủ nhân, người sở hữu tài sản hoặc doanh nghiệp.
- sir
- Thưa ông, cách xưng hô trang trọng với đàn ông.
- detained
- Bị giữ lại, không được rời đi tự do.
- custom-house
- Hải quan, nơi kiểm tra hàng hóa nhập xuất khẩu.
- officers
- Quan chức, nhân viên có chức vụ trong cơ quan nhà nước.
- copy
- Bản sao, bản chép lại của tài liệu gốc.
- bill
- Hóa đơn hoặc danh sách hàng hóa chính thức.
- lading
- Vận đơn, danh sách hàng hóa chở trên tàu.
- papers
- Giấy tờ, tài liệu chính thức cần thiết cho tàu.
- pilot
- Hoa tiêu, người dẫn đường tàu vào cảng.
- dine
- Dùng bữa tối, ăn bữa chính thức với người khác.
- excuse
- Lời xin lỗi, lý do để được tha thứ việc gì.
- due
- Xứng đáng được nhận, là nghĩa vụ phải làm.
- grateful
- Biết ơn, cảm thấy cảm kích với sự giúp đỡ nhận được.
- honor
- Danh dự, sự tôn trọng cao quý dành cho ai đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →