The Hound of the Baskervilles — Page 8
Khi ông bước vào, mắt ông nhìn thấy chiếc gậy trong tay Holmes, và ông chạy đến với nó với một tiếng reo vui.
As he entered his eyes fell upon the stick in Holmes's hand, and he ran towards it with an exclamation of joy.
"Tôi rất vui mừng," ông nói. "Tôi không chắc liệu mình đã để nó ở đây hay ở Văn phòng Vận chuyển."
"I am so very glad," said he. "I was not sure whether I had left it here or in the Shipping Office."
"Tôi không muốn đánh mất chiếc gậy này vì bất cứ điều gì trên đời."
"I would not lose that stick for the world."
"Đây là một món quà tặng, tôi thấy vậy," Holmes nói.
"A presentation, I see," said Holmes.
"Vâng, thưa ông."
"Yes, sir."
"Từ Bệnh viện Charing Cross?"
"From Charing Cross Hospital?"
"Từ một vài người bạn ở đó nhân dịp đám cưới của tôi."
"From one or two friends there on the occasion of my marriage."
"Ôi, ôi, thật tệ quá!" Holmes nói, lắc đầu.
"Dear, dear, that's bad!" said Holmes, shaking his head.
Bác sĩ Mortimer chớp mắt nhìn qua kính với vẻ ngạc nhiên nhẹ. "Tại sao lại tệ?"
Dr. Mortimer blinked through his glasses in mild astonishment. "Why was it bad?"
"Chỉ là ông đã làm xáo trộn những suy luận nhỏ của chúng tôi. Ông nói là đám cưới của ông?"
"Only that you have disarranged our little deductions. Your marriage, you say?"
"Vâng, thưa ông. Tôi đã kết hôn, và vì vậy rời bệnh viện, cùng với đó là mọi hy vọng về một phòng khám tư vấn."
"Yes, sir. I married, and so left the hospital, and with it all hopes of a consulting practice."
"Tôi cần phải tạo dựng một mái nhà của riêng mình."
"It was necessary to make a home of my own."
"Thôi nào, thôi nào, xét cho cùng chúng ta cũng không sai lắm," Holmes nói.
"Come, come, we are not so far wrong, after all," said Holmes.
"Và bây giờ, Bác sĩ James Mortimer—"
"And now, Dr. James Mortimer—"
"Thưa ông, là Ông thôi, Ông—một M.R.C.S. khiêm tốn."
"Mister, sir, Mister—a humble M.R.C.S."
"Và rõ ràng là một người có đầu óc chính xác."
"And a man of precise mind, evidently."
"Một người nghiệp dư trong khoa học, thưa ông Holmes, một người nhặt vỏ sò trên bờ biển của đại dương vô tận vĩ đại."
"A dabbler in science, Mr. Holmes, a picker up of shells on the shores of the great unknown ocean."
"Tôi đoán rằng người tôi đang nói chuyện là ông Sherlock Holmes chứ không phải—"
"I presume that it is Mr. Sherlock Holmes whom I am addressing and not—"
"Không, đây là người bạn của tôi, Bác sĩ Watson."
"No, this is my friend Dr. Watson."
"Rất vui được gặp ông. Tôi đã nghe tên ông được nhắc đến liên quan đến người bạn của ông."
"Glad to meet you, sir. I have heard your name mentioned in connection with that of your friend."
"Ông làm tôi rất tò mò, thưa ông Holmes."
"You interest me very much, Mr. Holmes."
Vocabulary
- upon
- Trên, vào; giới từ chỉ vị trí hoặc hướng
- stick
- Cây gậy, vật dài bằng gỗ dùng để chống đỡ
- towards
- Về phía, hướng đến một người hoặc vật
- exclamation
- Lời kêu lên, tiếng thốt ra thể hiện cảm xúc mạnh
- joy
- Niềm vui, cảm giác hạnh phúc và phấn khởi
- glad
- Vui mừng, hài lòng khi điều gì đó xảy ra tốt
- whether
- Liệu có hay không; từ nối mệnh đề nghi vấn gián tiếp
- Shipping
- Liên quan đến vận chuyển hàng hóa bằng tàu biển
- presentation
- Vật được tặng để kỷ niệm, quà tặng trang trọng
- sir
- Thưa ông, cách xưng hô lịch sự với đàn ông
- occasion
- Dịp, cơ hội hoặc sự kiện xảy ra vào lúc nào đó
- marriage
- Hôn nhân, sự kết hôn giữa hai người chính thức
- Dear
- Ôi chao, từ thốt ra bày tỏ lo ngại hoặc nuối tiếc
- dear
- Thân mến; từ bày tỏ sự quan tâm hoặc tiếc nuối
- shaking
- Lắc, rung; chuyển động qua lại theo nghĩa bóng hay thật
- blinked
- Chớp mắt, nhắm mở mắt nhanh một hoặc vài lần
- mild
- Nhẹ nhàng, không mạnh; ở mức độ vừa phải
- astonishment
- Sự ngạc nhiên, trạng thái bất ngờ đến mức sửng sốt
- disarranged
- Làm xáo trộn, làm lộn xộn những gì đã được sắp xếp
- deductions
- Những suy luận, kết luận rút ra từ bằng chứng và lý lẽ
- hopes
- Những hy vọng, mong muốn điều tốt đẹp xảy ra
- consulting
- Tư vấn, hoạt động cung cấp ý kiến chuyên môn chuyên nghiệp
- practice
- Phòng khám tư, cơ sở hành nghề của bác sĩ hoặc luật sư
- necessary
- Cần thiết, không thể thiếu để đạt được mục đích
- humble
- Khiêm tốn, không tự cao tự đại về bản thân
- precise
- Chính xác, tỉ mỉ, không mơ hồ trong lời nói hoặc hành động
- mind
- Tâm trí, khả năng suy nghĩ và lý luận của con người
- evidently
- Rõ ràng là, hiển nhiên dựa trên bằng chứng nhìn thấy
- dabbler
- Người chơi tài tử, ai đó học hỏi thiếu chiều sâu
- picker
- Người nhặt, ai đó thu thập các vật nhỏ từ nơi nào đó
- shells
- Những vỏ sò, hến; vỏ cứng bên ngoài động vật thân mềm
- shores
- Những bờ biển, dải đất tiếp giáp với mặt nước
- unknown
- Chưa biết, chưa khám phá; điều bí ẩn chưa được hiểu rõ
- ocean
- Đại dương, vùng biển rộng lớn bao phủ trái đất
- presume
- Suy đoán, dám cho là đúng dù chưa có bằng chứng chắc chắn
- whom
- Người mà; đại từ quan hệ dùng làm tân ngữ trong câu
- addressing
- Đang nói chuyện với, đang hướng lời nói đến ai đó
- mentioned
- Đã được đề cập, nhắc đến trong cuộc trò chuyện
- connection
- Liên quan đến, mối liên hệ giữa hai sự việc hay người
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →