The Hound of the Baskervilles — Page 1
Ông Sherlock Holmes, người thường dậy rất muộn vào buổi sáng, trừ những lúc không hiếm khi ông thức suốt đêm, đang ngồi tại bàn ăn sáng.
Mr. Sherlock Holmes, who was usually very late in the mornings, save upon those not infrequent occasions when he was up all night, was seated at the breakfast table.
Tôi đứng trên tấm thảm lò sưởi và nhặt lên chiếc gậy mà vị khách của chúng tôi đã bỏ quên tối hôm trước.
I stood upon the hearth-rug and picked up the stick which our visitor had left behind him the night before.
Đó là một khúc gỗ đẹp, dày dặn, đầu tròn phình ra, thuộc loại được gọi là gậy 'Penang lawyer'.
It was a fine, thick piece of wood, bulbous-headed, of the sort which is known as a "Penang lawyer."
Ngay bên dưới phần đầu gậy là một dải bạc rộng gần một inch.
Just under the head was a broad silver band nearly an inch across.
Dòng chữ 'Kính tặng James Mortimer, M.R.C.S., từ những người bạn của C.C.H.' được khắc trên đó, cùng với năm '1884'.
"To James Mortimer, M.R.C.S., from his friends of the C.C.H.," was engraved upon it, with the date "1884."
Đó đúng là loại gậy mà các thầy thuốc gia đình theo phong cách cũ thường mang theo — trang nghiêm, chắc chắn và tạo cảm giác an tâm.
It was just such a stick as the old-fashioned family practitioner used to carry—dignified, solid, and reassuring.
'Này Watson, anh nghĩ gì về nó?'
"Well, Watson, what do you make of it?"
Holmes đang ngồi quay lưng về phía tôi, và tôi chưa hề báo cho ông biết tôi đang làm gì.
Holmes was sitting with his back to me, and I had given him no sign of my occupation.
'Làm sao anh biết tôi đang làm gì vậy? Tôi tưởng anh có mắt ở sau gáy.'
"How did you know what I was doing? I believe you have eyes in the back of your head."
'Ít nhất thì trước mặt tôi có một chiếc ấm cà phê được đánh bóng kỹ, mạ bạc,' ông nói.
"I have, at least, a well-polished, silver-plated coffee-pot in front of me," said he.
'Nhưng thôi, Watson, hãy nói cho tôi nghe, anh nghĩ gì về chiếc gậy của vị khách?
"But, tell me, Watson, what do you make of our visitor's stick?
Vì chúng ta đã không may bỏ lỡ ông ấy và không biết gì về việc ông ấy đến đây làm gì, kỷ vật tình cờ này trở nên quan trọng.
Since we have been so unfortunate as to miss him and have no notion of his errand, this accidental souvenir becomes of importance.
Hãy để tôi nghe anh tái dựng lại chân dung con người đó qua việc kiểm tra chiếc gậy.'
Let me hear you reconstruct the man by an examination of it.
Vocabulary
- Mr.
- Danh hiệu dùng trước tên đàn ông.
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người trong mệnh đề.
- was
- Dạng quá khứ của động từ 'to be' (là/ở/có).
- usually
- Thường thường, trong hầu hết các trường hợp.
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ tính từ.
- late
- Muộn, không đúng giờ hoặc dậy trễ.
- in
- Giới từ chỉ thời gian hoặc vị trí bên trong.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể.
- mornings
- Buổi sáng, khoảng thời gian đầu ngày.
- save
- Ngoại trừ, trừ phi; đồng nghĩa với 'except'.
- upon
- Giới từ có nghĩa 'trên' hoặc 'vào lúc'.
- those
- Những cái đó, chỉ những thứ đã đề cập.
- not
- Không, phó từ phủ định trong tiếng Anh.
- infrequent
- Không thường xuyên, hiếm khi xảy ra.
- occasions
- Dịp, lần, những thời điểm cụ thể xảy ra.
- when
- Khi, dùng để chỉ thời điểm sự việc xảy ra.
- he
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít nam.
- up
- Thức suốt, ở đây nghĩa là thức cả đêm.
- all
- Tất cả, toàn bộ, dùng để chỉ toàn phần.
- night
- Ban đêm, khoảng thời gian từ tối đến sáng.
- seated
- Đang ngồi, ở tư thế ngồi tại một chỗ.
- at
- Giới từ chỉ vị trí tại một nơi cụ thể.
- breakfast
- Bữa sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.
- table
- Cái bàn, đồ nội thất dùng để đặt đồ vật.
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
- stood
- Đứng, dạng quá khứ của động từ 'stand'.
- hearth
- Nền lò sưởi, khu vực trước lò lửa trong nhà.
- rug
- Tấm thảm nhỏ trải trên sàn nhà.
- and
- Và, liên từ dùng để kết nối các thành phần.
- picked
- Nhặt lên, cầm lên bằng tay từ dưới sàn.
- stick
- Cây gậy, vật dài bằng gỗ dùng để chống.
- which
- Đại từ quan hệ chỉ vật trong mệnh đề phụ.
- our
- Của chúng tôi, tính từ sở hữu ngôi thứ nhất.
- visitor
- Khách đến thăm, người ghé thăm một nơi.
- had
- Dạng quá khứ của 'have', đã có hoặc đã làm.
- left
- Để lại, bỏ quên một vật tại nơi nào đó.
- behind
- Phía sau, để lại ở đằng sau khi rời đi.
- him
- Anh ấy, đại từ tân ngữ ngôi thứ ba nam.
- before
- Trước đó, trước thời điểm hiện tại hoặc sự kiện.
- It
- Đại từ chỉ vật hoặc sự việc đã được đề cập.
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một vật chưa rõ.
- fine
- Đẹp, tốt, chất lượng cao hoặc ấn tượng.
- thick
- Dày, có bề dày lớn hơn bình thường.
- piece
- Mảnh, miếng, một phần của vật thể nào đó.
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc thành phần.
- wood
- Gỗ, vật liệu từ thân cây dùng để chế tác.
- bulbous
- Phình to hình củ hành, tròn và phồng lên.
- headed
- Có đầu, phần trên cùng của gậy phình ra.
- sort
- Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc người.
- is
- Là, dạng hiện tại ngôi thứ ba của 'to be'.
- known
- Được biết đến, được nhiều người nhận biết.
- as
- Như là, với vai trò hoặc tên gọi nào đó.
- lawyer
- Luật sư, người hành nghề luật pháp chuyên nghiệp.
- Just
- Ngay, chỉ, vừa vặn ở vị trí hoặc mức độ nào.
- under
- Bên dưới, ở phía dưới một vật hoặc vị trí.
- head
- Đầu, phần trên cùng của gậy hoặc cơ thể.
- broad
- Rộng, có chiều ngang lớn hơn bình thường.
- silver
- Bạc, kim loại quý màu trắng sáng bóng.
- band
- Dải, vòng đai hẹp quấn quanh một vật.
- nearly
- Gần như, sắp đạt đến một mức độ nhất định.
- an
- Mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm.
- inch
- Inch, đơn vị đo độ dài khoảng 2,54 cm.
- across
- Theo chiều ngang, từ bên này sang bên kia.
- To
- Đến, tặng cho; giới từ chỉ đích đến hoặc người nhận.
- from
- Từ, giới từ chỉ nguồn gốc hoặc người gửi tặng.
- his
- Của anh ấy, tính từ sở hữu ngôi thứ ba nam.
- friends
- Những người bạn, người thân thiết với ai đó.
- engraved
- Khắc chìm, khắc chữ hoặc hình lên bề mặt cứng.
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc đã nhắc đến.
- with
- Với, kèm theo, cùng với một thứ gì đó.
- date
- Ngày tháng, thời điểm cụ thể được ghi lại.
- just
- Chỉ, đúng, vừa vặn đúng như mô tả.
- such
- Như vậy, loại như thế, dùng để so sánh.
- old
- Cũ, già, có tuổi đời lâu hoặc kiểu dáng xưa.
- fashioned
- Kiểu dáng, ở đây 'old-fashioned' nghĩa là lỗi thời.
- family
- Gia đình; bác sĩ gia đình là bác sĩ đa khoa.
- practitioner
- Người hành nghề y, bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
- used
- Đã quen dùng, thường xuyên làm trong quá khứ.
- to
- Để, dùng trước động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.
- carry
- Mang theo, cầm theo một vật khi di chuyển.
- dignified
- Đường bệ, oai nghiêm, mang vẻ trang trọng đáng kính.
- solid
- Chắc chắn, vững chắc, có chất lượng tốt bền bỉ.
- reassuring
- Trấn an, mang lại cảm giác yên tâm tin tưởng.
- Well
- Thôi nào, từ cảm thán dùng để mở đầu câu.
- what
- Cái gì, từ để hỏi về sự vật hoặc sự việc.
- do
- Làm, động từ hỗ trợ dùng để đặt câu hỏi.
- you
- Bạn, anh, đại từ nhân xưng ngôi thứ hai.
- make
- Nghĩ gì về, đánh giá; 'make of' nghĩa là nhận xét.
- sitting
- Đang ngồi, ở tư thế ngồi tại một nơi.
- back
- Lưng, phía sau; ngồi tựa lưng vào ghế.
- me
- Tôi, đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít.
- given
- Đã cho, đã đưa ra; dạng quá khứ phân từ của 'give'.
- no
- Không, phủ định hoàn toàn một danh từ tiếp theo.
- sign
- Dấu hiệu, biểu hiện cho thấy điều gì đó.
- my
- Của tôi, tính từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít.
- occupation
- Nghề nghiệp, công việc đang làm tại thời điểm đó.
- How
- Làm thế nào, từ để hỏi về cách thức sự việc.
- did
- Dạng quá khứ của 'do', dùng để đặt câu hỏi quá khứ.
- know
- Biết, có thông tin hoặc nhận thức về điều gì.
- doing
- Đang làm, dạng hiện tại phân từ của 'do'.
- believe
- Tin rằng, nghĩ rằng điều gì đó là sự thật.
- have
- Có, sở hữu hoặc dùng làm trợ động từ hoàn thành.
- eyes
- Đôi mắt, cơ quan thị giác dùng để nhìn.
- your
- Của bạn, tính từ sở hữu ngôi thứ hai.
- least
- Ít nhất, mức độ thấp nhất hoặc tối thiểu.
- well
- Tốt, hoàn hảo, ở trạng thái tốt đẹp.
- polished
- Được đánh bóng, bóng loáng sau khi lau chùi kỹ.
- plated
- Mạ kim loại, phủ một lớp kim loại bên ngoài.
- coffee
- Cà phê, thức uống nóng phổ biến có chứa caffeine.
- pot
- Bình, ấm đựng đồ uống hoặc nấu ăn.
- front
- Phía trước, mặt trước của một vật hoặc vị trí.
- said
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'say'.
- But
- Nhưng, liên từ chỉ sự tương phản giữa hai ý.
- tell
- Kể, nói cho biết, truyền đạt thông tin cho ai.
- visitor's
- Của khách đến thăm, sở hữu cách của 'visitor'.
- Since
- Vì, bởi vì; hoặc kể từ khi một thời điểm nào đó.
- we
- Chúng tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều.
- been
- Dạng quá khứ phân từ của 'be', đã ở trạng thái đó.
- so
- Rất, do đó; dùng nhấn mạnh hoặc chỉ kết quả.
- unfortunate
- Không may mắn, xui xẻo, gặp hoàn cảnh không thuận lợi.
- miss
- Bỏ lỡ, không gặp được người hoặc bỏ mất cơ hội.
- notion
- Ý niệm, khái niệm, hiểu biết sơ bộ về điều gì.
- errand
- Việc vặt, công việc ngắn cần đi làm bên ngoài.
- this
- Cái này, chỉ vật hoặc việc ở gần người nói.
- accidental
- Ngẫu nhiên, tình cờ, xảy ra không có chủ ý.
- souvenir
- Kỷ vật, vật để lại gợi nhớ một người hoặc sự kiện.
- becomes
- Trở nên, trở thành, biến thành một trạng thái mới.
- importance
- Tầm quan trọng, mức độ cần thiết của sự vật việc.
- Let
- Hãy để, cho phép; dùng để đề nghị hành động.
- hear
- Nghe, tiếp nhận âm thanh bằng tai của mình.
- reconstruct
- Tái dựng lại, xây dựng lại hình ảnh từ manh mối.
- man
- Người đàn ông, con người trưởng thành giới nam.
- by
- Bằng cách, thông qua; giới từ chỉ phương tiện.
- examination
- Sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng một vật hoặc người.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →