The King in Yellow — Page 1
ĐỊA NGỤC
HELL
PHỐ ĐỨC MẸ CỦA CÁC CÁNH ĐỒNG
THE STREET OF OUR LADY OF THE FIELDS
RUE BARRÉE
RUE BARRÉE
"Dọc theo bờ, những đợt sóng mây vỡ tan,
"Along the shore the cloud waves break,
Đôi mặt trời lặn sau hồ nước,
The twin suns sink behind the lake,
Những bóng tối kéo dài
The shadows lengthen
Trong Carcosa.
In Carcosa.
Đêm thật kỳ lạ nơi những ngôi sao đen mọc lên,
Strange is the night where black stars rise,
Và những mặt trăng kỳ dị xoay vòng qua bầu trời
And strange moons circle through the skies
Nhưng kỳ lạ hơn nữa là
But stranger still is
Carcosa đã mất.
Lost Carcosa.
Những bài ca mà Hyades sẽ hát,
Songs that the Hyades shall sing,
Nơi những mảnh tả tơi của Đức Vua phất phơ,
Where flap the tatters of the King,
Phải chết mà không ai nghe thấy trong
Must die unheard in
Carcosa mờ tối.
Dim Carcosa.
Bài ca của hồn tôi, giọng tôi đã tắt;
Song of my soul, my voice is dead;
Hãy chết đi, không được ca tụng, như những giọt lệ chưa rơi
Die thou, unsung, as tears unshed
Sẽ khô cạn và lụi tàn trong
Shall dry and die in
Carcosa đã mất."
Lost Carcosa."
Bài ca của Cassilda trong "Đức Vua Trong Áo Vàng," Hồi i, Cảnh 2.
Cassilda's Song in "The King in Yellow," Act i, Scene 2.
Vocabulary
- HELL
- Nơi trừng phạt trong tôn giáo, đối lập với thiên đường
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- STREET
- Con đường trong thành phố có nhà hai bên
- OF
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- OUR
- Đại từ sở hữu, nghĩa là 'của chúng ta'
- LADY
- Người phụ nữ được tôn trọng hoặc quý phái
- FIELDS
- Những cánh đồng rộng lớn ngoài trời
- RUE
- Hối tiếc sâu sắc về điều đã xảy ra
- Along
- Dọc theo một hướng hoặc tuyến đường nào đó
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- shore
- Bờ biển hoặc bờ hồ, nơi đất gặp nước
- cloud
- Đám mây trắng hoặc xám trên bầu trời
- waves
- Những con sóng chuyển động trên mặt nước
- break
- Vỡ ra hoặc ngừng lại đột ngột
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- twin
- Hai thứ giống hệt nhau hoặc sinh đôi
- suns
- Số nhiều của mặt trời, ngôi sao cung cấp ánh sáng
- sink
- Chìm xuống dưới hoặc hạ thấp dần
- behind
- Ở phía sau một vật hoặc địa điểm
- behind
- Ở phía sau một vật hoặc địa điểm nào đó
- lake
- Hồ nước lớn bao quanh bởi đất liền
- shadows
- Bóng tối xuất hiện khi ánh sáng bị che khuất
- lengthen
- Trở nên dài hơn theo thời gian hoặc không gian
- In
- Giới từ chỉ vị trí bên trong một nơi
- Strange
- Kỳ lạ, khác thường, không quen thuộc
- is
- Động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít
- night
- Ban đêm, khoảng thời gian tối sau hoàng hôn
- where
- Từ hỏi hoặc liên từ chỉ địa điểm
- black
- Màu đen, màu tối nhất không có ánh sáng
- stars
- Những ngôi sao sáng trên bầu trời ban đêm
- rise
- Mọc lên hoặc di chuyển lên cao hơn
- And
- Liên từ kết nối hai từ hoặc mệnh đề
- strange
- Kỳ lạ, khác thường, không bình thường
- moons
- Số nhiều của mặt trăng, vệ tinh quay quanh hành tinh
- circle
- Di chuyển theo vòng tròn xung quanh một vật
- through
- Xuyên qua hoặc đi qua một không gian
- skies
- Số nhiều của bầu trời, không gian trên cao
- But
- Liên từ đối lập, nghĩa là 'nhưng'
- stranger
- So sánh hơn của strange, hoặc người xa lạ
- still
- Vẫn còn, hoặc yên tĩnh không chuyển động
- Lost
- Bị mất, không tìm thấy hoặc lạc lối
- Songs
- Những bài hát hoặc bài thơ được hát lên
- that
- Đại từ chỉ định hoặc liên từ giới thiệu mệnh đề
- shall
- Trợ động từ chỉ tương lai hoặc quyết tâm
- sing
- Hát lên bằng giọng theo giai điệu
- Where
- Từ hỏi hoặc liên từ chỉ địa điểm nào đó
- flap
- Vỗ hoặc đập qua lại như cánh chim
- tatters
- Mảnh vải rách nát, tơi tả từng mảnh nhỏ
- of
- Giới từ chỉ sự sở hữu hoặc liên quan
- King
- Nhà vua, người cai trị tối cao của vương quốc
- Must
- Động từ khuyết thiếu chỉ sự bắt buộc cần thiết
- die
- Chết, ngừng sống hoặc biến mất hoàn toàn
- unheard
- Không được nghe thấy, chưa từng có ai nghe
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong một nơi
- Dim
- Mờ nhạt, thiếu ánh sáng hoặc không rõ ràng
- Song
- Bài hát hoặc bài thơ được hát lên
- my
- Đại từ sở hữu ngôi thứ nhất, nghĩa là 'của tôi'
- soul
- Linh hồn, phần tinh thần bên trong con người
- voice
- Giọng nói, âm thanh phát ra từ miệng người
- dead
- Đã chết, không còn sống hoặc hoạt động
- Die
- Chết, ngừng sống hoặc tàn lụi dần
- unsung
- Không được ca ngợi hoặc công nhận xứng đáng
- as
- Liên từ hoặc giới từ chỉ sự so sánh, tương tự
- tears
- Nước mắt chảy ra khi buồn hoặc đau đớn
- Shall
- Trợ động từ chỉ tương lai hoặc lời hứa
- dry
- Khô cạn, không còn nước hoặc độ ẩm
- and
- Liên từ kết nối hai từ hoặc ý tưởng
- Yellow
- Màu vàng, màu của ánh nắng hoặc hoa hướng dương
- Act
- Màn trong vở kịch, hoặc hành động làm gì đó
- Scene
- Cảnh trong vở kịch hoặc phim, một phần nhỏ
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →