War and Peace — Page 2
Ông vừa bước vào, mặc bộ lễ phục triều đình có thêu hoa, quần chẽn đến đầu gối, và giày da, trên ngực đeo huân chương, trên khuôn mặt phẳng lì toát lên vẻ điềm tĩnh.
He had just entered, wearing an embroidered court uniform, knee breeches, and shoes, and had stars on his breast and a serene expression on his flat face.
Ông nói thứ tiếng Pháp thanh lịch mà ông cha chúng ta không chỉ dùng để nói chuyện mà còn để suy nghĩ, với giọng điệu nhẹ nhàng, bề trên, như thể vốn có ở một người quan trọng đã già đi trong xã hội thượng lưu và chốn cung đình.
He spoke in that refined French in which our grandfathers not only spoke but thought, and with the gentle, patronizing intonation natural to a man of importance who had grown old in society and at court.
Ông tiến đến gần Anna Pávlovna, hôn tay bà, cúi đầu hói bóng mượt và thơm phức về phía bà, rồi tự mãn ngồi xuống chiếc ghế sofa.
He went up to Anna Pávlovna, kissed her hand, presenting to her his bald, scented, and shining head, and complacently seated himself on the sofa.
"Trước hết, người bạn thân mến, hãy cho tôi biết sức khỏe của bạn thế nào. Hãy làm cho bạn của bạn yên tâm," ông nói mà không thay đổi giọng điệu, ẩn sau sự lịch sự và vẻ thông cảm giả tạo đó là sự thờ ơ và thậm chí là châm biếm.
"First of all, dear friend, tell me how you are. Set your friend's mind at rest," said he without altering his tone, beneath the politeness and affected sympathy of which indifference and even irony could be discerned.
"Làm sao người ta có thể khỏe mạnh khi đang khổ sở về mặt tinh thần? Làm sao người ta có thể bình tâm trong những thời buổi như thế này nếu còn chút tình cảm?" Anna Pávlovna nói. "Tôi hy vọng ông sẽ ở lại suốt buổi tối?"
"Can one be well while suffering morally? Can one be calm in times like these if one has any feeling?" said Anna Pávlovna. "You are staying the whole evening, I hope?"
"Còn buổi dạ tiệc tại nhà đại sứ Anh thì sao? Hôm nay là thứ Tư. Tôi phải đến xuất hiện ở đó," vị công tước nói. "Con gái tôi sẽ đến đón tôi đi đó."
"And the fete at the English ambassador's? Today is Wednesday. I must put in an appearance there," said the prince. "My daughter is coming for me to take me there."
"Tôi tưởng buổi lễ hôm nay đã bị hủy rồi. Thú thật mà nói, tất cả những buổi hội hè và pháo hoa này đang trở nên nhàm chán."
"I thought today's fete had been canceled. I confess all these festivities and fireworks are becoming wearisome."
"Nếu họ biết rằng bà muốn vậy, buổi giải trí hẳn đã bị hoãn lại rồi," vị công tước nói, người mà, như một chiếc đồng hồ đã lên dây cót, theo thói quen nói những điều mà ông thậm chí không muốn được tin là thật.
"If they had known that you wished it, the entertainment would have been put off," said the prince, who, like a wound-up clock, by force of habit said things he did not even wish to be believed.
"Đừng trêu chọc!"
"Don't tease!
Vocabulary
- had
- Dạng quá khứ của động từ 'have', có/đã có.
- just
- Vừa mới, ngay lúc đó, chỉ thời điểm gần đây.
- entered
- Đã bước vào, đi vào một nơi nào đó.
- wearing
- Đang mặc, đang đeo trang phục hoặc phụ kiện.
- embroidered
- Được thêu hoa văn trang trí lên vải.
- court
- Thuộc về triều đình hoặc cung điện hoàng gia.
- uniform
- Đồng phục, trang phục chính thức của một tổ chức.
- knee
- Đầu gối, phần giữa của chân người.
- breeches
- Quần ngắn đến đầu gối, thời xưa thường mặc.
- shoes
- Giày, vật dụng để bảo vệ và che chân.
- stars
- Ngôi sao, ở đây chỉ huy hiệu danh dự trên ngực.
- breast
- Ngực, phần trước của thân người phía trên.
- serene
- Bình thản, yên tĩnh, không bị xáo trộn cảm xúc.
- expression
- Biểu cảm, nét mặt thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
- flat
- Bằng phẳng, không có nét đặc biệt nổi bật.
- face
- Khuôn mặt, phần trước của đầu người.
- spoke
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'speak'.
- refined
- Tinh tế, lịch sự, được trau dồi kỹ lưỡng.
- French
- Tiếng Pháp hoặc thuộc về nước Pháp.
- grandfathers
- Những người ông nội hoặc ông ngoại của chúng ta.
- only
- Chỉ, duy nhất, không có gì khác ngoài điều đó.
- thought
- Đã nghĩ, suy nghĩ; dạng quá khứ của 'think'.
- gentle
- Nhẹ nhàng, dịu dàng, không thô lỗ hay mạnh bạo.
- patronizing
- Hạ cố, tỏ ra ưu việt hơn người mình nói chuyện.
- intonation
- Ngữ điệu, cách lên xuống giọng khi nói chuyện.
- natural
- Tự nhiên, không gượng gạo, vốn có sẵn.
- man
- Người đàn ông, con người trưởng thành giới nam.
- importance
- Tầm quan trọng, địa vị có ảnh hưởng lớn xã hội.
- grown
- Đã lớn lên, trưởng thành, phát triển theo thời gian.
- old
- Già, lớn tuổi, đã trải qua nhiều năm tháng.
- society
- Xã hội, tầng lớp thượng lưu trong cộng đồng.
- went
- Đã đi, dạng quá khứ của động từ 'go'.
- kissed
- Đã hôn, chạm môi vào ai đó để chào hỏi.
- hand
- Bàn tay, phần cuối của cánh tay người.
- presenting
- Đang trình ra, đưa ra hoặc giới thiệu điều gì đó.
- bald
- Hói đầu, không có tóc trên đỉnh đầu.
- scented
- Có mùi thơm, được xức nước hoa hoặc hương liệu.
- shining
- Đang sáng bóng, phản chiếu ánh sáng rực rỡ.
- head
- Cái đầu, phần trên cùng của cơ thể người.
- complacently
- Một cách tự mãn, hài lòng với bản thân thái quá.
- seated
- Đã ngồi xuống, ở trong tư thế ngồi.
- sofa
- Ghế sofa, ghế dài có nệm để ngồi hoặc nằm.
- First
- Trước tiên, đầu tiên trong thứ tự hoặc ưu tiên.
- dear
- Thân mến, yêu quý, dùng để gọi người thân thiết.
- friend
- Bạn bè, người có quan hệ thân thiết và tin tưởng.
- tell
- Nói, kể, cho biết thông tin về điều gì đó.
- how
- Như thế nào, cách thức hoặc mức độ của sự việc.
- Set
- Đặt, để, làm cho ở vào trạng thái nào đó.
- mind
- Tâm trí, suy nghĩ, tinh thần của một người.
- rest
- Nghỉ ngơi, ở trạng thái yên tĩnh không lo lắng.
- said
- Đã nói, dạng quá khứ của động từ 'say'.
- without
- Không có, thiếu, không kèm theo điều gì đó.
- altering
- Đang thay đổi, chỉnh sửa điều gì theo hướng khác.
- tone
- Giọng điệu, cách nói phản ánh cảm xúc thái độ.
- beneath
- Bên dưới, ẩn sau điều gì đó bên ngoài.
- politeness
- Sự lịch sự, phép tắc tử tế trong giao tiếp xã hội.
- affected
- Giả tạo, không tự nhiên, cố tình thể hiện điều gì.
- sympathy
- Sự đồng cảm, lòng thông cảm với nỗi khổ người khác.
- indifference
- Sự thờ ơ, không quan tâm đến điều gì xung quanh.
- even
- Thậm chí, ngay cả, dùng để nhấn mạnh điều bất ngờ.
- irony
- Sự mỉa mai, nói ngược ý nghĩa thực sự muốn diễn đạt.
- could
- Có thể, dạng quá khứ hoặc điều kiện của 'can'.
- discerned
- Được nhận ra, phân biệt được điều ẩn giấu khó thấy.
- well
- Khỏe mạnh, ở trạng thái tốt về thể chất tinh thần.
- while
- Trong khi, đồng thời với một sự việc khác xảy ra.
- suffering
- Đang chịu đựng, đang trải qua đau khổ về tinh thần.
- morally
- Về mặt đạo đức, liên quan đến lương tâm tinh thần.
- calm
- Bình tĩnh, yên ổn, không bị xáo trộn hay lo âu.
- times
- Thời đại, thời kỳ, giai đoạn lịch sử nhất định.
- like
- Như, giống như, dùng để so sánh hai sự vật.
- if
- Nếu, liên từ dùng trong câu điều kiện.
- any
- Bất kỳ, một chút nào, dùng trong câu hỏi phủ định.
- feeling
- Cảm xúc, cảm giác trong lòng về điều gì đó.
- staying
- Đang ở lại, tiếp tục hiện diện tại một nơi.
- whole
- Cả, toàn bộ, không thiếu phần nào.
- evening
- Buổi tối, khoảng thời gian từ chiều đến đêm.
- hope
- Hy vọng, mong muốn điều tốt đẹp sẽ xảy ra.
- fete
- Buổi lễ hội, tiệc mừng trang trọng hoặc liên hoan.
- English
- Người Anh hoặc thuộc về nước Anh.
- ambassador
- Đại sứ, người đại diện ngoại giao cao cấp nhất.
- Today
- Hôm nay, ngày hiện tại đang diễn ra.
- Wednesday
- Thứ Tư, ngày thứ tư trong tuần.
- must
- Phải, bắt buộc phải làm điều gì đó.
- put
- Đặt, để, xuất hiện tại nơi nào đó.
- appearance
- Sự xuất hiện, diện mạo hoặc dáng vẻ bên ngoài.
- prince
- Hoàng tử, vương công, người có địa vị hoàng gia.
- daughter
- Con gái, người con gái của một người nào đó.
- coming
- Đang đến, sắp tới hoặc đang trên đường đến.
- take
- Đưa đi, đem theo, mang ai đó đến nơi nào đó.
- today
- Hôm nay, trong ngày hiện tại này.
- canceled
- Đã bị hủy bỏ, không còn diễn ra như kế hoạch.
- confess
- Thú nhận, thừa nhận điều gì đó một cách thật lòng.
- festivities
- Các hoạt động lễ hội vui tươi, ăn mừng tập thể.
- fireworks
- Pháo hoa, màn trình diễn ánh sáng trên bầu trời.
- becoming
- Đang trở nên, dần dần chuyển sang trạng thái mới.
- wearisome
- Nhàm chán, mệt mỏi vì lặp đi lặp lại quá nhiều.
- known
- Đã biết, nắm được thông tin về điều gì đó.
- wished
- Đã mong muốn, ao ước điều gì đó xảy ra.
- entertainment
- Sự giải trí, hoạt động vui vẻ thú vị cho mọi người.
- would
- Sẽ, có thể, dùng trong câu điều kiện hoặc tương lai.
- off
- Tắt, hủy bỏ, không tiến hành như dự định.
- wound
- Đã lên dây cót, vặn chặt cơ chế hoạt động máy móc.
- clock
- Đồng hồ, dụng cụ đo và hiển thị thời gian.
- force
- Lực, sức mạnh hoặc sự bắt buộc làm điều gì đó.
- habit
- Thói quen, hành động lặp đi lặp lại tự động.
- wish
- Mong muốn, ao ước điều gì đó xảy ra.
- believed
- Đã tin tưởng, tin rằng điều gì đó là đúng thật.
- tease
- Trêu chọc, chọc ghẹo ai đó một cách đùa vui.
Unlock audio playback, vocabulary games, and reading progress tracking.
Create free account →