The Great Gatsby — Page 1
Đại Gatsby
The Great Gatsby
của F. Scott Fitzgerald
by F. Scott Fitzgerald
Mục lục
Table of Contents
Một lần nữa, kính tặng Zelda
Once again to Zelda
Thì hãy đội mũ vàng lên, nếu điều đó có thể lay động nàng;
Then wear the gold hat, if that will move her;
Nếu anh có thể nhảy cao, hãy nhảy vì nàng,
If you can bounce high, bounce for her too,
Cho đến khi nàng kêu lên: "Người tình ơi, đội mũ vàng, nhảy cao vút,
Till she cry "Lover, gold-hatted, high-bouncing lover,
Em phải có anh!"
I must have you!"
— Thomas Parke d'Invilliers
Thomas Parke d'Invilliers
Vào những năm còn trẻ và dễ tổn thương hơn, cha tôi đã cho tôi một lời khuyên mà từ đó đến nay tôi vẫn không ngừng suy ngẫm.
In my younger and more vulnerable years my father gave me some advice that I've been turning over in my mind ever since.
"Bất cứ khi nào con cảm thấy muốn chỉ trích ai đó," ông bảo tôi, "hãy nhớ rằng không phải tất cả mọi người trên đời này đều có được những thuận lợi mà con đã có."
"Whenever you feel like criticizing anyone," he told me, "just remember that all the people in this world haven't had the advantages that you've had."
Ông không nói thêm gì nữa, nhưng chúng tôi vốn luôn có sự thấu hiểu nhau một cách kín đáo khác thường, và tôi hiểu rằng ông muốn nói nhiều hơn thế rất nhiều.
He didn't say any more, but we've always been unusually communicative in a reserved way, and I understood that he meant a great deal more than that.
Vì vậy, tôi có xu hướng dè dặt trong mọi phán xét — một thói quen đã khiến nhiều tâm hồn kỳ lạ mở lòng với tôi, nhưng cũng biến tôi thành nạn nhân của không ít kẻ nhàm chán lão luyện.
In consequence, I'm inclined to reserve all judgements, a habit that has opened up many curious natures to me and also made me the victim of not a few veteran bores.
Tâm trí bất thường rất nhanh nhạy trong việc nhận ra và bám víu vào phẩm chất này khi nó xuất hiện ở một người bình thường, và chính vì vậy mà hồi còn học đại học tôi đã bị oan khi bị buộc tội là một tay chính khách, chỉ vì tôi biết được những nỗi đau bí ẩn của những con người hoang dã, vô danh.
The abnormal mind is quick to detect and attach itself to this quality when it appears in a normal person, and so it came about that in college I was unjustly accused of being a politician, because I was privy to the secret griefs of wild, unknown men.
Vocabulary
- Great
- Vĩ đại, xuất sắc, có tầm quan trọng lớn.
- Table
- Bảng, danh sách được sắp xếp có cấu trúc.
- Contents
- Nội dung, danh sách các chương trong sách.
- Once
- Một lần, hoặc trước đây trong quá khứ.
- wear
- Đội, mặc, mang một vật lên người.
- gold
- Vàng, kim loại quý màu vàng sáng bóng.
- hat
- Mũ, vật đội trên đầu để che hoặc trang trí.
- move
- Làm xúc động, hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- bounce
- Nảy lên, nhảy cao một cách năng động mạnh mẽ.
- Till
- Cho đến khi, mãi đến một thời điểm nhất định.
- cry
- Khóc, kêu lên vì cảm xúc mạnh mẽ.
- Lover
- Người yêu, người có quan hệ tình cảm lãng mạn.
- lover
- Người yêu, người có tình cảm lãng mạn sâu đậm.
- vulnerable
- Dễ bị tổn thương, nhạy cảm với tác động bên ngoài.
- advice
- Lời khuyên, gợi ý giúp người khác hành động đúng.
- turning
- Lật đi lật lại, suy nghĩ kỹ về điều gì đó.
- mind
- Tâm trí, bộ phận suy nghĩ và cảm nhận của con người.
- Whenever
- Bất cứ khi nào, mỗi khi một điều gì xảy ra.
- criticizing
- Chỉ trích, phê bình lỗi lầm hay hành động của người khác.
- haven
- Nơi ẩn náu an toàn, hoặc dạng ghép của 'have not'.
- advantages
- Những lợi thế, điều kiện thuận lợi hơn người khác.
- unusually
- Một cách bất thường, khác với những gì thông thường.
- communicative
- Cởi mở chia sẻ, sẵn sàng nói chuyện và trao đổi thông tin.
- reserved
- Dè dặt, kín đáo, không thích thể hiện cảm xúc ra ngoài.
- great
- Lớn, nhiều, ở mức độ cao hơn bình thường đáng kể.
- deal
- Lượng lớn, rất nhiều điều trong ngữ cảnh 'a great deal'.
- consequence
- Hậu quả, kết quả xảy ra sau một hành động hay sự kiện.
- inclined
- Có xu hướng, nghiêng về phía làm điều gì đó.
- reserve
- Giữ lại, không bày tỏ hoặc không đưa ra phán xét vội.
- judgements
- Phán xét, những đánh giá về người hoặc sự vật.
- habit
- Thói quen, hành động thường xuyên lặp đi lặp lại.
- curious
- Tò mò, kỳ lạ, muốn biết hoặc khám phá điều mới.
- natures
- Bản chất, tính cách cơ bản của người hoặc sự vật.
- victim
- Nạn nhân, người chịu đựng thiệt hại hoặc bất lợi.
- veteran
- Người có kinh nghiệm lâu năm, hoặc cựu chiến binh.
- bores
- Người tẻ nhạt, người hay nói chuyện chán ngắt.
- abnormal
- Bất thường, khác với mức độ hay chuẩn mực thông thường.
- detect
- Phát hiện, nhận ra điều gì đó thường khó thấy.
- attach
- Gắn kết, kết nối bản thân với người hoặc vật khác.
- quality
- Phẩm chất, đặc điểm tốt hoặc mức độ xuất sắc của điều gì.
- appears
- Xuất hiện, có vẻ như, trở nên nhìn thấy được.
- college
- Trường đại học, cơ sở giáo dục bậc cao.
- unjustly
- Một cách bất công, không công bằng hoặc không xứng đáng.
- accused
- Bị buộc tội, bị cáo buộc làm điều gì sai trái.
- politician
- Chính trị gia, người hoạt động trong lĩnh vực chính trị.
- privy
- Được biết bí mật, có thông tin riêng tư đặc biệt.
- secret
- Bí mật, thông tin không được chia sẻ rộng rãi.
- griefs
- Nỗi đau buồn, những mất mát khiến người ta đau khổ.
- wild
- Hoang dã, không kiểm soát, mãnh liệt và bất ngờ.
- unknown
- Không quen biết, chưa từng được biết đến hay nhận ra.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →