The Yellow Wallpaper — Page 8
Tôi chưa bao giờ thấy nhiều sức biểu cảm đến vậy trong một vật vô tri, và chúng ta đều biết chúng có bao nhiêu sức biểu cảm!
I never saw so much expression in an inanimate thing before, and we all know how much expression they have!
Hồi còn nhỏ, tôi thường nằm thức và tìm được nhiều điều thú vị lẫn nỗi kinh sợ hơn từ những bức tường trống và đồ nội thất đơn giản so với hầu hết những đứa trẻ khác có thể tìm thấy trong một cửa hàng đồ chơi.
I used to lie awake as a child and get more entertainment and terror out of blank walls and plain furniture than most children could find in a toy-store.
Tôi nhớ những núm tay nắm của chiếc tủ lớn cũ kỹ của chúng tôi từng có vẻ nháy mắt thật thân thiện như thế nào, và có một chiếc ghế lúc nào cũng trông giống như một người bạn vững chắc.
I remember what a kindly wink the knobs of our big old bureau used to have, and there was one chair that always seemed like a strong friend.
Tôi thường cảm thấy rằng nếu bất kỳ vật nào khác trông có vẻ quá hung dữ, tôi luôn có thể nhảy vào chiếc ghế đó và được an toàn.
I used to feel that if any of the other things looked too fierce I could always hop into that chair and be safe.
Tuy nhiên, đồ nội thất trong căn phòng này cũng không tệ hơn là mất hài hòa, vì chúng tôi phải mang tất cả lên từ tầng dưới.
The furniture in this room is no worse than inharmonious, however, for we had to bring it all from downstairs.
Tôi đoán khi nơi này được dùng làm phòng chơi, họ phải dọn hết đồ đạc của phòng trẻ em ra, và chẳng có gì lạ!
I suppose when this was used as a playroom they had to take the nursery things out, and no wonder!
Tôi chưa bao giờ thấy sự tàn phá nào như những gì bọn trẻ đã làm ở đây.
I never saw such ravages as the children have made here.
Giấy dán tường, như tôi đã nói trước đây, bị bóc tróc từng mảng, và nó bám chặt hơn cả anh em ruột thịt — chúng hẳn đã có sự kiên trì cũng như lòng thù ghét.
The wallpaper, as I said before, is torn off in spots, and it sticketh closer than a brother—they must have had perseverance as well as hatred.
Rồi sàn nhà bị trầy xước, đục khoét và nứt vỡ, chính lớp thạch cao cũng bị đào bới chỗ này chỗ kia, và chiếc giường lớn nặng nề này, thứ duy nhất chúng tôi tìm thấy trong phòng, trông như thể nó đã trải qua bao nhiêu trận chiến.
Then the floor is scratched and gouged and splintered, the plaster itself is dug out here and there, and this great heavy bed, which is all we found in the room, looks as if it had been through the wars.
Nhưng tôi không bận tâm chút nào — chỉ có tờ giấy dán tường mà thôi.
But I don't mind it a bit—only the paper.
Kìa chị gái của John đến. Thật là một cô gái dễ thương, và quan tâm đến tôi đến vậy!
There comes John's sister. Such a dear girl as she is, and so careful of me!
Vocabulary
- never
- Không bao giờ, chưa từng xảy ra.
- saw
- Thì quá khứ của 'see', có nghĩa là đã thấy.
- expression
- Biểu cảm, cách thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa.
- inanimate
- Vô tri, không có sự sống hoặc cảm xúc.
- used
- 'Used to' diễn tả thói quen trong quá khứ.
- lie
- Nằm xuống, ở tư thế nằm ngang trên giường.
- awake
- Thức, không ngủ, trong trạng thái tỉnh táo.
- entertainment
- Sự giải trí, hoạt động mang lại niềm vui thú.
- terror
- Nỗi kinh hoàng, sợ hãi cực độ và dữ dội.
- blank
- Trống, không có hoa văn hay hình ảnh gì.
- plain
- Đơn giản, không trang trí hay nổi bật.
- furniture
- Đồ nội thất, bàn ghế và đồ dùng trong nhà.
- kindly
- Thân thiện, tốt bụng, với thái độ ân cần.
- wink
- Nháy mắt, nhắm một mắt như ra hiệu thân thiện.
- knobs
- Núm tròn trên ngăn kéo hoặc cửa để nắm.
- bureau
- Tủ ngăn kéo lớn dùng để đựng quần áo.
- seemed
- Có vẻ như, tạo cảm giác hoặc ấn tượng nhất định.
- fierce
- Dữ dội, hung hăng, đáng sợ và đe dọa.
- hop
- Nhảy lên, bước vào nhanh chóng và nhẹ nhàng.
- worse
- Tệ hơn, mức độ xấu cao hơn so với trước.
- inharmonious
- Không hài hòa, thiếu sự đồng điệu hoặc cân bằng.
- however
- Tuy nhiên, dùng để đối lập hoặc bổ sung ý.
- downstairs
- Tầng dưới, phần phía dưới của ngôi nhà nhiều tầng.
- suppose
- Giả sử, cho rằng điều gì đó có thể đúng.
- playroom
- Phòng chơi, nơi dành riêng cho trẻ em vui chơi.
- nursery
- Phòng trẻ em, nơi chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ nhỏ.
- wonder
- Tự hỏi, băn khoăn muốn biết điều gì đó.
- ravages
- Sự tàn phá, thiệt hại nghiêm trọng gây ra bởi điều gì.
- wallpaper
- Giấy dán tường, trang trí bề mặt tường phòng ở.
- torn
- Bị rách, bị xé ra thành từng mảnh rời.
- spots
- Những chỗ, các điểm hoặc vị trí cụ thể trên bề mặt.
- sticketh
- Bám chặt, dạng cổ của 'sticks', gắn bó kiên định.
- perseverance
- Sự kiên trì, tiếp tục dù gặp khó khăn trở ngại.
- hatred
- Lòng căm thù, cảm xúc ghét bỏ mãnh liệt và sâu sắc.
- scratched
- Bị cào xước, để lại vết trầy trên bề mặt.
- gouged
- Bị khoét sâu, tạo ra vết lõm hoặc rãnh lớn.
- splintered
- Bị vỡ thành mảnh nhỏ sắc nhọn, đặc biệt gỗ.
- plaster
- Vữa trát tường, vật liệu phủ bề mặt tường nhà.
- dug
- Đã đào, dạng quá khứ của 'dig', khoét sâu xuống.
- mind
- Bận tâm, lo lắng hoặc phiền lòng về điều gì.
- dear
- Thân yêu, quý mến, dùng thể hiện tình cảm ấm áp.
- careful
- Cẩn thận, chú ý kỹ lưỡng để tránh sai lầm.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →