The Souls of Black Folk — Page 1
Tâm Hồn Người Da Đen
The Souls of Black Folk
của W. E. B. Du Bois
by W. E. B. Du Bois
Được Viết Trong Đây
Herein is Written
Lời Mở Đầu
The Forethought
I. Về Những Khát Vọng Tinh Thần Của Chúng Ta
I. Of Our Spiritual Strivings
II. Về Bình Minh Của Tự Do
II. Of the Dawn of Freedom
III. Về Ông Booker T. Washington và Những Người Khác
III. Of Mr. Booker T. Washington and Others
IV. Về Ý Nghĩa Của Tiến Bộ
IV. Of the Meaning of Progress
V. Về Đôi Cánh Của Atalanta
V. Of the Wings of Atalanta
VI. Về Việc Giáo Dục Những Người Đàn Ông Da Đen
VI. Of the Training of Black Men
VII. Về Vùng Đất Đen
VII. Of the Black Belt
VIII. Về Cuộc Tìm Kiếm Bộ Lông Cừu Vàng
VIII. Of the Quest of the Golden Fleece
IX. Về Những Người Con Của Chủ Và Tớ
IX. Of the Sons of Master and Man
X. Về Đức Tin Của Những Người Cha
X. Of the Faith of the Fathers
XI. Về Cái Chết Của Đứa Con Đầu Lòng
XI. Of the Passing of the First-Born
XII. Về Alexander Crummell
XII. Of Alexander Crummell
XIII. Về Sự Xuất Hiện Của John
XIII. Of the Coming of John
XIV. Về Những Bài Ca Buồn
XIV. Of the Sorrow Songs
Lời Kết
The Afterthought
Kính tặng Burghardt và Yolande — Những Người Đã Mất và Những Người Được Tìm Thấy
To Burghardt and Yolande, The Lost and the Found
Trong đây chôn giấu nhiều điều mà nếu được đọc với sự kiên nhẫn, có thể sẽ hé lộ ý nghĩa kỳ lạ của việc là người da đen ở đây vào buổi bình minh của Thế Kỷ Hai Mươi.
Herein lie buried many things which if read with patience may show the strange meaning of being black here at the dawning of the Twentieth Century.
Ý nghĩa này không phải là không có giá trị đối với bạn, người đọc nhân từ; vì vấn đề của Thế Kỷ Hai Mươi chính là vấn đề của ranh giới màu da.
This meaning is not without interest to you, Gentle Reader; for the problem of the Twentieth Century is the problem of the color line.
Vậy thì tôi cầu xin bạn hãy tiếp nhận cuốn sách nhỏ của tôi với tất cả lòng khoan dung, hãy cùng tôi nghiền ngẫm từng câu chữ, tha thứ cho những lỗi lầm và yếu đuối vì lòng tin và nhiệt huyết trong tôi, và hãy tìm kiếm hạt nhân sự thật ẩn giấu trong đó.
I pray you, then, receive my little book in all charity, studying my words with me, forgiving mistake and foible for sake of the faith and passion that is in me, and seeking the grain of truth hidden there.
Tôi đã cố gắng phác thảo ở đây, bằng những nét mờ nhạt và không chắc chắn, thế giới tinh thần mà mười triệu người Mỹ đang sống và đấu tranh trong đó.
I have sought here to sketch, in vague, uncertain outline, the spiritual world in which ten thousand thousand Americans live and strive.
Trước tiên, trong hai chương, tôi đã cố gắng cho thấy ý nghĩa của Giải Phóng đối với họ là gì, và hậu quả của nó ra sao.
First, in two chapters I have tried to show what Emancipation meant to them, and what was its aftermath.
Vocabulary
- Souls
- Linh hồn; phần tinh thần sâu thẳm của con người.
- Black
- Màu đen; thuộc về người da đen.
- Folk
- Người dân, dân chúng thuộc một cộng đồng.
- Herein
- Trong đây; ở trong tài liệu hoặc văn bản này.
- Forethought
- Sự suy nghĩ trước; lời mở đầu hoặc lời dẫn nhập.
- Spiritual
- Thuộc về tâm linh, tinh thần, không vật chất.
- Strivings
- Những nỗ lực cố gắng đạt được điều gì đó.
- Dawn
- Bình minh; buổi sáng sớm khi mặt trời mọc.
- Freedom
- Tự do; quyền sống và hành động không bị ràng buộc.
- Meaning
- Ý nghĩa; điều muốn truyền đạt hay biểu đạt.
- Progress
- Tiến bộ; sự phát triển đi lên theo thời gian.
- Wings
- Đôi cánh; phương tiện bay hoặc biểu tượng tự do.
- Training
- Đào tạo, huấn luyện kỹ năng cho con người.
- Belt
- Dây lưng; vùng địa lý hoặc khu vực cụ thể.
- Quest
- Cuộc tìm kiếm dài; hành trình theo đuổi mục tiêu.
- Golden
- Vàng; có màu vàng hoặc quý giá như vàng.
- Fleece
- Lông cừu; trong thần thoại là bộ lông cừu vàng.
- Master
- Chủ nhân; người có quyền lực hoặc kỹ năng cao.
- Faith
- Đức tin; niềm tin mạnh mẽ vào điều gì đó.
- Passing
- Sự qua đời; hoặc hành động đi qua, vượt qua.
- Sorrow
- Nỗi buồn, đau khổ sâu sắc trong lòng.
- Afterthought
- Suy nghĩ thêm về sau; lời kết thúc của sách.
- Lost
- Đã mất; không tìm lại được hoặc bị lạc.
- Found
- Đã tìm thấy; phát hiện ra điều gì đó.
- lie
- Nằm; tồn tại hoặc được chôn vùi ở đâu đó.
- buried
- Bị chôn vùi; được giấu kín dưới đất hoặc che khuất.
- patience
- Sự kiên nhẫn; khả năng chờ đợi không than phiền.
- strange
- Kỳ lạ; không quen thuộc, khác thường.
- meaning
- Ý nghĩa; nội dung muốn truyền đạt.
- being
- Việc là; trạng thái tồn tại hoặc bản thể.
- dawning
- Sự bình minh; lúc bắt đầu của thời đại mới.
- Twentieth
- Thứ hai mươi; thuộc về thế kỷ hai mươi.
- Century
- Thế kỷ; khoảng thời gian một trăm năm.
- interest
- Sự quan tâm; điều hấp dẫn hoặc thú vị.
- Gentle
- Nhẹ nhàng, hiền hòa; lịch sự và tử tế.
- problem
- Vấn đề; điều khó khăn cần giải quyết.
- color
- Màu sắc; ở đây liên quan đến chủng tộc da màu.
- line
- Đường ranh giới; ranh giới phân chia chủng tộc.
- pray
- Cầu xin; khẩn cầu hoặc mong muốn tha thiết.
- receive
- Nhận; tiếp nhận điều gì đó được trao tặng.
- charity
- Lòng từ bi; sự rộng lượng và khoan dung.
- forgiving
- Tha thứ; bỏ qua lỗi lầm của người khác.
- mistake
- Sai lầm; hành động hoặc quyết định không đúng.
- foible
- Điểm yếu nhỏ; khuyết điểm không đáng kể của người.
- sake
- Vì lợi ích của; mục đích hoặc lý do nào đó.
- faith
- Đức tin; niềm tin mạnh mẽ vào điều gì đó.
- passion
- Niềm đam mê; cảm xúc mạnh mẽ và nhiệt thành.
- seeking
- Đang tìm kiếm; cố gắng tìm hoặc đạt được.
- grain
- Hạt; một phần rất nhỏ của điều gì đó.
- truth
- Sự thật; điều đúng đắn, không giả dối.
- hidden
- Bị ẩn giấu; không được nhìn thấy hoặc che khuất.
- sought
- Đã tìm kiếm; quá khứ của seek.
- sketch
- Phác thảo; mô tả sơ lược không đầy đủ.
- vague
- Mơ hồ; không rõ ràng, khó xác định cụ thể.
- uncertain
- Không chắc chắn; còn nghi ngờ hoặc chưa rõ ràng.
- outline
- Đường nét phác thảo; bố cục hoặc khung tổng quát.
- spiritual
- Thuộc về tâm linh, tinh thần bên trong con người.
- strive
- Cố gắng nỗ lực vươn tới mục tiêu khó khăn.
- chapters
- Các chương; phần phân chia trong một cuốn sách.
- Emancipation
- Sự giải phóng; thoát khỏi chế độ nô lệ hoặc áp bức.
- aftermath
- Hậu quả; tình trạng xảy ra sau sự kiện lớn.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →