Ulysses — Page 3
Cô ấy sẽ đến nếu tôi có thể xin được người dì móc hầu bao ra hai mươi bảng không?
Will you come if I can get the aunt to fork out twenty quid?
Anh ta đặt cọ xuống và, cười khoái chí, kêu lên:
He laid the brush aside and, laughing with delight, cried:
— Hắn có đến không? Tên tu sĩ dòng Tên non nớt!
—Will he come? The jejune jesuit!
Dừng lại, anh ta bắt đầu cạo râu cẩn thận.
Ceasing, he began to shave with care.
— Nói cho tôi biết đi, Mulligan, Stephen nói khẽ.
—Tell me, Mulligan, Stephen said quietly.
— Vâng, người yêu của tôi?
—Yes, my love?
— Haines sẽ ở trong cái tháp này bao lâu?
—How long is Haines going to stay in this tower?
Buck Mulligan nghiêng má đã cạo nhẵn qua vai phải.
Buck Mulligan showed a shaven cheek over his right shoulder.
— Trời ơi, hắn ta có kinh khủng không? anh ta nói thẳng thắn.
—God, isn't he dreadful? he said frankly.
Một gã Saxon nặng nề.
A ponderous Saxon.
Hắn nghĩ anh không phải là quý ông.
He thinks you're not a gentleman.
Trời, mấy tên người Anh chết tiệt đó! Tiền bạc và chứng khó tiêu đầy ắp.
God, these bloody English! Bursting with money and indigestion.
Vì hắn xuất thân từ Oxford.
Because he comes from Oxford.
Anh biết đấy, Dedalus, anh có phong cách Oxford thực thụ.
You know, Dedalus, you have the real Oxford manner.
Hắn không hiểu nổi anh.
He can't make you out.
Ồ, cái tên tôi đặt cho anh mới hay: Kinch, lưỡi dao.
O, my name for you is the best: Kinch, the knife-blade.
Anh ta cạo râu thận trọng quanh cằm.
He shaved warily over his chin.
— Hắn ta nói mê suốt đêm về một con báo đen, Stephen nói. Hộp súng của hắn đâu rồi?
—He was raving all night about a black panther, Stephen said. Where is his guncase?
— Thật điên khùng! Mulligan nói. Anh có sợ không?
—A woful lunatic! Mulligan said. Were you in a funk?
— Có, Stephen nói với vẻ quyết đoán và nỗi sợ ngày càng tăng.
—I was, Stephen said with energy and growing fear.
Ở đây ngoài trời tối tăm với một người tôi không quen biết, hắn nói mê và rên rỉ một mình về chuyện bắn một con báo đen.
Out here in the dark with a man I don't know raving and moaning to himself about shooting a black panther.
Anh đã cứu người khỏi chết đuối.
You saved men from drowning.
Còn tôi không phải anh hùng.
I'm not a hero, however.
Nếu hắn còn ở lại đây thì tôi đi.
If he stays on here I am off.
Buck Mulligan cau mày nhìn lớp bọt xà phòng trên lưỡi dao cạo.
Buck Mulligan frowned at the lather on his razorblade.
Anh ta nhảy xuống khỏi chỗ ngồi và bắt đầu vội vàng lục các túi quần.
He hopped down from his perch and began to search his trouser pockets hastily.
— Chết tiệt! anh ta kêu to.
—Scutter! he cried thickly.
Vocabulary
- Will
- Được dùng để diễn đạt ý định hoặc tương lai
- you
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người nghe
- come
- Đến, di chuyển về phía người nói
- if
- Liên từ điều kiện, có nghĩa là 'nếu'
- I
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, chỉ bản thân người nói
- can
- Động từ khuyết thiếu thể hiện khả năng làm gì đó
- get
- Lấy được, nhận được hoặc đạt được điều gì
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật hoặc người cụ thể
- aunt
- Người phụ nữ là chị hoặc em gái của bố hay mẹ
- to
- Giới từ chỉ hướng hoặc mục đích
- fork
- Cái nĩa; 'fork out' nghĩa là miễn cưỡng trả tiền
- out
- Ra ngoài; dùng trong cụm từ chỉ hành động
- twenty
- Số đếm hai mươi
- quid
- Tiếng lóng tiếng Anh chỉ một bảng Anh (GBP)
- He
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, chỉ người đàn ông
- laid
- Quá khứ của 'lay', đặt xuống hoặc bỏ xuống
- brush
- Cái cọ hoặc bàn chải; dụng cụ để quét hoặc chải
- aside
- Sang một bên, ra khỏi vị trí trung tâm
- and
- Liên từ kết hợp hai yếu tố lại với nhau
- laughing
- Đang cười, thể hiện sự vui vẻ hoặc thích thú
- with
- Giới từ chỉ sự đồng hành hoặc phương tiện
- delight
- Niềm vui sướng, cảm giác hạnh phúc mạnh mẽ
- cried
- Kêu lên, hét to; quá khứ của động từ 'cry'
- he
- Đại từ ngôi thứ ba số ít chỉ người nam
- The
- Mạo từ xác định đứng trước danh từ
- Ceasing
- Ngừng lại, chấm dứt một hành động đang diễn ra
- began
- Bắt đầu; quá khứ của động từ 'begin'
- shave
- Cạo râu hoặc cạo lông trên da
- care
- Sự cẩn thận, quan tâm hoặc chăm sóc
- Tell
- Nói cho ai biết, thông báo hoặc kể lại điều gì
- me
- Tân ngữ của đại từ 'I', chỉ bản thân người nói
- said
- Nói; quá khứ của động từ 'say'
- quietly
- Một cách yên lặng, nhẹ nhàng, không ồn ào
- Yes
- Câu trả lời khẳng định, đồng ý hoặc xác nhận
- my
- Tính từ sở hữu ngôi thứ nhất, có nghĩa là 'của tôi'
- love
- Tình yêu; cũng dùng như cách xưng hô thân mật
- How
- Từ để hỏi về cách thức, mức độ hoặc số lượng
- long
- Dài; 'how long' hỏi về khoảng thời gian
- is
- Dạng thứ ba số ít của động từ 'be' (là, thì, ở)
- going
- Đang đi; cũng dùng trong 'going to' chỉ tương lai
- stay
- Ở lại, không rời đi khỏi một nơi nào đó
- in
- Giới từ chỉ vị trí bên trong một không gian
- this
- Đại từ hoặc tính từ chỉ thị gần, có nghĩa là 'này'
- tower
- Tháp, công trình kiến trúc cao và hẹp
- showed
- Đã chỉ ra hoặc trình bày; quá khứ của 'show'
- a
- Mạo từ bất định, dùng trước danh từ số ít
- shaven
- Đã được cạo nhẵn, đặc biệt là râu hoặc lông
- cheek
- Má, phần thịt hai bên khuôn mặt
- over
- Phía trên hoặc qua; giới từ chỉ vị trí hoặc hướng
- his
- Tính từ sở hữu ngôi thứ ba, chỉ vật của người nam
- right
- Phải (hướng); cũng có nghĩa là đúng hoặc thích hợp
- shoulder
- Vai, phần cơ thể nối cánh tay với thân người
- God
- Thượng đế; cũng dùng như thán từ bày tỏ cảm xúc
- isn't
- Dạng rút gọn của 'is not', phủ định của 'is'
- dreadful
- Khủng khiếp, rất tệ hoặc gây kinh hoàng
- frankly
- Thật ra, nói thẳng thắn, không che giấu sự thật
- A
- Mạo từ bất định đứng trước danh từ số ít
- thinks
- Suy nghĩ, tin rằng điều gì đó là đúng
- you're
- Dạng rút gọn của 'you are', có nghĩa là 'bạn là'
- not
- Từ phủ định, dùng để phủ nhận một điều gì đó
- gentleman
- Quý ông, người đàn ông có học thức và lịch sự
- these
- Tính từ hoặc đại từ chỉ thị số nhiều gần, nghĩa là 'những này'
- bloody
- Tiếng lóng Anh dùng để nhấn mạnh, tương tự 'damn'
- English
- Thuộc về nước Anh hoặc tiếng Anh
- Bursting
- Tràn đầy đến mức nổ tung, quá nhiều đến không chứa được
- money
- Tiền, phương tiện thanh toán trong giao dịch
- Because
- Bởi vì, giải thích lý do hoặc nguyên nhân
- comes
- Đến, di chuyển về phía đây; ngôi thứ ba của 'come'
- from
- Từ, chỉ xuất xứ hoặc điểm khởi đầu
- You
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, chỉ người đang được nói chuyện
- know
- Biết, có kiến thức hoặc thông tin về điều gì
- have
- Có, sở hữu hoặc giữ điều gì đó
- real
- Thực sự, chân thực, không giả tạo
- manner
- Cách cư xử, phong cách hành xử của một người
- can't
- Dạng rút gọn của 'cannot', không có khả năng làm gì
- make
- Làm, tạo ra hoặc khiến cho điều gì xảy ra
- name
- Tên, từ dùng để gọi người hoặc vật
- for
- Giới từ chỉ mục đích, lý do hoặc thời gian
- best
- Tốt nhất, vượt trội hơn tất cả những cái khác
- shaved
- Đã cạo nhẵn; quá khứ hoàn thành của 'shave'
- warily
- Một cách cẩn thận và đề phòng, không liều lĩnh
- chin
- Cằm, phần dưới cùng của khuôn mặt
- was
- Quá khứ của 'be' ngôi thứ nhất và thứ ba số ít
- raving
- Nói lảm nhảm điên dại, mất kiểm soát lời nói
- all
- Tất cả, toàn bộ không thiếu một phần nào
- night
- Đêm, khoảng thời gian tối từ chiều đến sáng
- about
- Về, liên quan đến; hoặc khoảng, xấp xỉ
- black
- Màu đen, tối nhất trong các màu sắc
- panther
- Con báo đen, loài thú lớn thuộc họ mèo
- Where
- Từ để hỏi về địa điểm hoặc nơi chốn
- lunatic
- Người điên, người mất trí hoặc hành xử điên rồ
- Were
- Quá khứ của 'be' ngôi thứ hai và số nhiều
- energy
- Năng lượng, sức mạnh để thực hiện hoạt động
- growing
- Đang tăng trưởng, phát triển hoặc ngày càng lớn hơn
- fear
- Nỗi sợ hãi, cảm giác lo lắng trước nguy hiểm
- Out
- Ra ngoài, rời khỏi bên trong ra bên ngoài
- here
- Ở đây, tại nơi này gần người nói
- dark
- Tối tăm, thiếu ánh sáng; hoặc màu tối
- man
- Người đàn ông trưởng thành; cũng dùng để gọi người
- don't
- Dạng rút gọn của 'do not', dùng để phủ định
- moaning
- Rên rỉ, phát ra âm thanh than thở vì đau hoặc buồn
- himself
- Đại từ phản thân ngôi thứ ba, 'chính anh ấy'
- shooting
- Bắn súng hoặc chụp ảnh; hành động bắn
- saved
- Đã cứu, giúp thoát khỏi nguy hiểm; quá khứ của 'save'
- men
- Những người đàn ông, số nhiều của 'man'
- drowning
- Đang chết đuối, chìm xuống nước và thiếu không khí
- I'm
- Dạng rút gọn của 'I am', 'tôi là' hoặc 'tôi đang'
- hero
- Anh hùng, người dũng cảm được ngưỡng mộ
- however
- Tuy nhiên, dù vậy; dùng để đối lập ý kiến
- If
- Nếu, điều kiện giả định cho một tình huống
- stays
- Ở lại, tiếp tục ở một nơi; ngôi thứ ba của 'stay'
- on
- Trên; tiếp tục; giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái
- am
- Dạng ngôi thứ nhất số ít của động từ 'be'
- off
- Ra đi, rời đi; không còn ở đây nữa
- frowned
- Nhăn mày, tỏ vẻ không hài lòng hoặc lo lắng
- at
- Tại, ở; giới từ chỉ vị trí hoặc mục tiêu
- hopped
- Nhảy lò cò, di chuyển bằng những bước nhảy ngắn
- down
- Xuống dưới, theo hướng thấp hơn
- search
- Tìm kiếm, kiểm tra kỹ để tìm thứ gì đó
- trouser
- Quần dài; 'trouser pockets' là túi quần
- pockets
- Túi nhỏ trên quần áo để đựng đồ vật
- hastily
- Một cách vội vàng, hấp tấp, không cẩn thận
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →