The Prince — Page 9
Kết quả này đạt được trong trận Vaila, khi Venice trong một ngày đã mất tất cả những gì họ giành được trong tám trăm năm.
This result was attained in the battle of Vaila, when Venice lost in one day all that she had won in eight hundred years.
Florence đã phải đóng một vai trò khó khăn trong những sự kiện này, vốn đã phức tạp bởi mối thù nổ ra giữa giáo hoàng và người Pháp, vì tình hữu nghị với Pháp đã quyết định toàn bộ chính sách của nền Cộng hòa.
Florence had a difficult part to play during these events, complicated as they were by the feud which broke out between the pope and the French, because friendship with France had dictated the entire policy of the Republic.
Khi Julius II vào năm 1511 cuối cùng thành lập Liên minh Thánh chống lại Pháp, và với sự trợ giúp của người Thụy Sĩ đã đẩy người Pháp ra khỏi nước Ý, Florence rơi vào tay Giáo hoàng và phải chấp nhận các điều khoản của ông, một trong số đó là gia tộc Medici phải được phục hồi.
When, in 1511, Julius II finally formed the Holy League against France, and with the assistance of the Swiss drove the French out of Italy, Florence lay at the mercy of the Pope, and had to submit to his terms, one of which was that the Medici should be restored.
Sự trở lại của gia tộc Medici tại Florence vào ngày 1 tháng 9 năm 1512, và sự sụp đổ tất yếu của nền Cộng hòa, là tín hiệu cho việc sa thải Machiavelli và các bạn bè của ông, và do đó chấm dứt sự nghiệp công vụ của ông, vì như chúng ta đã thấy, ông qua đời mà không lấy lại được chức vụ.
The return of the Medici to Florence on 1st September 1512, and the consequent fall of the Republic, was the signal for the dismissal of Machiavelli and his friends, and thus put an end to his public career, for, as we have seen, he died without regaining office.
VĂN HỌC VÀ CÁI CHẾT — Tuổi 43-58 — 1512-27
LITERATURE AND DEATH — Æt. 43-58—1512-27
Sau khi gia tộc Medici trở lại, Machiavelli, người trong vài tuần đã vô vọng hy vọng giữ được chức vụ của mình dưới những chủ nhân mới của Florence, đã bị sa thải theo sắc lệnh ngày 7 tháng 11 năm 1512.
On the return of the Medici, Machiavelli, who for a few weeks had vainly hoped to retain his office under the new masters of Florence, was dismissed by decree dated 7th November 1512.
Ngay sau đó ông bị buộc tội đồng lõa trong một âm mưu thất bại chống lại gia tộc Medici, bị bỏ tù và bị tra tấn thẩm vấn.
Shortly after this he was accused of complicity in an abortive conspiracy against the Medici, imprisoned, and put to the question by torture.
Vị giáo hoàng mới theo dòng Medici, Leo X, đã lo liệu cho việc trả tự do cho ông, và ông lui về mảnh đất nhỏ của mình ở San Casciano, gần Florence, nơi ông dành mình cho văn học.
The new Medicean pope, Leo X, procured his release, and he retired to his small property at San Casciano, near Florence, where he devoted himself to literature.
Vocabulary
- result
- Kết quả của một hành động hoặc sự kiện.
- attained
- Đạt được điều gì đó sau nhiều nỗ lực.
- battle
- Trận chiến giữa hai lực lượng đối địch.
- won
- Đã chiến thắng hoặc giành được điều gì đó.
- difficult
- Khó khăn, không dễ thực hiện hoặc giải quyết.
- part
- Vai trò hoặc phần tham gia trong sự kiện.
- play
- Đóng vai trò hoặc tham gia một phần nào đó.
- during
- Trong suốt thời gian xảy ra sự kiện nào đó.
- events
- Những sự kiện quan trọng xảy ra trong lịch sử.
- complicated
- Phức tạp, khó hiểu vì có nhiều yếu tố liên quan.
- feud
- Mối thù lâu dài và gay gắt giữa hai bên.
- broke
- Bùng nổ hoặc bắt đầu xảy ra đột ngột.
- between
- Ở giữa hai đối tượng hoặc bên.
- pope
- Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo.
- friendship
- Tình bạn, mối quan hệ thân thiết giữa các bên.
- dictated
- Áp đặt hoặc quyết định hoàn toàn điều gì đó.
- entire
- Toàn bộ, không thiếu bất kỳ phần nào.
- policy
- Chính sách, kế hoạch hành động chính thức của tổ chức.
- Republic
- Cộng hòa, chính thể nhà nước do dân bầu lãnh đạo.
- finally
- Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi.
- formed
- Thành lập hoặc tạo ra một tổ chức/liên minh.
- Holy
- Thiêng liêng, thuộc về tôn giáo hoặc Chúa.
- League
- Liên minh, nhóm các bên hợp tác cùng mục tiêu.
- against
- Chống lại, phản đối hoặc đối kháng với ai đó.
- assistance
- Sự giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoàn thành việc gì.
- drove
- Đẩy lui hoặc buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó.
- lay
- Nằm trong tình trạng hoặc vị thế nào đó.
- mercy
- Lòng thương xót; ở dưới quyền kiểm soát của ai đó.
- Pope
- Giáo hoàng, người lãnh đạo tối cao Giáo hội Công giáo.
- submit
- Khuất phục, chấp nhận quyền lực hoặc điều khoản.
- terms
- Điều khoản, điều kiện được đặt ra trong thỏa thuận.
- restored
- Được khôi phục lại vị trí hoặc trạng thái cũ.
- return
- Sự trở lại nơi cũ hoặc vị trí ban đầu.
- September
- Tháng Chín, tháng thứ chín trong năm dương lịch.
- consequent
- Xảy ra như hậu quả trực tiếp của điều khác.
- fall
- Sự sụp đổ hoặc mất quyền lực của ai đó.
- signal
- Tín hiệu hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó bắt đầu.
- dismissal
- Sự sa thải, bị đuổi khỏi chức vụ chính thức.
- thus
- Do đó, vì vậy; chỉ kết quả tất yếu của điều trước.
- end
- Sự kết thúc hoặc điểm cuối của điều gì đó.
- public
- Thuộc về nhà nước hoặc liên quan đến cộng đồng.
- career
- Sự nghiệp, con đường làm việc lâu dài của ai đó.
- without
- Không có, thiếu điều gì đó nhất định.
- regaining
- Lấy lại điều đã từng mất hoặc bị tước đoạt.
- office
- Chức vụ chính thức trong chính quyền hoặc tổ chức.
- LITERATURE
- Văn học, các tác phẩm viết có giá trị nghệ thuật.
- DEATH
- Cái chết, sự kết thúc của cuộc sống.
- few
- Một vài, số lượng nhỏ của thứ gì đó.
- vainly
- Một cách vô ích, cố gắng mà không đạt kết quả.
- hoped
- Đã hy vọng, mong muốn điều gì đó xảy ra.
- retain
- Giữ lại chức vụ hoặc vị trí không bị mất đi.
- masters
- Những người chủ, người nắm quyền kiểm soát.
- dismissed
- Bị sa thải, bị cho thôi việc chính thức.
- decree
- Sắc lệnh, quyết định chính thức của chính quyền.
- dated
- Có ghi ngày tháng cụ thể trên văn bản chính thức.
- November
- Tháng Mười Một, tháng thứ mười một trong năm.
- Shortly
- Chẳng bao lâu sau, trong một khoảng thời gian ngắn.
- accused
- Bị buộc tội, bị cho là đã làm điều sai trái.
- complicity
- Sự đồng lõa, tham gia vào tội ác của người khác.
- abortive
- Không thành công, thất bại trước khi hoàn thành.
- conspiracy
- Âm mưu bí mật của một nhóm người chống lại ai đó.
- imprisoned
- Bị bỏ tù, bị giam giữ trong nhà tù.
- question
- Ở đây: bị thẩm vấn tra tấn để lấy lời khai.
- torture
- Tra tấn, gây đau đớn để ép buộc ai đó khai.
- procured
- Đã thu xếp để có được hoặc đạt được điều gì.
- release
- Sự phóng thích, cho ai đó ra khỏi nơi giam giữ.
- retired
- Rút về, lui về sống ở nơi yên tĩnh hơn.
- property
- Tài sản, đất đai hoặc nhà thuộc sở hữu cá nhân.
- devoted
- Cống hiến, dành toàn bộ thời gian cho điều gì đó.
- literature
- Văn học, lĩnh vực sáng tác và nghiên cứu tác phẩm viết.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →