The Yellow Wallpaper — Page 1
Tờ Giấy Dán Tường Màu Vàng
The Yellow Wallpaper
Của Charlotte Perkins Gilman
By Charlotte Perkins Gilman
Rất hiếm khi những người bình thường như John và tôi lại thuê được những tòa nhà cổ kính để nghỉ hè.
It is very seldom that mere ordinary people like John and myself secure ancestral halls for the summer.
Một dinh thự kiểu thuộc địa, một bất động sản gia truyền, tôi muốn nói là một ngôi nhà ma ám, và đạt đến đỉnh cao của hạnh phúc lãng mạn — nhưng như vậy là đòi hỏi quá nhiều ở số phận!
A colonial mansion, a hereditary estate, I would say a haunted house, and reach the height of romantic felicity—but that would be asking too much of fate!
Dù vậy, tôi vẫn tự hào tuyên bố rằng có điều gì đó kỳ lạ về nơi này.
Still I will proudly declare that there is something queer about it.
Nếu không, tại sao nó lại được cho thuê với giá rẻ như vậy? Và tại sao lại bỏ trống lâu đến thế?
Else, why should it be let so cheaply? And why have stood so long untenanted?
John cười nhạo tôi, tất nhiên, nhưng người ta vẫn thường chờ đợi điều đó trong hôn nhân.
John laughs at me, of course, but one expects that in marriage.
John là người thực tế đến mức cực đoan. Anh ấy không có chút kiên nhẫn nào với đức tin, cực kỳ ghê sợ mê tín dị đoan, và anh ấy công khai chế nhạo bất kỳ câu chuyện nào về những thứ không thể cảm nhận, nhìn thấy hay ghi chép bằng con số.
John is practical in the extreme. He has no patience with faith, an intense horror of superstition, and he scoffs openly at any talk of things not to be felt and seen and put down in figures.
John là một bác sĩ, và có lẽ — (tôi sẽ không nói điều này với bất kỳ ai đang sống, tất nhiên, nhưng đây là tờ giấy vô tri và là sự giải tỏa lớn cho tâm trí tôi) — có lẽ đó là một lý do tôi không khỏi bệnh nhanh hơn.
John is a physician, and perhaps—(I would not say it to a living soul, of course, but this is dead paper and a great relief to my mind)—perhaps that is one reason I do not get well faster.
Anh ấy không tin rằng tôi đang bị bệnh!
You see, he does not believe I am sick!
Và người ta có thể làm gì đây?
And what can one do?
Nếu một bác sĩ có địa vị cao, lại chính là chồng mình, đảm bảo với bạn bè và người thân rằng thực sự chẳng có gì sai với mình ngoài chứng suy nhược thần kinh tạm thời — một xu hướng cuồng loạn nhẹ — thì người ta phải làm gì?
If a physician of high standing, and one's own husband, assures friends and relatives that there is really nothing the matter with one but temporary nervous depression—a slight hysterical tendency—what is one to do?
Anh trai tôi cũng là một bác sĩ, cũng có địa vị cao, và anh ấy cũng nói điều tương tự.
My brother is also a physician, and also of high standing, and he says the same thing.
Vocabulary
- Yellow
- Màu vàng, chỉ màu sắc của vật thể.
- Wallpaper
- Giấy dán tường dùng để trang trí phòng.
- By
- Bởi, dùng để chỉ tác giả hoặc người thực hiện.
- seldom
- Hiếm khi, ít khi xảy ra trong thực tế.
- mere
- Chỉ đơn thuần, không hơn không kém.
- ordinary
- Bình thường, không có gì đặc biệt hay nổi bật.
- myself
- Bản thân tôi, đại từ phản thân ngôi thứ nhất.
- secure
- Đảm bảo, có được hoặc giữ chắc chắn điều gì.
- ancestral
- Thuộc về tổ tiên, liên quan đến dòng dõi gia đình.
- halls
- Hành lang hoặc sảnh lớn trong một tòa nhà.
- colonial
- Thuộc thời kỳ thuộc địa, phong cách kiến trúc cổ điển.
- mansion
- Dinh thự lớn, ngôi nhà sang trọng rộng rãi.
- hereditary
- Di truyền, được truyền lại từ thế hệ trước.
- estate
- Bất động sản lớn, thường gồm đất đai và nhà cửa.
- haunted
- Bị ma ám, nơi có ma quỷ hoặc hồn ma.
- reach
- Đạt đến, vươn tới một mức độ hoặc nơi chốn.
- height
- Đỉnh cao, mức độ cao nhất của điều gì đó.
- romantic
- Lãng mạn, mang tính cảm xúc và mơ mộng.
- felicity
- Hạnh phúc tuyệt vời, niềm vui sướng sâu sắc.
- fate
- Số phận, điều đã được định sẵn cho con người.
- Still
- Tuy nhiên, vẫn còn, dùng để nhấn mạnh sự tiếp diễn.
- proudly
- Một cách tự hào, với cảm giác kiêu hãnh rõ ràng.
- declare
- Tuyên bố, công bố điều gì đó một cách chính thức.
- queer
- Kỳ lạ, khác thường so với bình thường.
- Else
- Nếu không thì, hoặc khác; dùng để chỉ lựa chọn khác.
- cheaply
- Với giá rẻ, ở mức chi phí thấp bất thường.
- untenanted
- Không có người thuê ở, bị bỏ trống lâu ngày.
- course
- Tất nhiên, dĩ nhiên; hoặc khóa học, lộ trình.
- expects
- Kỳ vọng, mong chờ điều gì xảy ra một cách tự nhiên.
- marriage
- Hôn nhân, mối quan hệ vợ chồng được công nhận.
- practical
- Thực tế, hướng đến hành động cụ thể và hữu ích.
- extreme
- Cực đoan, đến mức cao nhất hoặc vượt mức bình thường.
- patience
- Sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi mà không bực bội.
- faith
- Niềm tin, sự tin tưởng vào điều gì không chứng minh được.
- intense
- Mãnh liệt, rất mạnh mẽ về cảm xúc hoặc cường độ.
- horror
- Sự kinh hoàng, cảm giác sợ hãi và ghê tởm cực độ.
- superstition
- Mê tín dị đoan, niềm tin không có cơ sở khoa học.
- scoffs
- Chế giễu, nói chuyện khinh thường về điều gì đó.
- openly
- Công khai, một cách thẳng thắn không che giấu.
- figures
- Con số, số liệu hoặc hình dạng người trong tranh.
- physician
- Bác sĩ, người được đào tạo để chữa bệnh.
- perhaps
- Có lẽ, không chắc chắn nhưng có thể xảy ra.
- soul
- Linh hồn, phần tinh thần bên trong con người.
- relief
- Sự nhẹ nhõm, cảm giác thoải mái sau khi lo lắng.
- mind
- Tâm trí, trí óc nơi chứa đựng suy nghĩ và cảm xúc.
- reason
- Lý do, nguyên nhân giải thích tại sao điều gì xảy ra.
- believe
- Tin tưởng, nghĩ rằng điều gì đó là đúng sự thật.
- standing
- Địa vị, vị thế xã hội hoặc sự uy tín của ai đó.
- one's
- Của người ta, tính từ sở hữu bất định chỉ chung.
- assures
- Đảm bảo, xác nhận chắc chắn điều gì cho ai đó.
- relatives
- Họ hàng, người thân trong gia đình hoặc dòng họ.
- matter
- Vấn đề, điều đáng quan tâm hoặc lo lắng.
- temporary
- Tạm thời, chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.
- nervous
- Lo lắng, căng thẳng hoặc liên quan đến hệ thần kinh.
- depression
- Trầm cảm, trạng thái buồn bã kéo dài và suy sụp.
- slight
- Nhẹ, ít, không đáng kể hoặc ở mức độ nhỏ.
- hysterical
- Cuồng loạn, mất kiểm soát cảm xúc một cách thái quá.
- tendency
- Xu hướng, khuynh hướng làm hoặc phản ứng theo cách nào đó.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →