The Wonderful Wizard of Oz — Page 1
Phù thủy diệu kỳ xứ Oz
The Wonderful Wizard of Oz
của L. Frank Baum
by L. Frank Baum
Cuốn sách này được dành tặng cho người bạn tốt và người đồng hành của tôi
This book is dedicated to my good friend & comrade
Người vợ của tôi
My Wife
Mục lục
Contents
Lời giới thiệu
Introduction
Chương I. Cơn lốc xoáy
Chapter I. The Cyclone
Chương II. Hội đồng cùng người Munchkin
Chapter II. The Council with the Munchkins
Chương III. Dorothy đã cứu người bù nhìn như thế nào
Chapter III. How Dorothy Saved the Scarecrow
Chương IV. Con đường xuyên rừng
Chapter IV. The Road Through the Forest
Chương V. Giải cứu người thợ rừng thiếc
Chapter V. The Rescue of the Tin Woodman
Chương VI. Con sư tử nhút nhát
Chapter VI. The Cowardly Lion
Chương VII. Cuộc hành trình đến gặp Oz vĩ đại
Chapter VII. The Journey to the Great Oz
Chương VIII. Cánh đồng hoa anh túc chết chóc
Chapter VIII. The Deadly Poppy Field
Chương IX. Nữ hoàng của những con chuột đồng
Chapter IX. The Queen of the Field Mice
Chương X. Người canh gác cổng thành
Chapter X. The Guardian of the Gates
Chương XI. Thành phố Ngọc lục bảo của xứ Oz
Chapter XI. The Emerald City of Oz
Chương XII. Cuộc truy tìm mụ phù thủy độc ác
Chapter XII. The Search for the Wicked Witch
Chương XIII. Cuộc giải cứu
Chapter XIII. The Rescue
Chương XIV. Những con khỉ có cánh
Chapter XIV. The Winged Monkeys
Chương XV. Khám phá ra Oz, kẻ đáng sợ
Chapter XV. The Discovery of Oz, the Terrible
Chương XVI. Nghệ thuật ma thuật của kẻ bịp bợm vĩ đại
Chapter XVI. The Magic Art of the Great Humbug
Chương XVII. Chiếc khinh khí cầu được phóng lên như thế nào
Chapter XVII. How the Balloon Was Launched
Chương XVIII. Lên đường về phương Nam
Chapter XVIII. Away to the South
Chương XIX. Bị những cây chiến đấu tấn công
Chapter XIX. Attacked by the Fighting Trees
Chương XX. Vùng đất sứ xinh xắn
Chapter XX. The Dainty China Country
Chương XXI. Sư tử trở thành vua của muôn thú
Chapter XXI. The Lion Becomes the King of Beasts
Chương XXII. Vùng đất của người Quadling
Chapter XXII. The Country of the Quadlings
Chương XXIII. Glinda, mụ phù thủy tốt bụng, thực hiện điều ước của Dorothy
Chapter XXIII. Glinda The Good Witch Grants Dorothy's Wish
Chương XXIV. Trở về nhà
Chapter XXIV. Home Again
Văn học dân gian, truyền thuyết, thần thoại và truyện cổ tích đã đồng hành cùng tuổi thơ qua bao thế kỷ, bởi vì mọi đứa trẻ khỏe mạnh đều có một tình yêu lành mạnh và bản năng dành cho những câu chuyện kỳ ảo, huyền diệu và rõ ràng là không có thật.
Folklore, legends, myths and fairy tales have followed childhood through the ages, for every healthy youngster has a wholesome and instinctive love for stories fantastic, marvelous and manifestly unreal.
Những nàng tiên có cánh trong truyện của Grimm và Andersen đã mang lại nhiều hạnh phúc hơn cho những tâm hồn trẻ thơ so với tất cả những sáng tạo khác của con người.
The winged fairies of Grimm and Andersen have brought more happiness to childish hearts than all other human creations.
Vocabulary
- Wonderful
- Tuyệt vời, đáng kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh
- Wizard
- Phù thủy, người có phép thuật huyền bí
- dedicated
- Được dành tặng cho ai đó như lời tri ân
- comrade
- Đồng chí, người bạn đồng hành thân thiết
- Contents
- Mục lục, danh sách các chương trong sách
- Introduction
- Phần giới thiệu, mở đầu của một cuốn sách
- Chapter
- Chương, phần lớn trong một cuốn sách
- Cyclone
- Lốc xoáy, cơn bão lớn xoay tròn mạnh
- Council
- Hội đồng, nhóm người họp bàn quyết định
- Saved
- Đã cứu, giải thoát ai đó khỏi nguy hiểm
- Scarecrow
- Bù nhìn, hình nộm dùng để xua đuổi chim
- Through
- Qua, xuyên qua một nơi từ đầu đến cuối
- Forest
- Rừng, khu vực rộng lớn có nhiều cây cối
- Rescue
- Giải cứu, hành động cứu ai khỏi nguy hiểm
- Tin
- Thiếc, kim loại màu trắng bạc nhẹ
- Woodman
- Người tiều phu, người đốn gỗ trong rừng
- Cowardly
- Hèn nhát, thiếu can đảm khi đối mặt nguy hiểm
- Journey
- Hành trình, chuyến đi dài đến nơi xa
- Great
- Vĩ đại, lớn lao, có tầm quan trọng đặc biệt
- Deadly
- Nguy hiểm chết người, có thể gây tử vong
- Poppy
- Hoa anh túc, loài hoa màu đỏ có nhựa độc
- Field
- Cánh đồng, vùng đất rộng không có cây lớn
- Queen
- Nữ hoàng, người phụ nữ cai trị một vương quốc
- Mice
- Số nhiều của mouse, những con chuột nhỏ
- Guardian
- Người bảo vệ, canh gác bảo vệ nơi nào đó
- Gates
- Những cánh cổng lớn ngăn lối vào một nơi
- Emerald
- Ngọc lục bảo, đá quý màu xanh lá sáng
- Search
- Tìm kiếm, hành động cố tìm ra điều gì đó
- Wicked
- Độc ác, xấu xa về đạo đức hoặc hành động
- Witch
- Phù thủy nữ, người phụ nữ có phép thuật xấu
- Winged
- Có cánh, được trang bị hoặc mang theo cánh
- Monkeys
- Những con khỉ, loài linh trưởng tinh nghịch
- Discovery
- Sự khám phá, tìm ra điều mới lạ bí ẩn
- Terrible
- Khủng khiếp, đáng sợ, gây cảm giác kinh hoàng
- Magic
- Phép thuật, năng lực huyền bí siêu nhiên
- Art
- Nghệ thuật, kỹ năng sáng tạo có thẩm mỹ cao
- Humbug
- Trò lừa dối, điều giả mạo không có thật
- Balloon
- Khinh khí cầu, bóng bay lớn chứa khí nhẹ
- Launched
- Đã được phóng lên hoặc khởi động vận hành
- Away
- Đi xa, rời khỏi nơi đang đứng hoặc ở
- Attacked
- Đã bị tấn công, bị đánh hoặc xâm lược bất ngờ
- Fighting
- Chiến đấu, đang tham gia vào cuộc đánh nhau
- Dainty
- Thanh tú, nhỏ nhắn và tinh tế đáng yêu
- China
- Đồ sứ; hoặc tên quốc gia Trung Quốc
- Becomes
- Trở thành, chuyển đổi sang trạng thái mới
- Beasts
- Những con thú, động vật hoang dã hung dữ
- Grants
- Ban cho, chấp thuận và thực hiện điều mong muốn
- Wish
- Điều ước, mong muốn điều gì đó thành hiện thực
- Folklore
- Văn hóa dân gian, truyền thống và câu chuyện xưa
- legends
- Những huyền thoại, câu chuyện anh hùng lưu truyền
- myths
- Thần thoại, câu chuyện về thần linh thời cổ đại
- fairy
- Thuộc về tiên, liên quan đến thế giới thần tiên
- tales
- Những câu chuyện kể, thường mang tính hư cấu
- followed
- Đã theo dõi, đi kèm hoặc đi theo sau liên tục
- childhood
- Tuổi thơ, giai đoạn còn là trẻ nhỏ
- through
- Qua, xuyên suốt một giai đoạn hay không gian
- ages
- Các thời đại, những khoảng thời gian dài trong lịch sử
- healthy
- Khỏe mạnh, có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt
- youngster
- Đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi còn nhỏ
- wholesome
- Lành mạnh, tốt cho tâm hồn và đạo đức
- instinctive
- Theo bản năng, phản ứng tự nhiên không cần suy nghĩ
- fantastic
- Kỳ diệu, phi thường ngoài trí tưởng tượng bình thường
- marvelous
- Tuyệt diệu, gây ra sự ngạc nhiên và thán phục
- manifestly
- Rõ ràng, hiển nhiên không cần phải chứng minh thêm
- unreal
- Không có thật, thuộc về thế giới hư cấu tưởng tượng
- winged
- Có cánh, mang cánh để bay lên không trung
- fairies
- Những nàng tiên, sinh vật huyền bí nhỏ có cánh
- brought
- Đã mang lại, đem đến cho ai điều gì đó
- happiness
- Hạnh phúc, trạng thái vui vẻ và thỏa mãn trong lòng
- childish
- Thuộc về trẻ em, mang tính hồn nhiên như con nít
- creations
- Những sáng tạo, tác phẩm do con người tạo ra
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →