The strange case of Dr. Jekyll and Mr. Hyde — Page 1
Vụ Án Kỳ Lạ Của Bác Sĩ Jekyll Và Ông Hyde
The Strange Case Of Dr. Jekyll And Mr. Hyde
của Robert Louis Stevenson
by Robert Louis Stevenson
Mục Lục
Contents
CÂU CHUYỆN VỀ CĂN CỬA
STORY OF THE DOOR
TÌM KIẾM ÔNG HYDE
SEARCH FOR MR. HYDE
BÁC SĨ JEKYLL HOÀN TOÀN THẢNH THƠI
DR. JEKYLL WAS QUITE AT EASE
VỤ ÁN GIẾT NGƯỜI CAREW
THE CAREW MURDER CASE
SỰ KIỆN VỀ BỨC THƯ
INCIDENT OF THE LETTER
SỰ KIỆN VỀ BÁC SĨ LANYON
INCIDENT OF DR. LANYON
SỰ KIỆN BÊN CỬA SỔ
INCIDENT AT THE WINDOW
ĐÊM CUỐI CÙNG
THE LAST NIGHT
HỒI KÝ CỦA BÁC SĨ LANYON
DR. LANYON'S NARRATIVE
LỜI KHAI ĐẦY ĐỦ CỦA HENRY JEKYLL VỀ VỤ ÁN
HENRY JEKYLL'S FULL STATEMENT OF THE CASE
CÂU CHUYỆN VỀ CĂN CỬA
STORY OF THE DOOR
Ông Utterson, luật sư, là một người có khuôn mặt thô ráp, chưa bao giờ được thắp sáng bởi một nụ cười.
Mr. Utterson the lawyer was a man of a rugged countenance that was never lighted by a smile;
lạnh lùng, kiệm lời và lúng túng trong giao tiếp; chậm chạp trong cảm xúc; gầy gò, cao lênh khênh, bụi bặm, ảm đạm nhưng bằng cách nào đó vẫn đáng mến.
cold, scanty and embarrassed in discourse; backward in sentiment; lean, long, dusty, dreary and yet somehow lovable.
Trong những buổi gặp gỡ thân mật, khi rượu vừa khẩu vị, có điều gì đó rất con người tỏa sáng từ ánh mắt ông.
At friendly meetings, and when the wine was to his taste, something eminently human beaconed from his eye;
điều gì đó thực sự chưa bao giờ tìm được đường vào lời nói của ông, nhưng lại không chỉ hiện diện qua những biểu tượng im lặng trên khuôn mặt sau bữa tối, mà còn thường xuyên và rõ ràng hơn trong những hành động của cuộc đời ông.
something indeed which never found its way into his talk, but which spoke not only in these silent symbols of the after-dinner face, but more often and loudly in the acts of his life.
Ông khắt khe với bản thân; uống gin khi ở một mình, để kiềm chế khẩu vị với rượu vang thượng hạng; và dù ông thích xem kịch, đã không bước qua cửa rạp hát nào trong hai mươi năm.
He was austere with himself; drank gin when he was alone, to mortify a taste for vintages; and though he enjoyed the theatre, had not crossed the doors of one for twenty years.
Nhưng ông có sự khoan dung được chứng minh đối với người khác; đôi khi ngạc nhiên, gần như ghen tị, trước áp lực cao của sức sống thể hiện trong những lỗi lầm của họ; và trong bất kỳ hoàn cảnh cực đoan nào cũng nghiêng về việc giúp đỡ hơn là khiển trách.
But he had an approved tolerance for others; sometimes wondering, almost with envy, at the high pressure of spirits involved in their misdeeds; and in any extremity inclined to help rather than to reprove.
"Tôi nghiêng về tà thuyết của Cain," ông thường nói một cách dí dỏm: "Tôi để anh trai mình đi theo con đường của hắn xuống địa ngục."
"I incline to Cain's heresy," he used to say quaintly: "I let my brother go to the devil in his own way.
Vocabulary
- Strange
- Kỳ lạ, khác thường, gây ngạc nhiên.
- Case
- Vụ việc, trường hợp cần điều tra hoặc xem xét.
- Dr.
- Viết tắt của Doctor, danh hiệu tiến sĩ hoặc bác sĩ.
- Contents
- Mục lục, danh sách các chương trong sách.
- STORY
- Câu chuyện, bài tường thuật về sự kiện nào đó.
- DOOR
- Cánh cửa, lối vào của một tòa nhà hay phòng.
- SEARCH
- Cuộc tìm kiếm, hành động tìm kiếm ai hoặc gì.
- QUITE
- Khá, hoàn toàn, ở mức độ đáng kể.
- EASE
- Trạng thái thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.
- MURDER
- Vụ giết người, tội ác giết chết người khác.
- INCIDENT
- Sự cố, biến cố xảy ra đáng chú ý.
- LETTER
- Bức thư, văn bản gửi cho người khác.
- WINDOW
- Cửa sổ, ô kính trên tường để lấy ánh sáng.
- LAST
- Cuối cùng, gần nhất về thời gian hoặc thứ tự.
- NIGHT
- Ban đêm, khoảng thời gian sau hoàng hôn.
- NARRATIVE
- Bài tường thuật, câu chuyện kể lại sự việc.
- FULL
- Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót gì.
- STATEMENT
- Lời khai, tuyên bố hoặc bản trình bày chính thức.
- lawyer
- Luật sư, người hành nghề pháp lý.
- rugged
- Thô ráp, khắc khổ, có nét mạnh mẽ không mịn màng.
- countenance
- Khuôn mặt, nét mặt biểu lộ cảm xúc bên trong.
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra lần nào.
- lighted
- Thắp sáng, làm sáng lên hoặc bừng sáng.
- smile
- Nụ cười, biểu lộ vui vẻ trên khuôn mặt.
- cold
- Lạnh lùng, thiếu cảm xúc hoặc sự ấm áp.
- scanty
- Ít ỏi, thiếu thốn, không đủ số lượng cần thiết.
- embarrassed
- Ngượng ngùng, lúng túng trong giao tiếp hoặc xã giao.
- discourse
- Diễn ngôn, cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu.
- backward
- Ngại ngùng, không chủ động, hướng về phía sau.
- sentiment
- Tình cảm, cảm xúc sâu sắc đối với ai hoặc gì.
- lean
- Gầy guộc, ốm, không có nhiều mỡ trên cơ thể.
- long
- Dài, có chiều dài lớn hơn mức bình thường.
- dusty
- Phủ đầy bụi, trông cũ kỹ và không được chăm sóc.
- dreary
- Buồn tẻ, ảm đạm, thiếu sức sống và hứng thú.
- yet
- Tuy nhiên, dù vậy, mang nghĩa tương phản.
- somehow
- Bằng cách nào đó, không rõ lý do cụ thể.
- lovable
- Đáng yêu, dễ khiến người khác yêu mến.
- friendly
- Thân thiện, hòa đồng, dễ gần gũi với người khác.
- meetings
- Các cuộc gặp gỡ, buổi hội họp giữa mọi người.
- wine
- Rượu vang, đồ uống có cồn làm từ nho.
- taste
- Khẩu vị, sở thích; hoặc hương vị của thức ăn.
- eminently
- Rất, đặc biệt nổi bật ở mức độ cao.
- human
- Thuộc về con người, mang tính nhân văn.
- beaconed
- Tỏa sáng, phát tín hiệu như ngọn đèn hiệu.
- eye
- Mắt, cơ quan thị giác của con người hay động vật.
- indeed
- Thực vậy, dùng để nhấn mạnh điều vừa nói.
- found
- Tìm thấy, phát hiện ra điều gì đó.
- way
- Con đường, phương thức để đạt được điều gì.
- talk
- Cuộc trò chuyện, lời nói trao đổi giữa người.
- spoke
- Đã nói, thì quá khứ của động từ 'speak'.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài ra.
- silent
- Im lặng, không phát ra âm thanh hay tiếng nói.
- symbols
- Biểu tượng, dấu hiệu đại diện cho ý nghĩa nào đó.
- after-dinner
- Sau bữa tối, xảy ra sau khi ăn xong.
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người.
- often
- Thường xuyên, xảy ra nhiều lần trong thời gian.
- loudly
- To tiếng, ồn ào, phát ra âm thanh lớn.
- acts
- Hành động, việc làm cụ thể của một người.
- life
- Cuộc sống, đời sống của con người.
- austere
- Khắc khổ, nghiêm túc, sống giản dị và kỷ luật.
- himself
- Đại từ phản thân ngôi thứ ba, chính bản thân anh ấy.
- drank
- Đã uống, thì quá khứ của động từ 'drink'.
- gin
- Rượu gin, đồ uống có cồn chưng cất từ ngũ cốc.
- alone
- Một mình, không có ai khác cùng hiện diện.
- mortify
- Kìm hãm, kiềm chế ham muốn của bản thân.
- vintages
- Các loại rượu vang hảo hạng từ năm thu hoạch đặc biệt.
- though
- Mặc dù, dù vậy, chỉ sự tương phản nhẹ.
- enjoyed
- Đã thích, đã tận hưởng điều gì đó thú vị.
- theatre
- Nhà hát, nơi biểu diễn kịch hay nghệ thuật sân khấu.
- crossed
- Đã bước qua, đã vượt qua ngưỡng cửa nào đó.
- doors
- Những cánh cửa, lối vào của tòa nhà hay phòng.
- twenty
- Hai mươi, số đếm bằng con số 20.
- years
- Những năm, đơn vị thời gian dài mười hai tháng.
- approved
- Được chấp thuận, được công nhận là phù hợp.
- tolerance
- Sự khoan dung, chấp nhận quan điểm hoặc hành vi khác mình.
- others
- Những người khác, những cá nhân không phải bản thân.
- sometimes
- Đôi khi, không thường xuyên, thỉnh thoảng xảy ra.
- wondering
- Thắc mắc, tự hỏi về điều gì đó với tò mò.
- almost
- Gần như, sắp đạt đến nhưng chưa hoàn toàn.
- envy
- Sự ghen tị, cảm giác muốn có điều người khác có.
- high
- Cao, ở mức độ lớn hoặc vị trí trên cao.
- pressure
- Áp lực, sức ép từ hoàn cảnh hoặc người khác.
- spirits
- Tinh thần, tâm trạng hoặc đồ uống có cồn mạnh.
- involved
- Liên quan đến, dính líu vào sự việc nào đó.
- misdeeds
- Những hành vi sai trái, tội lỗi đã thực hiện.
- extremity
- Tình trạng cực kỳ khó khăn, hoàn cảnh nguy cấp.
- inclined
- Có xu hướng, nghiêng về một hướng hay ý kiến.
- help
- Giúp đỡ, hỗ trợ người khác vượt qua khó khăn.
- rather
- Thay vào đó, hơn là, chỉ sự ưu tiên lựa chọn.
- reprove
- Quở trách, phê bình hành vi sai của người khác.
- incline
- Có xu hướng, thiên về một hướng hoặc quan điểm.
- Cain
- Nhân vật trong Kinh Thánh, kẻ giết anh em ruột mình.
- heresy
- Dị giáo, quan điểm trái với giáo lý được chấp nhận.
- used
- Đã từng, diễn tả thói quen trong quá khứ.
- say
- Nói, phát biểu lời nói với người khác.
- quaintly
- Một cách kỳ lạ duyên dáng, theo lối cổ xưa thú vị.
- let
- Để, cho phép ai đó làm điều gì đó.
- brother
- Anh trai hoặc em trai, người đàn ông cùng cha mẹ.
- go
- Đi, di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- devil
- Quỷ dữ, thực thể ác trong tín ngưỡng tôn giáo.
- own
- Của riêng mình, sở hữu riêng không chia sẻ.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →