The Yellow Wallpaper — Page 9
Tôi không được để cô ấy bắt gặp tôi đang viết.
I must not let her find me writing.
Cô ấy là một người nội trợ hoàn hảo và nhiệt tình, và không mong muốn nghề nghiệp nào tốt hơn thế. Tôi thực sự tin rằng cô ấy cho rằng chính việc viết lách đã khiến tôi bị bệnh!
She is a perfect, and enthusiastic housekeeper, and hopes for no better profession. I verily believe she thinks it is the writing which made me sick!
Nhưng tôi có thể viết khi cô ấy ra ngoài, và nhìn thấy cô ấy từ xa qua những ô cửa sổ này.
But I can write when she is out, and see her a long way off from these windows.
Có một ô cửa nhìn ra con đường, một con đường đẹp, rợp bóng cây và quanh co, và một ô cửa chỉ nhìn ra vùng nông thôn rộng lớn. Một vùng quê thật đẹp, với những cây du lớn và những đồng cỏ nhung mượt.
There is one that commands the road, a lovely, shaded, winding road, and one that just looks off over the country. A lovely country, too, full of great elms and velvet meadows.
Tờ giấy dán tường này có một loại hoa văn phụ ở một sắc độ khác, một hoa văn đặc biệt khó chịu, vì bạn chỉ có thể nhìn thấy nó trong một số ánh sáng nhất định, và ngay cả khi đó cũng không rõ ràng.
This wallpaper has a kind of sub-pattern in a different shade, a particularly irritating one, for you can only see it in certain lights, and not clearly then.
Nhưng ở những chỗ chưa bị phai màu, và nơi ánh nắng chiếu vừa đúng, tôi có thể nhìn thấy một hình dạng kỳ lạ, khó chịu, không rõ ràng, dường như đang ẩn náu phía sau cái hoa văn nổi bật và lố bịch ở phía trước.
But in the places where it isn't faded, and where the sun is just so, I can see a strange, provoking, formless sort of figure, that seems to sulk about behind that silly and conspicuous front design.
Chị gái đang ở trên cầu thang!
There's sister on the stairs!
Thôi, Ngày Lễ Độc Lập đã qua rồi! Mọi người đã về hết và tôi mệt lả. John nghĩ rằng việc gặp gỡ một số người có thể giúp ích cho tôi, vì vậy chúng tôi đã mời mẹ, Nellie và các em nhỏ xuống chơi một tuần.
Well, the Fourth of July is over! The people are gone and I am tired out. John thought it might do me good to see a little company, so we just had mother and Nellie and the children down for a week.
Tất nhiên tôi không làm gì cả. Bây giờ Jennie lo liệu mọi thứ.
Of course I didn't do a thing. Jennie sees to everything now.
Nhưng dù sao nó cũng khiến tôi mệt mỏi.
But it tired me all the same.
John nói nếu tôi không hồi phục nhanh hơn, ông ấy sẽ gửi tôi đến bác sĩ Weir Mitchell vào mùa thu.
John says if I don't pick up faster he shall send me to Weir Mitchell in the fall.
Nhưng tôi hoàn toàn không muốn đến đó.
But I don't want to go there at all.
Vocabulary
- must
- Phải, bắt buộc làm điều gì đó.
- let
- Cho phép ai đó làm điều gì.
- find
- Tìm thấy, phát hiện ra điều gì đó.
- writing
- Hành động viết lách, ghi chép điều gì đó.
- perfect
- Hoàn hảo, không có sai sót hay khiếm khuyết.
- enthusiastic
- Nhiệt tình, hăng hái, đầy năng lượng với công việc.
- housekeeper
- Người quản gia, chuyên lo việc nhà cửa.
- hopes
- Hy vọng, mong muốn điều gì đó xảy ra.
- better
- Tốt hơn, so sánh hơn của từ 'good'.
- profession
- Nghề nghiệp, công việc chuyên môn của một người.
- verily
- Thật sự, quả thật, dùng để nhấn mạnh sự thật.
- believe
- Tin tưởng, nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
- sick
- Ốm, bệnh, cảm thấy không khỏe trong người.
- write
- Viết, ghi lại thông tin hoặc suy nghĩ lên giấy.
- long
- Dài, xa, kéo dài về không gian hoặc thời gian.
- way
- Con đường, lối đi đến một nơi nào đó.
- windows
- Cửa sổ, ô cửa trên tường để lấy ánh sáng.
- commands
- Nhìn bao quát, khống chế tầm nhìn ra một khu vực.
- road
- Con đường, lối đi dành cho xe cộ.
- lovely
- Đáng yêu, xinh đẹp, dễ chịu và hấp dẫn.
- shaded
- Có bóng râm, được che bởi cây hoặc vật.
- winding
- Uốn khúc, quanh co, không thẳng về đường đi.
- country
- Vùng quê, nông thôn hoặc đất nước nói chung.
- full
- Đầy, có nhiều thứ bên trong, không còn chỗ trống.
- great
- To lớn, vĩ đại, rất ấn tượng hoặc quan trọng.
- elms
- Cây du, loại cây thân lớn lá rộng.
- velvet
- Nhung mịn, mềm như vải nhung, dùng tả cỏ xanh mượt.
- meadows
- Đồng cỏ, vùng đất bằng phẳng phủ đầy cỏ xanh.
- wallpaper
- Giấy dán tường, vật liệu trang trí bề mặt tường.
- kind
- Loại, kiểu, một dạng hoặc loại hình nhất định.
- sub-pattern
- Họa tiết phụ, hình vẽ nhỏ bên dưới họa tiết chính.
- different
- Khác nhau, không giống nhau về tính chất hay hình dạng.
- shade
- Sắc độ màu, tông màu nhạt hoặc đậm hơn.
- particularly
- Đặc biệt, nhất là, hơn những thứ khác nhiều.
- irritating
- Gây khó chịu, làm bực bội, phiền toái người khác.
- certain
- Chắc chắn, nhất định, hoặc một số cụ thể nào đó.
- lights
- Ánh sáng, nguồn chiếu sáng trong một không gian.
- clearly
- Rõ ràng, dễ nhìn thấy hoặc dễ hiểu.
- faded
- Phai màu, mờ dần, mất đi màu sắc ban đầu.
- strange
- Kỳ lạ, lạ thường, không bình thường hay quen thuộc.
- provoking
- Khiêu khích, gây bực bội hoặc kích thích cảm xúc mạnh.
- formless
- Vô hình dạng, không có hình thù rõ ràng cụ thể.
- sort
- Loại, dạng, một kiểu nào đó của sự vật.
- figure
- Hình dạng, bóng người hoặc hình thể mơ hồ.
- seems
- Có vẻ, trông như thể, biểu hiện bề ngoài.
- sulk
- Hờn dỗi, giận lẫy im lặng không nói chuyện.
- behind
- Phía sau, đằng sau một vật hoặc người nào đó.
- silly
- Ngớ ngẩn, buồn cười, thiếu nghiêm túc hay khôn ngoan.
- conspicuous
- Nổi bật, dễ nhận thấy, thu hút sự chú ý mạnh.
- front
- Mặt trước, phía trước của một vật hoặc nơi.
- design
- Họa tiết, hoa văn, kiểu dáng trang trí trên bề mặt.
- stairs
- Cầu thang, các bậc để lên xuống giữa các tầng.
- gone
- Đã đi, đã rời khỏi, không còn ở đây nữa.
- tired
- Mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc nhiều.
- thought
- Đã nghĩ, quá khứ của 'think', suy nghĩ về điều gì.
- might
- Có thể, biểu thị khả năng không chắc chắn.
- company
- Bầu bạn, có người cùng ở cho đỡ cô đơn.
- everything
- Mọi thứ, tất cả sự việc hoặc đồ vật.
- same
- Giống nhau, như nhau, không có sự khác biệt.
- pick
- Nhặt lên, cải thiện, hồi phục tốt hơn.
- faster
- Nhanh hơn, so sánh hơn của 'fast'.
- shall
- Sẽ, dùng để diễn đạt ý định hoặc quyết định.
- send
- Gửi, phái đi, đưa ai đó đến nơi khác.
- fall
- Mùa thu, mùa trong năm sau hè trước đông.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →