Traditions of the Tinguian: a Study in Philippine Folk-Lore — Page 1
Truyền thống của người Tinguian
Traditions of the Tinguian
Nghiên cứu về Văn học Dân gian Philippines
A Study in Philippine Folk-Lore
Bởi Fay-Cooper Cole
By Fay-Cooper Cole
Trợ lý Giám đốc phụ trách Dân tộc học Mã Lai
Assistant Curator of Malayan Ethnology
1915
1915
Mục lục
Contents
Lời tựa trang 3
Preface 3
Giới thiệu trang 5
Introduction 5
Truyện về Thời kỳ Thần thoại trang 33
Tales of the Mythical Period 33
Truyện Nghi lễ và Giải thích trang 171
Ritualistic and Explanatory Tales 171
Truyện ngụ ngôn trang 195
Fables 195
Tóm tắt trang 202
Abstracts 202
Lời tựa
Preface
Những huyền thoại sau đây được tác giả sưu tầm vào năm 1907–1908, trong thời gian mười sáu tháng sinh sống cùng người Tinguian, một bộ tộc ngoại giáo ở vùng tây bắc Luzon thuộc Philippines.
The following myths were collected by the writer in 1907-8 during a stay of sixteen months with the Tinguian, a pagan tribe of northwestern Luzon in the Philippines.
Tư liệu này phần lớn được thu thập dưới dạng văn bản, một phần đã được dịch tại quần đảo, trong khi phần còn lại được xử lý trong chuyến thăm ngắn đến Mỹ vào năm 1909.
The material, for the most part gathered in texts, was partially translated in the Islands, while the balance was worked over during a brief visit to America in 1909.
Trong công việc này, tôi được Dumagat hỗ trợ, một người Tinguian thuần chủng đã đồng hành cùng tôi.
In this task I was assisted by Dumagat, a full blood Tinguian, who accompanied me.
Mặc dù không phải trong mọi trường hợp đều dịch sát nghĩa từng chữ, tôi đã cố gắng bám sát ngôn ngữ của những người kể chuyện hơn là đưa ra một bản dịch trau chuốt.
While not, in all cases, giving a literal rendering, I have endeavored to follow closely the language of the story-tellers rather than to offer a polished translation.
Trong một số trường hợp, khi không thể ghi lại các câu chuyện lúc nghe kể, tôi chỉ ghi lại nội dung chính, điều này lý giải cho sự thiếu chi tiết rõ ràng trong một vài câu chuyện.
In some cases, where it was impossible to record the tales when heard, only the substance was noted, a fact which will account for the meagerness of detail evident in a few of the stories.
Bộ tộc Tinguian có khoảng hai mươi nghìn người, phần lớn sống ở tỉnh phụ Abra và vùng núi của Ilocos Sur và Norte.
The Tinguian tribe numbers about twenty thousand individuals, most of whom are found in the sub-province of Abra, and in the mountains of Ilocos Sur and Norte.
Văn hóa vật chất, tín ngưỡng và các nghi lễ của họ khá đồng nhất và vô cùng phức tạp.
Their material culture, beliefs, and ceremonials are quite uniform and exceedingly complex.
Vocabulary
- Traditions
- Những phong tục, tập quán được truyền từ đời này sang đời khác.
- Study
- Công trình nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề.
- Philippine
- Thuộc về hoặc liên quan đến Philippines.
- Folk
- Thuộc về dân gian, văn hóa truyền thống của người dân.
- Lore
- Kho tàng kiến thức, truyền thuyết dân gian được truyền miệng.
- Assistant
- Người giúp đỡ hoặc hỗ trợ người khác trong công việc.
- Curator
- Người quản lý, bảo quản bộ sưu tập tại bảo tàng.
- Ethnology
- Khoa học nghiên cứu và so sánh các dân tộc khác nhau.
- Contents
- Danh sách các chương hoặc phần trong một cuốn sách.
- Preface
- Phần giới thiệu ngắn ở đầu sách do tác giả viết.
- Introduction
- Phần mở đầu giới thiệu nội dung chính của tác phẩm.
- Tales
- Những câu chuyện, truyện kể thường mang tính hư cấu.
- Mythical
- Thuộc về thần thoại, liên quan đến các câu chuyện huyền thoại.
- Period
- Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn lịch sử nhất định.
- Ritualistic
- Thuộc về nghi lễ, liên quan đến các nghi thức tôn giáo.
- Explanatory
- Mang tính giải thích, làm rõ ý nghĩa của điều gì đó.
- Fables
- Những truyện ngụ ngôn thường có bài học đạo đức.
- Abstracts
- Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của tài liệu.
- following
- Những điều được liệt kê hoặc đề cập tiếp theo sau.
- myths
- Những câu chuyện thần thoại giải thích hiện tượng thiên nhiên.
- collected
- Được thu thập, tập hợp lại từ nhiều nguồn khác nhau.
- writer
- Người viết, tác giả sáng tác hoặc ghi chép tài liệu.
- during
- Trong suốt khoảng thời gian xảy ra một sự kiện nào đó.
- stay
- Khoảng thời gian ở lại hoặc cư trú tại một nơi.
- sixteen
- Số mười sáu, chỉ số lượng hoặc độ tuổi.
- months
- Số nhiều của tháng, đơn vị đo thời gian.
- pagan
- Người hoặc nhóm không theo tôn giáo lớn, theo tín ngưỡng dân gian.
- tribe
- Bộ lạc, nhóm người có chung văn hóa và tổ tiên.
- northwestern
- Thuộc về phía tây bắc của một vùng địa lý nhất định.
- Philippines
- Quốc gia quần đảo nằm ở Đông Nam Á, châu Á.
- material
- Tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu được thu thập nghiên cứu.
- most
- Phần lớn nhất, chiếm tỉ lệ cao nhất trong tổng thể.
- part
- Một phần, một bộ phận của tổng thể lớn hơn.
- gathered
- Đã được thu thập hoặc tập hợp lại từ nhiều nơi.
- texts
- Các văn bản, tài liệu viết được dùng làm tư liệu.
- partially
- Một phần, không hoàn toàn hay trọn vẹn như mong đợi.
- translated
- Đã được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- Islands
- Những hòn đảo, vùng đất bao quanh bởi nước.
- while
- Trong khi, đồng thời xảy ra hoặc trái ngược với điều khác.
- balance
- Phần còn lại, phần chưa được xử lý hoặc hoàn thành.
- worked
- Đã làm việc hoặc xử lý tài liệu trong một thời gian.
- over
- Hoàn thành hoặc xem xét lại kỹ lưỡng một điều gì đó.
- brief
- Ngắn ngủi, trong một khoảng thời gian không dài.
- visit
- Chuyến thăm ngắn đến một nơi hoặc gặp ai đó.
- America
- Châu Mỹ hoặc chỉ riêng Hoa Kỳ, quốc gia Bắc Mỹ.
- task
- Nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể cần được hoàn thành.
- assisted
- Đã được giúp đỡ hoặc hỗ trợ bởi người hoặc vật khác.
- full
- Hoàn toàn, trọn vẹn, không thiếu bất kỳ phần nào.
- blood
- Máu; trong văn hóa chỉ nguồn gốc dòng dõi thuần chủng.
- accompanied
- Đã đi cùng, đồng hành với ai đó trong chuyến đi.
- While
- Trong khi, dùng để so sánh hoặc chỉ sự đồng thời.
- all
- Tất cả, toàn bộ không có ngoại lệ trong một nhóm.
- cases
- Các trường hợp, tình huống cụ thể xảy ra trong thực tế.
- giving
- Đang đưa ra, cung cấp hoặc trao cho ai điều gì đó.
- literal
- Theo nghĩa đen, không dùng nghĩa bóng hay ẩn dụ.
- rendering
- Cách diễn đạt hoặc dịch nghĩa một văn bản sang ngôn ngữ khác.
- endeavored
- Đã cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu nào đó.
- follow
- Đi theo, tuân theo hoặc bám sát một điều gì đó.
- closely
- Một cách chặt chẽ, sát sao hoặc gần gũi với nguyên bản.
- language
- Ngôn ngữ, hệ thống giao tiếp của một cộng đồng người.
- story
- Câu chuyện, bài tường thuật về sự kiện hoặc nhân vật.
- tellers
- Những người kể chuyện, truyền đạt câu chuyện cho người nghe.
- rather
- Hơn là, dùng để thể hiện sự ưu tiên hoặc đối lập.
- offer
- Đưa ra, đề nghị cung cấp điều gì đó cho ai đó.
- polished
- Được trau chuốt kỹ lưỡng, bóng bẩy và hoàn thiện hơn.
- translation
- Bản dịch chuyển đổi nội dung từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- impossible
- Không thể thực hiện được, vượt quá khả năng có thể.
- record
- Ghi chép, lưu lại thông tin để bảo tồn cho sau này.
- tales
- Những câu chuyện kể, truyện ngắn mang tính dân gian.
- heard
- Đã nghe, tiếp nhận âm thanh hoặc thông tin qua tai.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài điều này.
- substance
- Nội dung chính, ý nghĩa cốt lõi của một câu chuyện.
- noted
- Đã ghi chú lại, ghi nhận để nhớ hoặc tham khảo sau.
- fact
- Sự thật, điều đã được xác nhận và không thể phủ nhận.
- account
- Giải thích lý do hoặc giải trình nguyên nhân của điều gì.
- meagerness
- Sự nghèo nàn, thiếu thốn về số lượng hoặc chất lượng.
- detail
- Chi tiết cụ thể, thông tin nhỏ nhưng quan trọng trong bài.
- evident
- Rõ ràng, hiển nhiên, dễ dàng nhận thấy mà không cần giải thích.
- few
- Một vài, số lượng nhỏ không nhiều trong tổng thể.
- stories
- Những câu chuyện, truyện kể về sự kiện hoặc nhân vật.
- numbers
- Con số, số lượng dùng để đếm hoặc đo lường sự vật.
- about
- Khoảng, xấp xỉ hoặc liên quan đến chủ đề nào đó.
- twenty
- Số hai mươi, dùng để chỉ số lượng hoặc độ tuổi.
- thousand
- Một nghìn, đơn vị số lượng bằng mười trăm.
- individuals
- Những cá nhân riêng biệt trong một cộng đồng hay xã hội.
- whom
- Đại từ quan hệ chỉ người, dùng ở vị trí tân ngữ.
- found
- Được tìm thấy hoặc sinh sống tại một khu vực nhất định.
- sub
- Tiền tố có nghĩa là dưới hoặc cấp thấp hơn cái chính.
- province
- Tỉnh, đơn vị hành chính lớn trong một quốc gia.
- mountains
- Những ngọn núi, địa hình cao và dốc trong tự nhiên.
- culture
- Văn hóa, tổng thể giá trị, phong tục của một cộng đồng.
- beliefs
- Những niềm tin, tín ngưỡng mà một người hay nhóm tin vào.
- ceremonials
- Các nghi lễ trang trọng được thực hiện theo truyền thống tập tục.
- quite
- Khá, tương đối ở mức độ đáng kể nhưng không hoàn toàn.
- uniform
- Đồng nhất, giống nhau và không có sự khác biệt lớn.
- exceedingly
- Cực kỳ, vô cùng, ở mức độ rất cao vượt bình thường.
- complex
- Phức tạp, có nhiều thành phần khó hiểu và khó phân tích.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →