Walden, and On The Duty Of Civil Disobedience — Page 9
Một nỗi tuyệt vọng rập khuôn nhưng vô thức được che giấu ngay cả dưới những thứ được gọi là trò chơi và giải trí của nhân loại.
A stereotyped but unconscious despair is concealed even under what are called the games and amusements of mankind.
Không có sự vui chơi thực sự trong đó, vì điều đó chỉ đến sau công việc.
There is no play in them, for this comes after work.
Nhưng đó là đặc điểm của sự khôn ngoan khi không làm những việc tuyệt vọng.
But it is a characteristic of wisdom not to do desperate things.
Khi chúng ta suy ngẫm về điều mà, dùng lời của giáo lý, là mục đích tối cao của con người, và đâu là những nhu cầu và phương tiện sống thực sự, thì có vẻ như con người đã cố tình chọn lối sống phổ biến vì họ thích nó hơn bất kỳ lối sống nào khác.
When we consider what, to use the words of the catechism, is the chief end of man, and what are the true necessaries and means of life, it appears as if men had deliberately chosen the common mode of living because they preferred it to any other.
Thế mà họ thành thật nghĩ rằng không còn sự lựa chọn nào nữa.
Yet they honestly think there is no choice left.
Nhưng những tâm hồn tỉnh táo và khỏe mạnh nhớ rằng mặt trời đã mọc trong sáng.
But alert and healthy natures remember that the sun rose clear.
Không bao giờ là quá muộn để từ bỏ những thành kiến của chúng ta.
It is never too late to give up our prejudices.
Không có cách suy nghĩ hay hành động nào, dù cổ xưa đến đâu, có thể được tin tưởng mà không có bằng chứng.
No way of thinking or doing, however ancient, can be trusted without proof.
Điều mà mọi người đều tán đồng hoặc im lặng chấp nhận là sự thật hôm nay có thể hóa ra là sai lầm vào ngày mai, chỉ là làn khói của ý kiến, mà một số người đã tin là đám mây sẽ rắc mưa phù sa lên cánh đồng của họ.
What everybody echoes or in silence passes by as true to-day may turn out to be falsehood to-morrow, mere smoke of opinion, which some had trusted for a cloud that would sprinkle fertilizing rain on their fields.
Những gì người già nói bạn không thể làm được, bạn hãy thử và thấy rằng bạn có thể.
What old people say you cannot do you try and find that you can.
Những việc làm cũ dành cho người già, và những việc làm mới dành cho người mới.
Old deeds for old people, and new deeds for new.
Người già ngày xưa có lẽ không đủ hiểu biết để lấy củi tươi về nhóm lửa; người mới chỉ cần đặt một ít gỗ khô dưới nồi, và được vòng quanh địa cầu với tốc độ của chim, theo cách mà có thể giết chết người già, như người ta thường nói.
Old people did not know enough once, perchance, to fetch fresh fuel to keep the fire a-going; new people put a little dry wood under a pot, and are whirled round the globe with the speed of birds, in a way to kill old people, as the phrase is.
Vocabulary
- stereotyped
- Được lặp lại theo một mẫu cố định, không có sự thay đổi.
- but
- Từ nối chỉ sự tương phản hoặc ngoại lệ.
- unconscious
- Không nhận thức được, không biết đến điều gì.
- despair
- Mất hy vọng hoàn toàn, cảm giác絶 vọng sâu sắc.
- is
- Động từ 'to be' ở thể hiện tại, chỉ sự tồn tại.
- concealed
- Che giấu, ẩn giấu không để người khác biết.
- even
- Ngay cả, dùng để nhấn mạnh một điều bất ngờ.
- under
- Ở dưới, bên dưới một cái gì đó.
- what
- Từ hỏi hoặc từ quan hệ chỉ vật, sự việc.
- are
- Động từ 'to be' ở thể hiện tại dạng số nhiều.
- called
- Được gọi là, được đặt tên là.
- the
- Mạo từ xác định, chỉ danh từ cụ thể.
- games
- Các trò chơi, hoạt động giải trí có quy tắc.
- and
- Từ nối dùng để kết nối các từ hoặc mệnh đề.
- amusements
- Những hoạt động vui chơi, giải trí để làm vui lòng.
- of
- Từ giới từ chỉ sở hữu, thuộc tính hoặc mối liên hệ.
- mankind
- Nhân loại, tất cả các con người trên thế giới.
- There
- Ở đó, tại nơi đó, hoặc dùng trong cấu trúc 'there is'.
- no
- Không, từ phủ định dùng trước danh từ.
- play
- Chơi, hoạt động giải trí hoặc tiểu phẩm sân khấu.
- in
- Trong, bên trong, hoặc chỉ vị trí không gian.
- them
- Họ, chúng (dùng cho danh từ số nhiều không phải người).
- for
- Cho, vì, để, từ giới từ chỉ mục đích hoặc lý do.
- this
- Cái này, điều này, đại từ chỉ định gần.
- comes
- Đến, tới, xảy ra hoặc bắt nguồn từ.
- after
- Sau, sau khi, chỉ thời gian hoặc vị trí.
- work
- Công việc, lao động hoặc hoạt động có mục đích.
- But
- Nhưng, tuy nhiên, từ nối chỉ sự tương phản.
- it
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc bất định.
- characteristic
- Đặc trưng, điều đặc biệt riêng có của ai hay cái gì.
- wisdom
- Sự khôn ngoan, trí tuệ hoặc kinh nghiệm sâu sắc.
- not
- Không, từ phủ định chính trong câu.
- to
- Để, từ bất định động từ hoặc chỉ hướng.
- do
- Làm, thực hiện hoặc hỗ trợ động từ chính.
- desperate
- Tuyệt vọng, mất hy vọng hoặc rất khó khăn nguy hiểm.
- things
- Những thứ, vật, sự việc hoặc điều gì đó.
- When
- Khi, lúc mà, từ nối chỉ thời gian.
- we
- Chúng ta, đại từ nhân xưng số nhiều.
- consider
- Xem xét, cân nhắc hoặc coi như là.
- use
- Sử dụng, dùng hoặc tập quán thường xuyên.
- words
- Từ, lời nói hoặc những lời phát biểu.
- chief
- Chính, quan trọng nhất hoặc người đứng đầu.
- end
- Mục đích, kết thúc hoặc đích đến cuối cùng.
- man
- Người đàn ông hoặc con người nói chung.
- true
- Đúng, thật sự hoặc chính xác không sai.
- necessaries
- Những thứ cần thiết để tồn tại hoặc sống sót.
- means
- Phương tiện, cách thức hoặc ngân sách tài chính.
- life
- Cuộc sống, sự tồn tại hoặc khoảng thời gian sống.
- appears
- Có vẻ như, xuất hiện hoặc dường như là.
- as
- Như, giống, trong khi hoặc có tư cách là.
- if
- Nếu, liệu rằng hoặc trong trường hợp mà.
- men
- Những người đàn ông hoặc con người nói chung.
- had
- Đã có, động từ quá khứ của 'have'.
- deliberately
- Cố ý, một cách chủ ý hoặc suy tính kỹ.
- chosen
- Đã chọn, quá khứ phân từ của 'choose'.
- common
- Thông thường, bình thường hoặc chung chung.
- mode
- Phương thức, cách thức hoặc kiểu mẫu.
- living
- Sống, sinh sống hoặc lối sống hằng ngày.
- because
- Vì, bởi vì hoặc do là lý do.
- they
- Họ, chúng (đại từ nhân xưng số nhiều).
- preferred
- Thích hơn, ưa thích hơn hoặc lựa chọn trước.
- any
- Bất cứ, bất kỳ hoặc một cái gì đó nào.
- other
- Cái khác, cái nọ hoặc người khác.
- Yet
- Tuy nhiên, nhưng hoặc cho đến bây giờ.
- honestly
- Thành thật, trung thực hoặc một cách chân thành.
- think
- Nghĩ, suy nghĩ hoặc cho là có ý kiến.
- choice
- Sự lựa chọn, quyền chọn hoặc lựa chọn tốt.
- left
- Còn lại, bên trái hoặc đã rời khỏi.
- alert
- Tỉnh táo, cảnh báo hoặc sẵn sàng cảnh báo.
- healthy
- Khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe hoặc mạnh khỏe.
- natures
- Bản chất, tính tình hoặc đặc tính tự nhiên.
- remember
- Nhớ, ghi nhớ hoặc nhớ lại sự việc gì.
- that
- Cái, điều đó hoặc đại từ chỉ định xa.
- sun
- Mặt trời, ngôi sao trung tâm hệ thống.
- rose
- Mọc lên, được nâng lên hoặc hoa hồng.
- clear
- Rõ ràng, sáng sủa hoặc không có mây.
- It
- Nó, đại từ chỉ vật hoặc sự việc.
- never
- Không bao giờ, chẳng bao giờ hoặc không khi nào.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →