The Wonderful Wizard of Oz — Page 2
Họ không to lớn như những người lớn mà cô bé vẫn quen nhìn thấy; nhưng họ cũng không quá nhỏ bé.
They were not as big as the grown folk she had always been used to; but neither were they very small.
Thực ra, họ có vẻ cao ngang bằng Dorothy, một đứa trẻ phát triển tốt so với tuổi của mình, mặc dù nhìn bề ngoài, họ có vẻ lớn hơn nhiều tuổi.
In fact, they seemed about as tall as Dorothy, who was a well-grown child for her age, although they were, so far as looks go, many years older.
Ba người là đàn ông và một người là phụ nữ, tất cả đều ăn mặc kỳ lạ.
Three were men and one a woman, and all were oddly dressed.
Họ đội những chiếc mũ tròn nhọn cao khoảng một foot trên đầu, với những chiếc chuông nhỏ quanh vành mũ kêu lanh canh dễ thương khi họ di chuyển.
They wore round hats that rose to a small point a foot above their heads, with little bells around the brims that tinkled sweetly as they moved.
Những chiếc mũ của các ông là màu xanh lam; chiếc mũ của người phụ nữ nhỏ bé là màu trắng, và bà mặc một chiếc váy trắng xếp nếp rủ xuống từ vai.
The hats of the men were blue; the little woman's hat was white, and she wore a white gown that hung in pleats from her shoulders.
Trên chiếc váy đó rải rác những ngôi sao nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời như những viên kim cương.
Over it were sprinkled little stars that glistened in the sun like diamonds.
Các ông mặc đồ màu xanh lam, cùng màu với mũ của họ, và đi những đôi giày bóng loáng với phần cổ giày xanh lam cuộn rộng.
The men were dressed in blue, of the same shade as their hats, and wore well-polished boots with a deep roll of blue at the tops.
Dorothy nghĩ rằng các ông trạc tuổi chú Henry, vì hai trong số họ có râu.
The men, Dorothy thought, were about as old as Uncle Henry, for two of them had beards.
Nhưng người phụ nữ nhỏ bé chắc hẳn đã nhiều tuổi hơn nhiều.
But the little woman was doubtless much older.
Khuôn mặt bà đầy những nếp nhăn, mái tóc gần như bạc trắng, và bà đi lại khá chậm chạp cứng đờ.
Her face was covered with wrinkles, her hair was nearly white, and she walked rather stiffly.
Khi những người này tiến đến gần ngôi nhà nơi Dorothy đang đứng ở cửa, họ dừng lại và thì thầm với nhau, như thể sợ không dám đến gần hơn.
When these people drew near the house where Dorothy was standing in the doorway, they paused and whispered among themselves, as if afraid to come farther.
Vocabulary
- They
- Đại từ chỉ những người hoặc vật đó
- were
- Dạng quá khứ của động từ 'to be'
- not
- Từ phủ định, dùng để phủ nhận điều gì
- as
- Từ so sánh, có nghĩa 'như' hoặc 'bằng'
- big
- To lớn về kích thước hoặc thể tích
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật đã biết
- grown
- Đã trưởng thành, đã lớn hoàn toàn
- folk
- Người dân, những người trong một nhóm
- she
- Đại từ chỉ người phụ nữ hoặc bé gái
- had
- Dạng quá khứ của 'have', đã có hoặc đã làm
- always
- Luôn luôn, mọi lúc không có ngoại lệ
- been
- Dạng quá khứ phân từ của động từ 'be'
- used
- Đã quen với điều gì hoặc đã dùng
- to
- Giới từ chỉ hướng, mục đích hoặc đối tượng
- but
- Từ nối thể hiện sự đối lập, có nghĩa 'nhưng'
- neither
- Cũng không, không cái nào trong hai
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ
- small
- Nhỏ bé về kích thước hoặc số lượng
- In
- Giới từ chỉ vị trí bên trong hoặc thời gian
- fact
- Sự thật, điều đã được chứng minh là đúng
- seemed
- Có vẻ như, trông có vẻ theo quan sát
- about
- Khoảng, xấp xỉ một số lượng hay mức độ
- tall
- Cao, có chiều cao lớn hơn mức bình thường
- who
- Đại từ quan hệ chỉ người, có nghĩa 'người mà'
- was
- Dạng quá khứ của 'be' dùng với chủ ngữ số ít
- a
- Mạo từ không xác định, chỉ một người hoặc vật
- well-grown
- Phát triển tốt, khỏe mạnh và cao lớn
- child
- Đứa trẻ, người còn nhỏ chưa trưởng thành
- for
- Giới từ chỉ mục đích, thời gian hoặc đối tượng
- her
- Đại từ sở hữu hoặc tân ngữ chỉ người nữ
- age
- Tuổi, số năm một người đã sống
- although
- Mặc dù, dù cho điều gì đó là sự thật
- so
- Vì vậy, hoặc rất, dùng để nhấn mạnh
- far
- Xa, ở khoảng cách lớn hoặc mức độ lớn
- looks
- Vẻ ngoài, diện mạo nhìn thấy được của ai đó
- go
- Đi, di chuyển hoặc liên quan đến điều gì
- many
- Nhiều, số lượng lớn của vật đếm được
- years
- Năm, đơn vị thời gian bằng mười hai tháng
- older
- Lớn tuổi hơn, so sánh hơn của 'old'
- Three
- Ba, số đếm sau hai và trước bốn
- men
- Đàn ông, số nhiều của 'man'
- and
- Và, từ nối hai hoặc nhiều thành phần
- one
- Một, số đếm nhỏ nhất trong số tự nhiên
- woman
- Phụ nữ trưởng thành, người nữ đã lớn
- all
- Tất cả, toàn bộ không bỏ sót ai hay gì
- oddly
- Một cách kỳ lạ, theo cách không bình thường
- dressed
- Mặc quần áo, đã ăn mặc theo kiểu nào đó
- wore
- Đã mặc hoặc đeo, quá khứ của 'wear'
- round
- Tròn, có hình dạng như vòng tròn
- hats
- Mũ đội đầu, số nhiều của 'hat'
- that
- Từ chỉ định hoặc từ nối mệnh đề quan hệ
- rose
- Mọc lên, dâng cao; quá khứ của 'rise'
- point
- Điểm nhọn, đỉnh nhọn của một vật
- foot
- Bàn chân hoặc đơn vị đo khoảng 30 cm
- above
- Ở trên, cao hơn một vật hoặc vị trí nào
- their
- Của họ, đại từ sở hữu số nhiều ngôi thứ ba
- heads
- Đầu, phần trên cùng của cơ thể con người
- with
- Với, cùng với hoặc có kèm theo
- little
- Nhỏ, ít, không nhiều về kích thước hay số lượng
- bells
- Những chiếc chuông nhỏ phát ra âm thanh
- around
- Xung quanh, bao quanh một vật hay nơi nào
- brims
- Vành mũ, phần rìa ngang của chiếc mũ
- tinkled
- Reo leng keng, phát ra âm thanh nhỏ trong trẻo
- sweetly
- Một cách ngọt ngào, dịu dàng và dễ chịu
- moved
- Đã di chuyển, dịch chuyển từ nơi này sang nơi khác
- The
- Mạo từ xác định dùng trước danh từ đã biết
- of
- Của, thuộc về; giới từ chỉ sự sở hữu
- blue
- Màu xanh dương, màu của bầu trời
- 's
- Hậu tố sở hữu cách, chỉ sự thuộc về
- hat
- Cái mũ đội đầu để trang trí hoặc che nắng
- white
- Màu trắng, màu của tuyết hoặc mây
- gown
- Váy dài hoặc áo choàng rộng thanh lịch
- hung
- Treo lơ lửng, rủ xuống; quá khứ của 'hang'
- in
- Trong, bên trong một không gian hay phạm vi
- pleats
- Những nếp gấp trên vải quần áo
- from
- Từ, xuất phát từ một nơi hoặc thời điểm
- shoulders
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân
- Over
- Trên, phủ lên trên bề mặt của vật gì
- it
- Đại từ chỉ vật hoặc sự việc đã đề cập
- sprinkled
- Rải rác, được rắc đều lên bề mặt gì đó
- stars
- Những ngôi sao, các điểm sáng trên bầu trời
- glistened
- Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng một cách sáng bóng
- sun
- Mặt trời, ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời
- like
- Như, giống như; so sánh hai sự vật
- diamonds
- Kim cương, đá quý trong suốt và sáng lấp lánh
- same
- Giống nhau, cùng loại hoặc cùng mức độ
- shade
- Sắc thái màu sắc, độ đậm nhạt của một màu
- well-polished
- Được đánh bóng kỹ, sáng bóng và sạch sẽ
- boots
- Ủng, giày cao cổ che đến mắt cá hoặc cao hơn
- deep
- Sâu, có chiều sâu lớn hoặc đậm về màu sắc
- roll
- Nếp cuộn lại, phần gấp lên ở mép vải hay giày
- at
- Tại, ở một vị trí hoặc thời điểm cụ thể
- tops
- Phần trên cùng, đỉnh của một vật gì đó
- thought
- Đã nghĩ, quá khứ của 'think'; suy nghĩ
- old
- Già, lớn tuổi hoặc đã tồn tại lâu
- Uncle
- Chú hoặc bác, anh trai của cha hay mẹ
- two
- Hai, số đếm giữa một và ba
- them
- Họ, đại từ tân ngữ số nhiều ngôi thứ ba
- beards
- Những bộ râu mọc trên mặt của đàn ông
- But
- Nhưng, từ nối thể hiện sự tương phản
- doubtless
- Chắc chắn, không có nghi ngờ gì cả
- much
- Nhiều, với số lượng lớn của vật không đếm được
- Her
- Của cô ấy, đại từ sở hữu chỉ người nữ
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người
- covered
- Được bao phủ, che kín bởi thứ gì đó
- wrinkles
- Những nếp nhăn trên da do tuổi già
- hair
- Tóc, những sợi mọc trên đầu người
- nearly
- Gần như, hầu như nhưng chưa hoàn toàn
- walked
- Đã đi bộ, di chuyển bằng chân
- rather
- Khá, ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn
- stiffly
- Một cách cứng đơ, không linh hoạt khi cử động
- When
- Khi nào, tại thời điểm mà điều gì xảy ra
- these
- Những cái này, chỉ vật hoặc người gần đây
- people
- Mọi người, con người nói chung hoặc một nhóm
- drew
- Tiến lại gần; quá khứ của 'draw' theo nghĩa di chuyển
- near
- Gần, ở khoảng cách ngắn về không gian
- house
- Ngôi nhà, nơi người ta sinh sống
- where
- Nơi mà, từ chỉ địa điểm hoặc vị trí
- standing
- Đang đứng, ở tư thế thẳng đứng tại chỗ
- doorway
- Lối cửa, khoảng trống tại cửa ra vào
- paused
- Dừng lại tạm thời trước khi tiếp tục
- whispered
- Thì thầm, nói rất nhỏ để người khác không nghe
- among
- Trong số, ở giữa một nhóm người hay vật
- themselves
- Chính họ, đại từ phản thân số nhiều ngôi ba
- if
- Nếu, từ điều kiện giả định trong câu
- afraid
- Sợ hãi, cảm thấy lo sợ trước điều gì đó
- come
- Đến, di chuyển về phía người nói hoặc một nơi
- farther
- Xa hơn, ở khoảng cách lớn hơn về thể chất
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →