Walden, and On The Duty Of Civil Disobedience — Page 1
WALDEN và VỀ NGHĨA VỤ BẤT TUÂN DÂN SỰ của Henry David Thoreau
WALDEN and ON THE DUTY OF CIVIL DISOBEDIENCE by Henry David Thoreau
Mục lục
Contents
WALDEN
WALDEN
Kinh tế
Economy
Nơi Tôi Sống và Lý Do Tôi Sống
Where I Lived, and What I Lived For
Đọc sách
Reading
Âm thanh
Sounds
Cô đơn
Solitude
Khách thăm
Visitors
Cánh đồng đậu
The Bean-Field
Làng
The Village
Những hồ nước
The Ponds
Trang trại Baker
Baker Farm
Luật cao hơn
Higher Laws
Những người hàng xóm thú vật
Brute Neighbors
Sưởi ấm ngôi nhà
House-Warming
Những cư dân xưa và khách mùa đông
Former Inhabitants and Winter Visitors
Thú vật mùa đông
Winter Animals
Hồ nước vào mùa đông
The Pond in Winter
Mùa xuân
Spring
Kết luận
Conclusion
VỀ NGHĨA VỤ BẤT TUÂN DÂN SỰ
ON THE DUTY OF CIVIL DISOBEDIENCE
"Tôi không định viết một bài thơ về sự chán nản, mà muốn cất tiếng gáy vang như con gà trống vào buổi sáng, đứng trên chuồng của nó, dù chỉ để đánh thức những người hàng xóm của tôi dậy."
"I do not propose to write an ode to dejection, but to brag as lustily as chanticleer in the morning, standing on his roost, if only to wake my neighbors up."
Khi tôi viết những trang sau đây, hay đúng hơn là phần lớn trong số đó, tôi sống một mình trong rừng, cách người hàng xóm gần nhất một dặm, trong một ngôi nhà do chính tay tôi xây dựng, bên bờ hồ Walden, ở Concord, Massachusetts, và kiếm sống bằng chính sức lao động của đôi tay mình.
When I wrote the following pages, or rather the bulk of them, I lived alone, in the woods, a mile from any neighbor, in a house which I had built myself, on the shore of Walden Pond, in Concord, Massachusetts, and earned my living by the labor of my hands only.
Tôi đã sống ở đó hai năm và hai tháng.
I lived there two years and two months.
Hiện tại tôi lại là một người tạm trú trong cuộc sống văn minh.
At present I am a sojourner in civilized life again.
Tôi sẽ không phô bày chuyện của mình quá nhiều trước độc giả nếu như những người đồng hương của tôi không đặt ra những câu hỏi rất cụ thể về lối sống của tôi, mà một số người có thể gọi là tò mò vô duyên, dù chúng không có vẻ tò mò vô duyên chút nào với tôi, mà ngược lại, xét theo hoàn cảnh, là rất tự nhiên và hợp lý.
I should not obtrude my affairs so much on the notice of my readers if very particular inquiries had not been made by my townsmen concerning my mode of life, which some would call impertinent, though they do not appear to me at all impertinent, but, considering the circumstances, very natural and pertinent.
Một số người hỏi tôi ăn gì; liệu tôi có cảm thấy cô đơn không; liệu tôi có sợ không; và những câu hỏi tương tự.
Some have asked what I got to eat; if I did not feel lonesome; if I was not afraid; and the like.
Vocabulary
- and
- Và, dùng để nối các từ hoặc mệnh đề
- ON
- Trên, về (giới từ chỉ vị trí hoặc chủ đề)
- THE
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- DUTY
- Nghĩa vụ, trách nhiệm mà ai đó phải thực hiện
- OF
- Của, thuộc về (giới từ chỉ sở hữu hoặc quan hệ)
- CIVIL
- Thuộc về công dân hoặc xã hội dân sự
- DISOBEDIENCE
- Sự bất tuân, từ chối làm theo quy tắc hoặc luật pháp
- by
- Bởi, do (chỉ tác giả hoặc phương tiện thực hiện)
- Contents
- Mục lục, danh sách các phần trong sách
- Economy
- Kinh tế, cách quản lý tiền bạc và tài nguyên
- Where
- Ở đâu, dùng để hỏi hoặc chỉ địa điểm
- I
- Tôi, đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít
- Lived
- Đã sống, đã cư trú tại một nơi nào đó
- What
- Cái gì, dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc
- For
- Cho, vì, dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích
- Reading
- Việc đọc sách hoặc tài liệu để học hỏi
- Sounds
- Âm thanh, tiếng động nghe được bằng tai
- Solitude
- Sự cô đơn, trạng thái sống một mình yên tĩnh
- Visitors
- Khách thăm, người đến thăm ai đó hoặc nơi nào
- The
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- Village
- Làng, khu dân cư nhỏ ở nông thôn
- Ponds
- Ao, hồ nhỏ chứa nước đứng yên
- Baker
- Thợ làm bánh, hoặc tên riêng của người hay địa danh
- Farm
- Nông trại, nơi trồng trọt và chăn nuôi
- Higher
- Cao hơn, ở mức độ hoặc vị trí vượt trội hơn
- Laws
- Các đạo luật, quy tắc do nhà nước ban hành
- Brute
- Thú vật, người hoặc vật thô bạo, thiếu lý trí
- Neighbors
- Những người hàng xóm sống gần nhà mình
- House-Warming
- Tiệc mừng nhà mới khi dọn vào ở lần đầu
- Former
- Trước đây, thuộc về thời gian hoặc người đã qua
- Inhabitants
- Cư dân, những người sinh sống tại một nơi
- Winter
- Mùa đông, mùa lạnh nhất trong năm
- Animals
- Động vật, các sinh vật sống khác con người
- Pond
- Ao, hồ nhỏ chứa nước đứng yên tự nhiên
- in
- Trong, ở bên trong (giới từ chỉ vị trí)
- Spring
- Mùa xuân, mùa ấm áp đầu năm sau mùa đông
- Conclusion
- Kết luận, phần cuối tổng kết ý nghĩa của bài
- do
- Làm, thực hiện một hành động nào đó
- not
- Không, từ phủ định dùng để phản đối ý kiến
- propose
- Đề xuất, có ý định làm hoặc gợi ý điều gì
- to
- Đến, để (giới từ hoặc dùng trước động từ nguyên mẫu)
- write
- Viết, dùng chữ để diễn đạt suy nghĩ hoặc thông tin
- an
- Một (mạo từ không xác định dùng trước nguyên âm)
- ode
- Bài thơ ca ngợi, thường dành tặng người hoặc sự vật
- dejection
- Sự chán nản, trạng thái buồn bã và mất tinh thần
- but
- Nhưng, dùng để đối lập với ý vừa nêu trước
- brag
- Khoe khoang, nói tự hào về bản thân một cách thái quá
- as
- Như, với tư cách là (liên từ hoặc giới từ so sánh)
- lustily
- Mạnh mẽ, đầy năng lượng và nhiệt huyết
- the
- Mạo từ xác định, chỉ vật cụ thể đã biết
- morning
- Buổi sáng, thời gian từ khi mặt trời mọc đến trưa
- standing
- Đang đứng, ở tư thế thẳng đứng trên chân
- on
- Trên, đang tiếp xúc với bề mặt của vật gì đó
- his
- Của anh ấy, đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít nam
- roost
- Cành cây hoặc chỗ chim đậu ngủ qua đêm
- if
- Nếu, dùng để đặt điều kiện giả định trong câu
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài điều đó
- wake
- Đánh thức, làm cho ai đó thức dậy khỏi giấc ngủ
- my
- Của tôi, đại từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít
- neighbors
- Những người hàng xóm sống gần nhà mình
- up
- Lên, hướng về phía trên hoặc trạng thái thức dậy
- When
- Khi nào, dùng để hỏi hoặc chỉ thời điểm xảy ra
- wrote
- Đã viết, thì quá khứ của động từ 'write'
- following
- Tiếp theo, những gì được đề cập ngay sau đây
- pages
- Các trang sách, giấy tờ có chứa nội dung văn bản
- or
- Hoặc, dùng để đưa ra lựa chọn thay thế
- rather
- Đúng hơn là, thay vào đó, ở mức độ nhất định
- bulk
- Phần lớn, phần nhiều nhất của một vật hoặc tập hợp
- of
- Của, thuộc về (giới từ chỉ sở hữu hoặc quan hệ)
- them
- Chúng, họ (đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số nhiều)
- lived
- Đã sống, đã cư trú tại một nơi nào đó
- alone
- Một mình, không có ai khác bên cạnh
- woods
- Rừng cây, khu vực có nhiều cây cối rậm rạp
- a
- Một (mạo từ không xác định dùng trước phụ âm)
- mile
- Dặm, đơn vị đo khoảng cách khoảng 1,6 km
- from
- Từ, xuất phát từ một nơi hoặc người nào đó
- any
- Bất kỳ, bất cứ ai hoặc bất cứ cái gì
- neighbor
- Người hàng xóm, người sống gần nhà mình
- house
- Ngôi nhà, công trình nơi con người sinh sống
- which
- Mà, cái mà (đại từ quan hệ chỉ sự vật)
- had
- Đã có, thì quá khứ hoàn thành của động từ 'have'
- built
- Đã xây dựng, thì quá khứ của động từ 'build'
- myself
- Tự tôi, chính bản thân tôi thực hiện hành động
- shore
- Bờ hồ hoặc bờ biển, vùng đất tiếp giáp mặt nước
- earned
- Đã kiếm được, thu được tiền hoặc phần thưởng
- living
- Sinh kế, cách kiếm tiền để nuôi sống bản thân
- labor
- Lao động, công việc thể chất hoặc trí óc vất vả
- hands
- Đôi tay, bộ phận cơ thể dùng để làm việc
- there
- Ở đó, tại nơi đó đã được đề cập trước
- two
- Hai, số đếm 2
- years
- Năm, đơn vị thời gian gồm 12 tháng
- months
- Các tháng, đơn vị thời gian khoảng 30 ngày
- At
- Tại, ở (giới từ chỉ thời điểm hoặc địa điểm)
- present
- Hiện tại, thời điểm đang xảy ra ngay bây giờ
- am
- Là, thể hiện trạng thái hiện tại của 'I am'
- sojourner
- Người tạm trú, người ở một nơi trong thời gian ngắn
- civilized
- Văn minh, thuộc về xã hội có trật tự và phát triển
- life
- Cuộc sống, sự tồn tại và trải nghiệm của con người
- again
- Lại, một lần nữa, lặp lại điều đã xảy ra trước
- should
- Nên, diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ nhàng
- obtrude
- Áp đặt, chen vào một cách không được mời hoặc xâm phạm
- affairs
- Công việc, vấn đề hoặc chuyện của ai đó
- so
- Vì vậy, rất, dùng để nhấn mạnh hoặc kết quả
- much
- Nhiều, số lượng lớn của điều gì đó không đếm được
- notice
- Sự chú ý, nhận thấy hoặc thông báo về điều gì
- readers
- Độc giả, những người đọc sách hoặc tài liệu
- very
- Rất, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ
- particular
- Đặc biệt, cụ thể, khác biệt so với những thứ khác
- inquiries
- Các câu hỏi, yêu cầu tìm hiểu thông tin về điều gì
- been
- Đã là, đã ở (quá khứ phân từ của động từ 'be')
- made
- Đã thực hiện, đã tạo ra (quá khứ của 'make')
- townsmen
- Người dân trong thị trấn, cư dân cùng địa phương
- concerning
- Liên quan đến, về chủ đề hoặc vấn đề nào đó
- mode
- Cách thức, phương pháp thực hiện điều gì đó
- some
- Một số, một vài người hoặc vật trong nhóm
- would
- Sẽ, có thể (trợ động từ chỉ điều kiện hoặc tương lai)
- call
- Gọi, đặt tên hoặc gọi điện cho ai đó
- impertinent
- Vô lễ, hỗn láo, không phù hợp với hoàn cảnh
- though
- Mặc dù, dù vậy, dùng để đối lập hai ý
- they
- Họ, chúng (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều)
- appear
- Xuất hiện, trông có vẻ như, biểu hiện ra ngoài
- me
- Tôi (đại từ tân ngữ ngôi thứ nhất số ít)
- at
- Tại, ở (giới từ chỉ địa điểm hoặc thời điểm)
- all
- Tất cả, toàn bộ mọi người hoặc mọi thứ
- considering
- Xét đến, khi cân nhắc hoàn cảnh hoặc điều kiện nào đó
- circumstances
- Hoàn cảnh, các điều kiện xung quanh một tình huống
- natural
- Tự nhiên, thuộc về thiên nhiên hoặc bình thường
- pertinent
- Thích đáng, liên quan trực tiếp đến vấn đề đang bàn
- Some
- Một số, một vài người hoặc vật trong nhóm
- have
- Có, sở hữu hoặc trải nghiệm điều gì đó
- asked
- Đã hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin
- what
- Cái gì, dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc
- got
- Đã có, đã nhận được (quá khứ của 'get')
- eat
- Ăn, đưa thức ăn vào miệng để nuôi cơ thể
- did
- Đã làm, trợ động từ quá khứ trong câu hỏi phủ định
- feel
- Cảm thấy, trải nghiệm cảm xúc hoặc cảm giác nào đó
- lonesome
- Cô đơn, buồn vì thiếu bạn bè hoặc người thân
- was
- Đã là, đã ở (quá khứ của 'be' với chủ ngữ I/he/she)
- afraid
- Sợ hãi, cảm thấy lo lắng hoặc kinh hãi trước nguy hiểm
- like
- Thích, yêu thích hoặc tương tự như điều gì đó
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →