← The Hound of the Baskervilles

The Hound of the Baskervilles — Page 1

Vi → English Preface Level 7/10

CON CHÓ CỦA NHÀ BASKERVILLE

THE HOUND OF THE BASKERVILLES

Một Cuộc Phiêu Lưu Khác của Sherlock Holmes

Another Adventure of Sherlock Holmes

của A. Conan Doyle

by A. Conan Doyle

Robinson thân mến,

My dear Robinson,

Chính từ câu chuyện của anh về một truyền thuyết miền Tây nước Anh mà câu chuyện này bắt đầu hình thành.

It was to your account of a West-Country legend that this tale owes its inception.

Xin cảm ơn anh vì điều đó và vì sự giúp đỡ của anh trong các chi tiết.

For this and for your help in the details all thanks.

Chân thành nhất,

Yours most truly,

A. Conan Doyle.

A. Conan Doyle.

Hindhead, Haslemere.

Hindhead, Haslemere.

Mục lục

Contents

Chương 1 - Ông Sherlock Holmes

Chapter 1 Mr. Sherlock Holmes

Chương 2 - Lời Nguyền của Nhà Baskerville

Chapter 2 The Curse of the Baskervilles

Chương 3 - Vấn Đề

Chapter 3 The Problem

Chương 4 - Ngài Henry Baskerville

Chapter 4 Sir Henry Baskerville

Chương 5 - Ba Sợi Chỉ Đứt

Chapter 5 Three Broken Threads

Chương 6 - Lâu Đài Baskerville

Chapter 6 Baskerville Hall

Chương 7 - Gia Đình Stapleton ở Nhà Merripit

Chapter 7 The Stapletons of Merripit House

Chương 8 - Báo Cáo Đầu Tiên của Bác Sĩ Watson

Chapter 8 First Report of Dr. Watson

Chương 9 - Ánh Sáng Trên Đầm Lầy [Báo Cáo Thứ Hai của Bác Sĩ Watson]

Chapter 9 The Light upon the Moor [Second Report of Dr. Watson]

Chương 10 - Trích từ Nhật Ký của Bác Sĩ.

Chapter 10 Extract from the Diary of Dr.

Vocabulary

HOUND
Chó săn, thường dùng để đuổi theo con mồi.
Another
Thêm một cái nữa, khác với cái trước.
Adventure
Cuộc phiêu lưu, trải nghiệm hấp dẫn và mạo hiểm.
dear
Từ dùng khi gọi ai đó thân thiết, thương mến.
account
Câu chuyện kể lại hoặc tường thuật về một sự việc.
legend
Truyền thuyết dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
tale
Câu chuyện, thường mang tính hư cấu hoặc kỳ bí.
owes
Có nghĩa vụ hoặc chịu ơn ai về điều gì đó.
inception
Sự khởi đầu hoặc nguồn gốc của một điều gì đó.
help
Sự hỗ trợ, giúp đỡ ai đó hoàn thành việc gì.
details
Các chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể về một vấn đề.
thanks
Lời cảm ơn bày tỏ sự biết ơn với ai đó.
Yours
Cụm từ kết thư thân mật, nghĩa là 'của bạn'.
truly
Một cách thành thật, chân thành và không giả dối.
Contents
Mục lục liệt kê các chương trong một cuốn sách.
Chapter
Chương, phần phân chia nội dung trong một cuốn sách.
Mr.
Danh hiệu lịch sự dùng trước tên đàn ông.
Curse
Lời nguyền, điều xui xẻo được cho là do ma thuật.
Problem
Vấn đề cần được giải quyết hoặc tìm hiểu.
Sir
Danh hiệu lịch sự dùng để tôn trọng quý tộc Anh.
Broken
Bị gãy, đứt hoặc không còn nguyên vẹn nữa.
Threads
Các sợi chỉ, ẩn dụ cho manh mối điều tra bị đứt.
Hall
Tòa nhà lớn hoặc đại sảnh của gia tộc quý tộc.
House
Ngôi nhà, nơi người ta sinh sống và cư trú.
First
Đầu tiên, xuất hiện hoặc xảy ra trước tất cả.
Report
Bản báo cáo ghi lại sự kiện hoặc điều tra cụ thể.
Dr.
Viết tắt của Doctor, danh hiệu dành cho bác sĩ hoặc tiến sĩ.
Light
Ánh sáng hoặc sự soi sáng, làm rõ điều bí ẩn.
upon
Giới từ có nghĩa 'trên' hoặc 'về', tương tự 'on'.
Moor
Vùng đầm lầy hoang vu, cây cỏ thấp ở Anh quốc.
Second
Thứ hai, xảy ra hoặc xuất hiện sau cái đầu tiên.
Extract
Đoạn trích rút ra từ tài liệu hoặc văn bản lớn hơn.
Diary
Nhật ký ghi chép các sự kiện hằng ngày của ai đó.
Dr
Viết tắt của Doctor, danh hiệu dành cho bác sĩ.
Next →

Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.

Create free account →