Traditions of the Tinguian: a Study in Philippine Folk-Lore — Page 2
Tôi có ý định xuất bản một công trình nghiên cứu về dân tộc này trong tương lai gần, nhưng nhận thấy rằng những độc giả chưa quen với cuộc sống của người Tinguian sẽ khó mà hiểu được nhiều điển tích trong các câu chuyện, tôi đã thêm vào các chú thích để giúp họ nắm bắt được ý nghĩa của một số đoạn văn khó hiểu.
It is my intention to publish a study of this people in the near future, but realizing that it will be quite impossible for readers unacquainted with Tinguian life to understand many references in the tales, I have added such foot notes as will enable them to grasp the meaning of certain obscure passages.
Trong phần giới thiệu, tác giả đã cố gắng tổng hợp nền văn hóa của dân tộc này như được thể hiện qua các huyền thoại, và đối chiếu nó với các điều kiện cũng như tín ngưỡng hiện nay.
In the introduction, an attempt has been made to bring together the culture of the people as it appears in the myths, and to contrast it with present day conditions and beliefs.
Theo cách này, chúng ta có thể hy vọng hiểu sâu hơn về đời sống tinh thần của họ, và có được cái nhìn rõ ràng hơn về những giá trị mà họ gắn với một số hoạt động của mình so với những gì quan sát thực tế hay điều tra trực tiếp mang lại.
In this way we may hope to gain a clearer insight into their mental life, and to secure a better idea of the values they attach to certain of their activities than is afforded us by actual observation or by direct inquiry.
Cũng có thể rằng các câu chuyện sẽ cho chúng ta thấy một thoáng về những điều kiện ban đầu mà dân tộc này đã phát triển trong đó, về cuộc sống và văn hóa của họ trước khi người châu Âu đến.
It is also possible that the tales may give us a glimpse of the early conditions under which this people developed, of their life and culture before the advent of the European.
Cần lưu ý ngay từ đầu rằng ở đây không có bất kỳ nỗ lực nào nhằm tái dựng lại một giai đoạn lịch sử thực sự.
It should be noted at the outset that no attempt is here made to reconstruct an actual historical period.
Như sẽ thấy rõ hơn về sau, một phần tư liệu rõ ràng là rất cổ xưa; những yếu tố được thêm vào sau này — mà có thể xác định niên đại tương đối — đã chiếm những vị trí quan trọng; trong khi các câu chuyện chắc chắn còn chịu ảnh hưởng nhiều từ trí tưởng tượng sáng tạo của các thế hệ người kể chuyện nối tiếp nhau.
As will appear later, a part of the material is evidently very old; later introductions--to which approximate dates may be assigned--have assumed places of great importance; while the stories doubtless owe much to the creative imaginations of successive story-tellers.
Việc so sánh những câu chuyện này với văn học dân gian của các bộ tộc lân cận sẽ có giá trị rất lớn, nhưng tiếc thay rất ít tư liệu cho nghiên cứu như vậy hiện có sẵn.
A comparison of these tales with the folk-lore of neighboring tribes would be of greatest value, but unfortunately very little material for such a study is available.
Vocabulary
- intention
- Ý định, mục đích muốn thực hiện điều gì.
- publish
- Xuất bản, phát hành sách hoặc tài liệu chính thức.
- study
- Nghiên cứu, công trình khảo sát về một chủ đề.
- future
- Tương lai, thời gian sẽ đến sau hiện tại.
- realizing
- Nhận ra, hiểu rõ một điều gì đó.
- quite
- Khá, hoàn toàn; dùng để nhấn mạnh mức độ.
- impossible
- Không thể thực hiện được, hoàn toàn bất khả thi.
- readers
- Độc giả, những người đọc sách hoặc tài liệu.
- unacquainted
- Không quen biết, chưa có hiểu biết về điều gì.
- references
- Các tài liệu tham khảo hoặc đề cập đến điều gì.
- tales
- Truyện kể, câu chuyện dân gian hoặc hư cấu.
- such
- Như vậy, loại như thế; dùng để nhấn mạnh.
- notes
- Ghi chú, lời giải thích ngắn bổ sung thông tin.
- enable
- Cho phép, tạo điều kiện để ai đó làm được việc.
- grasp
- Nắm bắt, hiểu rõ ý nghĩa hoặc khái niệm gì đó.
- meaning
- Ý nghĩa, nội dung muốn truyền đạt của từ hoặc câu.
- certain
- Một số, nhất định; chắc chắn về điều gì đó.
- obscure
- Khó hiểu, tối nghĩa, không rõ ràng hoặc ít biết.
- passages
- Đoạn văn, phần trích trong một cuốn sách hoặc tài liệu.
- introduction
- Phần giới thiệu, lời mở đầu của một tác phẩm.
- attempt
- Nỗ lực, cố gắng thực hiện điều gì đó.
- culture
- Văn hóa, tổng thể phong tục tập quán của một dân tộc.
- myths
- Thần thoại, truyện kể về thần linh và nguồn gốc vũ trụ.
- contrast
- Tương phản, so sánh sự khác biệt giữa hai điều.
- present
- Hiện tại, thời điểm đang xảy ra hoặc hiện hữu.
- conditions
- Điều kiện, hoàn cảnh ảnh hưởng đến một tình huống.
- beliefs
- Niềm tin, những điều được chấp nhận là đúng.
- gain
- Đạt được, thu được lợi ích hoặc kiến thức gì đó.
- clearer
- Rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn so với trước đó.
- insight
- Sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất của điều gì.
- mental
- Thuộc về tâm trí, liên quan đến tư duy hoặc tinh thần.
- secure
- Đảm bảo, có được; hoặc an toàn, vững chắc.
- values
- Giá trị, những điều được coi là quan trọng và quý giá.
- attach
- Gắn liền, gán cho điều gì sự quan trọng hoặc ý nghĩa.
- activities
- Hoạt động, các việc làm hoặc hành động cụ thể.
- afforded
- Cung cấp, cho phép tiếp cận điều gì đó có giá trị.
- actual
- Thực tế, thực sự xảy ra chứ không phải lý thuyết.
- observation
- Sự quan sát, theo dõi kỹ lưỡng để thu thập thông tin.
- direct
- Trực tiếp, không qua trung gian hoặc thẳng thắn.
- inquiry
- Sự điều tra, hỏi han để tìm hiểu thông tin.
- possible
- Có thể thực hiện được, không phải là bất khả thi.
- glimpse
- Cái nhìn thoáng qua, hiểu biết sơ lược về điều gì.
- developed
- Đã phát triển, trưởng thành hoặc hình thành theo thời gian.
- advent
- Sự xuất hiện, đến của một điều quan trọng hoặc mới.
- European
- Thuộc về châu Âu, liên quan đến người hoặc văn hóa Âu.
- noted
- Được ghi nhận, chú ý hoặc nhận xét về điều gì.
- outset
- Buổi đầu, giai đoạn khởi đầu của một việc gì đó.
- reconstruct
- Tái dựng, xây dựng lại điều đã mất hoặc đã qua.
- historical
- Thuộc về lịch sử, liên quan đến các sự kiện trong quá khứ.
- period
- Thời kỳ, giai đoạn thời gian cụ thể trong lịch sử.
- material
- Tài liệu, chất liệu hoặc nội dung được sử dụng.
- evidently
- Rõ ràng là, hiển nhiên theo những gì có thể thấy.
- introductions
- Các phần giới thiệu, lời mở đầu của nhiều tác phẩm.
- approximate
- Gần đúng, xấp xỉ; không hoàn toàn chính xác tuyệt đối.
- assigned
- Được gán cho, phân công hoặc chỉ định cụ thể.
- assumed
- Được giả định, chấp nhận như đúng dù chưa chứng minh.
- importance
- Tầm quan trọng, mức độ có giá trị của điều gì đó.
- doubtless
- Chắc chắn, không nghi ngờ; có lẽ đúng như vậy.
- owe
- Nợ, có nghĩa vụ với ai; chịu ơn hoặc do nguyên nhân.
- creative
- Sáng tạo, có khả năng tạo ra những điều mới mẻ.
- imaginations
- Những trí tưởng tượng, khả năng hình dung điều không thực.
- successive
- Kế tiếp nhau, theo thứ tự liên tục không gián đoạn.
- story-tellers
- Người kể chuyện, người truyền đạt các câu chuyện truyền khẩu.
- comparison
- Sự so sánh, đối chiếu giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
- folk-lore
- Văn học dân gian, truyền thống và truyện kể của nhân dân.
- neighboring
- Lân cận, ở gần bên hoặc tiếp giáp về địa lý.
- tribes
- Các bộ lạc, nhóm dân cư có chung văn hóa và tổ tiên.
- value
- Giá trị, tầm quan trọng hoặc ích lợi của điều gì đó.
- unfortunately
- Thật đáng tiếc, không may là điều đó đã xảy ra.
- available
- Có sẵn, có thể tiếp cận hoặc sử dụng được ngay.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →